|
Firstlexin
Cefalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 28140000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-15813-11 |
250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
2814
|
28140000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Flathin 125 mg
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 2900 Viên
- Thành tiền
- 3471300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35302-21 |
125mg
Uống
|
Viên |
2900
|
1197
|
3471300
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (19g+7g)/118ml;133ml · thụt trực tràng
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 11800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- C.B Fleet Company Inc. (USA)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-21175-18 |
(19g+7g)/118ml;133ml
thụt trực tràng
|
Chai |
200
|
59000
|
11800000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc.
USA
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Fleet Enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (19g + 7g)/ 118ml; 133ml · Thụt
- Số lượng
- 6200 Chai/Lọ/Tuýp
- Thành tiền
- 372000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- C.B Fleet Company Inc (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21175-18 |
(19g + 7g)/ 118ml; 133ml
Thụt
|
Chai/Lọ/Tuýp |
6200
|
60000
|
372000000
|
N1 |
C.B Fleet Company Inc
Mỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 98000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110693224 |
5 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
980
|
98000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-26412-17 |
5 mg
Uống
|
Viên |
0
|
980
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Flozinmed 10
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30900 Viên
- Thành tiền
- 72460500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110461525 |
10mg
Uống
|
Viên |
30900
|
2345
|
72460500
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fluconazole 200 mg/ 100 ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml, 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 73800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
893110374925 |
200mg/100ml, 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
123000
|
73800000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Flucozal 150
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 175000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
529110206423 |
150mg
Uống
|
Viên |
10000
|
17500
|
175000000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd
Cyprus
|
T46
46001
|
2026-07-31 |
|
Fluituss
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1600 Lọ
- Thành tiền
- 136000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22750-21 |
5mg/ml; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1600
|
85000
|
136000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 965160
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
30
|
32172
|
965160
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,025%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-26392-17 |
0,025%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
4500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fluocinolon
Fluocinolon acetonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,025%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 320 Tuýp
- Thành tiền
- 1440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110130125 |
0,025%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
320
|
4500
|
1440000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Đặt
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-16654-13 |
10mg
Đặt
|
Viên |
0
|
19420
|
0
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG)
Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ)
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fluomizin
Dequalinium clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Đặt
- Số lượng
- 870 Viên
- Thành tiền
- 16895400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG) (Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400100988424 |
10mg
Đặt
|
Viên |
870
|
19420
|
16895400
|
N1 |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG)
Đức (Cơ sở đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Thụy Sĩ)
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fluoxetin OD DWP 20mg
Fluoxetin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 5985000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T31 · 31035
|
893110148500 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1197
|
5985000
|
N4 |
Công ty CPDP Wealphar
Việt Nam
|
T31
31035
|
2026-07-31 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 71400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1428
|
71400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Folihem
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 310mg+0,35mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- REMEDICA LTD (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-19441-15 |
310mg+0,35mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N1 |
REMEDICA LTD
Cyprus
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Fordamet 1g
Cefoperazon*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9000 Lọ
- Thành tiền
- 486000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893710958224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
9000
|
54000
|
486000000
|
N1 |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fordia MR
Metformin hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110063600 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N2 |
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Forlax
Macrogol
- Hàm lượng / Dạng
- 10gam · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 51190000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-16801-13 |
10gam
Uống
|
Gói |
10000
|
5119
|
51190000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 1%;15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-32290-19 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
28940
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Forsancort
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 1%;15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 2894000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110200725 |
1%;15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
28940
|
2894000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Hít
- Số lượng
- 4300 Bình
- Thành tiền
- 743900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22022-19 |
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều
Hít
|
Bình |
4300
|
173000
|
743900000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 1600 Gói
- Thành tiền
- 57552000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
1600
|
35970
|
57552000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fortrans
Macrogol (polyethylen glycol) + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 17985000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VN-19677-16 |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g
Uống
|
Gói |
500
|
35970
|
17985000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T38
38210
|
2026-07-31 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30900 Viên
- Thành tiền
- 587100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
30900
|
19000
|
587100000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 418000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
22000
|
19000
|
418000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fosacal
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 1,25 mmol ≈ 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg · Uống
- Số lượng
- 10700 Viên
- Thành tiền
- 84530000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110271125 |
1,25 mmol ≈ 0,05g; 68mg; 86mg; 67mg; 101mg; 59mg; 38mg; 105mg; 30mg; 53mg; 23mg; 36mg
Uống
|
Viên |
10700
|
7900
|
84530000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g) · Uống
- Số lượng
- 8700 Viên
- Thành tiền
- 993366000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19253-15 |
70mg + 5600IU (dưới dạng vitamin D3 100.000IU/g)
Uống
|
Viên |
8700
|
114180
|
993366000
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V)
Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 460 Lọ
- Thành tiền
- 38180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110392023 |
2g
Tiêm truyền
|
Lọ |
460
|
83000
|
38180000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fosfomed 2g
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 332000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893110392023 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
83000
|
332000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Fosfomycin 4g
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 4g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110334700 |
4g
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
216000
|
108000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 290 Lọ
- Thành tiền
- 2267800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
290
|
7820000
|
2267800000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Freranox 2
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,43mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110242425 |
2,43mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4400
|
44000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
200
|
88000
|
17600000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T67
67012
|
2026-07-31 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 9300 Lọ
- Thành tiền
- 1116000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền
|
Lọ |
9300
|
120000
|
1116000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5200 Ống
- Thành tiền
- 457600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm truyền
|
Ống |
5200
|
88000
|
457600000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fucalmax
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-26877-17 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
0
|
3400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Fucalmax
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml; 10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100069700 |
500mg/10ml; 10ml
Uống
|
Ống |
30000
|
3400
|
102000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Fulphila 6mg/0.6ml
Pegfilgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1919040000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Biocon Biologics Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890410303824 |
6mg/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
240
|
7996000
|
1919040000
|
N2 |
Biocon Biologics Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm bắp
- Số lượng
- 50 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 98412850
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm bắp
|
Bơm tiêm |
50
|
1968257
|
98412850
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Furosemidum Polpharma
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml;2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 11200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-18406-14 |
10mg/ml;2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5600
|
11200000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Poland
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67012
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1000
|
8400
|
8400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T67
67012
|
2026-07-31 |
|
GOFEN 400 CLEARCAP
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 313500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
885100077723 |
400mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3135
|
313500000
|
N5 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
GOFEN 400 CLEARCAP
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VN-18019-14 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
3135
|
0
|
N5 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
GOUTCOLCIN
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Viên
- Thành tiền
- 6300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893115430624 |
1mg
Uống
|
Viên |
10500
|
600
|
6300000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
GOUTCOLCIN
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-24115-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Gacopen 300
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110211823 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
664
|
3320000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2900 Lọ
- Thành tiền
- 1334000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110208423 |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Tiêm
|
Lọ |
2900
|
460000
|
1334000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |