Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2551–2600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893100275100 Viên 1000 2026-09-21
Lotusone
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,064%-30g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
22050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110130425 Tuýp 31500 2026-09-21
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9870000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35744-22 Viên 987 2026-09-21
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
69800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
529110030223 Viên 3490 2026-09-21
Lucentis
Ranibizumab
Hàm lượng / Dạng
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính của mắt
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
131250220
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
760410047925 Lọ 13125022 2026-09-21
Lạc tiên
Lạc tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-35399-21 Gam 60 2026-09-21
MG - TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(11,3% + 11% + 20%)/960ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
82940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110349925 Túi 829400 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(11,3% + 11% + 20%)/ 480 ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
130000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110436623 Túi 650000 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,2 · Tiêm truyền
Số lượng
20 Túi
Thành tiền
20650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110791524 Túi 1032500 2026-09-21
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(11,3% + 11% + 20%)/ 360ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Túi
Thành tiền
161250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110349825 Túi 537500 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
17500 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Magnesi - B6 STELLA Tablet
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
17500 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110105824 Viên 700 2026-09-21
Mannitol
Manitol
Hàm lượng / Dạng
20%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-23168-15 Chai 21000 2026-09-21
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
4500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
187200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
300114001824 Chai/Lọ/Ống 41600 2026-09-21
Maxapin 2g
Cefepim
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
521000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110150125 Lọ 52100 2026-09-21
Mebendazole 500mg
Mebendazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893100607524 Viên 2500 2026-09-21
Medovent 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
87500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-17515-13 Viên 1750 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
4980 Viên
Thành tiền
2061720
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
4980 Viên
Thành tiền
2061720
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
4980 Viên
Thành tiền
2061720
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110426524 Viên 414 2026-09-21
Meloxicam OD DWP 15mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110058523 Viên 630 2026-09-21
Meloxicam cap DWP 10mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
20790000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110251724 Viên 693 2026-09-21
Metformin STELLA 850 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-26565-17 Viên 780 2026-09-21
Methylergo Inj
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
23800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Vật tư Y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-34624-20 Chai/Lọ/Ống/Túi 11900 2026-09-21
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
10800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893115304223 Viên 135 2026-09-21
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
92500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
594115184900 Viên 1850 2026-09-21
Metronidazol Kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
1200 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
7560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-26377-17 Chai/Lọ/Ống 6300 2026-09-21
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g+ 0,2g · Uống
Số lượng
2500 Gói
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-21
Mezapulgit
Attapulgit mormoiron hoạt tính + magnesi carbonat + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
2,5g + 0,3g+ 0,2g · Uống
Số lượng
2500 Gói
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VD-19362-13 Gói 1680 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
735000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110409524 Viên 3675 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
58275000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110409524 Viên 3885 2026-09-21
Mibetel HCT
Telmisartan+ Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
58275000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110409524 Viên 3885 2026-09-21
Midantin 500/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
19500 Gói
Thành tiền
72150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110668824 Gói 3700 2026-09-21
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống/Lọ
Thành tiền
309000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
400112002224 Ống/Lọ 30900 2026-09-21
Mifetone 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
494500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-33218-19 Viên 4300 2026-09-21
Milurit
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
86250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-21853-19 Viên 2875 2026-09-21
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110161700 Viên 6250 2026-09-21
Morphin
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ/Ống
Thành tiền
8925000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893111093823 Lọ/Ống 8925 2026-09-21
Movepain
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
3570000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
899110017624 Ống 7140 2026-09-21
Myrudin
Rupatadine
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml-30ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
111195000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-33837-19 Chai 37065 2026-09-21
Natri clorid 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,45% ; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
5250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110118623 Chai 10500 2026-09-21
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%; 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
250000 Chai
Thành tiền
1497500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110118423 Chai 5990 2026-09-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
10%; 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
3569100
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110902924 Chai 11897 2026-09-21
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
684000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110349523 Ống 2280 2026-09-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
300110029823 Viên 4987 2026-09-21
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24935000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
300110029823 Viên 4987 2026-09-21
Neostigmin Kabi
Neostigmin metylsulfat
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893114038600 Ống 2500 2026-09-21
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4%/ 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
770 Túi
Thành tiền
84700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110015825 Túi 110000 2026-09-21
Nerusyn 3g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
2g + 1g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1700000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110387924 Lọ 85000 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.