Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 2951–3000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cotrimoxazol 480 mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
2322000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31031
893110159324 Viên 258 2026-06-23
Coversyl Plus 10mg/2.5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
10mg; 2.5mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
236496000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-20008-16 Viên 9096 2026-06-23
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5 mg; 1,25mg · Uống
Số lượng
420000 Viên
Thành tiền
2730000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-23
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1,25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VN-18353-14 Viên 6500 2026-06-23
Cratsuca Suspension Standard
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
471100351925 Gói 5000 2026-06-23
Creamec 25/250
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
25mg; 250 mg · Uống
Số lượng
39200 Viên
Thành tiền
209720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110073225 Viên 5350 2026-06-23
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
300mg ( 18000 đơn vị Ph.Eur + 25000 đơn vị Ph.Eur + 1000 đơn vị Ph.Eur) · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
82218000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Laboratories GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
QLSP-0700-13 Viên 13703 2026-06-23
Crestor 10mg
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
29688000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: IPR Pharmaceuticals Inc., CSĐG: AstraZeneca UK Limited (CSSX: Mỹ, CSĐG: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01032
VN-18150-14 Viên 9896 2026-06-23
Crila Forte
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
58800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893210191825 Viên 4900 2026-06-23
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
Quả · Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
25200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00653-25 Gam 252 2026-06-23
Cảm cúm-f
Thanh cao, Kim ngân hoa, Địa liền, Tía tô, Kinh giới, Thích gia đằng, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
545mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 273mg + 90mg · Uống
Số lượng
34400 Viên
Thành tiền
35397600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-25008-16 Viên 1029 2026-06-23
Cồn 70°
Cồn 70°
Hàm lượng / Dạng
Ethanol 70% (v/v) · Dùng ngoài
Số lượng
7000 Chai
Thành tiền
175000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31031
893100147025 Chai 25000 2026-06-23
Cồn 70°
Cồn 70°
Hàm lượng / Dạng
Ethanol 70% (v/v) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T31 · 31031
VD-32098-19 Chai 25000 2026-06-23
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml. · Dùng ngoài
Số lượng
21600 Chai
Thành tiền
365148000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893110849624 Chai 16905 2026-06-23
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
(0,50g; 2,50g; 1,00g; 1,00g; 1,50g; 1,50g; 1,0% (khối lượng/thể tích); 2,50g)/50ml; 60ml. · Dùng ngoài
Số lượng
28000 Chai
Thành tiền
573300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893110849624 Chai 20475 2026-06-23
DOMUVAR
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2*10^9 CFU/5ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893400090523 Ống 5500 2026-06-23
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
92328000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
300100088823 Viên 7694 2026-06-23
Dalekine
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893114872324 Viên 1600 2026-06-23
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
28800 Ống
Thành tiền
201600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-34628-20 Ống 7000 2026-06-23
Davertyl
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
70000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-34628-20 Ống 7000 2026-06-23
Depakine 200mg
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24790000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
840114019124 Viên 2479 2026-06-23
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
17335000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
540110991924 Lọ 34670 2026-06-23
Derdiyok
Natri montelukast
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110481824 Viên 1200 2026-06-23
Derminate
Clobetasol propionat
Hàm lượng / Dạng
0,05%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Tuýp
Thành tiền
32100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35578-22 Tuýp 5350 2026-06-23
Desbebe
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
30mg/60ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T80
890100444425 Lọ 64500 2026-06-23
Devodil 50
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
25900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
529110024623 Viên 2590 2026-06-23
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
860 Ống
Thành tiền
602000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110172124 Ống 700 2026-06-23
Dexamethasone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
27500 Ống
Thành tiền
17820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
893110172124 Ống 648 2026-06-23
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
(5mg + 1mg)/ml; 0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
1650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893115078500 Ống 5500 2026-06-23
Dexclorpheniramin Blue
Dexchlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100216800 Viên 50 2026-06-23
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110394824 Viên 112 2026-06-23
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
720000 Viên
Thành tiền
80640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-31989-19 Viên 112 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
22400 Lọ
Thành tiền
1204000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
QLSP-1051-17 Lọ 53750 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
896410048825 Lọ 53750 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
24120000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01032
QLSP-1051-17 Lọ 53600 2026-06-23
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
24120000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01032
896410048825 Lọ 53600 2026-06-23
Diaprid 4
Glimepirid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
54600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-25889-16 Viên 910 2026-06-23
Diazepam 5mg Vidipha
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893112102100 Viên 550 2026-06-23
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
1110000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110304023 Ống 740 2026-06-23
Diclofenac
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
3700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110304023 Ống 740 2026-06-23
Diclofenac methyl
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
1%; 30g · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Tuýp
Thành tiền
127800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110290500 Tuýp 21300 2026-06-23
Dicsep
Sulfasalazin
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
21800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110314924 Viên 5450 2026-06-23
Digafil 5mg/100ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
5mg/100ml; 100 ml · Tiêm
Số lượng
2200 Lọ
Thành tiền
1711600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110298623 Lọ 778000 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
5600 Ống
Thành tiền
5000800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110688824 Ống 893 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
13395000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893110688824 Ống 893 2026-06-23
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD-24899-16 Ống 893 2026-06-23
Diosmin DWP 600mg
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110747724 Viên 990 2026-06-23
Diplem 5/12,5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110098225 Viên 500 2026-06-23
Dipventin 20
Propofol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890114426525 Lọ 18900 2026-06-23
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
5880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-21846-14 Viên 294 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.