|
Avodart
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 1553130000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Poznań S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17445-13 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
90000
|
17257
|
1553130000
|
N1 |
Delpharm Poznań S.A.
Ba Lan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 860 Lọ
- Thành tiền
- 267288000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
540110079123 |
10mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
860
|
310800
|
267288000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Azlobal 4
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 39800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-36034-22 |
4mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3980
|
39800000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 11670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
116700
|
11670000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Azopt
Brinzolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 18672000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
160
|
116700
|
18672000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
B12 Ankermann
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 17100 Viên
- Thành tiền
- 119700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Artesan Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22696-20 |
1000mcg
Uống
|
Viên |
17100
|
7000
|
119700000
|
N1 |
Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
BD-Future 20
Tamoxifen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 25700 Viên
- Thành tiền
- 89950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890110971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
25700
|
3500
|
89950000
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
BD-Future 20
Tamoxifen
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
890114971624 |
20mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3600
|
36000000
|
N2 |
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd
India
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
BETAMAKS 100MG TABLETS
Sulpirid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Joint Stock Company "Grindeks" (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
475110005825 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
7000
|
70000000
|
N1 |
Joint Stock Company "Grindeks"
Latvia
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml;2ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110433024 |
3mg/ml;2ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
800000
|
40000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml;2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-31612-19 |
3mg/ml;2ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
800000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
BFS-Famotidin
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 33213600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110150824 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
27678
|
33213600
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml;1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Ống
- Thành tiền
- 294000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110017800 |
0,4mg/ml;1ml
Tiêm
|
Ống |
10
|
29400
|
294000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110017800 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
29400
|
2940000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-23379-15 |
0,4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
29400
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
BFS-Nicardipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml;10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110151024 |
1mg/ml;10ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
84000
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
BILUMID
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg · Uống
- Số lượng
- 90 Viên
- Thành tiền
- 1440000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114465123 |
50 mg
Uống
|
Viên |
90
|
16000
|
1440000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Baburex
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110378624 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
960
|
4800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-33157-19 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
72500
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 435000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110809424 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
6000
|
72500
|
435000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bacterocin Oint
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2%;5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 3500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
880100989824 |
2%;5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
35000
|
3500000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Korea
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U/3ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 5300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 1309100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lilly France (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300410180200 |
300U/3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
5300
|
247000
|
1309100000
|
N1 |
Lilly France
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Basethyrox
Propylthiouracil (PTU)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 14700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-21287-14 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
735
|
14700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Belizolam 5mg/5ml
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 88500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22941-21 |
1mg/ml; 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
29500
|
88500000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A
Tây Ban Nha
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
3000
|
90000
|
270000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
30
|
90000
|
2700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg · Uống
- Số lượng
- 71300 Viên
- Thành tiền
- 61603200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400110179525 |
0,1mg
Uống
|
Viên |
71300
|
864
|
61603200
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 171000 Viên
- Thành tiền
- 133551000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
171000
|
781
|
133551000
|
N2 |
Berlin-Chemie AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Berlthyrox 50
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg · Uống
- Số lượng
- 171000 Viên
- Thành tiền
- 133551000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400110324425 |
0,05mg
Uống
|
Viên |
171000
|
781
|
133551000
|
N1 |
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG)
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLĐB-766-19 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
289989
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bestdocel 20mg/1ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 260 Lọ
- Thành tiền
- 75397140
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114114823 |
20mg/1ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
260
|
289989
|
75397140
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 430 Lọ
- Thành tiền
- 234328500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114092823 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
430
|
544950
|
234328500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bestdocel 80mg/4ml
Docetaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLĐB-767-19 |
80mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
544950
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Betahistin 24 A.T
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24 mg · Uống
- Số lượng
- 47500 Viên
- Thành tiền
- 16720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110017000 |
24 mg
Uống
|
Viên |
47500
|
352
|
16720000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 23,75mg · Uống
- Số lượng
- 61800 Viên
- Thành tiền
- 271240200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17243-13 |
23,75mg
Uống
|
Viên |
61800
|
4389
|
271240200
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol) · Uống
- Số lượng
- 66500 Viên
- Thành tiền
- 365085000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
730110022123 |
47,5mg (tương đương với 50mg metoprolol tartrate hoặc 39mg metoprolol)
Uống
|
Viên |
66500
|
5490
|
365085000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05%; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 630 Tuýp
- Thành tiền
- 17073000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110654524 |
0,05%; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
630
|
27100
|
17073000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Betaserc 24mg
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 912240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
140000
|
6516
|
912240000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Betixtin
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 47500 Viên
- Thành tiền
- 266760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Antibiotice SA (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
594110298525 |
24mg
Uống
|
Viên |
47500
|
5616
|
266760000
|
N1 |
Antibiotice SA
Romania
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bexita 50/850
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 28500 Viên
- Thành tiền
- 256500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110481325 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
28500
|
9000
|
256500000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- (399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 65940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100353523 |
(399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml
Uống
|
Ống |
20000
|
3297
|
65940000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Bifehema
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- (399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-29300-18 |
(399mg+10,77mg+5mg)/10ml;10ml
Uống
|
Ống |
0
|
3297
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Bifopezon 2g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 195300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-35406-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
65100
|
195300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 5565000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
11130
|
5565000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 180 Tuýp
- Thành tiền
- 1984500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
180
|
11025
|
1984500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 720 Lọ
- Thành tiền
- 218862000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
720
|
303975
|
218862000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
303975
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-21234-14 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
114975
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bigemax 200
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 114975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114121625 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
114975
|
114975000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Bihasal 5
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 630000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
VD-34895-20 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
630
|
630000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |