Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3051–3100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
Hàm lượng / Dạng
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 180mg + 265 mg + 90mg + 90 mg · Uống
Số lượng
172000 Viên
Thành tiền
247336000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-25456-16 Viên 1438 2026-06-23
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g + 7g)/118ml; 133ml · Thụt hậu môn - trực tràng
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
118000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-21175-18 Chai 59000 2026-06-23
Flixone
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều; 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
31200 Lọ
Thành tiền
2995200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35935-22 Lọ 96000 2026-06-23
Flodilan-2
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
25956000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110806624 Viên 309 2026-06-23
Floezy
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840110031023 Viên 12000 2026-06-23
Flusort
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều · Xịt mũi
Số lượng
4320 Bình
Thành tiền
555465600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890110133824 Bình 128580 2026-06-23
Fluvastatin 20 mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
45990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110485024 Viên 4599 2026-06-23
Forair 250
Salmeterol+ fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
25mcg; 250mcg · Dạng hít
Số lượng
50 Bình
Thành tiền
4480000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
890110083523 Bình 89600 2026-06-23
Forlax
Macrogol (polyethylen glycol hoặc polyoxyethylen glycol)
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
54000 Gói
Thành tiền
276426000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-16801-13 Gói 5119 2026-06-23
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
380000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-23
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
68400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01032
VN3-37-18 Viên 19000 2026-06-23
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
1564000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-06-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-23
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN-17438-13 Ống 35000 2026-06-23
Fucalmax
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml; 10ml · Uống
Số lượng
380000 Ống
Thành tiền
1292000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100069700 Ống 3400 2026-06-23
Fucalmax
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Uống
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
85000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100069700 Ống 3400 2026-06-23
Fucipa
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
12000 Tuýp
Thành tiền
153600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-31487-19 Tuýp 12800 2026-06-23
Galza - Met 50/850 Tablets
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg; 850mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
453600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt.) Ltd; CSĐG cấp 2: Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Am Vi (CSSX: Pakistan; CSĐG cấp 2: Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110088200 Viên 6300 2026-06-23
Geastine 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
104918000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114115324 Viên 47690 2026-06-23
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
400mg + 300mg · Uống
Số lượng
200000 gói
Thành tiền
478800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110345524 gói 2394 2026-06-23
Gemapaxane
Enoxaparin Natri
Hàm lượng / Dạng
4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
3500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-06-23
Gentamicin 80mg/2ml
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
24900 Ống
Thành tiền
25308360
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110684224 Ống 1016 2026-06-23
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
330000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-06-23
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1680 Ống
Thành tiền
116424000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-13244-11 Ống 69300 2026-06-23
Glucophage XR 500mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
420840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300110789924 Viên 2338 2026-06-23
Glucosamin
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
238800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100389124 Viên 199 2026-06-23
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
30%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
5775000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23167-15 Chai 11550 2026-06-23
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
4668600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110238000 Chai 7781 2026-06-23
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
4668600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110238000 Chai 7781 2026-06-23
Glumeform 1000 XR
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
47600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-35537-22 Viên 1190 2026-06-23
Glumeron 60 MR
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
981000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD-35985-22 Viên 1090 2026-06-23
Glutowin Plus
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 5mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
459648000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890110435723 Viên 3192 2026-06-23
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
239400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
890110435723 Viên 3192 2026-06-23
Goserelin Alvogen 10.8mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 12,5mg)
Hàm lượng / Dạng
10,8 mg · Tiêm
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
1190000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
400114349300 Bơm tiêm 5950000 2026-06-23
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng goserelin acetat 4,1mg)
Hàm lượng / Dạng
3,6mg · Tiêm
Số lượng
200 Bơm tiêm
Thành tiền
450000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AMW GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
400114349400 Bơm tiêm 2250000 2026-06-23
HEPA-MERZ
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
400110069923 Ống 120000 2026-06-23
Hadumix Cap
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100108000 Viên 750 2026-06-23
Hagizin
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
98400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-20554-14 Viên 820 2026-06-23
Halixol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
53010000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VN-16748-13 Viên 1767 2026-06-23
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
468000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00278-25 Viên 1950 2026-06-23
Hasanbest 500/2.5
Metformin + glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
500mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
360000 viên
Thành tiền
476280000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110457724 viên 1323 2026-06-23
Hayex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
45408000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110021100 Viên 946 2026-06-23
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg Fe + 1mg · Uống
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
686700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-25593-16 Ống 6867 2026-06-23
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg Fe + 1mg · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100221025 Ống 6867 2026-06-23
Hemprenol
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%/ 20g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110266923 Tuýp 27000 2026-06-23
Heparin Sodium Panpharma 5000 IU/ml
Heparin natri
Hàm lượng / Dạng
5.000UI/ml; 5ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
1596000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
400410303124 Lọ 199500 2026-06-23
Hipril-A Plus
Amlodipin+ lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
99400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-23236-22 Viên 3550 2026-06-23
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
2,5g; 0,625g; 6,64mg · Uống
Số lượng
32000 Chai
Thành tiền
1391040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-06-23
Hoài sơn
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Rễ củ · Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
9100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00600-25 Gam 130 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.