Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 3101–3150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg + 125mg + 250mcg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
123900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893110113023 Viên 1239 2026-09-17
4.2% w/v Sodium Bicarbonate
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
10,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
96900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52001
VN-18586-15 Chai 96900 2026-09-17
A.T Hoạt huyết dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
(40mg + 120mg)/8ml · Uống
Số lượng
4200 Ống
Thành tiền
22932000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
893210124300 Ống 5460 2026-09-17
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110590824 Ống 50000 2026-09-17
AGICLOVIR 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-33369-19 Viên 810 2026-09-17
AGICLOVIR 400
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110204800 Viên 810 2026-09-17
AGICLOVIR 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
0,25g/5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
3360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-18693-13 Tuýp 3360 2026-09-17
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-18925-13 Viên 940 2026-09-17
AGIFOVIR
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110429524 Viên 940 2026-09-17
AGIRENYL
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-14666-11 Viên 265 2026-09-17
AGIRENYL
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
265000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893100163425 Viên 265 2026-09-17
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-31062-18 Viên 390 2026-09-17
AGITRITINE 100
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110257123 Viên 390 2026-09-17
AVARINO
Alverin citrat + simethicon
Hàm lượng / Dạng
300mg,60mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-14740-12 Viên 2500 2026-09-17
Acetyl leucine 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
66000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100467825 Viên 2200 2026-09-17
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
324900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-17
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
100 tuýp
Thành tiền
700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
893100802024 tuýp 7000 2026-09-17
Acyclovir 200 mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
6216000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-21460-14 Viên 777 2026-09-17
Acyclovir Stella 800mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110059500 Viên 4000 2026-09-17
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-27817-17 Lọ 25000 2026-09-17
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
3750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110150724 Lọ 25000 2026-09-17
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893110200724 Viên 630 2026-09-17
Agihistine 24
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
42450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110263900 Viên 2830 2026-09-17
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
284800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400410646324 Lọ 712000 2026-09-17
Alusi
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
1,25g + 0,625g · Uống
Số lượng
480000 Túi
Thành tiền
1440000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Hóa dược Việt Nam (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79014
893100856124 Túi 3000 2026-09-17
Ambromed
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,9g/150ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VN-17476-13 Lọ 76440 2026-09-17
Ambromed
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,9g/150ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
76440000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bilim llac Sanayii Ve Ticaret A.S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
868100010024 Lọ 76440 2026-09-17
Aminazin
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
2200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T17 · 17012
893115322424 Viên 110 2026-09-17
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
893115285300 Viên 145 2026-09-17
Aminazin 25mg
Clorpromazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T17 · 17012
893115138424 Viên 210 2026-09-17
Amiparen 10%
Acid amin ( L-Tyrosine; L-Aspartic Acid; L-Glutamic Acid; L-Cysteine; L-Methionine; L-Serine; L-Histidine; L-Proline; L-Threonine; L-Phenylalanine; L-Isoleucine; L-Valine; L-Alanine; L-Arginine; L-Leucine; Glycine; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine); L-Tryptophan)
Hàm lượng / Dạng
10% /200ml · Tiêm truyền
Số lượng
5500 Túi
Thành tiền
346500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27023
893110453623 Túi 63000 2026-09-17
Amiparen 5%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5%/500ml ((0,05g; 0,1g; 0,1g; 0,3g; 0,39g; 0,5g; 0,5g; 0,57g; 0,7g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 1,05g; 1,4g; 0,59g; 1,48 (1,05)g; 0,2g; 0,1g)/200ml) · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
320985000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110453723 Túi 106995 2026-09-17
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
369200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
383110520224 Viên 5680 2026-09-17
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
434000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mitim S.r.l (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
800110422525 Lọ 62000 2026-09-17
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
Số lượng
5800 viên
Thành tiền
12760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66018
VD-16618-12 viên 2200 2026-09-17
Antigmin
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
3350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893114148324 Ống 6700 2026-09-17
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
Hàm lượng / Dạng
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Số lượng
1000 Bút tiêm
Thành tiền
200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-09-17
Apixa - 2.5
Apixaban
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
2628400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
890110437823 Viên 6571 2026-09-17
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VN-15827-12 viên 1600 2026-09-17
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
64000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
594110027825 viên 1600 2026-09-17
Apratam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A. (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
594110027825 Viên 1750 2026-09-17
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-32231-19 Gói 3300 2026-09-17
Aquima
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
400mg/10ml; 460mg (351,9mg)/10ml; 50mg/10ml · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
132000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893100244200 Gói 3300 2026-09-17
Aspirin tab DWP 100mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
39690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110251524 Viên 441 2026-09-17
Atenolol STADA 50mg
Atenolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
18405000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-23232-15 Viên 409 2026-09-17
Atesimo 20
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
35200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110032824 Viên 3200 2026-09-17
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg/ml (0,04% kl/tt); 60ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
35600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893115277823 Chai 17800 2026-09-17
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110283924 Viên 987 2026-09-17
Atovze 80/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
80mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110370123 Viên 9000 2026-09-17
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-24376-16 Ống 780 2026-09-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.