|
Posod
Kali iodid + natri iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (3mg+3mg)/ml - 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 53970000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
880110038425 |
(3mg+3mg)/ml - 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
26985
|
53970000
|
N2 |
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T82
82002
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 93480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89001
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
120000
|
779
|
93480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89001
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89031
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89031
|
2026-06-24 |
|
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamide
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T89 · 89030
|
893110493024 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
779
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T89
89030
|
2026-06-24 |
|
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
TCT-00287-25 |
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1890
|
189000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sa sâm
Sa sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 6000 gram
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31901-19 |
Uống
|
gram |
6000
|
450
|
2700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 51500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54011
|
893110543124 |
35mg
Uống
|
Viên |
100000
|
515
|
51500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54011
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Sallet
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 2500 Ống
- Thành tiền
- 9450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
893115256000 |
2mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
2500
|
3780
|
9450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược VTYT Hà Nam
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Seduxen 5mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44002
|
599112027923 |
5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1932
|
9660000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T44
44002
|
2026-06-24 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 Gram
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00467-23 |
Uống
|
Gram |
30000
|
350
|
10500000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sài hồ
Sài hồ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gram
- Thành tiền
- 19280000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00461-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
964
|
19280000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 15100 Viên
- Thành tiền
- 9815000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15100
|
650
|
9815000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 23940000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-26300-17 |
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
30000
|
798
|
23940000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Sơn tra
Sơn tra
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 7000 gram
- Thành tiền
- 798000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-33550-19 |
Uống
|
gram |
7000
|
114
|
798000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 137160000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3429
|
137160000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Tacybine 100
Cytarabin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893114293025 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
180000
|
360000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Tang bạch bì
Tang bạch bì
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 8000 gram
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31903-19 |
Uống
|
gram |
8000
|
150
|
1200000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Temorel 100 mg
Temozolomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 2109 Viên
- Thành tiền
- 1813635
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Reliance Life Sciences Pvt. Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
890114089123 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2109
|
860
|
1813635
|
N2 |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
India
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Terpin Codein 10
Codein + terpin hydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
VD-35730-22 |
10mg + 100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thiên niên kiện phiến
Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 60000 Gram
- Thành tiền
- 12180000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31194-18 |
Uống
|
Gram |
60000
|
203
|
12180000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- Số lượng
- 1250 lọ
- Thành tiền
- 57487500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thiên vương bổ tâm đan
Địa hoàng,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g · Uống
- Số lượng
- 1250 lọ
- Thành tiền
- 57487500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
VD-34376-20 |
Mỗi 4g hoàn cứng chứa các dược liệu: 0,8g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,2g; 0,2g;0,2g;0,2g; 0,04g; 0,1g
Uống
|
lọ |
1250
|
45990
|
57487500
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 23520000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893100264900 |
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml
Uống
|
Chai |
800
|
29400
|
23520000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 4500 Chai
- Thành tiền
- 124740000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
4500
|
27720
|
124740000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g; · Uống
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 8316000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp 16,20 g; Cát cánh 1,80 g; Bách bộ 2,79 g; Tiền hồ 1,80 g; Tang bạch bì 1,80 g; Thiên môn 2,70 g; Bạch linh 1,80 g; Cam thảo 0,90 g;
Uống
|
Chai |
300
|
27720
|
8316000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |
|
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-25841-16 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Hòe giác 1000mg; Phòng phong 500mg; Đương quy 500mg; Chỉ xác 500mg; Hoàng cầm 500mg; Địa du 500mg) 350mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4900
|
49000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 7750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Thuốc xoa bóp Bảo Phương
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế nhục, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 7750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
V51-H12-16 |
5,0g; 5,0g; 5,0g ;3,0g; 3,0g; 2,0g; 2,0g 0,2g
Dùng ngoài
|
Chai |
250
|
31000
|
7750000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
V87-H12-13 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tâ
Uống
|
Viên |
30000
|
1900
|
57000000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thăng ma
Thăng ma
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gram
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00463-23 |
Uống
|
Gram |
20000
|
840
|
16800000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thảo quyết minh chế
Thảo quyết minh
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gram
- Thành tiền
- 1210000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31193-18 |
Uống
|
Gram |
10000
|
121
|
1210000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 537500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-34490-20 |
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g
Uống
|
Viên |
250000
|
2150
|
537500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Tần giao (tương đương 1g Tần giao); Cao đặc Đỗ trọng (tương đương 1g Đỗ trọng); Cao đặc Ngưu tất (tương đương 1g Ngưu tất); Cao đặc Độc hoạt (tương đương 1g Độc hoạt); Bột Phòng phong; Bột Phục linh; Bột Xuyên khung; Bột Tục đoạn; Bột Hoàng kỳ; Bột Bạch thược; Bột Cam thảo; Bột Đương quy; Bột Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g; · Uống
- Số lượng
- 49900 Gói
- Thành tiền
- 244510000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-25448-16 |
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g;
Uống
|
Gói |
49900
|
4900
|
244510000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-22494-15 |
Viên hoàn mềm 4,5g chứa: Bạch thược 302,5mg; Phục linh 302,5mg; Bạch truật 302,5mg; Quế nhục 75,5mg; Cam thảo 151,5mg; Thục địa 454mg; Đảng sâm 302,5mg; Xuyên khung 151,5mg; Đương quy 454mg; Hoàng kỳ
Uống
|
Viên |
30000
|
2400
|
72000000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Thục địa
Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gram
- Thành tiền
- 43575000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00495-24 |
Uống
|
Gram |
100000
|
436
|
43575000
|
N2 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU INDOCHINA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Tobradex
Tobramycin + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg · Tra mắt
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 10460000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
540110132524 |
Mỗi gam chứa: Tobramycin 3mg, Dexamethasone 1mg
Tra mắt
|
Tuýp |
200
|
52300
|
10460000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Traflon - 500
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 116000 Viên
- Thành tiền
- 80040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
893100112200 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
116000
|
690
|
80040000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Tràng Vị ĐDV
Nghệ vàng
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 470 Chai
- Thành tiền
- 23970000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
893200188125 |
600mg
Uống
|
Chai |
470
|
51000
|
23970000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Trần bì
Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 45000 Gram
- Thành tiền
- 14850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31910-19 |
Uống
|
Gram |
45000
|
330
|
14850000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Đậu tương
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 145800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893200131600 |
Cao khô rễ đinh lăng (tương đương đinh lăng 1,32g) 0,2g; Cao khô lá bạch quả (tương đương lá bạch quả 0,33g) 0,033g; Cao đậu tương lên men 0,083g
Uống
|
Viên |
50000
|
2916
|
145800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
VG-5
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu bắp
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 98000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-26683-17 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng 100 mg (tương đương Diệp hạ châu đắng 500 mg); Cao khô Nhân trần 130 mg (tương đương Nhân trần 1820 mg); Cao khô Cỏ nhọ nồi 50 mg (tương đương Cỏ nhọ nồi 350 mg); Cao khô Râu
Uống
|
Viên |
140000
|
700
|
98000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Vaminolact Sol 100ml 10's
Acid amin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,53g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Chai
- Thành tiền
- 94815000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60001
|
VN-19468-15 |
6,53g/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
700
|
135450
|
94815000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T60
60001
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 250 ống
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
ống |
250
|
10000
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 10IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 250 ống
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
893114039523 |
10IU/ml
Tiêm
|
ống |
250
|
10000
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Vinphatoxin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
893114305223 |
5IU/ml
Tiêm
|
Ống |
7000
|
6000
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
Vinphylin
Aminophylin
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 40 ống
- Thành tiền
- 420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
893110448424 |
240mg/5ml
Tiêm
|
ống |
40
|
10500
|
420000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66220
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
7300
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66220
|
2026-06-24 |
|
Viên dạ dày Cholapan OPC
Cao mật heo, Nghệ, Trần bì
- Hàm lượng / Dạng
- Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 367500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
VD-19911-13 |
Cao mật heo 60mg, Nghệ 540,35mg, Trần bì 139mg
Uống
|
Viên |
500
|
735
|
367500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-24 |