Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3151–3200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
3500mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893200132800 Viên 840 2026-06-23
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(250mg + 31,25mg)/1g · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
76800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110202600 Gói 4800 2026-06-23
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
818000 Viên
Thành tiền
3910040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-24618-16 Viên 4780 2026-06-23
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
Hàm lượng / Dạng
10^8 CFU · Uống
Số lượng
500000 Gói
Thành tiền
420000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
QLSP-851-15 Gói 840 2026-06-23
Laci-5A 2mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
75600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110060823 Viên 1050 2026-06-23
Laci-5A 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
69000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110060923 Viên 1150 2026-06-23
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
3mg/1ml; 3ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Ống
Thành tiền
18000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110591624 Ống 15000 2026-06-23
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
3mg/1ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
27500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110591624 Ống 5500 2026-06-23
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
21300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110118323 Chai 7100 2026-06-23
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
Hàm lượng / Dạng
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
10890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-21953-14 Chai 10890 2026-06-23
Lamone 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
21600 Viên
Thành tiền
45360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110107323 Viên 2100 2026-06-23
Lamone 100
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
21600 Viên
Thành tiền
45360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110107323 Viên 2100 2026-06-23
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
Hàm lượng / Dạng
0,66g; 1,335g; 0,66g; 0,66g; 0,165g; 0,66g; 0,84g; 0,66g; 0,495g · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
43188000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00014-20 Gói 3599 2026-06-23
Leriserc
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
384000 Viên
Thành tiền
120576000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110242625 Viên 314 2026-06-23
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
383100781724 Viên 3600 2026-06-23
Lertazin 5mg
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
93600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-17199-13 Viên 3600 2026-06-23
Levistel 40
Telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
25800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VN-20430-17 Viên 2580 2026-06-23
Levogolds
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml; 150ml · Tiêm
Số lượng
5520 Túi
Thành tiền
1380000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA. (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-18523-14 Túi 250000 2026-06-23
Levosulpirid 50
Levosulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
148000 Viên
Thành tiền
149480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-34694-20 Viên 1010 2026-06-23
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
(36mg+0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
67620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110689024 Ống 4830 2026-06-23
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg + 0,018mg)/1,8ml · Tiêm
Số lượng
26800 Ống
Thành tiền
414971200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110796724 Ống 15484 2026-06-23
Linezolid 400
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
110700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110056924 Túi 184500 2026-06-23
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
Hàm lượng / Dạng
4,8g iod/10ml;10 ml · Tiêm
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
2170000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
300110076323 Ống 6200000 2026-06-23
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
7500 Chai
Thành tiền
750000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
900110782324 Chai 100000 2026-06-23
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
70900 Viên
Thành tiền
357336000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110914724 Viên 5040 2026-06-23
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
599110447725 Viên 6100 2026-06-23
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
341600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22644-20 Viên 6100 2026-06-23
Lithimole
Timolol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
312 Lọ
Thành tiền
13088400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
520110184923 Lọ 41950 2026-06-23
Losartan
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
660000 Viên
Thành tiền
106920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110666324 Viên 162 2026-06-23
Losartan 100mg
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
39600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110099800 Viên 330 2026-06-23
Lovarem tablets
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
250992000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22752-21 Viên 3486 2026-06-23
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
54600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110479325 Viên 1092 2026-06-23
Loxoprofen
Loxoprofen
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100291100 Viên 357 2026-06-23
Lyginal
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32114-19 Viên 10500 2026-06-23
Lyginal
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100451124 Viên 10500 2026-06-23
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
320mg+160mg+160mg+120mg+120mg+120mg · Uống
Số lượng
660000 Viên
Thành tiền
269940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-33177-19 Viên 409 2026-06-23
M-telvogen 40/5
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 40mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
95220000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890110012223 Viên 2645 2026-06-23
M-telvogen 80/5
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
99720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-23191-22 Viên 2770 2026-06-23
MABTHERA
Rituximab
Hàm lượng / Dạng
500mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Roche Diagnostics GmbH; CSĐG: F.Hoffmann- La Roche Ltd (Đức, CSĐG: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400410198425 Lọ 19715180 2026-06-23
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110052800 Viên 1050 2026-06-23
MIRENZINE 5
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110484324 Viên 1150 2026-06-23
Madopar®
Levodopa + benserazid
Hàm lượng / Dạng
50mg; 200mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
800110349100 Viên 6300 2026-06-23
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
Hàm lượng / Dạng
50mg; 200mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
630000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F.Hoffmann - La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
800110349100 Viên 6300 2026-06-23
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100322824 Viên 105 2026-06-23
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
576000 Viên
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-28004-17 Viên 105 2026-06-23
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
750mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
370000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110101724 Ống 3700 2026-06-23
Malainbro
Promestrien
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Phil Inter Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110299824 Viên 9500 2026-06-23
Manduka
Flavoxat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
102900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110282823 Viên 5145 2026-06-23
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-23168-15 Chai 21000 2026-06-23
Mariprax
Pramipexol
Hàm lượng / Dạng
0,35mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-23195-22 Viên 12000 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.