Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2701–2750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Posod
Kali iodid + natri iodid
Hàm lượng / Dạng
(3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
53970000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
880110038425 Lọ 26985 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
93480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89001
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89031
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T89 · 89030
893110493024 Viên 779 2026-06-24
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
TCT-00287-25 Viên 1890 2026-06-24
Sa sâm
Sa sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
6000 gram
Thành tiền
2700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31901-19 gram 450 2026-06-24
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
51500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54011
893110543124 Viên 515 2026-06-24
Sallet
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/ 5ml · Uống
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
9450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
893115256000 Ống 3780 2026-06-24
Sallet
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/ 5ml · Uống
Số lượng
2500 Ống
Thành tiền
9450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
893115256000 Ống 3780 2026-06-24
Seduxen 5mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
599112027923 Viên 1932 2026-06-24
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gram
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VCT-00467-23 Gram 350 2026-06-24
Sài hồ
Sài hồ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gram
Thành tiền
19280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VCT-00461-23 Gram 964 2026-06-24
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15100 Viên
Thành tiền
9815000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-24070-16 Viên 650 2026-06-24
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
23940000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-26300-17 Viên 798 2026-06-24
Sơn tra
Sơn tra
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
7000 gram
Thành tiền
798000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-33550-19 gram 114 2026-06-24
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
137160000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
890110445523 Viên 3429 2026-06-24
Tacybine 100
Cytarabin
Hàm lượng / Dạng
100mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893114293025 Lọ 180000 2026-06-24
Tang bạch bì
Tang bạch bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
8000 gram
Thành tiền
1200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31903-19 gram 150 2026-06-24
Temorel 100 mg
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2109 Viên
Thành tiền
1813635
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
890114089123 Viên 860 2026-06-24
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
15600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-24
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
15600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
VD-35730-22 Viên 780 2026-06-24
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gram
Thành tiền
12180000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31194-18 Gram 203 2026-06-24
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
Số lượng
1250 lọ
Thành tiền
57487500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
VD-34376-20 lọ 45990 2026-06-24
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
Số lượng
1250 lọ
Thành tiền
57487500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
VD-34376-20 lọ 45990 2026-06-24
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
23520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893100264900 Chai 29400 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
4500 Chai
Thành tiền
124740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
8316000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893100311500 Chai 27720 2026-06-24
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-24
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
Số lượng
250 Chai
Thành tiền
7750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
V51-H12-16 Chai 31000 2026-06-24
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
Số lượng
250 Chai
Thành tiền
7750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
V51-H12-16 Chai 31000 2026-06-24
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
57000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
V87-H12-13 Viên 1900 2026-06-24
Thăng ma
Thăng ma
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gram
Thành tiền
16800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VCT-00463-23 Gram 840 2026-06-24
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gram
Thành tiền
1210000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31193-18 Gram 121 2026-06-24
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
537500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-34490-20 Viên 2150 2026-06-24
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; · Uống
Số lượng
49900 Gói
Thành tiền
244510000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-25448-16 Gói 4900 2026-06-24
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-22494-15 Viên 2400 2026-06-24
Thục địa
Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
43575000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VCT-00495-24 Gram 436 2026-06-24
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg · Tra mắt
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
10460000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
540110132524 Tuýp 52300 2026-06-24
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
116000 Viên
Thành tiền
80040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
893100112200 Viên 690 2026-06-24
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
470 Chai
Thành tiền
23970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
893200188125 Chai 51000 2026-06-24
Trần bì
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
45000 Gram
Thành tiền
14850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31910-19 Gram 330 2026-06-24
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
Hàm lượng / Dạng
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
145800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893200131600 Viên 2916 2026-06-24
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
98000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-26683-17 Viên 700 2026-06-24
Vaminolact Sol 100ml 10's
Acid amin
Hàm lượng / Dạng
6,53g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Chai
Thành tiền
94815000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VN-19468-15 Chai 135450 2026-06-24
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10IU/ml · Tiêm
Số lượng
250 ống
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
893114039523 ống 10000 2026-06-24
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
10IU/ml · Tiêm
Số lượng
250 ống
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
893114039523 ống 10000 2026-06-24
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893114305223 Ống 6000 2026-06-24
Vinphylin
Aminophylin
Hàm lượng / Dạng
240mg/5ml · Tiêm
Số lượng
40 ống
Thành tiền
420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
893110448424 ống 10500 2026-06-24
Vinxium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66220
VD-22552-15 Lọ 7300 2026-06-24
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
367500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
VD-19911-13 Viên 735 2026-06-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.