|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1200
|
12000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-22677-15 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1200
|
12000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Scanneuron-Forte
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19520000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110861924 |
250mg + 250mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
1952
|
19520000
|
N2 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1932
|
19320000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Seladrenalin
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 11865000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
868110427523 |
4mg/4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
23730
|
11865000
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Seretide Evohaler DC 25/250 mcg
Salmeterol+ fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 2400 Bình xịt
- Thành tiền
- 667416000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
840110788024 |
Mỗi liều xịt chứa: Salmeterol (dưới dạng salmeterol xinafoate micronised) 25mcg và Fluticason propionate (dạng micronised) 250mcg
Dạng hít
|
Bình xịt |
2400
|
278090
|
667416000
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 250ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Chai
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
690110784224 |
0,9%; 250ml
Tiêm
|
Chai |
24000
|
11500
|
276000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 250ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Chai
- Thành tiền
- 276000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-21747-19 |
0,9%; 250ml
Tiêm
|
Chai |
24000
|
11500
|
276000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Chai
- Thành tiền
- 449820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
690110784224 |
0,9%; 500ml
Tiêm
|
Chai |
36000
|
12495
|
449820000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 500ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Chai
- Thành tiền
- 449820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-21747-19 |
0,9%; 500ml
Tiêm
|
Chai |
36000
|
12495
|
449820000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Chai
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
690110784224 |
0,9%; 100ml
Tiêm
|
Chai |
24000
|
10500
|
252000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sodium Chloride Injection
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%; 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Chai
- Thành tiền
- 252000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-21747-19 |
0,9%; 100ml
Tiêm
|
Chai |
24000
|
10500
|
252000000
|
N2 |
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Stacytine 200
Acetylcysteine
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 51180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-20374-13 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Stacytine 200
Acetylcysteine
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 51180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893100107723 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1706
|
51180000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 499800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110039323 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
49980
|
499800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Sunewtam 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 499800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-21826-14 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
49980
|
499800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít
- Số lượng
- 4200 Ống
- Thành tiền
- 919800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít
|
Ống |
4200
|
219000
|
919800000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
TBAugMedic 875mg/ 125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 9520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110470625 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
2000
|
4760
|
9520000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
TBGifmox 500
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2898000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110471125 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
1449
|
2898000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Takizd
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-34815-20 |
20mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
600
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
690111337925 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
28000
|
70000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
2500
|
28000
|
70000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
Trung Quốc
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1650000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110155824 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
165000
|
1650000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ticarlinat 3,2 g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1650000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-28959-18 |
3g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
165000
|
1650000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 15594000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
6000
|
2599
|
15594000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Trichopol
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
590115791424 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
1000
|
17000
|
17000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 645000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110822824 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
43000
|
645000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Trikapezon Plus 1,5g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 645000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-25808-16 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
15000
|
43000
|
645000000
|
N4 |
Công ty CPDP Trung ương I- Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 215000 Viên
- Thành tiền
- 375820000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
215000
|
1748
|
375820000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 419700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2798
|
419700000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
VEPAXEL 150
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg/ml (150mg/25ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- M/s. Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890114196800 |
6mg/ml (150mg/25ml)
Tiêm truyền
|
Chai |
100
|
1050000
|
105000000
|
N2 |
M/s. Venus Remedies Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vancomycin 1g
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893115375623 |
1g
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
28000
|
28000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin sodium
- Hàm lượng / Dạng
- 25000 IU/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 150 Ống
- Thành tiền
- 18142500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLSP-1093-18 |
25000 IU/5ml
Tiêm
|
Ống |
150
|
120950
|
18142500
|
N5 |
Kotra Pharma (M) SDN. BHD.
Malaysia
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Verospiron 25mg
Spironolactone
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 21840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-16485-13 |
25mg
Uống
|
Viên |
7000
|
3120
|
21840000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110448324 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
5600
|
140000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinphacine 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-32034-19 |
250mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
5600
|
140000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD3-76-20 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1230
|
1230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 1230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110712324 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
1230
|
1230000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 110000 Ống
- Thành tiền
- 924000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893115305623 |
5mg/ 2,5ml
Khí dung
|
Ống |
110000
|
8400
|
924000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
16000
|
192000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 38500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
7700
|
38500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
94
|
940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vitabactam 2g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 850000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110044524 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
85000
|
850000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893100712724 |
100mg + 0,5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
780
|
3900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-25834-16 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
780
|
3900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-13913-11 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
80000
|
32000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
80000
|
32000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Wosulin-N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 27300000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
91000
|
27300000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
ZOBACTA 3,375g
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 3g + 0,375g · Tiêm
- Số lượng
- 35000 Lọ
- Thành tiền
- 3675000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110437124 |
3g + 0,375g
Tiêm
|
Lọ |
35000
|
105000
|
3675000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |