Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2801–2850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Cehitas 8
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
VD-30186-18 Viên 1320 2026-07-31
Cellcept
Mycophenolat
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
7200 Viên
Thành tiền
170344800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và ĐG: Delpharm Milano S.r.l; CSXX: F. Hoffmann – La Roche AG (CSSX và ĐG: Ý; CSXX: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
800114432423 Viên 23659 2026-07-31
Cepemid 1g
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
0,5g + 0,5g · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110484924 Lọ 48000 2026-07-31
Cephalexin 500 mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40400 Viên
Thành tiền
111908000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110424124 Viên 2770 2026-07-31
Cephalexin 500mg
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40400 Viên
Thành tiền
34138000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110065224 Viên 845 2026-07-31
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml x 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
2200 Ống
Thành tiền
241395000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH|Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-07-31
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
8600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
840115525624 Ống 8600 2026-07-31
Cetraxal
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,2% (w/v) · Nhỏ tai
Số lượng
1900 Ống
Thành tiền
16340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
840115525624 Ống 8600 2026-07-31
Cezirnate 500mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
28500 Viên
Thành tiền
56715000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TW 25 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110073524 Viên 1990 2026-07-31
Cezmeta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
17640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-22280-15 Gói 882 2026-07-31
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
(1,5mg/5g) x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
20 Tuýp
Thành tiền
509800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110894424 Tuýp 25490 2026-07-31
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
40 Tuýp
Thành tiền
1556000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110295000 Tuýp 38900 2026-07-31
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
400 Tuýp
Thành tiền
17960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893110295000 Tuýp 44900 2026-07-31
Cholinaar
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
500mg/4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
51600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-20855-17 Ống 25800 2026-07-31
Cinnarizin
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100388624 Viên 80 2026-07-31
Cinnarizine Sopharma 25mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
27720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
380110009623 Viên 693 2026-07-31
Cipro-Denk 750
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
6700 Viên
Thành tiền
110751000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allphamed Pharbil Arzneimittel GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
400115772924 Viên 16530 2026-07-31
Ciprofloxacin
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
600 Viên
Thành tiền
279000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95014
893115287023 Viên 465 2026-07-31
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
331500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893115246625 Lọ 33150 2026-07-31
Ciprofloxacin 400mg/200ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
13300 Lọ
Thành tiền
438235000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893115246625 Lọ 32950 2026-07-31
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3100 Viên
Thành tiền
1798000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893115065624 Viên 580 2026-07-31
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/40ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
192000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893115226224 Lọ 96000 2026-07-31
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
4300 Lọ
Thành tiền
214957000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893115226224 Lọ 49990 2026-07-31
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
360 Lọ
Thành tiền
25174800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893114093023 Lọ 69930 2026-07-31
Cisplaton
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/100ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
54180000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
890114086123 Chai 180600 2026-07-31
Cisplaton
Cisplatin
Hàm lượng / Dạng
10mg/20ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
19560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Venus Remedies Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
890114182423 Chai 65200 2026-07-31
Clabact 250
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
21400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110309224 Viên 2140 2026-07-31
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 100mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
151200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110271424 Lọ 37800 2026-07-31
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
30 Túi
Thành tiền
9600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18163-14 Túi 320000 2026-07-31
Clinoleic 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
20g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
190 Túi
Thành tiền
32300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-18164-14 Túi 170000 2026-07-31
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
79800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
893110456423 Viên 798 2026-07-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramine maleate
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
3200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893100204325 Viên 40 2026-07-31
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
570000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100204325 Viên 30 2026-07-31
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100417124 Viên 350 2026-07-31
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100417124 Viên 350 2026-07-31
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100417124 Viên 350 2026-07-31
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100417124 Viên 350 2026-07-31
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100417124 Viên 350 2026-07-31
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100417124 Viên 350 2026-07-31
Clorpheniramin maleat 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100417124 Viên 350 2026-07-31
Clotrimazol
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
1575000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893100359323 Viên 1050 2026-07-31
Cloxacillin 1 g
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
19000 Lọ
Thành tiền
855000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893110023700 Lọ 45000 2026-07-31
Co-Diovan 80/12,5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
59922000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Farma S.p.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VN-19286-15 Viên 9987 2026-07-31
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 612mg + 80mg) - 10ml · Uống
Số lượng
51300 Gói
Thành tiền
125685000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
893100844724 Gói 2450 2026-07-31
Codlugel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 612mg + 80mg) - 10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
VD-28711-18 Gói 2450 2026-07-31
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
216000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SEID, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
840115989624 Viên 5400 2026-07-31
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SEID, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T48 · 48005
VN-22254-19 Viên 5400 2026-07-31
Colchicine
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893115882324 Viên 800 2026-07-31
Colestrim Supra
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
152000 Viên
Thành tiền
1064000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ethypharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
300110411123 Viên 7000 2026-07-31
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000IU · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
1185000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46002
840114767524 Lọ 790000 2026-07-31

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.