Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 3201–3250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Candesartan BluePharma
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
560110002624 Viên 4500 2026-09-17
Ceftriaxone 2000
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
141500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-19454-13 Lọ 28300 2026-09-17
Cehitas 8
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
39600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110420324 Viên 1320 2026-09-17
Cephalexin PMP 500
Cephalexin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
5720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
VD-24430-16 Viên 1430 2026-09-17
Cetirizin DWP 20mg
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
15960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-35222-21 Viên 399 2026-09-17
Cezmeta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-22280-15 Gói 840 2026-09-17
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
34800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110894424 Tuýp 34800 2026-09-17
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110295000 Tuýp 56000 2026-09-17
Cilnidipine 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
65000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110240124 Viên 6500 2026-09-17
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
130200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110300724 Viên 4200 2026-09-17
Cinnarizine STADA 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
VD-20040-13 Viên 580 2026-09-17
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
55440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
380110009623 Viên 693 2026-09-17
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
267000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92086
890114192100 Lọ 267000 2026-09-17
Cisplatin Injection 50mg/50ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92151
890114192100 Lọ 267000 2026-09-17
Cleansartan Plus
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
220000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Titan Laboratories Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
890110126223 Viên 11000 2026-09-17
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg + 100mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
85482000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-34727-20 Viên 9498 2026-09-17
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-34186-20 Viên 33 2026-09-17
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
3300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893100204325 Viên 33 2026-09-17
Clotrimazol 1%
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
0.01 · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
11000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100096600 Tuýp 11000 2026-09-17
Co-ceftam 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
91000 Viên
Thành tiền
109200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110468725 Viên 1200 2026-09-17
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-28711-18 Gói 2580 2026-09-17
Codlugel Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 400mg + 80mg · Uống
Số lượng
35000 Gói
Thành tiền
90300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893100844724 Gói 2580 2026-09-17
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
42800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Seid, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
840115989624 Viên 5350 2026-09-17
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893115882324 Viên 1000 2026-09-17
Colestrim Supra
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ethypharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
300110411123 Viên 7000 2026-09-17
Colistin 3 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
3.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
858800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893114940624 Lọ 858800 2026-09-17
Companity
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
670mg/ml · Uống
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
11550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893100151224 Ống 3300 2026-09-17
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
400110194000 Viên 4290 2026-09-17
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79032
400110194100 Viên 3147 2026-09-17
Cordamil 80mg
Verapamil (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-23265-22 Viên 6000 2026-09-17
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
359100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110342324 Viên 1197 2026-09-17
Cotrimoxazole 400/80
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
6800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-23965-15 viên 680 2026-09-17
Coversyl 5mg
Perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
25140000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VN-17087-13 Viên 5028 2026-09-17
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Hàm lượng / Dạng
Cao lỏng hỗn hợp 4,8ml được chiết xuất từ 2,8g dược liệu gồm: 0,5g; 0,5g; 0,3g, 0,3g; 0,2g; 0,25g; 0,2g; 0,3g; 0,25g. · Uống
Số lượng
5300 Ống
Thành tiền
23850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-09-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VN-22531-20 Viên 3886 2026-09-17
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg+50mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19430000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
300100032125 Viên 3886 2026-09-17
Daflovin 1000
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg + 100mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
34400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100232024 Viên 2150 2026-09-17
Dalekine
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
17955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
893114872324 Viên 1995 2026-09-17
Dasselta
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
383100344425 Viên 5400 2026-09-17
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
Hàm lượng / Dạng
333,00mg; 145,00mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
20916000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-16477-13 Viên 6972 2026-09-17
Diacerein/ Norma
Diacerein
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
520110962424 Viên 12000 2026-09-17
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
70000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
896410048825 Lọ 70000 2026-09-17
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml;3ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-29946-18 Ống 750 2026-09-17
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml;3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110081424 Ống 750 2026-09-17
Diclowal Supp.
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
6750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Walter Ritter GmbH + Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400110121924 Viên 13500 2026-09-17
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110288900 Lọ 16000 2026-09-17
Diltiazem DWP 30mg
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
193200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
893110058423 Viên 483 2026-09-17
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
893000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60015
893110688824 Ống 893 2026-09-17
Diosmin Hasan 600
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
27300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110487025 Viên 5460 2026-09-17
Dipventin 20
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml, 20ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
35250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
890114426525 Lọ 23500 2026-09-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.