Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2801–2850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ý dĩ chế
Ý dĩ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
160000 Gam
Thành tiền
16800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-31206-18 Gam 105 2026-09-21
Đan sâm chế rượu
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
190000 Gam
Thành tiền
32908000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00553-25 Gam 173 2026-09-21
Đỗ trọng chích muối ăn
Đỗ trọng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
9072000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00588-25 Gam 151 2026-09-21
Độc hoạt
Độc hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
160000 Gam
Thành tiền
25280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00377-23 Gam 158 2026-09-21
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
222500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-31592-19 Lọ 44500 2026-09-19
A.T Amikacin 500
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
222500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110478824 Lọ 44500 2026-09-19
AFATIN 30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
450 Viên
Thành tiền
126900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110017923 Viên 282000 2026-09-19
AFATIN 40
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
450 Viên
Thành tiền
126900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110193923 Viên 282000 2026-09-19
Acheron 500mg/2ml
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110804524 Ống 5600 2026-09-19
Aerofor 200 Hfa
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(200 mcg+ 6mcg); 120 liều · Dạng hít
Số lượng
2700 Ống
Thành tiền
467100000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-17241-13 Ống 173000 2026-09-19
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110200724 Viên 630 2026-09-19
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110226024 Ống 24000 2026-09-19
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
471100002600 Viên 500 2026-09-19
Ambroxol HCl Tablets 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-21346-18 Viên 500 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
924000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110201425 Lọ 77000 2026-09-19
Amcefal 2g
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
924000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-34108-20 Lọ 77000 2026-09-19
Amikaver
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
160965000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
868110436723 Ống 22995 2026-09-19
Amlodipin 5 mg
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110315623 Viên 720 2026-09-19
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rivopharm SA (Thuỵ Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
760110000825 Viên 6600 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
Số lượng
17000 Gói
Thành tiền
30345000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893100652724 Gói 1785 2026-09-19
Asigastrogit
Attapulgit hoạt tính + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,25g + 0,25g · Uống
Số lượng
17000 Gói
Thành tiền
30345000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-23151-15 Gói 1785 2026-09-19
Atibutrex 250mg/5ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
54999000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110212723 Ống 54999 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml x 10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893115277823 Ống 4725 2026-09-19
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml x 10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-25647-16 Ống 4725 2026-09-19
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
3950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114045723 Ống 790 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
890110068923 Lọ 84000 2026-09-19
Auropennz 3.0
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-17644-14 Lọ 84000 2026-09-19
BFS-Atracu
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 2,5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
19950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114152723 Ống 39900 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 4ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110167325 Ống 24000 2026-09-19
BIVIBACT 500
Etamsylat
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 4ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-19950-13 Ống 24000 2026-09-19
Baburol
Bambuterol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
450000 Viên
Thành tiền
179550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110380824 Viên 399 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-33151-19 Ống 31500 2026-09-19
Bacom-BFS
Carbazochrom
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
31500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110017700 Ống 31500 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
32000 Lọ
Thành tiền
2368000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110386824 Lọ 74000 2026-09-19
Bacsulfo 1g/1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
Hàm lượng / Dạng
1g + 1g · Tiêm
Số lượng
32000 Lọ
Thành tiền
2368000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-32834-19 Lọ 74000 2026-09-19
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
250mcg/ml + 500mcg/ml; 20ml · Khí dung
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
48435000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114114823 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
20mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
180 Lọ
Thành tiền
52200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-766-19 Lọ 290000 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
148497300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-767-19 Lọ 494991 2026-09-19
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/4ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
148497300
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CSSX: Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty CP Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114092823 Lọ 494991 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
53760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
QLĐB-510-15 Viên 44800 2026-09-19
Bigefinib 250
Gefitinib
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
53760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893114104523 Viên 44800 2026-09-19
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Đường hô hấp
Số lượng
70000 Ống
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
500110399623 Ống 12000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110387324 Lọ 42000 2026-09-19
Cefoperazone 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-31709-19 Lọ 42000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
900000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110271700 Lọ 90000 2026-09-19
Cefotiam 2g
Cefotiam
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
900000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-25320-16 Lọ 90000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
650000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
VD-29757-18 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
650000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110252523 Lọ 65000 2026-09-19
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
118750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30299
893110098226 Lọ 23750 2026-09-19

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.