Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2551–2600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vastarel MR
Trimetazidine dihydrochloride
|
VN-17735-14 | Viên | 2705 | 2026-06-25 |
|
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
|
599110347225 | Viên | 5410 | 2026-06-25 |
|
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
|
QLSP-1093-18 | Chai/Lọ/Ống/Túi/Bịch | 120750 | 2026-06-25 |
|
Vecmid 500mg
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydrochlorid)
|
VN-22663-20 | Lọ | 29000 | 2026-06-25 |
|
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
|
VN-18791-15 | Bình xịt | 105000 | 2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
|
VD-28701-18 | Ống | 42000 | 2026-06-25 |
|
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
|
893110375723 | Ống | 42000 | 2026-06-25 |
|
Vinsalpium
Salbutamol + ipratropium
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-06-25 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 17485 | 2026-06-25 |
|
Vinsolon 16
Methylprednisolon
|
893110449024 | Viên | 800 | 2026-06-25 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 580 | 2026-06-25 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110373625 | Viên | 1557 | 2026-06-25 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
893100174025 | Viên | 599 | 2026-06-25 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
|
VD-29467-18 | Viên | 599 | 2026-06-25 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 760 | 2026-06-25 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12
|
893110036500 | Ống | 600 | 2026-06-25 |
|
Vorifend 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng glucosamin sulfat kali clorid tương đương 392,6mg glucosamin base)
|
893100421724 | Viên | 1600 | 2026-06-25 |
|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
|
890410092323 | Lọ | 92000 | 2026-06-25 |
|
Xigduo XR
Dapagliflozin
|
VN3-216-19 | Viên | 21470 | 2026-06-25 |
|
Xusod Drops
Kali iodid + natri iodid
|
893110225024 | Lọ | 26379 | 2026-06-25 |
|
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
|
VD-21559-14 | viên | 1780 | 2026-06-25 |
|
Zinkast
Natri montelukast
|
VD3-59-20 | Gói | 5800 | 2026-06-25 |
|
Zinkast
Natri montelukast
|
893110116924 | Gói | 5800 | 2026-06-25 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 27489 | 2026-06-25 |
|
Alexan
Cytarabin
|
VN-20580-17 | Lọ | 249750 | 2026-06-24 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110106725 | Viên | 5000 | 2026-06-24 |
|
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
|
893110106725 | Viên | 5000 | 2026-06-24 |
|
An thần
Đăng tâm thảo, Táo nhân, Thảo quyết minh, Tâm sen
|
VD-16618-12 | Viên | 2200 | 2026-06-24 |
|
Atiglucinol inj
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
|
893110202724 | Ống | 30800 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | Ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
|
893114603624 | ống | 780 | 2026-06-24 |
|
Aupisin 1,5g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri)
|
893110176024 | Lọ | 29500 | 2026-06-24 |
|
Bermoric
Mộc hương,Berberin
|
VD-32492-19 | Viên | 850 | 2026-06-24 |
|
Bermoric
Mộc hương,Berberin
|
893100701424 | Viên | 850 | 2026-06-24 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
|
893110342623 | Lọ | 27800 | 2026-06-24 |
|
Bifopezon 1g
Cefoperazon*
|
VD-28227-17 | Lọ | 27800 | 2026-06-24 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
|
893200188925 | Ống | 2300 | 2026-06-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-06-24 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
|
QLSP-855-15 | Gói | 2000 | 2026-06-24 |
|
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
|
VD-32590-19 | Viên | 2050 | 2026-06-24 |
|
Bán hạ nam (Củ chóc)
Bán hạ nam (Củ chóc)
|
VD-31859-19 | gram | 293 | 2026-06-24 |
|
Bạch mao căn
Bạch mao căn
|
VD-32877-19 | gram | 134 | 2026-06-24 |
|
Bạch truật
Bạch truật
|
VCT-00334-22 | gram | 576 | 2026-06-24 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
VD-31860-19 | gram | 195 | 2026-06-24 |
|
Bồ công anh
Bồ công anh
|
VD-31860-19 | Gram | 179 | 2026-06-24 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
|
VD-21649-14 | Viên | 1780 | 2026-06-24 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
|
VD-29530-18 | Viên | 1596 | 2026-06-24 |
|
Bổ huyết ích não BDF
Đương quy, Bạch quả
|
VD-27258-17 | Viên | 1575 | 2026-06-24 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.