Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06
Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3151–3200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Kim tiền thảo- F
Kim tiền thảo
|
893200132800 | Viên | 840 | 2026-06-23 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110202600 | Gói | 4800 | 2026-06-23 |
|
Klamentin 875/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-24618-16 | Viên | 4780 | 2026-06-23 |
|
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
|
QLSP-851-15 | Gói | 840 | 2026-06-23 |
|
Laci-5A 2mg
Lacidipin
|
893110060823 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
Laci-5A 4mg
Lacidipin
|
893110060923 | Viên | 1150 | 2026-06-23 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893110591624 | Ống | 15000 | 2026-06-23 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
|
893110591624 | Ống | 5500 | 2026-06-23 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
|
893110118323 | Chai | 7100 | 2026-06-23 |
|
Lactated Ringer's and Dextrose
Natri clorid + natri lactat + kali clorid + calcium clorid + glucose (Ringer lactat + glucose)
|
VD-21953-14 | Chai | 10890 | 2026-06-23 |
|
Lamone 100
Lamivudin
|
893110107323 | Viên | 2100 | 2026-06-23 |
|
Lamone 100
Lamivudin
|
893110107323 | Viên | 2100 | 2026-06-23 |
|
Lapandan
Bán hạ nam, Bạch linh, Xa tiền tử, Ngũ gia bì chân chim, Sinh khương, Trần bì, Rụt, Sơn tra, Hậu phác nam
|
TCT-00014-20 | Gói | 3599 | 2026-06-23 |
|
Leriserc
Betahistin
|
893110242625 | Viên | 314 | 2026-06-23 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizin
|
383100781724 | Viên | 3600 | 2026-06-23 |
|
Lertazin 5mg
Levocetirizin
|
VN-17199-13 | Viên | 3600 | 2026-06-23 |
|
Levistel 40
Telmisartan
|
VN-20430-17 | Viên | 2580 | 2026-06-23 |
|
Levogolds
Levofloxacin
|
VN-18523-14 | Túi | 250000 | 2026-06-23 |
|
Levosulpirid 50
Levosulpirid
|
VD-34694-20 | Viên | 1010 | 2026-06-23 |
|
Lidonalin
Lidocain + Adrenalin
|
893110689024 | Ống | 4830 | 2026-06-23 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
|
300110796724 | Ống | 15484 | 2026-06-23 |
|
Linezolid 400
Linezolid*
|
893110056924 | Túi | 184500 | 2026-06-23 |
|
Lipiodol Ultra Fluide
Ethyl ester của acid béo iod hóa trong dầu hạt thuốc phiện (hàm lượng iod 48%)
|
300110076323 | Ống | 6200000 | 2026-06-23 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ tương dầu đậu nành
|
900110782324 | Chai | 100000 | 2026-06-23 |
|
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
|
893110914724 | Viên | 5040 | 2026-06-23 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
|
599110447725 | Viên | 6100 | 2026-06-23 |
|
Lisonorm
Amlodipin+ lisinopril
|
VN-22644-20 | Viên | 6100 | 2026-06-23 |
|
Lithimole
Timolol
|
520110184923 | Lọ | 41950 | 2026-06-23 |
|
Losartan
Losartan
|
893110666324 | Viên | 162 | 2026-06-23 |
|
Losartan 100mg
Losartan
|
893110099800 | Viên | 330 | 2026-06-23 |
|
Lovarem tablets
Lovastatin
|
VN-22752-21 | Viên | 3486 | 2026-06-23 |
|
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
|
893110479325 | Viên | 1092 | 2026-06-23 |
|
Loxoprofen
Loxoprofen
|
893100291100 | Viên | 357 | 2026-06-23 |
|
Lyginal
Dequalinium clorid
|
VD-32114-19 | Viên | 10500 | 2026-06-23 |
|
Lyginal
Dequalinium clorid
|
893100451124 | Viên | 10500 | 2026-06-23 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-33177-19 | Viên | 409 | 2026-06-23 |
|
M-telvogen 40/5
Amlodipin + telmisartan
|
890110012223 | Viên | 2645 | 2026-06-23 |
|
M-telvogen 80/5
Amlodipin + telmisartan
|
VN-23191-22 | Viên | 2770 | 2026-06-23 |
|
MABTHERA
Rituximab
|
400410198425 | Lọ | 19715180 | 2026-06-23 |
|
MEYERAPAGIL
Magnesi aspartat+ kali aspartat
|
893110052800 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
MIRENZINE 5
Flunarizin
|
893110484324 | Viên | 1150 | 2026-06-23 |
|
Madopar®
Levodopa + benserazid
|
800110349100 | Viên | 6300 | 2026-06-23 |
|
Madopar®
Benserazide (dưới dạng Benserazide hydrochloride) 50mg, Levodopa 200mg
|
800110349100 | Viên | 6300 | 2026-06-23 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
893100322824 | Viên | 105 | 2026-06-23 |
|
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
|
VD-28004-17 | Viên | 105 | 2026-06-23 |
|
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
|
893110101724 | Ống | 3700 | 2026-06-23 |
|
Malainbro
Promestrien
|
893110299824 | Viên | 9500 | 2026-06-23 |
|
Manduka
Flavoxat
|
893110282823 | Viên | 5145 | 2026-06-23 |
|
Mannitol
Manitol
|
VD-23168-15 | Chai | 21000 | 2026-06-23 |
|
Mariprax
Pramipexol
|
VN-23195-22 | Viên | 12000 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.