Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 22:41
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 2851–2900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Anbaescin
Aescin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
418800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35786-22 Viên 6980 2026-06-23
Aticizal
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/5ml; 5ml · Uống
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
41895000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110287900 Ống 5985 2026-06-23
Atileucine inj
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
287784000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110058324 Ống 23982 2026-06-23
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
19845000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893115025324 Ống 4410 2026-06-23
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
4500 Ống
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893115025424 Ống 8400 2026-06-23
Atorvastatin 10mg
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000000 Viên
Thành tiền
478000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35559-22 Viên 239 2026-06-23
Atorvastatin 20
Atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1920000 Viên
Thành tiền
207360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110586224 Viên 108 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3120 Ống
Thành tiền
2433600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893114603624 Ống 780 2026-06-23
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
6240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
893114045723 Ống 780 2026-06-23
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g; 500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
59000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110176024 Lọ 29500 2026-06-23
Aupisin 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g+1g · Tiêm
Số lượng
18600 Lọ
Thành tiền
951111000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110288224 Lọ 51135 2026-06-23
Azarga
Brinzolamide + Timolol (dưới dạng Timolol maleate)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
60 Lọ
Thành tiền
18648000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
540110079123 Lọ 310800 2026-06-23
Azopt
Brinzolamide
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
17505000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27022
001110009924 Lọ 116700 2026-06-23
B12 Ankermann
Vitamin B12
Hàm lượng / Dạng
1000mcg · Uống
Số lượng
104000 Viên
Thành tiền
728000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-22696-20 Viên 7000 2026-06-23
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
660000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-23
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
660000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-16393-13 Viên 11000 2026-06-23
BOSLINA
Linagliptin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893110267824 Viên 2856 2026-06-23
Ba kích
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
146443500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Liệu Quốc Tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00645-25 Gam 976 2026-06-23
Baburol 20
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
2590000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110323800 Viên 518 2026-06-23
Basethyrox
Propylthiouracil
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-21287-14 Viên 735 2026-06-23
Basicillin 100mg
Doxycyclin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893610332524 Viên 1500 2026-06-23
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
74000 Viên
Thành tiền
53280000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
400110179525 Viên 720 2026-06-23
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
630 Lọ
Thành tiền
311844330
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24279
893114092823 Lọ 494991 2026-06-23
Bexita 50/ 850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg; 850mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
360000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110481325 Viên 6000 2026-06-23
Bifotec
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
29280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100939524 Viên 244 2026-06-23
Bifudin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
20mg/1g · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
5512500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110145123 Tuýp 11025 2026-06-23
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid))
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
938700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114121525 Lọ 312900 2026-06-23
Bigemax 200
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
171675000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114121625 Lọ 114450 2026-06-23
Biginol 5
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1320000 Viên
Thành tiền
686400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35650-22 Viên 520 2026-06-23
Biluracil 500
Fluorouracil
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Lọ
Thành tiền
997500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893114121825 Lọ 39900 2026-06-23
Bismuth Subcitrate
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
19740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110938724 Viên 3948 2026-06-23
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
186000 Viên
Thành tiền
446400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110049223 Viên 2400 2026-06-23
Bisoprolol/Hydrochlorothiazide 2.5/6.25 mg
Bisoprolol + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
2,5mg + 6,25mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
315360000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110370323 Viên 2190 2026-06-23
Bivitanpo 100
Losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
504000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110500924 Viên 4200 2026-06-23
Bivitanpo 50
Losartan
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
235200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35246-21 Viên 980 2026-06-23
Blokheart 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110388325 Viên 1050 2026-06-23
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
5757500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893114039423 Ống 16450 2026-06-23
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonide
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
108000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42012
500110399623 Ống 12000 2026-06-23
Bài Thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
150mg; 750mg; 150mg; 375mg; 375mg; 150mg; 150mg; 225mg; 150mg; 75mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
216000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-06-23
Bách bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
16380000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
07.CBVT/TL/2025 Gam 273 2026-06-23
Bạch chỉ
Bạch chỉ
Hàm lượng / Dạng
Rễ · Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
8925000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00573-25 Gam 179 2026-06-23
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
360mg; 120mg; 60mg; 120mg; 240mg; 240mg; 120mg; 240mg; 120mg; 120mg; 120mg; 240mg; 24mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
280000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-31243-18 Viên 1400 2026-06-23
Bạch truật
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
64000 Gam
Thành tiền
21100800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VCT-00393-23 Gam 330 2026-06-23
BỔ KHÍ THÔNG MẠCH K-YINGIN
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
0,4g, 4g, 0,8g, 0,6g, 0,4g, 0,4g, 0,4g · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
369600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-28667-18 Gói 7700 2026-06-23
Bổ trung ích khí
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Thăng ma, Sài hồ, Trần bì, Cam thảo,Sinh khương, Đại táo
Hàm lượng / Dạng
250mg; 833mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 250mg; 417mg; 83mg; 167mg · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
46512000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-27362-17 Viên 646 2026-06-23
CadisAPC 80/12.5
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
190400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110382324 Viên 4760 2026-06-23
Calci D-Hasan
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1250mg + 440UI · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
23940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-35493-21 Viên 1197 2026-06-23
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
130 Ống
Thành tiền
149500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110337024 Ống 1150 2026-06-23
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg+200UI · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
23520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893100390124 Viên 672 2026-06-23
Calcium Lactate 300 Tablets
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
529100427323 Viên 2500 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.