Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 3051–3100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Bình 10 lít · Đường hô hấp
Số lượng
4 Bình
Thành tiền
616000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Bình 154000 2026-09-18
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Bình 40 lít · Đường hô hấp
Số lượng
25 Bình
Thành tiền
5875000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Bình 235000 2026-09-18
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
13500 Viên
Thành tiền
18225000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
893110060000 Viên 1350 2026-09-18
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
2880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110688924 Ống 480 2026-09-18
Lipitab 80
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
893110290724 Viên 4200 2026-09-18
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
8925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893111093823 Ống 8925 2026-09-18
Metformin
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
742500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68016
893110443424 Viên 495 2026-09-18
Metformin 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1125000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68016
VD-33620-19 Viên 225 2026-09-18
Metformin XR 500
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2835000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68016
893110455523 Viên 567 2026-09-18
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
450 Ống
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110310123 Ống 1400 2026-09-18
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-26377-17 Chai 7000 2026-09-18
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Bình/chai/ lọ/ống/túi
Thành tiền
1600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66234
893110118423 Bình/chai/ lọ/ống/túi 8000 2026-09-18
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
3,5g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
194400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110492424 Chai 43200 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% · Tiêm truyền
Số lượng
17000 Chai
Thành tiền
113900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110039623 Chai 6700 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
250000 Chai
Thành tiền
1545000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VD-35956-22 Chai 6180 2026-09-18
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
35000 Chai
Thành tiền
249550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110118523 Chai 7130 2026-09-18
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
Hàm lượng / Dạng
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
Số lượng
100 Bút tiêm
Thành tiền
20050800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
300410179000 Bút tiêm 200508 2026-09-18
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
5,6g · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
10200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-30671-18 Gói 1700 2026-09-18
Oxy khí
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
20000000 Lít
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
— Lít 12 2026-09-18
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
864000000 Lít
Thành tiền
4406400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
— Lít 5 2026-09-18
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/5ml · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
36470000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
840110428023 Lọ 521000 2026-09-18
Panloz 20
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
86550000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
890110008400 Viên 1731 2026-09-18
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
Hàm lượng / Dạng
5%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100586724 Tuýp 24000 2026-09-18
Piracetam APC 1200
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-22806-15 Viên 659 2026-09-18
Piracetam-Egis
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
18600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
599110407823 Viên 1550 2026-09-18
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
300110010524 Viên 9500 2026-09-18
QBILacxan
Paracetamol + ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
325mg +200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44046
VD-29089-18 Viên 225 2026-09-18
Queitoz-50
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
55000 Viên
Thành tiền
288750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66234
893110214400 Viên 5250 2026-09-18
Remebentin 100
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
186000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
529110424925 Viên 3100 2026-09-18
Ringer lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
39900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01361
893110829424 Chai 7980 2026-09-18
Risperstad 1
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
85000 Viên
Thành tiền
86700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66234
VD-18853-13 Viên 1020 2026-09-18
Risperstad 1
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66234
893110096924 Viên 1020 2026-09-18
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%(tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 ML
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
001114017424 ML 6149 2026-09-18
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
0,181g/5ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
VD-24896-16 Ống 4500 2026-09-18
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
16320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
893110193624 Viên 2720 2026-09-18
Stadnolol 50
Atenolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110050423 Viên 485 2026-09-18
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1300 Tuýp
Thành tiền
38220000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-18
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893101855424 Viên 1000 2026-09-18
Thelizin
Alimemazin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
3680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100288523 Viên 92 2026-09-18
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
1 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 6160 2026-09-18
Trepmycin
Streptomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
6447000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
893110101800 Lọ 4298 2026-09-18
Trifilip
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
134mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-35323-21 Viên 3150 2026-09-18
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36035
893110160824 Viên 3000 2026-09-18
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
76000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110463224 Viên 1900 2026-09-18
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
3244500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893114305223 Ống 6489 2026-09-18
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
80000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110219923 Lọ 16000 2026-09-18
Virupos
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3% - 4,5g · Tra mắt
Số lượng
40 Tuýp
Thành tiền
5120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
URSAPHARM ArzneimittelgmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
400110025523 Tuýp 128000 2026-09-18
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
893100421724 Viên 1400 2026-09-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
5500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VN-23229-22 Ống 27500 2026-09-18
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Latvia))
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-23229-22 Ống 27000 2026-09-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.