Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2751–2800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Valsartan Plus DWP 120 mg/12,5 mg
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
120mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
42840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110172723 Viên 2142 2026-09-21
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
91800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893115078524 Chai/Lọ/Ống/Túi 15300 2026-09-21
Vancomycin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
7485000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115078524 Lọ 14970 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13525000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VN-17735-14 Viên 2705 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25.000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
24100000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-09-21
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
145200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Kotra Pharma (M) Sdn.Bhd (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
QLSP-1093-18 Chai/Lọ/Ống/Túi 121000 2026-09-21
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/2,5ml · Đường hô hấp
Số lượng
20000 Lọ/Ống
Thành tiền
235620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
400115965324 Lọ/Ống 11781 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril arginine 3,5 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 2,5 mg
Hàm lượng / Dạng
3,5mg; 2,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
29800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32945000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril arginine 7 mg, Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 5 mg
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
32945000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-21
Viciclav 2g/0,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 200mg · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
738000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110085425 Lọ 49200 2026-09-21
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
220000 Viên
Thành tiền
1754500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110305425 Viên 7975 2026-09-21
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 125mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
86690000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110820224 Viên 8669 2026-09-21
Vinphacine
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500 mg/2ml · Tiêm
Số lượng
13000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
91000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110307123 Chai/Lọ/Ống 7000 2026-09-21
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
3500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110219823 Chai/Lọ/Ống 7000 2026-09-21
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
50000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
324450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893114305223 Chai/Lọ/Ống 6489 2026-09-21
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10 IU/1ml · Tiêm
Số lượng
30000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
315000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893114039523 Chai/Lọ/Ống 10500 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
15000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
267750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110219923 Chai/Lọ/Ống 17850 2026-09-21
Vinsolon
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110219923 Lọ 16000 2026-09-21
Vinsolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-32037-19 Viên 800 2026-09-21
Vinsolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
28000 Viên
Thành tiền
6720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110305723 Viên 240 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
475000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110306023 Viên 95 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110305923 Chai/Lọ/Ống 600 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
17700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110305923 Ống 590 2026-09-21
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110306023 Viên 94 2026-09-21
Vitamin E 400
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400UI · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
20500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-22617-15 Viên 2050 2026-09-21
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
11000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-19956-16 Túi 110000 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
15000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893100421724 Viên 1500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Ba kích chích muối
Ba kích
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
91350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược liệu Hà Nội GMP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
23.CBTC/DLHN GMP/2025 Gam 609 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Cam thảo chích mật
Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gam
Thành tiền
20400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-31168-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Nhân trần
Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
180000 Gam
Thành tiền
12600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-31897-19 Gam 70 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Phòng phong
Phòng phong
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
74000 Gam
Thành tiền
37000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-33549-19 Gam 500 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
190000 Gam
Thành tiền
32300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-31195-18 Gam 170 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền hòe hoa sao vàng
Hoè hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
7200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-33538-19 Gam 180 2026-09-21
Vị thuốc cổ truyền ích mẫu
Ích mẫu
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
65000 Gam
Thành tiền
3900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-33542-19 Gam 60 2026-09-21
Wolske
Ebastin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
44500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110283423 Viên 4450 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml (30/70) · Tiêm
Số lượng
8000 Bút
Thành tiền
792000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890410177200 Bút 99000 2026-09-21
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
137700000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
890410177200 Ống 76500 2026-09-21
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
27300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-21
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml); lọ 50ml · Tiêm
Số lượng
480 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
162240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VN-16786-13 Chai/Lọ/Ống 338000 2026-09-21
Xenetix 300
Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml)
Hàm lượng / Dạng
Iodine 30g/100ml (dưới dạng Iobitridol 65,81g/ 100ml); lọ 100ml · Tiêm
Số lượng
160 Lọ
Thành tiền
94720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-21
Xitoran
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
112500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Rumani)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
594110339525 Viên 3750 2026-09-21
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg + 0,5mg ); 2,5ml · Dạng hít
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
252000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115592124 Lọ 12600 2026-09-21
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 2,5ml · Dạng hít
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
168000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115019100 Ống 8400 2026-09-21
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/2ml · Dạng hít
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
378000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110281923 Lọ 12600 2026-09-21
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
47250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893112265523 Ống 15750 2026-09-21
Zyfort
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 100mg + 5000mcg)/3ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
288600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-22671-20 Ống 14430 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.