Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2501–2550. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
30 Bình
Thành tiền
3450000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Bình 115000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
2 Bình
Thành tiền
11000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Bình 5500000 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 2259 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 4517 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 6776 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 9034 2026-09-21
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 11293 2026-09-21
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
190000 Gam
Thành tiền
11628000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00378-23 Gam 61 2026-09-21
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
1,2mg/0,4ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
27500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110591624 Ống 5500 2026-09-21
Lacikez 2mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
1044750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
590110425723 Viên 4179 2026-09-21
Lacikez 4mg
Lacidipin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1168020000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
590110425823 Viên 6489 2026-09-21
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
68920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110118323 Chai 6892 2026-09-21
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
10000 Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi
Thành tiền
55000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
900100522324 Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi 5500 2026-09-21
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
71670000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110056523 Viên 2389 2026-09-21
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
33540000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
499115028826 Chai/Lọ/Ống 83850 2026-09-21
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 ml
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115055523 Chai 150000 2026-09-21
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
760115037526 Túi 240000 2026-09-21
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110332924 Viên 700 2026-09-21
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizin
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
17700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-22679-20 Gói 5900 2026-09-21
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
18800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110688924 Ống 470 2026-09-21
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
200mg/10ml · Tiêm
Số lượng
500 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110069325 Chai/Lọ/Ống 15000 2026-09-21
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
2 % (kl/kl) · Bôi
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893100546224 Tuýp 40000 2026-09-21
Linezolid 100mg/5ml
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
1200mg · Uống
Số lượng
230 Chai
Thành tiền
44850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110751324 Chai 195000 2026-09-21
Lisimax-280
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
280mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
900000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-33698-19 Viên 1800 2026-09-21
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110130723 Viên 756 2026-09-21
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110130723 Viên 756 2026-09-21
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gam
Thành tiền
12480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00379-23 Gam 104 2026-09-21
Long nhãn
Long nhãn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
190000 Gam
Thành tiền
47880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00161-23 Gam 252 2026-09-21
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen; Lá vông; Lạc tiên; Tâm sen; Bình vôi · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-21
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893100275100 Viên 1000 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.