Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2651–2700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g · Uống
Số lượng
3600 Chai
Thành tiền
142200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-21452-14 Chai 39500 2026-06-24
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Tiêm
Số lượng
300 Bút tiêm
Thành tiền
59400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-06-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
Số lượng
62 ống
Thành tiền
31434868
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
QLSP-0777-14 ống 507014 2026-06-24
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
Hàm lượng / Dạng
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
Số lượng
62 ống
Thành tiền
31434868
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
QLSP-0777-14 ống 507014 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
Số lượng
625 Ống
Thành tiền
21782500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
893410250823 Ống 34852 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
Số lượng
625 Ống
Thành tiền
21782500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
893410250823 Ống 34852 2026-06-24
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
500 ống
Thành tiền
17426000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
893410250823 ống 34852 2026-06-24
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gram
Thành tiền
1750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31180-18 Gram 175 2026-06-24
Hương phụ chế
Hương phụ
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 Gram
Thành tiền
2895000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-33540-19 Gram 193 2026-06-24
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
15000 Gram
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VCT-00492-24 Gram 1400 2026-06-24
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gram
Thành tiền
2900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-32882-19 gram 145 2026-06-24
Kinh giới
Kinh giới
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
443000 gram
Thành tiền
79297000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31887-19 gram 179 2026-06-24
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
27000 gram
Thành tiền
5319000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31182-18 gram 197 2026-06-24
Long nhãn
Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gram
Thành tiền
49000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31890-19 Gram 490 2026-06-24
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
44100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-33177-19 Viên 441 2026-06-24
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
98000 Viên
Thành tiền
49588000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
893110455523 Viên 506 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
5500 lọ
Thành tiền
412500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
300410305724 lọ 75000 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
QLSP-1055-17 lọ 75000 2026-06-24
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
(700IU+300IU)/10ml · Tiêm
Số lượng
3500 Lọ
Thành tiền
262500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36030
QLSP-1055-17 Lọ 75000 2026-06-24
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60013
893111093823 Ống 8925 2026-06-24
Mulpax S-250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
120000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-23430-15 Gói 8000 2026-06-24
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
Hàm lượng / Dạng
334mg (0,5M)/ml x 10 ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
53550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Patheon Italia S.p.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19012
800110131724 Lọ 535500 2026-06-24
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 gram
Thành tiền
4400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31892-19 gram 440 2026-06-24
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
625 Chai
Thành tiền
4014375
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
893110039623 Chai 6423 2026-06-24
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
625 Chai
Thành tiền
4014375
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
893110039623 Chai 6423 2026-06-24
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
6990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
893110118423 Chai 4660 2026-06-24
Nga truật
Nga truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
8000 gram
Thành tiền
1400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31894-19 gram 175 2026-06-24
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gram
Thành tiền
7270000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31895-19 Gram 727 2026-06-24
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gram
Thành tiền
41580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VCT-00485-24 Gram 347 2026-06-24
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
Số lượng
82200 Viên
Thành tiền
50142000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-24998-16 Viên 610 2026-06-24
Nhân trần
Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
32000 gram
Thành tiền
4096000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-31897-19 gram 128 2026-06-24
Nhục thung dung
Nhục thung dung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 gram
Thành tiền
48790000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-33547-19 gram 1394 2026-06-24
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
75000 Viên
Thành tiền
262500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
471110002700 Viên 3500 2026-06-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
200000 ống
Thành tiền
110600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
893110124925 ống 553 2026-06-24
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
200000 Ống
Thành tiền
110600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36030
893110124925 Ống 553 2026-06-24
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
75000 Ống
Thành tiền
49500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30009
VD-24904-16 Ống 660 2026-06-24
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
28000 Ống
Thành tiền
350000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-20167-16 Ống 12500 2026-06-24
PQA Bách Bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
15,36g · Uống
Số lượng
2300 Lọ
Thành tiền
41400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
893210125000 Lọ 18000 2026-06-24
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml X 100ml · Tiêm
Số lượng
29744 Túi
Thành tiền
249849600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110055900 Túi 8400 2026-06-24
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
300mg/2ml,2ml · Tiêm
Số lượng
300 ống
Thành tiền
1890000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
893110203524 ống 6300 2026-06-24
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
300mg/2ml,2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36030
893110203524 Ống 6300 2026-06-24
Partamol Tab.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
893100156725 Viên 480 2026-06-24
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60013
VN-19062-15 Ống 33000 2026-06-24
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml · Uống
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-24094-16 Ống 4000 2026-06-24
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
179850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38190
893200723624 Ống 3597 2026-06-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
61250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
VD-32545-19 Viên 2450 2026-06-24
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
61250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
VD-32545-19 Viên 2450 2026-06-24
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
175200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-26637-17 Viên 2920 2026-06-24
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
.Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
104300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
TCT-00160-23 Viên 1490 2026-06-24
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300UI/3ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
75500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40007
590410177500 Ống 151000 2026-06-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.