Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 3051–3100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Firstlexin
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
28140000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-15813-11 Gói 2814 2026-07-31
Flathin 125 mg
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
2900 Viên
Thành tiền
3471300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-35302-21 Viên 1197 2026-07-31
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g+7g)/118ml;133ml · thụt trực tràng
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
11800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VN-21175-18 Chai 59000 2026-07-31
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g + 7g)/ 118ml; 133ml · Thụt
Số lượng
6200 Chai/Lọ/Tuýp
Thành tiền
372000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-21175-18 Chai/Lọ/Tuýp 60000 2026-07-31
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
98000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110693224 Viên 980 2026-07-31
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
VD-26412-17 Viên 980 2026-07-31
Flozinmed 10
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30900 Viên
Thành tiền
72460500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110461525 Viên 2345 2026-07-31
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml, 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
73800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
893110374925 Chai 123000 2026-07-31
Flucozal 150
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
175000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529110206423 Viên 17500 2026-07-31
Fluituss
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1600 Lọ
Thành tiền
136000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-22750-21 Lọ 85000 2026-07-31
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
965160
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18452-14 Lọ 32172 2026-07-31
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
0,025%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-26392-17 Tuýp 4500 2026-07-31
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
Hàm lượng / Dạng
0,025%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
320 Tuýp
Thành tiền
1440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110130125 Tuýp 4500 2026-07-31
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-16654-13 Viên 19420 2026-07-31
Fluomizin
Dequalinium clorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt
Số lượng
870 Viên
Thành tiền
16895400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
400100988424 Viên 19420 2026-07-31
Fluoxetin OD DWP 20mg
Fluoxetin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5985000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31035
893110148500 Viên 1197 2026-07-31
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
71400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110130423 Viên 1428 2026-07-31
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
310mg+0,35mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
REMEDICA LTD (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VN-19441-15 Viên 3000 2026-07-31
Fordamet 1g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
486000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893710958224 Lọ 54000 2026-07-31
Fordia MR
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110063600 Viên 1000 2026-07-31
Forlax
Macrogol
Hàm lượng / Dạng
10gam · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
51190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VN-16801-13 Gói 5119 2026-07-31
Forsancort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
1%;15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-32290-19 Tuýp 28940 2026-07-31
Forsancort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
1%;15g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
2894000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110200725 Tuýp 28940 2026-07-31
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Hít
Số lượng
4300 Bình
Thành tiền
743900000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-22022-19 Bình 173000 2026-07-31
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
1600 Gói
Thành tiền
57552000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-31
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
17985000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VN-19677-16 Gói 35970 2026-07-31
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30900 Viên
Thành tiền
587100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-31
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
418000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN3-37-18 Viên 19000 2026-07-31
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
1,25 mmol ≈ 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg · Uống
Số lượng
10700 Viên
Thành tiền
84530000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110271125 Viên 7900 2026-07-31
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
Hàm lượng / Dạng
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
Số lượng
8700 Viên
Thành tiền
993366000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19253-15 Viên 114180 2026-07-31
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm truyền
Số lượng
460 Lọ
Thành tiền
38180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110392023 Lọ 83000 2026-07-31
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
332000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893110392023 Lọ 83000 2026-07-31
Fosfomycin 4g
Fosfomycin (natri)
Hàm lượng / Dạng
4g · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
108000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110334700 Lọ 216000 2026-07-31
Fraizeron
Secukinumab
Hàm lượng / Dạng
150mg · Tiêm truyền
Số lượng
290 Lọ
Thành tiền
2267800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
QLSP-H02-983-16 Lọ 7820000 2026-07-31
Freranox 2
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2,43mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110242425 Viên 4400 2026-07-31
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
17600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-31
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Số lượng
9300 Lọ
Thành tiền
1116000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17438-13 Lọ 120000 2026-07-31
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
Số lượng
5200 Ống
Thành tiền
457600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17438-13 Ống 88000 2026-07-31
Fucalmax
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml; 10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-26877-17 Ống 3400 2026-07-31
Fucalmax
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml; 10ml · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
102000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893100069700 Ống 3400 2026-07-31
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
Hàm lượng / Dạng
6mg/0,6ml · Tiêm
Số lượng
240 Bơm tiêm
Thành tiền
1919040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
890410303824 Bơm tiêm 7996000 2026-07-31
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm bắp
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
98412850
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-22177-19 Bơm tiêm 1968257 2026-07-31
Furosemidum Polpharma
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml;2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
11200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VN-18406-14 Ống 5600 2026-07-31
GLUCOSE 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67012
893110238000 Chai 8400 2026-07-31
GOFEN 400 CLEARCAP
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
313500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
885100077723 Viên 3135 2026-07-31
GOFEN 400 CLEARCAP
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
VN-18019-14 Viên 3135 2026-07-31
GOUTCOLCIN
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10500 Viên
Thành tiền
6300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893115430624 Viên 600 2026-07-31
GOUTCOLCIN
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-24115-16 Viên 600 2026-07-31
Gacopen 300
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110211823 Viên 664 2026-07-31
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
Số lượng
2900 Lọ
Thành tiền
1334000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110208423 Lọ 460000 2026-07-31

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.