Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 3001–3050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10 mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
312000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893110225800 Viên 2600 2026-07-31
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10 mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
312000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893110225800 Viên 2600 2026-07-31
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10 mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
312000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893110225800 Viên 2600 2026-07-31
Enterobella
Bacillus claussii
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
Số lượng
9100 Gói
Thành tiền
49504000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893400048925 Gói 5440 2026-07-31
Epclusa
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg; 100mg · Uống
Số lượng
1800 Viên
Thành tiền
481950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC (CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
754110085223 Viên 267750 2026-07-31
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
4300 Ống
Thành tiền
248325000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19221-15 Ống 57750 2026-07-31
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-21892-19 Bơm tiêm 103950 2026-07-31
Ephedrine Aguettant 3mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
900 Bơm tiêm
Thành tiền
93555000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
300113346925 Bơm tiêm 103950 2026-07-31
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/g; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
460 Tuýp
Thành tiền
47840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
955100438625 Tuýp 104000 2026-07-31
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
QLĐB-636-17 Lọ 121800 2026-07-31
Epirubicin Bidiphar 10
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
109620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893114092723 Lọ 121800 2026-07-31
Epirubicin Bidiphar 50
Epirubicin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
1300 Lọ
Thành tiền
431340000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893114115023 Lọ 331800 2026-07-31
Equoral 25mg
Ciclosporin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2800 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Czech Industries s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
859114399723 Viên 10000 2026-07-31
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
689472000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
001110024425 Lọ 3830400 2026-07-31
Erbitux
Cetuximab
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
1732032000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
QLSP-0708-13 Lọ 5773440 2026-07-31
Eroraldin 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110282025 Viên 1680 2026-07-31
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
21680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
800110181423 Lọ 542000 2026-07-31
Esomeprazol 40mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
43000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110354123 Viên 430 2026-07-31
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
43950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
400100083623 Viên 879 2026-07-31
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1300 Viên
Thành tiền
1142700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
400100083623 Viên 879 2026-07-31
Espumisan L
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml · Uống
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
167769000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
400100981824 Lọ 55923 2026-07-31
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-29306-18 Lọ 115395 2026-07-31
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
430 Lọ
Thành tiền
49619850
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893114123625 Lọ 115395 2026-07-31
Etoricoxib 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
3847500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110287523 Viên 405 2026-07-31
Exforge
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
79896000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-16344-13 Viên 9987 2026-07-31
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19289-15 Viên 18107 2026-07-31
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
344033000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
840110079223 Viên 18107 2026-07-31
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
90535000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19289-15 Viên 18107 2026-07-31
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
90535000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
840110079223 Viên 18107 2026-07-31
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/1ml; 15ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-33715-19 Chai 125000 2026-07-31
Exopan
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/1ml; 15ml · Uống
Số lượng
2100 Chai
Thành tiền
262500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100566524 Chai 125000 2026-07-31
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
56700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54010
893110464424 Lọ 315000 2026-07-31
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4 mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
720000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
840110031023 Viên 12000 2026-07-31
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
160mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-21506-14 Ống 3150 2026-07-31
Falgankid
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
160mg/10ml · Uống
Số lượng
1100 Ống
Thành tiền
3465000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100318000 Ống 3150 2026-07-31
Faslodex
Fulvestrant
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
50 Bơm tiêm
Thành tiền
314457500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói cấp 1: Vetter Pharma - Fertigung GmbH & Co.KG; Cơ sở đóng gói cấp 2: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất và đóng gói cấp 1: Đức; Nước đóng gói cấp 2: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19561-16 Bơm tiêm 6289150 2026-07-31
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5g/100g gel 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
15372000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
800100794824 Tuýp 51240 2026-07-31
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-14829-12 Viên 2625 2026-07-31
Fegem-100
Sắt (III) hydroxyd polymaltose +acid folic
Hàm lượng / Dạng
100mg + 0,35mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
39375000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
890100046225 Viên 2625 2026-07-31
Felodipine STELLA 5mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
22800 Viên
Thành tiền
34200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110697324 Viên 1500 2026-07-31
Fenosup Lidose
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
28500 Viên
Thành tiền
165300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SMB Technology S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
540110076523 Viên 5800 2026-07-31
Fentanyl - Hameln 50mcg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-17325-13 Ống 42000 2026-07-31
Fentanyl B.Braun
Fentanyl dưới dạng (Fentanyl citrate)
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
400111002124 Ống 42000 2026-07-31
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
853650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T58 · 58001
858111016325 Ống 28455 2026-07-31
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml, 2ml · Tiêm
Số lượng
13000 Ống
Thành tiền
369915000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o.-Slovakia, Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”- Latvia (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
858111016325 Ống 28455 2026-07-31
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,8mg; 37mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lomapharm GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18973-15 Viên 5500 2026-07-31
Ferrola
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,8mg; 37mg · Uống
Số lượng
17100 Viên
Thành tiền
94050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lomapharm GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
400100004000 Viên 5500 2026-07-31
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30 MU/0,5ml · Tiêm
Số lượng
190 Bơm tiêm
Thành tiền
62700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-07-31
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
120mg · Tiêm truyền
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
234780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-23031-22 Lọ 2934750 2026-07-31
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm truyền
Số lượng
190 Lọ
Thành tiền
580545000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (Đức; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
400114023025 Lọ 3055500 2026-07-31

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.