Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2701–2750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
300mg+300mg+50mg · Uống
Số lượng
4950 Viên
Thành tiền
16973550
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36016
890110445523 Viên 3429 2026-09-21
TELDY
Tenofovir disoproxil fumarat + lamivudin + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
300mg + 300mg + 50mg · Uống
Số lượng
28800 Viên
Thành tiền
97027200
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10007
890110445523 Viên 3369 2026-09-21
TELDY
Dolutegravir (tương đương Dolutegravir natri 52,6mg) 50mg; Lamivudine 300mg; Tenofovir disoproxil fumarate (tương đương Tenofovir disoproxil 245mg) 300mg
Hàm lượng / Dạng
50mg,300mg,300mg · Uống
Số lượng
197620 Viên
Thành tiền
630803040
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
890110445523 Viên 3192 2026-09-21
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
146300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-22777-21 Viên 4180 2026-09-21
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
230600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
300100036825 Viên 4612 2026-09-21
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
28490000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
300100036725 Viên 2849 2026-09-21
Tavulop
Olopatadin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,2%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
35000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35926-22 Lọ 70000 2026-09-21
Telfadin Danapha 30 ODT
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100052325 Viên 943 2026-09-21
Telyniol night
Paracetamol + diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dược phẩm Thành Nam tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100258100 Viên 550 2026-09-21
Tenafathin 1000
Cefalothin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
390000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-23661-15 Lọ 78000 2026-09-21
Tenofovir 300
Tenofovir (TDF)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
102000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-20041-13 Viên 2040 2026-09-21
Terbutalin DWP 5mg
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115087225 Viên 1995 2026-09-21
Terpin - Codein HD
Codein + terpin hydrat
Hàm lượng / Dạng
10mg + 100mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893101855424 Viên 1000 2026-09-21
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1% (W/W) · Tra mắt
Số lượng
11500 Tuýp
Thành tiền
40825000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-26395-17 Tuýp 3550 2026-09-21
Thcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
596000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110001723 Viên 2980 2026-09-21
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
5720000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00200-23 Gam 143 2026-09-21
Thuốc Ho KH
Cát cánh, Kinh giới, Tử uyển, Bách bộ, Hạnh nhân, Cam thảo, Trần bì, Mạch môn
Hàm lượng / Dạng
5ml siro chứa : 0,96g; 0,96g; 0,96g; 0,64g; 0,64g; 0,64g; 1,60g; 0,64g · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
20875000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại Dược Vật tư Y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
TCT-00251-25 Ống 4175 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
690111337925 Ống 28000 2026-09-21
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
504000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
690111338025 Ống 12600 2026-09-21
Thuốc uống Actisô
Actisô
Hàm lượng / Dạng
0,2g , 10ml · Uống
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
195000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-31055-18 Ống 1950 2026-09-21
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2241000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400110190423 Viên 2241 2026-09-21
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400110194200 Viên 1400 2026-09-21
Thổ phục linh
Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
18750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00245-23 Gam 125 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 1 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
1 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 2350 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
2 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 4700 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 2 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
2 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 12320 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
3 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 7050 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 3 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
3 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 18480 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
4 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 24640 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 4 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
4 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 9400 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
5 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 30800 2026-09-21
Thở oxy lưu lượng 5 lít/phút
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
5 lít/ phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty CP Nippon sanso Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
— Giờ 11750 2026-09-21
Tidinject
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/4ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
559750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110056423 Ống 55975 2026-09-21
Timtim 8mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Antibiotice SA (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
594110298625 Viên 4500 2026-09-21
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 162 mg cao khô dược liệu tương đương: Cao đặc Actiso 33,33 mg; Sài đất 1,0 g; Thương nhĩ tử 0,34 g; Kim ngân hoa 0,25 g; Hạ khô thảo 0,17 g · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
285000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-21
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
200 Bút tiêm
Thành tiền
83000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
9000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
36225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110485324 Chai/Lọ/Ống/Túi 4025 2026-09-21
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
28400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110485324 Ống 2840 2026-09-21
Trikapezon 2g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
50000 Lọ
Thành tiền
3000000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110396924 Lọ 60000 2026-09-21
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 50mg + 1000mcg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
T.P. Drug Laboratories (1969) Co., Ltd (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
885110137826 Ống 13500 2026-09-21
Tropair
Tiotropium
Hàm lượng / Dạng
18 mcg · Dạng hít
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1260000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110123024 Viên 21000 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg +100mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
349600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-20146-13 Viên 1748 2026-09-21
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
7740 Viên
Thành tiền
14706000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
419700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110160824 Viên 2798 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
51000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phẩn dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T12 · 12122
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
1080 Viên
Thành tiền
3240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
893110160824 Viên 3000 2026-09-21
Uniferon B9
Sắt sulfat + folic acid
Hàm lượng / Dạng
136 mg + 250 mcg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100714324 Viên 924 2026-09-21
Urotin
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
100µg (mcg) · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
28500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110104425 Viên 1900 2026-09-21
VT-Taxim 500mg
Cefotaxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
20370000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-22962-21 Lọ 10185 2026-09-21
Valesto
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110259924 Viên 2800 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.