|
Bilason
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 14300 Viên
- Thành tiền
- 122980000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890110180525 |
20mg
Uống
|
Viên |
14300
|
8600
|
122980000
|
N2 |
Unison Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
India
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
79800
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 430 Lọ
- Thành tiền
- 34314000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
430
|
79800
|
34314000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-26365-17 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
25893
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biluracil 250
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1700 Lọ
- Thành tiền
- 44018100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114176225 |
250mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1700
|
25893
|
44018100
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg+62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110415724 |
500mg+62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9450
|
94500000
|
N2 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Biosoft
Vitamin H (B8)
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
893100203824 |
10 mg
Uống
|
Viên |
8000
|
3990
|
31920000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T52
52002
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 700 Viên
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
700
|
1500
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7– 10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
QLSP-856-15 |
10^7– 10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1500
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Bismucel
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml · Uống
- Số lượng
- 9500 Chai
- Thành tiền
- 997500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100732024 |
17,52 mg/ml (1,752% kl/tt)-150ml
Uống
|
Chai |
9500
|
105000
|
997500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bismucel
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 525,6mg/30ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 130350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100732024 |
525,6mg/30ml
Uống
|
Gói |
15000
|
8690
|
130350000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bismuth
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 28500 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110729924 |
120mg
Uống
|
Viên |
28500
|
2100
|
59850000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bivantox
Acid thioctic
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 4300 Viên
- Thành tiền
- 20640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110298223 |
600mg
Uống
|
Viên |
4300
|
4800
|
20640000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 80796000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
893110223700 |
20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
40398
|
80796000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-31 |
|
Bividerm fort
Fusidic acid + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 80796000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38230
|
VD-33063-19 |
20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
40398
|
80796000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T38
38230
|
2026-07-31 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
6300
|
94500000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15U · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLĐB-768-19 |
15U
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
433986
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bleomycin Bidiphar
Bleomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15U · Tiêm truyền
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 78117480
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114092923 |
15U
Tiêm truyền
|
Lọ |
180
|
433986
|
78117480
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 57000 Viên
- Thành tiền
- 512316000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
560110961524 |
16mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
57000
|
8988
|
512316000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.coimbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bolabio
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 10^9 CFU · Uống
- Số lượng
- 2100 Gói
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893400306424 |
10^9 CFU
Uống
|
Gói |
2100
|
3600
|
7560000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 250 IU · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 370000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
VN-20172-16 |
500mg + 250 IU
Uống
|
Viên |
100000
|
3700
|
370000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Bravigo
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 27600 Viên
- Thành tiền
- 168360000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
520110770824 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
27600
|
6100
|
168360000
|
N1 |
Genepharm S.A.
Greece
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bridion
Sugammadex
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 181434000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
001110526924 |
200mg/2ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
1814340
|
181434000
|
N1 |
Patheon Manufacturing Services LLC (CSĐG: N.V. Organon; CSXX: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Mỹ (CSĐG: Hà Lan; CSXX: Hà Lan)
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bridotyl
Hydroxy cloroquin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 85120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-36113-22 |
200 mg
Uống
|
Viên |
19000
|
4480
|
85120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 95238000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-23103-22 |
60mg
Uống
|
Viên |
6000
|
15873
|
95238000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Brilinta
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 76190400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19006-15 |
90mg
Uống
|
Viên |
4800
|
15873
|
76190400
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bromhexin DHT Solution 8/5
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 9975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-36013-22 |
8mg/5ml
Uống
|
Ống |
5000
|
1995
|
9975000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml;5ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 40320000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100210000 |
4mg/5ml;5ml
Uống
|
Gói |
30000
|
1344
|
40320000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Broncho-Vaxom Adults
Chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae + Diplococcus pneumoniae + Klebsiella pneumoniae and ozaenae + Staphylococcus aureus + Streptococcus pyogenes and viridans + Neisseria catarrhalis
- Hàm lượng / Dạng
- 7mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 5859000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OM Pharma SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
QLSP-1115-18 |
7mg
Uống
|
Viên |
300
|
19530
|
5859000
|
N1 |
OM Pharma SA
Thụy Sỹ
|
T01
01005
|
2026-07-31 |
|
Budesonide Teva 0,5mg/2ml
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/2ml · Khí dung
- Số lượng
- 6200 Ống
- Thành tiền
- 74400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
500110399623 |
0,5mg/2ml
Khí dung
|
Ống |
6200
|
12000
|
74400000
|
N1 |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Buflan 2g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 45000 Lọ
- Thành tiền
- 8280000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893610358324 |
1g + 1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
45000
|
184000
|
8280000000
|
N1 |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Buggol B0
Khoang A: Calcium clorid dihydrat + Magnesium clorid hexahydrat + Acid lactic. Khoang B: Sodium clorid + Sodium bicarbonat.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 160 Túi
- Thành tiền
- 104000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35959-22 |
Mỗi 1000ml dung dịch ngăn A: Calci clorid dihydrat 5,145g; Magnesi clorid hexahydrat 2,033; Acid lactic 5,4g Mỗi 1000ml dung dịch ngăn B: Natri bicarbonat 3,09g; Natri clorid 6,45g
Tiêm truyền
|
Túi |
160
|
650000
|
104000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
16800
|
8400000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Bài phong thấp ĐDV
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 270mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 86000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
TCT-00276-25 |
270mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2150
|
86000000
|
N3 |
Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 700mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 81800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-32590-19 |
700mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2045
|
81800000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bạch linh sâm đông dược việt
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- 510mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 47100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-31243-18 |
510mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1570
|
47100000
|
N3 |
Cty cổ phần dược phẩm Việt (Đông dược Viêt)
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7980000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66131
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
5000
|
1596
|
7980000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66131
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 23940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66222
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
15000
|
1596
|
23940000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66222
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 23940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66135
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
15000
|
1596
|
23940000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66135
|
2026-07-31 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3 g, 0,04 g · Uống
- Số lượng
- 380000 Viên
- Thành tiền
- 606480000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-29530-18 |
0,3 g, 0,04 g
Uống
|
Viên |
380000
|
1596
|
606480000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Bổ phế trị ho
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 2898000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-33929-19 |
Mỗi 350 mg bột dược liệu và 105,5 mg cao dược liệu quy về khô tương đương với: Mẫu đơn bì (vỏ rễ) 200 mg; Bạch thược 150 mg; Sinh địa 250 mg; Bối mẫu 200 mg; Cam thảo 100 mg; Huyền sâm 200 mg; Mạch mô
Uống
|
Viên |
1500
|
1932
|
2898000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-27323-17 |
100ml
Uống
|
Chai |
1000
|
50000
|
50000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
CALTAB-STELLA 750/200
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 142500 Viên
- Thành tiền
- 192375000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100286925 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
142500
|
1350
|
192375000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |