|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg+300mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 4950 Viên
- Thành tiền
- 16973550
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36016
|
890110445523 |
300mg+300mg+50mg
Uống
|
Viên |
4950
|
3429
|
16973550
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36016
|
2026-09-21 |
|
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 300mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 28800 Viên
- Thành tiền
- 97027200
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10007
|
890110445523 |
300mg + 300mg + 50mg
Uống
|
Viên |
28800
|
3369
|
97027200
|
N5 |
Hetero Labs Limited
India
|
T10
10007
|
2026-09-21 |
|
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg,300mg,300mg · Uống
- Số lượng
- 197620 Viên
- Thành tiền
- 630803040
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
890110445523 |
50mg,300mg,300mg
Uống
|
Viên |
197620
|
3192
|
630803040
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 146300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
35000
|
4180
|
146300000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 230600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4612
|
230600000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28490000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
10000
|
2849
|
28490000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35926-22 |
0,2%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
70000
|
35000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9430000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100052325 |
30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
943
|
9430000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100258100 |
500mg + 25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
550
|
5500000
|
N4 |
CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tenafathin 1000
Cefalothin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-23661-15 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
78000
|
390000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 102000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-20041-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2040
|
102000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115087225 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893101855424 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1000
|
50000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (W/W) · Tra mắt
- Số lượng
- 11500 Tuýp
- Thành tiền
- 40825000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-26395-17 |
1% (W/W)
Tra mắt
|
Tuýp |
11500
|
3550
|
40825000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Thcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 596000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2980
|
596000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 5720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00200-23 |
Uống
|
Gam |
40000
|
143
|
5720000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 20875000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
TCT-00251-25 |
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g
Uống
|
Ống |
5000
|
4175
|
20875000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
690111337925 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
28000
|
84000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 504000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
12600
|
504000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thuốc uống Actisô
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2g , 10ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-31055-18 |
0,2g , 10ml
Uống
|
Ống |
100000
|
1950
|
195000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thyrozol 10mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2241000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
400110190423 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2241
|
2241000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1400
|
1400000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Thổ phục linh
Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 18750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00245-23 |
Uống
|
Gam |
150000
|
125
|
18750000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 1 lít/ phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
1 lít/ phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2350
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
4700
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12320
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7050
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
18480
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 4 lít/ phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
4 lít/ phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
24640
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 4 lít/ phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
4 lít/ phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9400
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít/ phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
5 lít/ phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
30800
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít/ phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
— |
5 lít/ phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11750
|
0
|
N5 |
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Tidinject
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 559750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110056423 |
40mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
55975
|
559750000
|
N4 |
CTCP Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Timtim 8mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Antibiotice SA (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
594110298625 |
8mg
Uống
|
Viên |
20000
|
4500
|
90000000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 285000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-29197-18 |
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g
Uống
|
Viên |
300000
|
950
|
285000000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Toujeo Solostar
Insulin glargine
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Bút tiêm
- Thành tiền
- 83000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
200
|
415000
|
83000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Thành tiền
- 36225000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
9000
|
4025
|
36225000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 28400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110485324 |
500mg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
2840
|
28400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Trikapezon 2g
Cefoperazon
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Lọ
- Thành tiền
- 3000000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110396924 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
60000
|
3000000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
885110137826 |
100mg + 50mg + 1000mcg
Tiêm
|
Ống |
10000
|
13500
|
135000000
|
N5 |
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd
Thái Lan
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Tropair
Tiotropium
- Hàm lượng / Dạng
- 18 mcg · Dạng hít
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 1260000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110123024 |
18 mcg
Dạng hít
|
Viên |
60000
|
21000
|
1260000000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg +100mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 349600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-20146-13 |
150mg +100mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1748
|
349600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 7740 Viên
- Thành tiền
- 14706000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
VD-20146-13 |
150mg + 100mg
Uống
|
Viên |
7740
|
1900
|
14706000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 419700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
2798
|
419700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 51000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phẩn dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T12 · 12122
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
17000
|
3000
|
51000000
|
N3 |
Công ty cổ phẩn dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T12
12122
|
2026-09-21 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 1080 Viên
- Thành tiền
- 3240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
1080
|
3000
|
3240000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 136 mg + 250 mcg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100714324 |
136 mg + 250 mcg
Uống
|
Viên |
10000
|
924
|
9240000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Urotin
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 28500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110104425 |
100µg (mcg)
Uống
|
Viên |
15000
|
1900
|
28500000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 20370000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-22962-21 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
10185
|
20370000
|
N2 |
Swiss Parenterals Pvt. Ltd.
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Valesto
Valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 56000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110259924 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2800
|
56000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |