|
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 18480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100473324 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1848
|
18480000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
950
|
19000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
950
|
19000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Neuropyl 400
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893110426624 |
400mg
Uống
|
Viên |
20000
|
950
|
19000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110160625 |
250mg + 250mg + 1000µg (mcg)
Uống
|
Viên |
100000
|
1260
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 Gam
- Thành tiền
- 5840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00087-23 |
Uống
|
Gam |
80000
|
73
|
5840000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử. · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 122000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-24998-16 |
Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử.
Uống
|
Viên |
200000
|
610
|
122000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 20349000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1197
|
20349000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 20349000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110285824 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
17000
|
1197
|
20349000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8500 Viên
- Thành tiền
- 5355000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
8500
|
630
|
5355000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 9300 Viên
- Thành tiền
- 5859000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
9300
|
630
|
5859000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 8500 Viên
- Thành tiền
- 5975500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110462724 |
20mg
Uống
|
Viên |
8500
|
703
|
5975500
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ/Ống
- Thành tiền
- 1671300
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Lọ/Ống |
300
|
5571
|
1671300
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm bắp
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 33426000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm bắp
|
Ống |
6000
|
5571
|
33426000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Nothrombi 15
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 14500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110349200 |
15mg
Uống
|
Viên |
1000
|
14500
|
14500000
|
N3 |
Inventia Healthcare Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100212400 |
0,4% + 0,3%; 5ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
3000
|
45000
|
135000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
- Hàm lượng / Dạng
- 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 820000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 482160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-31299-18 |
5ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
820000
|
588
|
482160000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 391440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-19094-15 |
0,1mg/ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
97860
|
391440000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
800114445725 |
0,1mg/ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
97860
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg /100ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 1350000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35584-22 |
200mg /100ml
Tiêm
|
Chai |
10000
|
135000
|
1350000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 4941000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115440124 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
60000
|
82350
|
4941000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/40ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 1320000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115243623 |
200mg/40ml
Tiêm
|
Chai |
10000
|
132000
|
1320000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Olanxol
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 48300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110094623 |
10 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2415
|
48300000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Omevin
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2200 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 16940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
2200
|
7700
|
16940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 25650000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-20859-17 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
8550
|
25650000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Gói
- Thành tiền
- 23520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
16000
|
1470
|
23520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Oxytocin
Oxytocin
- Hàm lượng / Dạng
- 5IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 625000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VN-20167-16 |
5IU/1ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
50000
|
12500
|
625000000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc
Hungary
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 44000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100156725 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
550
|
44000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
PROGESTAD VT 100
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110239723 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
3000
|
6300
|
18900000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Pain-Tavic
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100698024 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2200
|
110000000
|
N3 |
Cty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Paloset
Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 361950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
890110432425 |
0,25mg
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1500
|
241300
|
361950000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Panloz 20
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 70000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110008400 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1400
|
70000000
|
N2 |
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Pantostad 20
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 82500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110193224 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1650
|
82500000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Túi
- Thành tiền
- 102060000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
8505
|
102060000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2961000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100337600 |
250mg
Uống
|
Viên |
3000
|
987
|
2961000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 6120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100037424 |
150mg
Đặt
|
Viên |
3600
|
1700
|
6120000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Partamol 500 Cap
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 237500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100166923 |
500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
950
|
237500000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Pdsolone - 40mg
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VN-21317-18 |
40mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
10000
|
30000
|
300000000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 29820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110251924 |
10mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2982
|
29820000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 100000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110158900 |
5mg + 5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5000
|
100000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 149860000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-22575-20 |
160mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7493
|
149860000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 789000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
263
|
789000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110201400 |
100 mg
Uống
|
Viên |
2000
|
350
|
700000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
27500
|
55000000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 20160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110221123 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1008
|
20160000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 25620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35362-21 |
20mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1281
|
25620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/ 3ml, (20/80) · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 906000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
590410177500 |
300IU/ 3ml, (20/80)
Tiêm
|
Ống |
6000
|
151000
|
906000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 5100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
500
|
10200
|
5100000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
- Hàm lượng / Dạng
- 100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 5100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
300110010524 |
100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
500
|
10200
|
5100000
|
N1 |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Pomonolac
Calcipotriol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,75mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110320324 |
0,75mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
120000
|
36000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |