Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2601–2650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch Truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Đẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài sơn, Cao xương hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 100 ml chứa dịch chiết hỗn họp dược liệu tương ứng với: Bạch truật 8 g; Cam thảo 4 g; Liên nhục 8 g; Đảng sâm 8 g; Phục linh 12 g; Hoài sơn 8 g; Ý dĩ 12 g; Mạch nha 12 g; Sơn tra 4 g; Thần kh · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-27323-17 Chai 50000 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
430 chai
Thành tiền
29111000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Cam Tùng Lộc
Cát lâm sâm, Đảng sâm, Bạch linh, Bạch truật, Cam thảo, Ý dĩ, Hoài sơn, Khiếm thực, Liên nhục, Mạch nha, Sử quân tử, Sơn tra, Thần khúc, Cốc tinh thảo, Ô tặc cốt, Bạch biển đậu
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 120ml chứa dịch chiết từ các dược liệu: 6g; 12g; 8,4g; 7,2g; 5,4g; 6g; 6,6g; 3,6g; 14,4g; 6g; 4,8g; 6g; 2,4g; 1,44g; 2,04g; 3,72g. · Uống
Số lượng
430 chai
Thành tiền
29111000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
VD-28532-17 chai 67700 2026-06-24
Can khương
Can khương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
479000 gram
Thành tiền
96279000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60011
VD-32880-19 gram 201 2026-06-24
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 viên
Thành tiền
7424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-23439-15 viên 928 2026-06-24
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66220
893110205925 Gói 1613 2026-06-24
Chỉ thực phiến
Chỉ thực
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
5000 Gram
Thành tiền
1020000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31863-19 Gram 204 2026-06-24
Cobimet XR 750
Metformin
Hàm lượng / Dạng
Metformin hydroclorid 750mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
98280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
893110332800 Viên 819 2026-06-24
Colitis Danapha
Nha đạm tử, Berberin, Tỏi, Cát căn, Mộc hương
Hàm lượng / Dạng
Berberin clorid 63mg; Bột Cát căn (Radix Puerariae) 100mg; Bột Nha đảm tử (Fructus Bruceae) 30mg; Cao khô Mộc hương (Extractum Saussureae) (tương ứng với 250mg Mộc hương (Radix Saussureae lappae)) 100 · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893110563324 Viên 2500 2026-06-24
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
14 Lọ
Thành tiền
55720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Baxter Oncology GmbH CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01916
KD.2026.1406.1 Lọ 3980000 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893210191725 Viên 2500 2026-06-24
Crila
Cao khô Trinh nữ hoàng cung.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài trinh nữ hoàng cung( Crinum latifolium L.var.crilae Tram &Khanh) 250mg, tương đương alcaloid toàn phần 1,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-28621-17 Viên 2500 2026-06-24
Câu đằng
Câu đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gram
Thành tiền
10660000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31169-18 Gram 533 2026-06-24
Cúc hoa
Cúc hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
10000 Gram
Thành tiền
10520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CT CPDP Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46003
VD-31867-19 Gram 1052 2026-06-24
Cốm cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Hàm lượng / Dạng
600 mg; 700 mg; 600 mg; 100 mg; 25 mg; 25 mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
64000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-31256-18 Gói 3200 2026-06-24
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
20286000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110849624 Chai 16905 2026-06-24
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm
Số lượng
9100 Lọ
Thành tiền
527800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
896410048825 Lọ 58000 2026-06-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
893112683724 Ống 8000 2026-06-24
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
25000 Ống
Thành tiền
200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
893112683724 Ống 8000 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
893110688824 Ống 800 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
Diphenhydramin hydroclorid 10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
VD-24899-16 Ống 800 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
22000 ống
Thành tiền
18898000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36028
893110688824 ống 859 2026-06-24
Dimedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
23000 Ống
Thành tiền
19757000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36030
893110688824 Ống 859 2026-06-24
Domperidona GP
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66220
560110011423 Viên 1250 2026-06-24
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP DP Me di sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66220
893110204725 Viên 567 2026-06-24
Dũ thương linh
Thổ miết trùng, Hồng hoa, Tự nhiên đồng, Long não, Hạt dưa chuột, Tục đoạn, Tam thất, Đương quy, Lạc tân phụ
Hàm lượng / Dạng
25,0mg; 50,0mg; 12,5mg; 5,0mg; 50,0mg; 25,0mg; 75,0mg; 37,5mg; 20,0mg. · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
TCT-00157-23 Viên 3150 2026-06-24
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
11000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-24
Dưỡng tâm kiện tỳ hoàn
Bạch truật + Cam thảo + Mạch nha + Đảng sâm + Đỗ trọng + Đương quy + Phục linh + Sa nhân + Hoài sơn +Táo nhân + Liên nhục + Bạch thược +Trần bì + Viễn chí + Ý dĩ + Bạch tật lê.
Hàm lượng / Dạng
0.25g + 0.10g + 0.20g + 0.25g +0.25g + 0.25g + 0.20g + 0.20g + 0.25g + 0.30g + 0.10g + 0.25g + 0.15g + 0.15g + 0.20g + 0.10g + Tá dược vđ 4g. · uống
Số lượng
5400 Gói
Thành tiền
21600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Nam Dược Bảo Long (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-29445-18 Gói 4000 2026-06-24
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
(Mỗi ml chứa: Methyl salycilat 31,05% (w/v); Camphor 10,5%(w/v); Tinh dầu quế (Aetheroleum Cinnamomi) 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà (Aetheroleum Menthae arvensis); 124,00 mg; Gừng (Rhizoma Zingiberis) 31,5 · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
134400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893100706624 Chai 33600 2026-06-24
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
400 Viên
Thành tiền
968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
300100523924 Viên 2420 2026-06-24
Endoxan
Cyclophosphamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
879312000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Oncology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-16582-13 Lọ 146552 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
52500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
520110782024 Lọ 35000 2026-06-24
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
Tobramycin 3mg · Nhỏ mắt
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
52500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
VN-21787-19 Lọ 35000 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3750 Viên
Thành tiền
9686250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
594110768124 Viên 2583 2026-06-24
Famodin 20mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3750 Viên
Thành tiền
9686250
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C.AC Helcor S.R.L (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
594110768124 Viên 2583 2026-06-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
8536500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44002
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
1422750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Sản xuất thuốc thành phẩm, KSCL, ĐG sơ cấp và thứ cấp : Slovakia, CSXX: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
858111016325 Ống 28455 2026-06-24
Fitôbetin-f
Thục địa, Phục linh, Hoài Sơn, Sơn thù, Trạch tả, Xa tiền tử, Ngưu tất, Mẫu đơn bì, Nhục quế, Phụ tử chế
Hàm lượng / Dạng
700mg + 530mg + 350mg + 350mg + 265mg + 180mg + 130mg + 115 mg + 90mg + 90 mg + 150mg + 50 mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
49000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-25456-16 Viên 1400 2026-06-24
Flaben 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
116000 Viên
Thành tiền
487200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T60 · 60001
VD-35921-22 Viên 4200 2026-06-24
Fordia MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
Metformin hydrochlorid 500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
155850000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
893110063600 Viên 1039 2026-06-24
Frentine
Mã tiền, Thương truật, Hương phụ, Mộc hương, Địa liền, Quế chi.
Hàm lượng / Dạng
50mg, 20mg, 13mg, 8mg, 6mg, 3mg. · Uống
Số lượng
72000 Viên
Thành tiền
123120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-25306-16 Viên 1710 2026-06-24
Fucidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Leo Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66220
539110043025 Tuýp 75075 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
VD-21691-14 Ống 100800 2026-06-24
GP-Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
35280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40003
893115167224 Ống 100800 2026-06-24
Gipat
Địa long, Hoàng kỳ, Đương quy, Xích thược, Xuyên khung, Đào nhân, Hồng hoa.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 360mg cao khô hỗn hợp tương đương với dược liệu Địa Long 360mg; Hoàng kỳ 1350mg; Đương quy 720mg; Xích thược 540mg; Xuyên khung 360mg; Đào nhân 360mg; Hồng hoa 360mg · Uống
Số lượng
18298 Viên
Thành tiền
99522822
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-35165-21 Viên 5439 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12500 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56138
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Haduosmin 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12500 Viên
Thành tiền
67500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T56 · 56135
893110092825 Viên 5400 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
220500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893100311300 Chai 36750 2026-06-24
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 5ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 2,500 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 0,625 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v). · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
144900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
893100311300 Gói 2415 2026-06-24
Hoàn quy tỳ TW3
Bạch linh; Bạch truật; Đương quy; Hoàng kỳ; Đẳng sâm; Long nhãn; Táo nhân; Đại táo; Viễn chí; Cam thảo; Mộc hương.
Hàm lượng / Dạng
0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,62g; 0,31g; 0,31g; 0,31g; 0,30g; 0,15g; 0,09g; 0,05g. · Uống
Số lượng
18700 Viên
Thành tiền
66759000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30298
VD-25814-16 Viên 3570 2026-06-24

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.