Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2901–2950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Heragemci 1000
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
96300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114490425 Lọ 321000 2026-09-19
Heragemci 200
Gemcitabin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
112250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114490525 Lọ 112250 2026-09-19
Immunox
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
125000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110187500 Lọ 25000 2026-09-19
Ipramol Teva
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg+2,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
327840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
500115959624 Ống 13660 2026-09-19
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
5955000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110375223 Ống 1985 2026-09-19
Levofloxacin 750 mg/150ml
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
170100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893115948324 Chai 17010 2026-09-19
Levofloxacin 750mg/150ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/ 150ml · Tiêm
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
4620000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35192-21 Chai 154000 2026-09-19
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Dùng ngoài
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
26250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
599110011924 Lọ 175000 2026-09-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110688924 Ống 470 2026-09-19
Lidocain
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
14100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-24901-16 Ống 470 2026-09-19
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
14250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110159524 Ống 2850 2026-09-19
Lidocain 1%
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
14250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-29009-18 Ống 2850 2026-09-19
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110069325 Ống 15000 2026-09-19
Lifecita 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110075824 Viên 1200 2026-09-19
Lifecita 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-30533-18 Viên 1200 2026-09-19
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
594110072623 Viên 2100 2026-09-19
Lorastad 10 tab.
Loratadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893100462624 Viên 860 2026-09-19
Lorastad 10 tab.
Loratadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-23354-15 Viên 860 2026-09-19
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-27525-17 Viên 4200 2026-09-19
Lostad HCT 100/12.5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
29400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110337823 Viên 4200 2026-09-19
Manitol 20%
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20%(kl/tt) · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110452724 Chai 20000 2026-09-19
Manitol 20%
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20%(kl/tt) · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-32142-19 Chai 20000 2026-09-19
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
5500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110310123 Ống 1100 2026-09-19
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Túi
Thành tiền
10206000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-34057-20 Túi 6804 2026-09-19
Mexilon
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm bắp
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16590000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
520110195700 Ống 16590 2026-09-19
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g + 0,2g · Uống
Số lượng
17000 Gói
Thành tiền
28560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-19
Morphin 30mg
Morphin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
84000 Chai
Thành tiền
357000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110118423 Chai 4250 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
187740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35956-22 Chai 6258 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml; 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
36000 Chai
Thành tiền
194040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110039623 Chai 5390 2026-09-19
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
4,5g/500ml x 500ml · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
36500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110118523 Chai 7300 2026-09-19
Noradrenalin 4mg/4ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
40000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110107400 Ống 8000 2026-09-19
ONCONIB 150mg
Erlotinib (dưới dạng Erlotinib hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
45600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890114018423 Viên 22800 2026-09-19
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
30000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110374823 Lọ 6000 2026-09-19
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
9250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110069625 Lọ 9250 2026-09-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
8250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893100156725 Viên 550 2026-09-19
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
8250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-23978-15 Viên 550 2026-09-19
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
1mg/ 2ml · Đường hô hấp
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
996240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
730110131924 Ống 24906 2026-09-19
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
86250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110493024 Viên 750 2026-09-19
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
86250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-24414-16 Viên 750 2026-09-19
Reamberin
Meglumin natri succinat
Hàm lượng / Dạng
6g/400ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
167971000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
460110356325 Chai 167971 2026-09-19
Reamberin
Meglumin natri succinat
Hàm lượng / Dạng
6g/400ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
167971000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-19527-15 Chai 167971 2026-09-19
Revole
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110038725 Viên 6000 2026-09-19
Revole
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
RV Lifesciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-19771-16 Viên 6000 2026-09-19
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
13000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35272-21 Ống 26000 2026-09-19
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
21750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-35273-21 Ống 43500 2026-09-19
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
100mcg/ liều x 200 liều · Dạng hít
Số lượng
2000 Bình
Thành tiền
90000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
896115206723 Bình 45000 2026-09-19
Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(0,5mg+2,5mg)/ 2,5ml · Khí dung
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
252000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893115264625 Ống 10500 2026-09-19
Salbutamol Kabi 0,5mg/1ml
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 1ml · Tiêm
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
142000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-19569-13 Ống 1420 2026-09-19
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
136000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-22767-21 Viên 680 2026-09-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.