Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 2901–2950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Calsfull
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
1350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú- Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100319400 Viên 2250 2026-06-23
Caltestin (Viêm đại tràng Xuân Quang)
Trần bì, Đương quy, Mạch nha, Phục linh, Chỉ xác, Thanh bì, Bạch Truật, Hậu phác, Bạch đậu khấu, Can khương, Mộc hương.
Hàm lượng / Dạng
1,50g. 1,50g, 0,80g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,50g. 0,30g. 0,30g. · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
V577-H12-10 Viên 3000 2026-06-23
Cam thảo
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
76734000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00679-26 Gam 256 2026-06-23
Camsottdy.TW3
Xuyên khung, Khương hoạt, bạch chỉ, Hoàng cầm, Phòng phong, Sinh địa, Thương truật, Cam thảo, Tế tân
Hàm lượng / Dạng
112mg; 84mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 56mg; 28mg; 28mg · Uống
Số lượng
34800 Viên
Thành tiền
32886000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-33171-19 Viên 945 2026-06-23
Can khương
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Củ · Uống
Số lượng
300000 Gam
Thành tiền
53298000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00680-26 Gam 178 2026-06-23
Candekern 8mg Tablet
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
405000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840110007824 Viên 4500 2026-06-23
Candesarmac H
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
16mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890110775324 Viên 3750 2026-06-23
Candesartan 8
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
52700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110329500 Viên 310 2026-06-23
Cao ích mẫu
Ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu
Hàm lượng / Dạng
(100g; 31,25mg; 25mg)/125ml · Uống
Số lượng
960 Lọ 100ml
Thành tiền
18240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-21975-14 Lọ 100ml 19000 2026-06-23
Capser
Capsaicin
Hàm lượng / Dạng
0,075%; 100g · Dùng ngoài
Số lượng
120 Tuýp
Thành tiền
35400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
520110132024 Tuýp 295000 2026-06-23
Captopril HCT MCN 50/25
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110098425 Viên 1500 2026-06-23
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23439-15 Viên 900 2026-06-23
Cebest
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
14400 Gói
Thành tiền
86400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110151925 Gói 6000 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
24000 Gói
Thành tiền
22632000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32524-19 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 100mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110137925 Gói 943 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
28000 Gói
Thành tiền
22288000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32525-19 Gói 796 2026-06-23
Cefixime 50mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110138025 Gói 796 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
14400 Gói
Thành tiền
17568000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-23597-15 Gói 1220 2026-06-23
Cefodomid 50
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110138225 Gói 1220 2026-06-23
Cefopefast-S 3000
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 1000mg · Tiêm
Số lượng
14400 Lọ
Thành tiền
2080512000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110244223 Lọ 144480 2026-06-23
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
134400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110298323 Viên 4480 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-29748-18 Viên 5250 2026-06-23
Cepmaxlox 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110290400 Viên 5250 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110715724 Gói 2100 2026-06-23
Cesyrup
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
28800 Gói
Thành tiền
60480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-20314-13 Gói 2100 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
3600 Ống
Thành tiền
30960000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
25800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
840115525624 Ống 8600 2026-06-23
Chorlatcyn
Actiso, Cao mật lợn khô, Tỏi, Than hoạt tính
Hàm lượng / Dạng
125mg, 50mg, 50mg, 25mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
599760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
GC-269-17 Viên 2499 2026-06-23
Cilexkand 8 mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
280800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110165023 Viên 3900 2026-06-23
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
92000 Viên
Thành tiền
5704000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100388624 Viên 62 2026-06-23
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
66528000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
380110009623 Viên 693 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
48440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115287023 Viên 692 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
30100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32956-19 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115489824 Viên 430 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ tai
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115123125 Lọ 3150 2026-06-23
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1g+0,2g · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
58275000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110387624 Lọ 38850 2026-06-23
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(500mg + 125mg)/1,5g · Uống
Số lượng
72000 Gói
Thành tiền
468000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-26857-17 Gói 6500 2026-06-23
Claminat 500mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg+125mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
132300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110135625 Gói 6615 2026-06-23
Clanzen
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100287123 Viên 125 2026-06-23
Clazic MR
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
41265000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110466224 Viên 1179 2026-06-23
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
326000 Viên
Thành tiền
8476000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100204325 Viên 26 2026-06-23
Codalgin Forte
Paracetamol + codein phosphat
Hàm lượng / Dạng
500mg + 30mg · Uống
Số lượng
28800 Viên
Thành tiền
93888000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Pharma Pty Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22611-20 Viên 3260 2026-06-23
Colchicin
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115483724 Viên 580 2026-06-23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
600000 viên
Thành tiền
1398600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110617124 viên 2331 2026-06-23
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
199920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110617124 Viên 2499 2026-06-23
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-26979-17 Viên 7000 2026-06-23
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110671124 Viên 7000 2026-06-23
Coperil 5
Perindopril arginin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110268623 Viên 4200 2026-06-23
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1502400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
800110429225 Ống 30048 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.