|
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Bình 10 lít · Đường hô hấp
- Số lượng
- 4 Bình
- Thành tiền
- 616000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
Bình 10 lít
Đường hô hấp
|
Bình |
4
|
154000
|
616000
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-18 |
|
Khí Oxy lỏng
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Bình 40 lít · Đường hô hấp
- Số lượng
- 25 Bình
- Thành tiền
- 5875000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
Bình 40 lít
Đường hô hấp
|
Bình |
25
|
235000
|
5875000
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-18 |
|
Lansoprazole Stella 30mg
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 13500 Viên
- Thành tiền
- 18225000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
893110060000 |
30mg
Uống
|
Viên |
13500
|
1350
|
18225000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 2880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
480
|
2880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Lipitab 80
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
893110290724 |
80mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4200
|
105000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 8925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
8925
|
8925000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Metformin
Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 742500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68016
|
893110443424 |
1000mg
Uống
|
Viên |
1500
|
495
|
742500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T68
68016
|
2026-09-18 |
|
Metformin 850mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1125000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68016
|
VD-33620-19 |
850mg
Uống
|
Viên |
5000
|
225
|
1125000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T68
68016
|
2026-09-18 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 2835000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68016
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
567
|
2835000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm - Việt Nam
Việt Nam
|
T68
68016
|
2026-09-18 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 450 Ống
- Thành tiền
- 630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
450
|
1400
|
630000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Metronidazol Kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-26377-17 |
500mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
7000
|
21000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Natri clorid 0,9g
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Bình/chai/ lọ/ống/túi
- Thành tiền
- 1600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66234
|
893110118423 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền
|
Bình/chai/ lọ/ống/túi |
200
|
8000
|
1600000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 194400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110492424 |
3,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
4500
|
43200
|
194400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9% · Tiêm truyền
- Số lượng
- 17000 Chai
- Thành tiền
- 113900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110039623 |
0,9%
Tiêm truyền
|
Chai |
17000
|
6700
|
113900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 250000 Chai
- Thành tiền
- 1545000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
250000
|
6180
|
1545000000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 35000 Chai
- Thành tiền
- 249550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110118523 |
4,5g/500ml x 500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
35000
|
7130
|
249550000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
NovoMix 30 FlexPen
Insulin aspart biphasic (rDNA) 1ml hỗn dịch chứa 100U của insulin aspart hòa tan/insulin aspart kết tinh với protamine theo tỷ lệ 30/70 (tương đương 3,5 mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg)) · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 20050800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
300410179000 |
100U/1ml (30/70 (tương đương 3,5 mg))
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
200508
|
20050800
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid + natri citrat + kali clorid + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 5,6g · Uống
- Số lượng
- 6000 Gói
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-30671-18 |
5,6g
Uống
|
Gói |
6000
|
1700
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Oxy khí
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 20000000 Lít
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
20000000
|
12
|
240000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-18 |
|
Oxy lỏng
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 864000000 Lít
- Thành tiền
- 4406400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
— |
Đường hô hấp
|
Lít |
864000000
|
5
|
4406400000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Hơi Kỹ Nghệ Que Hàn
Việt Nam
|
T83
83009
|
2026-09-18 |
|
P-Cet 250
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 70 Lọ
- Thành tiền
- 36470000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorio Reig Jofre, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
840110428023 |
0,25mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
521000
|
36470000
|
N1 |
Laboratorio Reig Jofre, S.A
Spain
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
Panloz 20
Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol sodium sesquihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 86550000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
890110008400 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1731
|
86550000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd.
India
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Panthenol
Dexpanthenol (panthenol, vitamin B5)
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893100586724 |
5%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Piracetam APC 1200
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79054
|
VD-22806-15 |
1200mg
Uống
|
Viên |
0
|
659
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A
Việt Nam
|
T79
79054
|
2026-09-18 |
|
Piracetam-Egis
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
599110407823 |
400mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1550
|
18600000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Catalent France Beinheim S.A (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
300110010524 |
100.000UI+ 35.000UI+ 35.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
6000
|
9500
|
57000000
|
N1 |
Catalent France Beinheim S.A
Pháp
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
QBILacxan
Paracetamol + ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg +200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 225000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44046
|
VD-29089-18 |
325mg +200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
225
|
225000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T44
44046
|
2026-09-18 |
|
Queitoz-50
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 55000 Viên
- Thành tiền
- 288750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66234
|
893110214400 |
50mg
Uống
|
Viên |
55000
|
5250
|
288750000
|
N2 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Remebentin 100
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 186000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
529110424925 |
100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3100
|
186000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 39900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01361
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
7980
|
39900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01361
|
2026-09-18 |
|
Risperstad 1
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 85000 Viên
- Thành tiền
- 86700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66234
|
VD-18853-13 |
1mg
Uống
|
Viên |
85000
|
1020
|
86700000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Risperstad 1
Risperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66234
|
893110096924 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
1020
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%(tt/tt); 250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 ML
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care, Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01826
|
001114017424 |
100%(tt/tt); 250ml
Đường hô hấp
|
ML |
0
|
6149
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
|
T01
01826
|
2026-09-18 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 0,181g/5ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
VD-24896-16 |
0,181g/5ml
Uống
|
Ống |
6000
|
4500
|
27000000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Stadnex 20 CAP
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 16320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
893110193624 |
20mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2720
|
16320000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Stadnolol 50
Atenolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 4850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110050423 |
50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
485
|
4850000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1300 Tuýp
- Thành tiền
- 38220000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893100130725 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1300
|
29400
|
38220000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1000
|
60000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Thelizin
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 3680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893100288523 |
5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
92
|
3680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 1 lít/ phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
1 lít/ phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6160
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-18 |
|
Trepmycin
Streptomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 6447000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
893110101800 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
4298
|
6447000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
Trifilip
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 134mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-35323-21 |
134mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3150
|
189000000
|
N4 |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36035
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3000
|
3000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T36
36035
|
2026-09-18 |
|
VITAMIN C STELLA 1G
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110463224 |
1g
Uống
|
Viên |
40000
|
1900
|
76000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 3244500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
6489
|
3244500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 80000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110219923 |
40mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
16000
|
80000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Virupos
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 3% - 4,5g · Tra mắt
- Số lượng
- 40 Tuýp
- Thành tiền
- 5120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM ArzneimittelgmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
400110025523 |
3% - 4,5g
Tra mắt
|
Tuýp |
40
|
128000
|
5120000
|
N1 |
URSAPHARM ArzneimittelgmbH
Đức
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1400
|
12600000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
27500
|
5500000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Latvia))
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
27000
|
135000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia (Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
|
T27
27009
|
2026-09-18 |