|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g · Uống
- Số lượng
- 3600 Chai
- Thành tiền
- 142200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-21452-14 |
Mỗi chai 125 ml chứa các chất chiết từ: Hồng hoa 15g; Hà thủ ô đỏ 20g; Bạch thược 30g; Đương quy 30g; Xuyên khung 30g; Ích mẫu 20g; Thục địa 40g
Uống
|
Chai |
3600
|
39500
|
142200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml (tương đương 10,5mg) · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 59400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
800410090423 |
300U/3ml (tương đương 10,5mg)
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
198000
|
59400000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
- Số lượng
- 62 ống
- Thành tiền
- 31434868
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
QLSP-0777-14 |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Tiêm
|
ống |
62
|
507014
|
31434868
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ · Tiêm
- Số lượng
- 62 ống
- Thành tiền
- 31434868
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
QLSP-0777-14 |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Tiêm
|
ống |
62
|
507014
|
31434868
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 625 Ống
- Thành tiền
- 21782500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
893410250823 |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt
Tiêm
|
Ống |
625
|
34852
|
21782500
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 625 Ống
- Thành tiền
- 21782500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
893410250823 |
Hộp 20 ống, 2 vỉ x 1500đvqt
Tiêm
|
Ống |
625
|
34852
|
21782500
|
N4 |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 đvqt · Tiêm
- Số lượng
- 500 ống
- Thành tiền
- 17426000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
893410250823 |
1500 đvqt
Tiêm
|
ống |
500
|
34852
|
17426000
|
N4 |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gram
- Thành tiền
- 1750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gram |
10000
|
175
|
1750000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Hương phụ chế
Hương phụ
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gram
- Thành tiền
- 2895000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-33540-19 |
Uống
|
Gram |
15000
|
193
|
2895000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Kim ngân hoa
Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 15000 Gram
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00492-24 |
Uống
|
Gram |
15000
|
1400
|
21000000
|
N2 |
Công ty TNHH Dược phẩm FITOPHARMA
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 gram
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-32882-19 |
Uống
|
gram |
20000
|
145
|
2900000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Kinh giới
Kinh giới
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 443000 gram
- Thành tiền
- 79297000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31887-19 |
Uống
|
gram |
443000
|
179
|
79297000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 27000 gram
- Thành tiền
- 5319000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31182-18 |
Uống
|
gram |
27000
|
197
|
5319000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gram
- Thành tiền
- 49000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31890-19 |
Uống
|
Gram |
100000
|
490
|
49000000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Lục vị TW3
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- (120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 44100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-33177-19 |
(120mg; 120mg; 110mg; 50mg) 400 mg; (50mg; 70mg; 160mg; 320mg) 370mg
Uống
|
Viên |
100000
|
441
|
44100000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Metformin XR 500
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 98000 Viên
- Thành tiền
- 49588000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30008
|
893110455523 |
500mg
Uống
|
Viên |
98000
|
506
|
49588000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T30
30008
|
2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 5500 lọ
- Thành tiền
- 412500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
300410305724 |
(700IU+300IU)/10ml
Tiêm
|
lọ |
5500
|
75000
|
412500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
QLSP-1055-17 |
(700IU+300IU)/10ml
Tiêm
|
lọ |
0
|
75000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Mixtard 30
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- (700IU+300IU)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Lọ
- Thành tiền
- 262500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36030
|
QLSP-1055-17 |
(700IU+300IU)/10ml
Tiêm
|
Lọ |
3500
|
75000
|
262500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production S.A.S
Pháp
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 7140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60013
|
893111093823 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T60
60013
|
2026-06-24 |
|
Mulpax S-250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-23430-15 |
250mg
Uống
|
Gói |
15000
|
8000
|
120000000
|
N3 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-06-24 |
|
Multihance
Gadobenic acid (dimeglumin)
- Hàm lượng / Dạng
- 334mg (0,5M)/ml x 10 ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 53550000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Patheon Italia S.p.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T19 · 19012
|
800110131724 |
334mg (0,5M)/ml x 10 ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
535500
|
53550000
|
N1 |
Patheon Italia S.p.A
Italy
|
T19
19012
|
2026-06-24 |
|
Mạn kinh tử
Mạn kinh tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 gram
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31892-19 |
Uống
|
gram |
10000
|
440
|
4400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 625 Chai
- Thành tiền
- 4014375
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
893110039623 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
625
|
6423
|
4014375
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 625 Chai
- Thành tiền
- 4014375
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
893110039623 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
625
|
6423
|
4014375
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 6990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40003
|
893110118423 |
0,9%/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
1500
|
4660
|
6990000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T40
40003
|
2026-06-24 |
|
Nga truật
Nga truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 8000 gram
- Thành tiền
- 1400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31894-19 |
Uống
|
gram |
8000
|
175
|
1400000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Ngũ vị tử chế giấm
Ngũ vị tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 10000 Gram
- Thành tiền
- 7270000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VD-31895-19 |
Uống
|
Gram |
10000
|
727
|
7270000
|
N2 |
CT CPDP Thành Phát
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 120000 Gram
- Thành tiền
- 41580000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46003
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gram |
120000
|
347
|
41580000
|
N2 |
CTCP Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T46
46003
|
2026-06-24 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g). · Uống
- Số lượng
- 82200 Viên
- Thành tiền
- 50142000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
VD-24998-16 |
125mg (1,25g); 100mg (1g); 25mg (0,25g).
Uống
|
Viên |
82200
|
610
|
50142000
|
N3 |
Công ty TNHH đông dược Phúc Hưng
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Nhân trần
Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 32000 gram
- Thành tiền
- 4096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-31897-19 |
Uống
|
gram |
32000
|
128
|
4096000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Nhục thung dung
Nhục thung dung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 35000 gram
- Thành tiền
- 48790000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60011
|
VD-33547-19 |
Uống
|
gram |
35000
|
1394
|
48790000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Trung Quốc
|
T60
60011
|
2026-06-24 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 262500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
75000
|
3500
|
262500000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T83
83009
|
2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200000 ống
- Thành tiền
- 110600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
ống |
200000
|
553
|
110600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200000 Ống
- Thành tiền
- 110600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36030
|
893110124925 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
200000
|
553
|
110600000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 75000 Ống
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30009
|
VD-24904-16 |
5ml
Tiêm
|
Ống |
75000
|
660
|
49500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T30
30009
|
2026-06-24 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 28000 Ống
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Ống |
28000
|
12500
|
350000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01929
|
2026-06-24 |
|
PQA Bách Bộ
Bách bộ
- Hàm lượng / Dạng
- 15,36g · Uống
- Số lượng
- 2300 Lọ
- Thành tiền
- 41400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30298
|
893210125000 |
15,36g
Uống
|
Lọ |
2300
|
18000
|
41400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm PQA
Việt nam
|
T30
30298
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml X 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 29744 Túi
- Thành tiền
- 249849600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110055900 |
10mg/ml X 100ml
Tiêm
|
Túi |
29744
|
8400
|
249849600
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/2ml,2ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 ống
- Thành tiền
- 1890000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36028
|
893110203524 |
300mg/2ml,2ml
Tiêm
|
ống |
300
|
6300
|
1890000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36028
|
2026-06-24 |
|
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/2ml,2ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36030
|
893110203524 |
300mg/2ml,2ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
6300
|
630000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T36
36030
|
2026-06-24 |
|
Partamol Tab.
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
480
|
24000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T40
40007
|
2026-06-24 |
|
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 3300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T60 · 60013
|
VN-19062-15 |
50mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
33000
|
3300000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Germany
|
T60
60013
|
2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml · Uống
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-24094-16 |
Ống 10ml chứa: Cao lỏng (tương đương với: Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g)/3ml; Dịch chiết men bia (tương đương với men bia 10g)/4ml
Uống
|
Ống |
25000
|
4000
|
100000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
- Hàm lượng / Dạng
- 10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g) · Uống
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 179850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38190
|
893200723624 |
10ml dung dịch chứa: 3ml cao lỏng( Tương đương Đảng sâm nam chế 1,5g; Cam thảo 0,5g); 4ml Dịch chiết men bia( Tương đương với men bia 10g)
Uống
|
Ống |
50000
|
3597
|
179850000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38190
|
2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 61250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56138
|
VD-32545-19 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
2450
|
61250000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T56
56138
|
2026-06-24 |
|
Phong Thấp Trung Ương 1
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 330mg; 1670mg; 670mg; 670mg. · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 61250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T56 · 56135
|
VD-32545-19 |
330mg; 1670mg; 670mg; 670mg.
Uống
|
Viên |
25000
|
2450
|
61250000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T56
56135
|
2026-06-24 |
|
Phong dan
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng, Mã tiền
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 175200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-26637-17 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương ứng với: Tục đoạn 500mg; Phòng phong 500mg; Hy thiêm 500mg; Độc hoạt 400mg; Tần giao 400mg; Đương quy 300mg Ngưu tất 300mg; Thiên niên kiện 300 mg; Hoàng kỳ 300mg; Đỗ
Uống
|
Viên |
60000
|
2920
|
175200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- .Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 104300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
TCT-00160-23 |
.Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1490
|
104300000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-06-24 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300UI/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 75500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40007
|
590410177500 |
300UI/3ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
151000
|
75500000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
|
T40
40007
|
2026-06-24 |