|
Amphot
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19777-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
200000
|
0
|
N5 |
Lyka Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-07-31 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g · Uống
- Số lượng
- 35000 Viên
- Thành tiền
- 73500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-16618-12 |
0,8g; 0,8g; 0,3g; 0,1g
Uống
|
Viên |
35000
|
2100
|
73500000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
An thần ích trí
Toan táo nhân, Tri mẫu, Phục linh, Xuyên khung, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 350mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
VD-29389-18 |
350mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1050
|
52500000
|
N3 |
Công ty CPTM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
An tràng Abipha
Mộc hương, Hoàng liên
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg, 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66005
|
TCT-00089-22 |
200mg, 200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
912
|
18240000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T66
66005
|
2026-07-31 |
|
Anatero
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 42800 Viên
- Thành tiền
- 92747600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890114192600 |
1mg
Uống
|
Viên |
42800
|
2167
|
92747600
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Anvo-Entecavir 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 11900 Viên
- Thành tiền
- 190400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
499114347224 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
11900
|
16000
|
190400000
|
N1 |
Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant
Nhật Bản
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 4800 Bút tiêm
- Thành tiền
- 960000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
4800
|
200000
|
960000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
3000
|
200000
|
600000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Apidra Solostar
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 đơn vị/3ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
400410091023 |
300 đơn vị/3ml
Tiêm dưới da
|
Bút tiêm |
1000
|
200000
|
200000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01005
|
2026-07-31 |
|
Arimidex
Anastrozol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 709020000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19784-16 |
1mg
Uống
|
Viên |
12000
|
59085
|
709020000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited
Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Armirex 200mg
Celecoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 9500 Viên
- Thành tiền
- 85785000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
840110425125 |
200mg
Uống
|
Viên |
9500
|
9030
|
85785000
|
N1 |
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g;250mg;250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
893100652724 |
2,5g;250mg;250mg
Uống
|
Gói |
0
|
1680
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Asigastrogit
Attapulgit hoạt hóa + Magnesi carbonat + Nhôm hydroxyd khô
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g;250mg;250mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Gói
- Thành tiền
- 436800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
VD-23151-15 |
2,5g;250mg;250mg
Uống
|
Gói |
260000
|
1680
|
436800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược – Vật tư y tế Thanh Hóa
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-07-31 |
|
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/g + 0,5mg/g; 30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 190 Tuýp
- Thành tiền
- 18050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
531110404223 |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
190
|
95000
|
18050000
|
N2 |
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 51300 Viên
- Thành tiền
- 27702000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
51300
|
540
|
27702000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-29659-18 |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
105
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Aspirin 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 630000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
6000
|
105
|
630000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
- Hàm lượng / Dạng
- 53,3mg/ml; 15ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-34133-20 |
53,3mg/ml; 15ml
Uống
|
Chai |
0
|
7290
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atiferole
Mỗi 15ml dung dịch chứa: Sắt protein succinylate (tương đương 40mg Fe3+) 800mg
- Hàm lượng / Dạng
- 53,3mg/ml; 15ml · Uống
- Số lượng
- 4800 Chai
- Thành tiền
- 34992000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100288100 |
53,3mg/ml; 15ml
Uống
|
Chai |
4800
|
7290
|
34992000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
- Hàm lượng / Dạng
- (40mg + 0,04mg)/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 950 Ống
- Thành tiền
- 29260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110202724 |
(40mg + 0,04mg)/4ml
Tiêm
|
Ống |
950
|
30800
|
29260000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atilene
Alimemazin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/5ml;5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 24500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100203024 |
2,5mg/5ml;5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
2450
|
24500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Atileucine inj
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml;10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-25645-16 |
100mg/ml;10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
24200
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Atileucine inj
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml;10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 72600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110058324 |
100mg/ml;10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
24200
|
72600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg; 800mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 38000 Gói
- Thành tiền
- 151620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100203224 |
800mg; 800mg; 100mg
Uống
|
Gói |
38000
|
3990
|
151620000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atisalbu
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 1548000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95014
|
893115277823 |
4mg/10ml
Uống
|
Ống |
300
|
5160
|
1548000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T95
95014
|
2026-07-31 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 35280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
8000
|
4410
|
35280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 8250 Ống
- Thành tiền
- 36382500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54005
|
893115025324 |
2,5mg/2,5ml
Đường hô hấp
|
Ống |
8250
|
4410
|
36382500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54005
|
2026-07-31 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1200 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 5760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-31070-18 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
1200
|
4800
|
5760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1200 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 5760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100067200 |
10mg/5ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống |
1200
|
4800
|
5760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 7200 Viên
- Thành tiền
- 106560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
383110002125 |
90mg
Uống
|
Viên |
7200
|
14800
|
106560000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atixarso 90 mg film coated tablets
Ticagrelor
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 88800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
383110002125 |
90mg
Uống
|
Viên |
6000
|
14800
|
88800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 110 Lọ
- Thành tiền
- 196900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
475110007024 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
110
|
1790000
|
196900000
|
N1 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atosiban Pharmidea 37.5mg/5ml
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sia Pharmidea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21218-18 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
1790000
|
0
|
N1 |
Sia Pharmidea
Latvia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 57000 Ống
- Thành tiền
- 44460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
57000
|
780
|
44460000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 290 Ống
- Thành tiền
- 12905000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia; Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
290
|
44500
|
12905000
|
N1 |
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. - Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia; Latvia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
45000
|
22500000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma S.R.O. ; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: Slovakia ; Xuất xưởng: Latvia
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg+125mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110394324 |
875mg+125mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4200
|
210000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg+125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-27058-17 |
875mg+125mg
Uống
|
Viên |
0
|
4200
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg, 125mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 469000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110394324 |
875mg, 125mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4690
|
469000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Auclanityl 875/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg, 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VD-27058-17 |
875mg, 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
4690
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 53350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-17444-13 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
Gói |
5000
|
10670
|
53350000
|
N1 |
Glaxo Wellcome Production
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-29320-18 |
1g; 500mg
Uống
|
Lọ |
0
|
28940
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 86820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110176024 |
1g; 500mg
Uống
|
Lọ |
3000
|
28940
|
86820000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Aurotaz-P 4.5
Piperacilin + tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 184780000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aurobindo Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890110418725 |
4g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
2000
|
92390
|
184780000
|
N2 |
Aurobindo Pharma Limited
India
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Avamys
Fluticasone furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 80 Bình
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21418-18 |
27,5 mcg/ liều xịt
Xịt mũi
|
Bình |
80
|
210000
|
16800000
|
N1 |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Avamys
Fluticasone furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 50 Bình
- Thành tiền
- 8659550
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21418-18 |
27,5 mcg/ liều xịt
Xịt mũi
|
Bình |
50
|
173191
|
8659550
|
N1 |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Avamys
Fluticasone furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 50 Bình
- Thành tiền
- 4515000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-21418-18 |
27,5 mcg/ liều xịt
Xịt mũi
|
Bình |
50
|
90300
|
4515000
|
N1 |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Avamys
Fluticason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 27,5 mcg/ liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 50 Bình
- Thành tiền
- 9267400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01005
|
VN-21418-18 |
27,5 mcg/ liều xịt
Xịt mũi
|
Bình |
50
|
185348
|
9267400
|
N1 |
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
|
T01
01005
|
2026-07-31 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 420 Lọ
- Thành tiền
- 1233565200
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
420
|
2937060
|
1233565200
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 190 Lọ
- Thành tiền
- 2094750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
190
|
11025000
|
2094750000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T46
46002
|
2026-07-31 |