Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 3001–3050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,375g · Tiêm
Số lượng
35000 Lọ
Thành tiền
3675000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-25700-16 Lọ 105000 2026-09-19
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
983000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35870-22 Lọ 98300 2026-09-19
Acetakan 120
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
23625000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
893210190025 Viên 1575 2026-09-18
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
1365000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68016
VD-30628-18 Gói 455 2026-09-18
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
1365000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68016
893100307523 Gói 455 2026-09-18
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
7500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
300410198725 Lọ 75000 2026-09-18
Agigout 300
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110244724 Viên 462 2026-09-18
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10%,500ml · Tiêm truyền
Số lượng
350 Túi
Thành tiền
48650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110453623 Túi 139000 2026-09-18
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
68600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110389923 Viên 686 2026-09-18
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
5250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110257523 Viên 105 2026-09-18
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893114603624 Ống 800 2026-09-18
Atropin sulphat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893114045723 Ống 780 2026-09-18
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥10^8 CFU/1g · Uống
Số lượng
55000 Gói
Thành tiền
165000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893400647724 Gói 3000 2026-09-18
Baci-subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥10^8 CFU · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893400647624 Viên 3000 2026-09-18
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
10⁷-10⁸ CFU/ 250mg · Uống
Số lượng
22200 Viên
Thành tiền
31080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
QLSP-856-15 Viên 1400 2026-09-18
Cisse
Glucosamin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
893100659524 Viên 2500 2026-09-18
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
95000 Viên
Thành tiền
3135000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100204325 Viên 33 2026-09-18
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
10450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893115882324 Viên 1045 2026-09-18
DOXORUBICIN "EBEWE"
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml · Tiêm
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
26644800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Unterach GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
900114412423 Lọ 380640 2026-09-18
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-35479-21 Viên 400 2026-09-18
Decebal 50
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
88000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
560110167600 Viên 8000 2026-09-18
Depakine 200mg/ml
Natri Valproate 200mg/ml
Hàm lượng / Dạng
200mg/ml · Uống
Số lượng
120 Bình/chai/ lọ
Thành tiền
9683520
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66234
868114087823 Bình/chai/ lọ 80696 2026-09-18
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
1450 Lọ
Thành tiền
50271500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
540110991924 Lọ 34670 2026-09-18
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
6933800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01912
540110991924 Lọ 34669 2026-09-18
Dextrose
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5% · Tiêm truyền
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
12600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
520110783624 Chai 21000 2026-09-18
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110288900 Lọ 16000 2026-09-18
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
1786000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110688824 Ống 893 2026-09-18
Dobutamin - BFS
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110845924 Ống 55000 2026-09-18
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
41160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110316923 Viên 1029 2026-09-18
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
12580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110184624 Viên 740 2026-09-18
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
13332000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45010
870110067423 Viên 8888 2026-09-18
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
1155000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110451623 Ống 11550 2026-09-18
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
21500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110810424 Viên 430 2026-09-18
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
425000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
930100173400 Gói 8500 2026-09-18
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
Số lượng
7600 Gói
Thành tiền
273372000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01905
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-18
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-19677-16 Gói 35970 2026-09-18
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
100 Bút tiêm
Thành tiền
22000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-09-18
Gabasol
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg/ 6ml · Uống
Số lượng
54 Ống
Thành tiền
270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110204224 Ống 5000 2026-09-18
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
226800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66234
893112426324 Viên 1260 2026-09-18
Gentamicin 80mg
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
10200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110175124 Ống 1020 2026-09-18
Glucose 30%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
1,5g/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
1350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110712124 Ống 1350 2026-09-18
Hemetrex 5
Methotrexate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114163800 Viên 5950 2026-09-18
Holoxan
Ifosfamid
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
138600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH. (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-9945-10 Lọ 462000 2026-09-18
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01029
VD-19621-13 Viên 800 2026-09-18
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
1000 LD50 · Tiêm
Số lượng
35 Lọ
Thành tiền
17745490
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893410323925 Lọ 507014 2026-09-18
Hyaluron Eye Drops
Sodium hyaluronate
Hàm lượng / Dạng
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
104000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
880100789424 Ống 13000 2026-09-18
Jasirox Tab 180
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34546-20 Viên 47000 2026-09-18
Jasirox Tab 360
Deferasirox
Hàm lượng / Dạng
360mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-34547-20 Viên 83000 2026-09-18
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-34693-20 Viên 450 2026-09-18
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40025
893110360125 Ống 1050 2026-09-18

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.