Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2601–2650. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
18480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100473324 Viên 1848 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neuropyl 400
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110426624 Viên 950 2026-09-21
Neutrifore
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
250mg + 250mg + 1000µg (mcg) · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110160625 Viên 1260 2026-09-21
Ngũ gia bì chân chim
Ngũ gia bì chân chim
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
5840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00087-23 Gam 73 2026-09-21
Nhuận gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc Diệp hạ châu125mg tương đương với1,25g Diệp hạ châu; Caođặc Bồ bồ 100mg tươngđương với 1g Bồ bồ; Caođặc Chi tử 25mg tươngđương với 0,25g Chi tử. · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
122000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-24998-16 Viên 610 2026-09-21
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
20349000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110285824 Viên 1197 2026-09-21
Nicorandil DWP 2,5 mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
20349000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110285824 Viên 1197 2026-09-21
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
5355000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110458024 Viên 630 2026-09-21
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
9300 Viên
Thành tiền
5859000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110458024 Viên 630 2026-09-21
Nifedipin T20 retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
5975500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110462724 Viên 703 2026-09-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ/Ống
Thành tiền
1671300
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VN-23047-22 Lọ/Ống 5571 2026-09-21
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm bắp
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
33426000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-21
Nothrombi 15
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
14500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Inventia Healthcare Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110349200 Viên 14500 2026-09-21
Novotane ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
135000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100212400 Ống 45000 2026-09-21
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
820000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
482160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-31299-18 Chai/Lọ/Ống 588 2026-09-21
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
391440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-19094-15 Ống 97860 2026-09-21
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
800114445725 Ống 97860 2026-09-21
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg /100ml · Tiêm
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
1350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35584-22 Chai 135000 2026-09-21
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
4941000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115440124 Lọ 82350 2026-09-21
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
1320000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy Công nghệ Cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115243623 Chai 132000 2026-09-21
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110094623 Viên 2415 2026-09-21
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2200 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
16940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110374823 Chai/Lọ/Ống 7700 2026-09-21
Ondanov 8mg Injection
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
25650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-20859-17 Ống 8550 2026-09-21
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
16000 Gói
Thành tiền
23520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893100217524 Gói 1470 2026-09-21
Oxytocin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/1ml · Tiêm
Số lượng
50000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
625000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VN-20167-16 Chai/Lọ/Ống 12500 2026-09-21
PARTAMOL TAB.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
44000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893100156725 Viên 550 2026-09-21
PROGESTAD VT 100
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110239723 Viên 6300 2026-09-21
Pain-Tavic
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100698024 Viên 2200 2026-09-21
Paloset
Mỗi 5ml chứa Palonosetron Hydrochloride tương đương với Palonosetron
Hàm lượng / Dạng
0,25mg · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
361950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
890110432425 Lọ 241300 2026-09-21
Panloz 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
70000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110008400 Viên 1400 2026-09-21
Pantostad 20
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
82500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110193224 Viên 1650 2026-09-21
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
12000 Túi
Thành tiền
102060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110055900 Túi 8505 2026-09-21
Paracetamol OD DWP 250mg
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2961000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100337600 Viên 987 2026-09-21
Partamol 150 Supp.
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
6120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893100037424 Viên 1700 2026-09-21
Partamol 500 Cap
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
237500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100166923 Viên 950 2026-09-21
Pdsolone - 40mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
10000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
300000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VN-21317-18 Chai/Lọ/Ống 30000 2026-09-21
Perindopril Plus DWP 10mg/2,5mg
Perindopril + indapamid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
29820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110251924 Viên 2982 2026-09-21
Perisamlor 5 mg/5 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110158900 Viên 5000 2026-09-21
Permixon 160mg
Lipidosterol serenoarepense (Lipid-sterol của Serenoa repens)
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
149860000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-22575-20 Viên 7493 2026-09-21
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
789000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893112685524 Viên 263 2026-09-21
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110201400 Viên 350 2026-09-21
Philtobax
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
55000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110038525 Lọ 27500 2026-09-21
Piroxicam ODT DWP 10mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
20160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110221123 Viên 1008 2026-09-21
Piroxicam ODT DWP 20mg
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
25620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35362-21 Viên 1281 2026-09-21
Polhumin Mix-2
Insulin analog trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300IU/ 3ml, (20/80) · Tiêm
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
906000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
590410177500 Ống 151000 2026-09-21
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
5100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
300110010524 Viên 10200 2026-09-21
Polygynax
Nystatin + Neomycin sulfate + Polymyxin B sulfate
Hàm lượng / Dạng
100.000 IU + 35.000 IU+ 35.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
5100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
300110010524 Viên 10200 2026-09-21
Pomonolac
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,75mg · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
36000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110320324 Tuýp 120000 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.