|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40323
|
893100217524 |
520mg + 300mg + 580mg + 2.700mg
Uống
|
Chai/lọ/ống/bình/hộp/ túi/gói |
40000
|
1050
|
42000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T40
40323
|
2026-08-01 |
|
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Gói
- Thành tiền
- 5676000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14173
|
VD-23227-15 |
250mg
Uống
|
Gói |
4000
|
1419
|
5676000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14173
|
2026-08-01 |
|
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 17028000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14250
|
VD-23227-15 |
250mg
Uống
|
Gói |
12000
|
1419
|
17028000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14250
|
2026-08-01 |
|
Paracetamol STADA 250 mg
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 17028000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14106
|
VD-23227-15 |
250mg
Uống
|
Gói |
12000
|
1419
|
17028000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T14
14106
|
2026-08-01 |
|
Philtobax
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 140 Lọ
- Thành tiền
- 3850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T12
|
880110038525 |
15mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
140
|
27500
|
3850000
|
N2 |
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T12
|
2026-08-01 |
|
Vinphacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 632000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14175
|
893110304923 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
316
|
632000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14175
|
2026-08-01 |
|
Vinphacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 632000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14250
|
893110304923 |
400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
316
|
632000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T14
14250
|
2026-08-01 |
|
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1982000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14175
|
893100116724 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
991
|
1982000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương -
Việt Nam
|
T14
14175
|
2026-08-01 |
|
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1982000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14250
|
893100116724 |
100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
991
|
1982000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương -
Việt Nam
|
T14
14250
|
2026-08-01 |
|
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 198200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14173
|
893100116724 |
100mg
Uống
|
Viên |
200
|
991
|
198200
|
N4 |
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương -
Việt Nam
|
T14
14173
|
2026-08-01 |
|
Vitamin C - OPC 100mg Hương cam
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 600 Viên
- Thành tiền
- 594600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương - (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14106
|
893100116724 |
100mg
Uống
|
Viên |
600
|
991
|
594600
|
N4 |
Chi nhánh CTCP-Nhà máy Dược phẩm OPC Dược phẩm OPC tại Bình Dương -
Việt Nam
|
T14
14106
|
2026-08-01 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ml; 60ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2400 Lọ
- Thành tiền
- 69480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110731224 |
200mg/ml; 60ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
2400
|
28950
|
69480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 520000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110234525 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2600
|
520000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Ketoprofen 100mg/2ml
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5700 Ống
- Thành tiền
- 136800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-35658-22 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5700
|
24000
|
136800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 430 Ống
- Thành tiền
- 3913000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110361624 |
1mg/ml; 4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
430
|
9100
|
3913000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 430 Ống
- Thành tiền
- 3913000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110361624 |
1mg/ml; 4ml
Tiêm truyền
|
Ống |
430
|
9100
|
3913000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 3636000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110361624 |
1mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1200
|
3030
|
3636000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-33397-19 |
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
Uống
|
Chai |
0
|
44000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Sodium phosphates
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- (7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml · Uống
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110066800 |
(7,2g + 2,7g)/15ml; 45ml
Uống
|
Chai |
100
|
44000
|
4400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg (tương đương 10mg Kẽm)/5ml;5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110202224 |
70mg (tương đương 10mg Kẽm)/5ml;5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1680
|
16800000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Gói
- Thành tiền
- 151410000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH, EU-GMP, CV 2145/QLD-CL (đợt 46), hạn GMP 11/09/2027. CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, EU-GMP, CV 140/QLD-CL (đợt 49), hạn GMP 23/01/2028 (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2163
|
151410000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH, EU-GMP, CV 2145/QLD-CL (đợt 46), hạn GMP 11/09/2027. CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH, EU-GMP, CV 140/QLD-CL (đợt 49), hạn GMP 23/01/2028
Đức
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 61800 Gói
- Thành tiền
- 100425000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH / CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
61800
|
1625
|
100425000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH / CS xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
ACNOTIN 20
Isotretinoin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1800 Viên
- Thành tiền
- 23220000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-18371-14 |
20mg
Uống
|
Viên |
1800
|
12900
|
23220000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 7050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
300
|
23500
|
7050000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
AGI-ERY 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-18220-13 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1310
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
AGI-ERY 500
Erythromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 3013000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110310624 |
500mg
Uống
|
Viên |
2300
|
1310
|
3013000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
AGICARVIR
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 11900 Viên
- Thành tiền
- 12495000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-25114-16 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
11900
|
1050
|
12495000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
AGICARVIR
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 11900 Viên
- Thành tiền
- 12495000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
11900
|
1050
|
12495000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
AGOFLOX
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-24706-16 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
340
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
AGOFLOX
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 6460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893115428724 |
200mg
Uống
|
Viên |
19000
|
340
|
6460000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
ALLSILVER
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 12500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VN-23146-22 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
25000
|
12500000
|
N5 |
Aurochem Laboratories (India) Pvt.Ltd
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g + 0,4g+ 0,08g; 10g · Uống
- Số lượng
- 1900 Gói
- Thành tiền
- 6175000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100202424 |
0,8g + 0,4g+ 0,08g; 10g
Uống
|
Gói |
1900
|
3250
|
6175000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
APICORSYL PLUS 8/2,5
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 149100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T48 · 48005
|
893110210823 |
8mg + 2,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2982
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T48
48005
|
2026-07-31 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-29659-18 |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
64
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 237500 Viên
- Thành tiền
- 15200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
237500
|
64
|
15200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 1900 Viên
- Thành tiền
- 779000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
1900
|
410000
|
779000000
|
N1 |
Synthon Hispania, S.L.
Spain
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 76200000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
6000
|
12700
|
76200000
|
N5 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 100 Viên
- Thành tiền
- 109200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
100
|
1092
|
109200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 2600 Viên
- Thành tiền
- 2839200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
2600
|
1092
|
2839200
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1092000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893110030424 |
250mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1092
|
1092000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-07-31 |
|
Acetyl leucine 500 mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10500 Viên
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100467825 |
500mg
Uống
|
Viên |
10500
|
2400
|
25200000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Acetylcystein
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 7600 Viên
- Thành tiền
- 1558000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893100810024 |
200mg
Uống
|
Viên |
7600
|
205
|
1558000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aciclovir 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 975000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110065324 |
200mg
Uống
|
Viên |
2500
|
390
|
975000
|
N5 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
893110235623 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
945
|
18900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Acido Tranexamico Bioindustria L.I.M
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 26500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VN-20980-18 |
500mg/5ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Ống |
1000
|
26500
|
26500000
|
N1 |
Bioindustria L.I.M (Laboratorio Italiano Medicinali) S.p.A
Ý
|
T66
66022
|
2026-07-31 |
|
Aclasta
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 120 Chai
- Thành tiền
- 811378680
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d (Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
900110171700 |
5mg/100ml
Tiêm
|
Chai |
120
|
6761489
|
811378680
|
N1 |
CSSX bán thành phẩm và đóng gói sơ cấp: Fresenius Kabi Austria GmbH; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d
Áo ; CS đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Slovenia
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Acnemine
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 120 Tuýp
- Thành tiền
- 4726800
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
893110139025 |
0,1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
120
|
39390
|
4726800
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Acnemine
Adapalen
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%; 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
VD-26213-17 |
0,1%; 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
39390
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Actemra
Tocilizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 130 Lọ
- Thành tiền
- 674790870
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd. (CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
SP-1189-20 |
200mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
130
|
5190699
|
674790870
|
N1 |
CSSX: Chugai Pharma Manufacturing Co., Ltd; CS đóng gói và xuất xưởng lô: F. Hoffmann La Roche Ltd.
CSSX: Nhật, CS đóng gói và xuất xưởng lô: Thụy Sỹ
|
T46
46002
|
2026-07-31 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 216600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46002
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
20
|
10830000
|
216600000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46002
|
2026-07-31 |