|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9800
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9800
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12250
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12250
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12250
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 30 Bình
- Thành tiền
- 3450000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
30
|
115000
|
3450000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5750
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5750
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5750
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11500
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11500
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11500
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17250
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17250
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17250
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23000
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23000
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23000
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
28750
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
28750
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
28750
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 2 Bình
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
2
|
5500000
|
11000000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2259
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
4517
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6776
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9034
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy lỏng-Bình XL45 (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11293
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 190000 Gam
- Thành tiền
- 11628000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00378-23 |
Uống
|
Gam |
190000
|
61
|
11628000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Laci-eye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 1,2mg/0,4ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 27500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110591624 |
1,2mg/0,4ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
5000
|
5500
|
27500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Lacikez 2mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 1044750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
590110425723 |
2mg
Uống
|
Viên |
250000
|
4179
|
1044750000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Lacikez 4mg
Lacidipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1168020000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BIOFARM Sp. z o.o. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
590110425823 |
4mg
Uống
|
Viên |
180000
|
6489
|
1168020000
|
N1 |
BIOFARM Sp. z o.o.
Poland
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 68920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
6892
|
68920000
|
N4 |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Laevolac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Chai/Lọ/Ống/Gói/Túi |
10000
|
5500
|
55000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 71670000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110056523 |
5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2389
|
71670000
|
N2 |
CTCP dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Levo JP Eye Drops 0.5%
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 33540000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
499115028826 |
5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Chai/Lọ/Ống |
400
|
83850
|
33540000
|
N1 |
Wakamoto Pharmaceutical Co., Ltd. Sagami Ohi Factory
Nhật
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Levofloxacin IMP 750 mg/ 150 ml
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115055523 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Chai |
1000
|
150000
|
150000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Levofloxacin, Injection, Solution
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- InfoRLife SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
760115037526 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Túi |
500
|
240000
|
120000000
|
N1 |
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Levomepromazin 25 mg
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110332924 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
700
|
14000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Lexvotene-S Oral Solution
Levocetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Gói
- Thành tiền
- 17700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-22679-20 |
5mg/10ml
Uống
|
Gói |
3000
|
5900
|
17700000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 18800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110688924 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
470
|
18800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Lidocain hydroclorid 2%
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110069325 |
200mg/10ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
500
|
15000
|
7500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Lidogel 2%
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 2 % (kl/kl) · Bôi
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893100546224 |
2 % (kl/kl)
Bôi
|
Tuýp |
200
|
40000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Linezolid 100mg/5ml
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- 1200mg · Uống
- Số lượng
- 230 Chai
- Thành tiền
- 44850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110751324 |
1200mg
Uống
|
Chai |
230
|
195000
|
44850000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Lisimax-280
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 280mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-33698-19 |
280mg
Uống
|
Viên |
500000
|
1800
|
900000000
|
N1 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ Phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110130723 |
10mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
756
|
3780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat); Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 3780000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110130723 |
10mg; 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
756
|
3780000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Liên nhục sao vàng
Liên nhục
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 120000 Gam
- Thành tiền
- 12480000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00379-23 |
Uống
|
Gam |
120000
|
104
|
12480000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Long nhãn
Long nhãn
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 190000 Gam
- Thành tiền
- 47880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00161-23 |
Uống
|
Gam |
190000
|
252
|
47880000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen; Lá vông; Lạc tiên; Tâm sen; Bình vôi · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP DP Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-30950-18 |
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen; Lá vông; Lạc tiên; Tâm sen; Bình vôi
Uống
|
Viên |
2000
|
900
|
1800000
|
N3 |
CTCP DP Trường Thọ
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893100275100 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1000
|
20000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |