|
Diquas
Natri diquafosol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 12967500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
129675
|
12967500
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Diquas
Natri diquafosol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 20748000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
499110530324 |
150mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
160
|
129675
|
20748000
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
294
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg · Uống
- Số lượng
- 71300 Viên
- Thành tiền
- 20962200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-21846-14 |
100mcg
Uống
|
Viên |
71300
|
294
|
20962200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1650
|
8250000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-07-31 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1650
|
8250000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-07-31 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1650
|
8250000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-07-31 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1650
|
8250000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-07-31 |
|
Diệp hạ châu Caps
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-32101-19 |
450mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1650
|
330000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-07-31 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều; 60 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-32495-19 |
0,05mg/liều; 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
94500
|
0
|
N4 |
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều; 60 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 710 Lọ
- Thành tiền
- 67095000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110874524 |
0,05mg/liều; 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
710
|
94500
|
67095000
|
N4 |
Nhà máy dược phẩm DKPharma - Chi nhánh Bắc Ninh Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Doaspin 81 mg
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 3060000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-28370-17 |
81mg
Uống
|
Viên |
12000
|
255
|
3060000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml;5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 2750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110845924 |
50mg/ml;5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
55000
|
2750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Dobutamin - BFS
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml;5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-26125-17 |
50mg/ml;5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
55000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
DogrelSaVi
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 41200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110393724 |
75mg
Uống
|
Viên |
40000
|
1030
|
41200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Doripenem 250mg
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 39800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110171624 |
250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
398000
|
39800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Doripenem 250mg
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-27142-17 |
250mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
398000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg + 1mg + 1,5mg · Ngậm
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 54720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400100014224 |
0,5mg + 1mg + 1,5mg
Ngậm
|
Viên |
19000
|
2880
|
54720000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110184624 |
100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
840
|
42000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-25169-16 |
80mg
Uống
|
Viên |
0
|
378
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dromasm fort
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 680400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110285523 |
80mg
Uống
|
Viên |
1800
|
378
|
680400
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 1295000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
7000
|
185
|
1295000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Dryches
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 285000 Viên
- Thành tiền
- 1563795000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110703324 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
285000
|
5487
|
1563795000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Duoridin
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 34200 Viên
- Thành tiền
- 171000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110411324 |
100mg + 75mg
Uống
|
Viên |
34200
|
5000
|
171000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Duphalac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 1800 Chai
- Thành tiền
- 234000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
870100067323 |
10g/15ml
Uống
|
Chai |
1800
|
130000
|
234000000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4100 Viên
- Thành tiền
- 36440800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
4100
|
8888
|
36440800
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 31996800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
3600
|
8888
|
31996800
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 7770000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ferring GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
30
|
259000
|
7770000
|
N1 |
Ferring GmbH
Đức
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Duratocin
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 340 Lọ
- Thành tiền
- 86530000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19945-16 |
100mcg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
340
|
254500
|
86530000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 140880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
24000
|
5870
|
140880000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
ERLOVA
Erlotinib
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114392223 |
150mg
Uống
|
Viên |
200
|
30000
|
6000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
EXEMESIN
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 6600 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD3-188-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
6600
|
25000
|
165000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Easyef
Nepidermin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- Số lượng
- 0 Hộp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLSP-860-15 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
0
|
2300000
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Easyef
Nepidermin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- Số lượng
- 100 Hộp
- Thành tiền
- 230000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
880410324325 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
100
|
2300000
|
230000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 57000 Viên
- Thành tiền
- 202350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17895-14 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
57000
|
3550
|
202350000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2025000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1000
|
2025
|
2025000
|
N1 |
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2420000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1000
|
2420
|
2420000
|
N1 |
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml;3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 29700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-16829-13 |
25mg/ml;3ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
9900
|
29700000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 42800 Ống
- Thành tiền
- 423720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
42800
|
9900
|
423720000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Elaria 100mg
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 13300 Viên
- Thành tiền
- 147497000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20017-16 |
100mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
13300
|
11090
|
147497000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 46860000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VN-19239-15 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
15620
|
46860000
|
N1 |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
|
T38
38230
|
2026-07-31 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 280000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893115470524 |
750mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
28000
|
280000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 239800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-18978-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4796
|
239800000
|
N1 |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Eltium 50
Itoprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 58900 viên
- Thành tiền
- 59960200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110268723 |
50mg
Uống
|
viên |
58900
|
1018
|
59960200
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 35200 Viên
- Thành tiền
- 112640000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110058925 |
5mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
35200
|
3200
|
112640000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893110225800 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893110225800 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893110225800 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Enhydra 10/12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 312000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893110225800 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2600
|
312000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương 2 (Dopharma)
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |