|
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,375g · Tiêm
- Số lượng
- 35000 Lọ
- Thành tiền
- 3675000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-25700-16 |
3g + 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
35000
|
105000
|
3675000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 983000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-35870-22 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
98300
|
983000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Acetakan 120
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 23625000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
893210190025 |
120mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1575
|
23625000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình hòa
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 1365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68016
|
VD-30628-18 |
200mg
Uống
|
Gói |
3000
|
455
|
1365000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68016
|
2026-09-18 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 1365000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68016
|
893100307523 |
200mg
Uống
|
Gói |
3000
|
455
|
1365000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T68
68016
|
2026-09-18 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
10000
|
462
|
4620000
|
N4 |
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10%,500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 350 Túi
- Thành tiền
- 48650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110453623 |
10%,500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
350
|
139000
|
48650000
|
N2 |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Amlodipine STELLA 10 mg
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 68600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110389923 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
686
|
68600000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 5250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
50000
|
105
|
5250000
|
N4 |
Chi nhánh CTCPDP Agimexpharm - NMSX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
800
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
780
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥10^8 CFU/1g · Uống
- Số lượng
- 55000 Gói
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893400647724 |
≥10^8 CFU/1g
Uống
|
Gói |
55000
|
3000
|
165000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥10^8 CFU · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893400647624 |
≥10^8 CFU
Uống
|
Viên |
50000
|
3000
|
150000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10⁷-10⁸ CFU/ 250mg · Uống
- Số lượng
- 22200 Viên
- Thành tiền
- 31080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
QLSP-856-15 |
10⁷-10⁸ CFU/ 250mg
Uống
|
Viên |
22200
|
1400
|
31080000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Cisse
Glucosamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
893100659524 |
750mg
Uống
|
Viên |
6000
|
2500
|
15000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 95000 Viên
- Thành tiền
- 3135000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
95000
|
33
|
3135000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 10450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1045
|
10450000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
DOXORUBICIN "EBEWE"
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 70 Lọ
- Thành tiền
- 26644800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
900114412423 |
2mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
70
|
380640
|
26644800
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-35479-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
80000
|
400
|
32000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Decebal 50
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
560110167600 |
50mg
Uống
|
Viên |
11000
|
8000
|
88000000
|
N1 |
Atlantic Pharma Producoes Farmaceuticas S.A.
Portugal
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
Depakine 200mg/ml
Natri Valproate 200mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ml · Uống
- Số lượng
- 120 Bình/chai/ lọ
- Thành tiền
- 9683520
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66234
|
868114087823 |
200mg/ml
Uống
|
Bình/chai/ lọ |
120
|
80696
|
9683520
|
N2 |
Cơ sở sản xuất và đóng gói: Sanofi Ilac Sanayi Ve Ticaret Anonim Sirketi; Cơ sở kiểm nghiệm và xuất xưởng: Sanofi Winthrop Industrie
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 1450 Lọ
- Thành tiền
- 50271500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
1450
|
34670
|
50271500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 6933800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01912
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
34669
|
6933800
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Belgium
|
T01
01912
|
2026-09-18 |
|
Dextrose
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5% · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
520110783624 |
5%
Tiêm truyền
|
Chai |
600
|
21000
|
12600000
|
N1 |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110288900 |
0,25mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
50
|
16000
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1786000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110688824 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
893
|
1786000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 2750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110845924 |
250mg/5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
50
|
55000
|
2750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Donstyl 4 mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 41160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110316923 |
4mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1029
|
41160000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 12580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893110184624 |
100mg
Uống
|
Viên |
17000
|
740
|
12580000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 13332000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45010
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1500
|
8888
|
13332000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T45
45010
|
2026-09-18 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 1155000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110451623 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
11550
|
1155000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol (dưới dạng vi hạt bao tan trong ruột Esomeprazol magnesi trihydrat 22,5%)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 21500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
430
|
21500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
FLEXSA 1500
Glucosamin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 425000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd. (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
930100173400 |
1500mg
Uống
|
Gói |
50000
|
8500
|
425000000
|
N1 |
Mega Lifesciences (Australia) Pty. Ltd.
Australia
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
- Số lượng
- 7600 Gói
- Thành tiền
- 273372000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-19677-16 |
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g
Uống
|
Gói |
7600
|
35970
|
273372000
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T01
01905
|
2026-09-18 |
|
Fortrans
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OU7
|
VN-19677-16 |
64g; 5,7 g; 1,68 g; 1,46 g; 0,75 g
Uống
|
Gói |
0
|
35970
|
0
|
N1 |
Mayoly Industrie
France
|
T01
01OU7
|
2026-09-18 |
|
GLARITUS
Insulin Glargine 100IU/1ml
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml; 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Bút tiêm
- Thành tiền
- 22000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
890410091623 |
100IU/ml; 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
100
|
220000
|
22000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Gabasol
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/ 6ml · Uống
- Số lượng
- 54 Ống
- Thành tiền
- 270000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110204224 |
300mg/ 6ml
Uống
|
Ống |
54
|
5000
|
270000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |
|
Garnotal
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 226800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66234
|
893112426324 |
100mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1260
|
226800000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66234
|
2026-09-18 |
|
Gentamicin 80mg
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110175124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1020
|
10200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Glucose 30%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893110712124 |
1,5g/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
1350
|
1350000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Hemetrex 5
Methotrexate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
893114163800 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5950
|
35700000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Holoxan
Ifosfamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Oncology GmbH. (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
VN-9945-10 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
300
|
462000
|
138600000
|
N1 |
Baxter Oncology GmbH.
Đức
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01029
|
VD-19621-13 |
150mg + 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
800
|
12000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01029
|
2026-09-18 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- 1000 LD50 · Tiêm
- Số lượng
- 35 Lọ
- Thành tiền
- 17745490
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
893410323925 |
1000 LD50
Tiêm
|
Lọ |
35
|
507014
|
17745490
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Hyaluron Eye Drops
Sodium hyaluronate
- Hàm lượng / Dạng
- 0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T27 · 27009
|
880100789424 |
0,88mg /0,88ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
8000
|
13000
|
104000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
|
T27
27009
|
2026-09-18 |
|
Jasirox Tab 180
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34546-20 |
180mg
Uống
|
Viên |
0
|
47000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-09-18 |
|
Jasirox Tab 360
Deferasirox
- Hàm lượng / Dạng
- 360mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34547-20 |
360mg
Uống
|
Viên |
0
|
83000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-09-18 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
Viên |
60000
|
450
|
27000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-09-18 |
|
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 1575000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40025
|
893110360125 |
500mg/5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1500
|
1050
|
1575000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T40
40025
|
2026-09-18 |