Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2801–2850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
|
VCT-00486-24 | Gram | 798 | 2026-06-24 |
|
Đại hoàng
Đại hoàng
|
VD-35396-21 | gram | 369 | 2026-06-24 |
|
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
|
893110237123 | Tuýp | 26500 | 2026-06-23 |
|
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
|
893110225924 | Viên | 340 | 2026-06-23 |
|
A.T Domperidon
Domperidon
|
893110275423 | Gói | 760 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
VD-29685-18 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
|
893210124300 | Chai | 68985 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
893100208200 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
|
VD-25631-16 | Ống | 3550 | 2026-06-23 |
|
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
|
VD-25633-16 | Ống | 4914 | 2026-06-23 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
|
VD-36200-22 | Ống | 84000 | 2026-06-23 |
|
A.T Zinc
Kẽm gluconat
|
893110702824 | Viên | 122 | 2026-06-23 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
|
VN-18589-15 | Ống | 23500 | 2026-06-23 |
|
AGICIPRO
Ciprofloxacin
|
893115380124 | Viên | 525 | 2026-06-23 |
|
AGICLOVIR 200
Aciclovir
|
893110254923 | Viên | 407 | 2026-06-23 |
|
AGIMESI 7,5
Meloxicam
|
893110256023 | Viên | 315 | 2026-06-23 |
|
Acarbose 25
Acarbose
|
893110072025 | Viên | 945 | 2026-06-23 |
|
Aceclofenac
Aceclofenac
|
893110286923 | Viên | 325 | 2026-06-23 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
893100307523 | Gói | 430 | 2026-06-23 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
|
VD-30628-18 | Gói | 430 | 2026-06-23 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
|
893110065324 | Viên | 393 | 2026-06-23 |
|
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
|
893110666824 | Viên | 875 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 400mg
Aciclovir
|
893110333600 | Viên | 620 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
VD-32955-19 | Tuýp | 3188 | 2026-06-23 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
|
893100489724 | Tuýp | 3188 | 2026-06-23 |
|
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin maleat
|
893110577324 | Gói | 2100 | 2026-06-23 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
|
840110970724 | Viên | 5900 | 2026-06-23 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
|
893110200724 | Viên | 630 | 2026-06-23 |
|
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
|
893110226024 | Ống | 24000 | 2026-06-23 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
|
VD-34894-20 | Viên | 6762 | 2026-06-23 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
|
400110416923 | Viên | 16800 | 2026-06-23 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
|
893110844424 | Viên | 630 | 2026-06-23 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
VD-32047-19 | Viên | 101 | 2026-06-23 |
|
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
|
893110074200 | Viên | 101 | 2026-06-23 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
|
893100066100 | Gói | 3444 | 2026-06-23 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
|
VD-35219-21 | Viên | 277 | 2026-06-23 |
|
Alzyltex
Cetirizin
|
893100398424 | Chai | 33000 | 2026-06-23 |
|
Alzyltex
Cetirizin
|
VD-33630-19 | Chai | 33000 | 2026-06-23 |
|
Ambromed
Ambroxol
|
868100010024 | Lọ | 76440 | 2026-06-23 |
|
Ambroxol
Ambroxol
|
893110437824 | Viên | 95 | 2026-06-23 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
|
471100002600 | Viên | 700 | 2026-06-23 |
|
Aminoleban
Acid amin*
|
VD-36020-22 | Túi | 104000 | 2026-06-23 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
|
893110156324 | Viên | 250 | 2026-06-23 |
|
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
|
893110307424 | Viên | 950 | 2026-06-23 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110493325 | Gói | 1005 | 2026-06-23 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-22488-15 | Gói | 1005 | 2026-06-23 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110218200 | Viên | 1508 | 2026-06-23 |
|
Amoxicillin 1000mg
Amoxicilin
|
893110388324 | Viên | 5250 | 2026-06-23 |
|
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
|
TCT-00129-23 | Gói | 5779 | 2026-06-23 |
|
Anbaescin
Aescin
|
VD-35786-22 | Viên | 6980 | 2026-06-23 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.