|
Hoàn Thập Toàn Đại Bổ Nam Hà
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 351100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-31788- 19 |
0,54g, 0,585g, 0,9g, 0,216g, 0,9g, 0,108g, 0,405g, 0,585g, 0,27g, 0,54g
Uống
|
Viên |
100000
|
3511
|
351100000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoàn bổ trung ích khí
Đảng sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g · Uống
- Số lượng
- 52000 Gói
- Thành tiền
- 176800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-29631-18 |
0,64g; 0,51g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,115g; 0,06g; 0,51g
Uống
|
Gói |
52000
|
3400
|
176800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoàn xích hương
Xích đồng nam, Ngấy hương, Thục địa, Hoài sơn, Đan bì, Bạch linh, Trạch tả, Mật ong
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g · Uống
- Số lượng
- 96000 Gói
- Thành tiền
- 912000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-26695-17 |
Mỗi 50g hoàn cứng chứa: 50g; 50g; 10g; 10g; 8g; 8g; 8g; 2g
Uống
|
Gói |
96000
|
9500
|
912000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
- Hàm lượng / Dạng
- Rễ · Uống
- Số lượng
- 520000 Gam
- Thành tiền
- 127400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
VCT-00110-21 |
Rễ
Uống
|
Gam |
520000
|
245
|
127400000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- (150mg + 75 mg)/3g · Uống
- Số lượng
- 200000 Gói
- Thành tiền
- 560000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
893200120600 |
(150mg + 75 mg)/3g
Uống
|
Gói |
200000
|
2800
|
560000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoạt huyết dưỡng não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 20mg · Uống
- Số lượng
- 804000 Viên
- Thành tiền
- 337680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
893200122900 |
150mg + 20mg
Uống
|
Viên |
804000
|
420
|
337680000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược VTYT Quảng Ninh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g · Uống
- Số lượng
- 21600 Chai
- Thành tiền
- 820800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-21452-14 |
20g, 30g, 30g, 30g, 20g, 40g, 15g
Uống
|
Chai |
21600
|
38000
|
820800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Thương Mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Bút tiêm
- Thành tiền
- 237600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
1200
|
198000
|
237600000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A.
Italy
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hyasyn Forte
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 423780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Shin Poong Pharm Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
880110006723 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
800
|
529725
|
423780000
|
N2 |
Shin Poong Pharm Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 23646000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893100057300 |
1mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1000
|
23646
|
23646000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/5 ml; 5 ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 14616000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893100057300 |
5 mg/5 ml; 5 ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
600
|
24360
|
14616000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Hòe hoa
Hoè hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Nụ hoa · Uống
- Số lượng
- 60000 Gam
- Thành tiền
- 15460200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
VCT-00660-25 |
Nụ hoa
Uống
|
Gam |
60000
|
258
|
15460200
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Hương phụ
Hương phụ
- Hàm lượng / Dạng
- Thân rễ · Uống
- Số lượng
- 120000 Gam
- Thành tiền
- 15120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
CB.DL-00303-25 |
Thân rễ
Uống
|
Gam |
120000
|
126
|
15120000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Hạ áp Abipha
Câu đằng, Thiên ma, Hoàng cầm, Đỗ trọng, Bạch phục linh, Thạch quyết minh, Ngưu tất, Ích mẫu, Tang ký sinh, Sơn chi, Dạ giao đằng
- Hàm lượng / Dạng
- 550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg · Uống
- Số lượng
- 114000 Viên
- Thành tiền
- 286140000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
TCT-00136-23 |
550mg; 330mg; 330mg; 330mg; 550mg; 880mg; 440mg; 440mg; 880mg; 330mg; 550mg
Uống
|
Viên |
114000
|
2510
|
286140000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ibaneuron
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 525000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-32909-19 |
280 mg; 685 mg; 375 mg; 280 mg; 375 mg; 375 mg; 685 mg; 280 mg; 375 mg; 15 mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1750
|
525000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Imeclor 125
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 125 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 73920000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-18963-13 |
125 mg
Uống
|
Gói |
20000
|
3696
|
73920000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Imefed 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 19440 Gói
- Thành tiền
- 144886320
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68044
|
893110320100 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
19440
|
7453
|
144886320
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T68
68044
|
2026-06-23 |
|
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Gói
- Thành tiền
- 348840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110136325 |
500mg + 125mg
Uống
|
Gói |
38000
|
9180
|
348840000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Imidu 30 mg
Isosorbid mononitrat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 146160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110161100 |
30mg
Uống
|
viên |
60000
|
2436
|
146160000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 66000 Viên
- Thành tiền
- 122100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant (Bangladesh)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
894110795224 |
400mg
Uống
|
Viên |
66000
|
1850
|
122100000
|
N2 |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Indatab SR
Indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 95600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
890110008200 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2390
|
95600000
|
N3 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Indocollyre
Indomethacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5200 Lọ
- Thành tiền
- 353600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Chauvin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
300100444423 |
0,1%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5200
|
68000
|
353600000
|
N1 |
Laboratoire Chauvin
Pháp
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3MUI · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110243600 |
3MUI
Uống
|
Viên |
8000
|
7000
|
56000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Infecin 3 M.I.U
Spiramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 3MIU · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần SPM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110243600 |
3MIU
Uống
|
Viên |
10000
|
7000
|
70000000
|
N3 |
Công ty cổ phần SPM
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110072624 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
402
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Ingair 5mg
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 62000 Viên
- Thành tiền
- 24924000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-20868-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
62000
|
402
|
24924000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Insunova-G Pen
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 444000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
QLSP-907-15 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
222000
|
444000000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irbefort tablet
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-22502-20 |
75 mg
Uống
|
Viên |
48000
|
5000
|
240000000
|
N1 |
One Pharma Industrial Pharmaceuticals S.A.
Greece
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irbesartan HCT 150/12.5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110280224 |
150mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
1000000
|
420
|
420000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
890110020524 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1353
|
0
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irbezyd H 150/12.5
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 405900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-15748-12 |
150mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1353
|
405900000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Irinotecan Bidiphar 100mg/5ml
Irinotecan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 409197600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24279
|
893114093523 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1200
|
340998
|
409197600
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T24
24279
|
2026-06-23 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 28000 Viên
- Thành tiền
- 68544000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
28000
|
2448
|
68544000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
KHANG MINH TỶ VIÊM NANG
Tân di hoa, Thăng ma, Xuyên khung, Bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 52000 Viên
- Thành tiền
- 118560000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-21858-14 |
600mg, 300mg, 300mg, 300mg, 50mg
Uống
|
Viên |
52000
|
2280
|
118560000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
KIDNEYCAP Bát vị - Bổ thận dương
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Trạch tả,Phục linh, Sơn thù,Phụ tử chế,Quế nhục
- Hàm lượng / Dạng
- 262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg. · Uống
- Số lượng
- 216000 Viên
- Thành tiền
- 125280000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-20227-13 |
262,5mg; 240mg; 162,5mg; 162,5mg; 162,5mg; 220mg; 55mg; 55mg.
Uống
|
Viên |
216000
|
580
|
125280000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Kacerin
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 7200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-19387-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
60
|
7200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 1100000 Viên
- Thành tiền
- 379500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
1100000
|
345
|
379500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110627524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
800
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-06-23 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 2013600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
1678
|
2013600
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kamedazol
Furosemid + spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Viên
- Thành tiền
- 33820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110272824 |
20mg, 50mg
Uống
|
Viên |
38000
|
890
|
33820000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 20664000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893115287823 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
18000
|
1148
|
20664000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kavasdin 10
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 84000 Viên
- Thành tiền
- 25116000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-20760-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
84000
|
299
|
25116000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kavasdin 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-20761-14 |
5mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
105
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kefcin 375 SR
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 72000 Viên
- Thành tiền
- 489600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
893110534624 |
375mg
Uống
|
Viên |
72000
|
6800
|
489600000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Kenmag
Diếp cá, Rau má
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg; 300mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 204000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-25253-16 |
75mg; 300mg
Uống
|
Viên |
240000
|
850
|
204000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh I
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Ketofen-Drop
Ketotifen (dưới dạng Ketotifen fumarat)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110880124 |
0,5mg/ml; 0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
1200
|
5500
|
6600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-06-23 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 426720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C.AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
5334
|
426720000
|
N1 |
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
|
T79
79054
|
2026-06-23 |
|
Khiếm thực
Khiếm thực
- Hàm lượng / Dạng
- Hạt · Uống
- Số lượng
- 60000 Gam
- Thành tiền
- 22680000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01825
|
VCT-00509-24 |
Hạt
Uống
|
Gam |
60000
|
378
|
22680000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01825
|
2026-06-23 |
|
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
893200191025 |
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg
Uống
|
Viên |
0
|
692
|
0
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |
|
Kim tiền thảo - Medi
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg · Uống
- Số lượng
- 640000 Viên
- Thành tiền
- 442880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79691
|
VD-22920-15 |
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 3,75g lá Kim tiền thảo) 300mg
Uống
|
Viên |
640000
|
692
|
442880000
|
N1 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T79
79691
|
2026-06-23 |