|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 324900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ 1ml (1000IU/ 10ml) · Tiêm
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52002
|
300410198725 |
100IU/ 1ml (1000IU/ 10ml)
Tiêm
|
Lọ |
120
|
75000
|
9000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T52
52002
|
2026-07-31 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
1200
|
75000
|
90000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-24956-16 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3650
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 30 Tuýp
- Thành tiền
- 109500
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100802024 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
30
|
3650
|
109500
|
N5 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 18908000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
9454
|
18908000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml;5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110150724 |
1mg/ml;5ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
25000
|
7500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml;5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-27817-17 |
1mg/ml;5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
25000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-27817-17 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
25000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Adrenaline-BFS 5mg
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110150724 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
25000
|
2500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aerius
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 9520000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
1000
|
9520
|
9520000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Agatop
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (19g+7g)/118ml;133ml · thụt trực tràng
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 10290000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893100216224 |
(19g+7g)/118ml;133ml
thụt trực tràng
|
Chai |
200
|
51450
|
10290000
|
N4 |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Agigout 100
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 3675000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110147223 |
100mg
Uống
|
Viên |
3500
|
1050
|
3675000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110015100 |
100mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1890
|
94500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 950 Ống
- Thành tiền
- 22800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm truyền
|
Ống |
950
|
24000
|
22800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 162500 Viên
- Thành tiền
- 1087125000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
162500
|
6690
|
1087125000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml; 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 4440000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- "Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
400410646324 |
10g/50ml; 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
1480000
|
4440000000
|
N1 |
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH"
Germany
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Albutein 5%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 12,5g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Chai
- Thành tiền
- 14499990
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
SP-1185-20 |
12,5g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10
|
1449999
|
14499990
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 5555 Valley Boulevard, Los Angeles, California 90032 - USA) Cơ sở đóng gói: Grifols Biologicals LLC. (Địa chỉ: 13111 Temple Avenue City of Industry, CA 91746, USA)
Mỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 210 Lọ
- Thành tiền
- 8269800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
210
|
39380
|
8269800
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 350mg + 50mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 30000 gói
- Thành tiền
- 97650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893100278500 |
(400mg + 350mg + 50mg)/10ml
Uống
|
gói |
30000
|
3255
|
97650000
|
N4 |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid thioctic
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 4300 Viên
- Thành tiền
- 72240000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
400110416923 |
600mg
Uống
|
Viên |
4300
|
16800
|
72240000
|
N1 |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol + codein phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Viên
- Thành tiền
- 15840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SMB Technology S.A. (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
540111187623 |
500mg + 30mg
Uống
|
Viên |
4800
|
3300
|
15840000
|
N1 |
SMB Technology S.A.
Belgium
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aloxi
Palonosetron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 499950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited. (France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
300110997524 |
0,25mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
300
|
1666500
|
499950000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, kiểm tra chất lượng và đóng gói sơ cấp: Fareva Pau.Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Helsinn Birex Pharmaceuticals Limited.
France. Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Ireland
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
AlphaDHG
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 21 microkatal · Uống
- Số lượng
- 155400 viên
- Thành tiền
- 97902000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110844424 |
21 microkatal
Uống
|
viên |
155400
|
630
|
97902000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22539-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6000
|
0
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 75000 Viên
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
75000
|
6000
|
450000000
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 36100 Lọ
- Thành tiền
- 2238200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
36100
|
62000
|
2238200000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Amdepin Duo
Amlodipin + atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 808000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cadila Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
890110002724 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
200000
|
4040
|
808000000
|
N3 |
Cadila Pharmaceuticals Limited
India
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
Amichipsin
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110512024 |
200mg
Uống
|
Gói |
5000
|
6800
|
34000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aminic
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10%; 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3600 Túi
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22857-21 |
10%; 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3600
|
105000
|
378000000
|
N1 |
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aminomix Peripheral
Acid amin + glucose+ điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- 1000ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1900 Túi
- Thành tiền
- 780900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-22602-20 |
1000ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1900
|
411000
|
780900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 950 Chai
- Thành tiền
- 154113750
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-18160-14 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
950
|
162225
|
154113750
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Amiparen 10%
Acid amin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%;200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Túi
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110453623 |
10%;200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
63000
|
3150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10%- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 950 Túi
- Thành tiền
- 132050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110453623 |
10%- 500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
950
|
139000
|
132050000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Amiparen 10%
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10%- 200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3600 Túi
- Thành tiền
- 226800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110453623 |
10%- 200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3600
|
63000
|
226800000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Amloperin 2.5 mg/3.5 mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg; 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 42800 Viên
- Thành tiền
- 153694800
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110106625 |
3,5mg; 2,5mg
Uống
|
Viên |
42800
|
3591
|
153694800
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 106500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110487825 |
5mg+10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3550
|
106500000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 95000 Viên
- Thành tiền
- 335350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110487825 |
5mg; 10mg
Uống
|
Viên |
95000
|
3530
|
335350000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Amoxicillin 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110284523 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
690
|
55200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Amoxicillin/ Acid clavulanic 250 mg/ 31,25 mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 31,25 mg; 250 mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Gói
- Thành tiền
- 109725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110271824 |
31,25 mg; 250 mg
Uống
|
Gói |
10500
|
10450
|
109725000
|
N1 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1278
|
6390000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-07-31 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1278
|
6390000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-07-31 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1278
|
6390000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-07-31 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1278
|
6390000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-07-31 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1278
|
6390000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-07-31 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1278
|
6390000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-07-31 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6390000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1278
|
6390000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-07-31 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Lyka Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110036226 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
200000
|
200000000
|
N5 |
Lyka Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-07-31 |