Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06
Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 22:41
Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 2851–2900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Anbaescin
Aescin
|
VD-35786-22 | Viên | 6980 | 2026-06-23 |
|
Aticizal
Levocetirizin
|
893110287900 | Ống | 5985 | 2026-06-23 |
|
Atileucine inj
Acetyl leucin
|
893110058324 | Ống | 23982 | 2026-06-23 |
|
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115025324 | Ống | 4410 | 2026-06-23 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
|
893115025424 | Ống | 8400 | 2026-06-23 |
|
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
|
VD-35559-22 | Viên | 239 | 2026-06-23 |
|
Atorvastatin 20
Atorvastatin
|
893110586224 | Viên | 108 | 2026-06-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-23 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114045723 | Ống | 780 | 2026-06-23 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
|
893110176024 | Lọ | 29500 | 2026-06-23 |
|
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
|
893110288224 | Lọ | 51135 | 2026-06-23 |
|
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
|
540110079123 | Lọ | 310800 | 2026-06-23 |
|
Azopt
Brinzolamide
|
001110009924 | Lọ | 116700 | 2026-06-23 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12
|
VN-22696-20 | Viên | 7000 | 2026-06-23 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
|
VN-16392-13 | Gói | 5500 | 2026-06-23 |
|
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
|
VN-16393-13 | Viên | 11000 | 2026-06-23 |
|
BOSLINA
Linagliptin
|
893110267824 | Viên | 2856 | 2026-06-23 |
|
Ba kích
Ba kích
|
VCT-00645-25 | Gam | 976 | 2026-06-23 |
|
Baburol 20
Bambuterol
|
893110323800 | Viên | 518 | 2026-06-23 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil
|
VD-21287-14 | Viên | 735 | 2026-06-23 |
|
Basicillin 100mg
Doxycyclin
|
893610332524 | Viên | 1500 | 2026-06-23 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
|
400110179525 | Viên | 720 | 2026-06-23 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
|
893114092823 | Lọ | 494991 | 2026-06-23 |
|
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
|
893110481325 | Viên | 6000 | 2026-06-23 |
|
Bifotec
Cetirizin
|
893100939524 | Viên | 244 | 2026-06-23 |
|
Bifudin
Fusidic acid
|
893110145123 | Tuýp | 11025 | 2026-06-23 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid))
|
893114121525 | Lọ | 312900 | 2026-06-23 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
|
893114121625 | Lọ | 114450 | 2026-06-23 |
|
Biginol 5
Bisoprolol
|
VD-35650-22 | Viên | 520 | 2026-06-23 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
|
893114121825 | Lọ | 39900 | 2026-06-23 |
|
Bismuth Subcitrate
Bismuth
|
893110938724 | Viên | 3948 | 2026-06-23 |
|
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110049223 | Viên | 2400 | 2026-06-23 |
|
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
|
893110370323 | Viên | 2190 | 2026-06-23 |
|
Bivitanpo 100
Losartan
|
893110500924 | Viên | 4200 | 2026-06-23 |
|
Bivitanpo 50
Losartan
|
VD-35246-21 | Viên | 980 | 2026-06-23 |
|
Blokheart 20
Rivaroxaban
|
893110388325 | Viên | 1050 | 2026-06-23 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
|
893114039423 | Ống | 16450 | 2026-06-23 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
|
500110399623 | Ống | 12000 | 2026-06-23 |
|
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
|
TCT-00011-20 | Gói | 3600 | 2026-06-23 |
|
Bách bộ
Bách bộ
|
07.CBVT/TL/2025 | Gam | 273 | 2026-06-23 |
|
Bạch chỉ
Bạch chỉ
|
VCT-00573-25 | Gam | 179 | 2026-06-23 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
|
VD-31243-18 | Viên | 1400 | 2026-06-23 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00393-23 | Gam | 330 | 2026-06-23 |
|
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
|
VD-28667-18 | Gói | 7700 | 2026-06-23 |
|
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
|
VD-27362-17 | Viên | 646 | 2026-06-23 |
|
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
|
893110382324 | Viên | 4760 | 2026-06-23 |
|
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
|
VD-35493-21 | Viên | 1197 | 2026-06-23 |
|
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
|
893110337024 | Ống | 1150 | 2026-06-23 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
|
893100390124 | Viên | 672 | 2026-06-23 |
|
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
|
529100427323 | Viên | 2500 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.