Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2801–2850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gram
Thành tiền
31920000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VCT-00486-24 Gram 798 2026-06-24
Đại hoàng
Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 gram
Thành tiền
5535000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-35396-21 gram 369 2026-06-24
A-Limus 0,1% Ointment
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
26500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110237123 Tuýp 26500 2026-06-23
A.T Cilnidipine 5 mg
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
14280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110225924 Viên 340 2026-06-23
A.T Domperidon
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Uống
Số lượng
2400 Gói
Thành tiền
1824000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110275423 Gói 760 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
(15mg + 5mg)/ml · Uống
Số lượng
8000 Chai
Thành tiền
551880000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-29685-18 Chai 68985 2026-06-23
A.T Hoạt Huyết Dưỡng
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
(15mg + 5mg)/ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893210124300 Chai 68985 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100208200 Ống 3550 2026-06-23
A.T Ibuprofen syrup
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
20 mg/ml (2% kl/tt); 10ml · Uống
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
8520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-25631-16 Ống 3550 2026-06-23
A.T Lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
(1,6g; 0,8g; 0,8g; 0,6g; 0,6g; 0,6g)/8ml · Uống
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
294840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-25633-16 Ống 4914 2026-06-23
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-36200-22 Ống 84000 2026-06-23
A.T Zinc
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
560000 Viên
Thành tiền
68320000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110702824 Viên 122 2026-06-23
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
70500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-18589-15 Ống 23500 2026-06-23
AGICIPRO
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
26250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893115380124 Viên 525 2026-06-23
AGICLOVIR 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4070000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110254923 Viên 407 2026-06-23
AGIMESI 7,5
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110256023 Viên 315 2026-06-23
Acarbose 25
Acarbose
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
34020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110072025 Viên 945 2026-06-23
Aceclofenac
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110286923 Viên 325 2026-06-23
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100307523 Gói 430 2026-06-23
Acetylcystein
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
104000 Gói
Thành tiền
44720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-30628-18 Gói 430 2026-06-23
Aciclovir 200mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1340 Viên
Thành tiền
526620
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110065324 Viên 393 2026-06-23
Acid tranexamic 500mg
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
43750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110666824 Viên 875 2026-06-23
Acyclovir 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
744000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110333600 Viên 620 2026-06-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Bôi
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
VD-32955-19 Tuýp 3188 2026-06-23
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Bôi
Số lượng
4192 Tuýp
Thành tiền
13364096
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
893100489724 Tuýp 3188 2026-06-23
Adsepain – New Dau Bung For Children
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
21000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110577324 Gói 2100 2026-06-23
Afenacol 100mg
Aceclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
885000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A (CSĐG sơ cấp và thứ cấp: Laboratorios Cinfa, S.A.) (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
840110970724 Viên 5900 2026-06-23
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110200724 Viên 630 2026-06-23
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110226024 Ống 24000 2026-06-23
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
67620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-34894-20 Viên 6762 2026-06-23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
1344000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
400110416923 Viên 16800 2026-06-23
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
21 microkatal · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
56700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110844424 Viên 630 2026-06-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
720000 Viên
Thành tiền
72720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-32047-19 Viên 101 2026-06-23
Alphachymotrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110074200 Viên 101 2026-06-23
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 4.596mg + 80mg)/15g · Uống
Số lượng
300000 Gói
Thành tiền
1033200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100066100 Gói 3444 2026-06-23
Alzole 40mg
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
66480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35219-21 Viên 277 2026-06-23
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893100398424 Chai 33000 2026-06-23
Alzyltex
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Uống
Số lượng
480 Chai
Thành tiền
15840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-33630-19 Chai 33000 2026-06-23
Ambromed
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,9g/150 ml · Uống
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
38220000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S. (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
868100010024 Lọ 76440 2026-06-23
Ambroxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
78000 Viên
Thành tiền
7410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110437824 Viên 95 2026-06-23
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
471100002600 Viên 700 2026-06-23
Aminoleban
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
20800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
VD-36020-22 Túi 104000 2026-06-23
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110156324 Viên 250 2026-06-23
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
64000 Viên
Thành tiền
60800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110307424 Viên 950 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110493325 Gói 1005 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
180000 Gói
Thành tiền
180900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-22488-15 Gói 1005 2026-06-23
Amoxicilin/Acid clavulanic 500/125
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
316000 Viên
Thành tiền
476528000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110218200 Viên 1508 2026-06-23
Amoxicillin 1000mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110388324 Viên 5250 2026-06-23
An thần TT
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1,05g; 0,42g; 0,42g; 0,42g; 0,21g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
115580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Công Nghệ Cao ABIPHA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
TCT-00129-23 Gói 5779 2026-06-23
Anbaescin
Aescin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
418800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-35786-22 Viên 6980 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.