|
Ý dĩ chế
Ý dĩ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 160000 Gam
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-31206-18 |
Uống
|
Gam |
160000
|
105
|
16800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 190000 Gam
- Thành tiền
- 32908000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00553-25 |
Uống
|
Gam |
190000
|
173
|
32908000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 Gam
- Thành tiền
- 9072000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00588-25 |
Uống
|
Gam |
60000
|
151
|
9072000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 160000 Gam
- Thành tiền
- 25280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00377-23 |
Uống
|
Gam |
160000
|
158
|
25280000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 222500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-31592-19 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
44500
|
222500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 222500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110478824 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
44500
|
222500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 450 Viên
- Thành tiền
- 126900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890110017923 |
30mg
Uống
|
Viên |
450
|
282000
|
126900000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 450 Viên
- Thành tiền
- 126900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890110193923 |
40mg
Uống
|
Viên |
450
|
282000
|
126900000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110804524 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
5600
|
84000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (200 mcg+ 6mcg); 120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2700 Ống
- Thành tiền
- 467100000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-17241-13 |
(200 mcg+ 6mcg); 120 liều
Dạng hít
|
Ống |
2700
|
173000
|
467100000
|
N5 |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
24000
|
4800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
471100002600 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-21346-18 |
30mg
Uống
|
Viên |
50000
|
500
|
25000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Taiwan
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Amcefal 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 924000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110201425 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
77000
|
924000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Amcefal 2g
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 924000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-34108-20 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
77000
|
924000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Amikaver
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 160965000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
868110436723 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
22995
|
160965000
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Amlodipin 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110315623 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
720
|
3600000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
760110000825 |
200mg
Uống
|
Viên |
1000
|
6600
|
6600000
|
N1 |
Rivopharm SA
Thuỵ Sĩ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
- Số lượng
- 17000 Gói
- Thành tiền
- 30345000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893100652724 |
2,5g + 0,25g + 0,25g
Uống
|
Gói |
17000
|
1785
|
30345000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
- Số lượng
- 17000 Gói
- Thành tiền
- 30345000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-23151-15 |
2,5g + 0,25g + 0,25g
Uống
|
Gói |
17000
|
1785
|
30345000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 54999000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110212723 |
50mg/ml x 5ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
1000
|
54999
|
54999000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml x 10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893115277823 |
2mg/5ml x 10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
4725
|
378000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml x 10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-25647-16 |
2mg/5ml x 10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
4725
|
378000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 3950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
790
|
3950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
890110068923 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
84000
|
1008000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-17644-14 |
2g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
84000
|
1008000000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
Ấn Độ
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114152723 |
10mg/ml x 2,5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
39900
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
BIVIBACT 500
Etamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110167325 |
500mg/ 4ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
24000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
BIVIBACT 500
Etamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 4ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-19950-13 |
500mg/ 4ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
24000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Baburol
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 450000 Viên
- Thành tiền
- 179550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110380824 |
10mg
Uống
|
Viên |
450000
|
399
|
179550000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bacom-BFS
Carbazochrom
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-33151-19 |
25mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
31500
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bacom-BFS
Carbazochrom
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110017700 |
25mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
31500
|
31500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 32000 Lọ
- Thành tiền
- 2368000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110386824 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
32000
|
74000
|
2368000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm
- Số lượng
- 32000 Lọ
- Thành tiền
- 2368000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-32834-19 |
1g + 1g
Tiêm
|
Lọ |
32000
|
74000
|
2368000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Berodual
Fenoterol + ipratropium
- Hàm lượng / Dạng
- 250mcg/ml + 500mcg/ml; 20ml · Khí dung
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 48435000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VN-22997-22 |
250mcg/ml + 500mcg/ml; 20ml
Khí dung
|
Lọ |
500
|
96870
|
48435000
|
N1 |
Istituto de Angeli S.R.L
Ý
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114114823 |
20mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
180
|
290000
|
52200000
|
N4 |
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 52200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLĐB-766-19 |
20mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
180
|
290000
|
52200000
|
N4 |
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 148497300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLĐB-767-19 |
80mg/4ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
494991
|
148497300
|
N4 |
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 148497300
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114092823 |
80mg/4ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
300
|
494991
|
148497300
|
N4 |
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bigefinib 250
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 53760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
QLĐB-510-15 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
44800
|
53760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Bigefinib 250
Gefitinib
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 53760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893114104523 |
250mg
Uống
|
Viên |
1200
|
44800
|
53760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 70000 Ống
- Thành tiền
- 840000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
500110399623 |
0,5mg/ 2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
70000
|
12000
|
840000000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110387324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
42000
|
420000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-31709-19 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
42000
|
420000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Cefotiam 2g
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110271700 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
90000
|
900000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Cefotiam 2g
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-25320-16 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
90000
|
900000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 650000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
VD-29757-18 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
65000
|
650000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 650000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110252523 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
65000
|
650000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |
|
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 118750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30299
|
893110098226 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
23750
|
118750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30299
|
2026-09-19 |