Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2751–2800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
|
893110172723 | Viên | 2142 | 2026-09-21 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 15300 | 2026-09-21 |
|
Vancomycin
Vancomycin
|
893115078524 | Lọ | 14970 | 2026-09-21 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-09-21 |
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-09-21 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
QLSP-1093-18 | Ống | 120500 | 2026-09-21 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
|
QLSP-1093-18 | Chai/Lọ/Ống/Túi | 121000 | 2026-09-21 |
|
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
|
400115965324 | Lọ/Ống | 11781 | 2026-09-21 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-09-21 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
|
VN3-46-18 | Viên | 5960 | 2026-09-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-21 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-21 |
|
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110085425 | Lọ | 49200 | 2026-09-21 |
|
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
|
890110305425 | Viên | 7975 | 2026-09-21 |
|
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
|
893110820224 | Viên | 8669 | 2026-09-21 |
|
Vinphacine
Amikacin
|
893110307123 | Chai/Lọ/Ống | 7000 | 2026-09-21 |
|
Vinphason
Hydrocortison
|
893110219823 | Chai/Lọ/Ống | 7000 | 2026-09-21 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114305223 | Chai/Lọ/Ống | 6489 | 2026-09-21 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
|
893114039523 | Chai/Lọ/Ống | 10500 | 2026-09-21 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Chai/Lọ/Ống | 17850 | 2026-09-21 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-09-21 |
|
Vinsolon 16
Methyl prednisolon
|
VD-32037-19 | Viên | 800 | 2026-09-21 |
|
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
|
893110305723 | Viên | 240 | 2026-09-21 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 95 | 2026-09-21 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Chai/Lọ/Ống | 600 | 2026-09-21 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 590 | 2026-09-21 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 94 | 2026-09-21 |
|
Vitamin E 400
Vitamin E
|
VD-22617-15 | Viên | 2050 | 2026-09-21 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
|
VN-19956-16 | Túi | 110000 | 2026-09-21 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-09-21 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
893100421724 | Viên | 1500 | 2026-09-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Ba kích
|
23.CBTC/DLHN GMP/2025 | Gam | 609 | 2026-09-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
|
VD-31168-18 | Gam | 170 | 2026-09-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
|
VD-31897-19 | Gam | 70 | 2026-09-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
|
VD-33549-19 | Gam | 500 | 2026-09-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
|
VD-31195-18 | Gam | 170 | 2026-09-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
|
VD-33538-19 | Gam | 180 | 2026-09-21 |
|
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
|
VD-33542-19 | Gam | 60 | 2026-09-21 |
|
Wolske
Ebastin
|
893110283423 | Viên | 4450 | 2026-09-21 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Bút | 99000 | 2026-09-21 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
|
890410177200 | Ống | 76500 | 2026-09-21 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
|
VN-13425-11 | Lọ | 91000 | 2026-09-21 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Chai/Lọ/Ống | 338000 | 2026-09-21 |
|
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-09-21 |
|
Xitoran
Cefadroxil
|
594110339525 | Viên | 3750 | 2026-09-21 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-09-21 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
|
893115019100 | Ống | 8400 | 2026-09-21 |
|
Zensonid
Budesonid
|
893110281923 | Lọ | 12600 | 2026-09-21 |
|
Zodalan
Midazolam
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-09-21 |
|
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
|
VN-22671-20 | Ống | 14430 | 2026-09-21 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.