Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-22
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2451–2500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
91800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66225
893110549824 Viên 5100 2026-08-02
OPECLARI 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-24830-16 Viên 3600 2026-08-02
Olanxol
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
35925000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110094623 Viên 2395 2026-08-02
PARTAMOL TAB.
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
26000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100156725 Viên 520 2026-08-02
PQA QUY TỲ THANG
Mỗi 5ml cao lỏng chứa Cao hỗn hợp dược liệu (1,8:1) 4,91g tương đương với: Hoàng kỳ 1g; Đương quy 1g; Bạch truật 1g; Nhân sâm 1g; Toan táo nhân 1g; Long nhãn 1g; Phục thần 1g; Viễn chí 1g; Mộc hương 0,5g; Cam thảo 0,33g.
Hàm lượng / Dạng
1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,33g/5ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
17500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm PQA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
TCT-00194-24 Ống 3500 2026-08-02
Panangin
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat
Hàm lượng / Dạng
140mg + 158mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
56000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
599100133424 Viên 2800 2026-08-02
Paracetamol A.T inj
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
300mg/2ml · Tiêm
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
945000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110203524 Ống 6300 2026-08-02
Phalintop
Cam thảo, Đảng sâm, Dịch chiết men bia.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
80000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-24094-16 Ống 4000 2026-08-02
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương quy, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Mã tiền chế 56mg; Đương quy 56mg; Đỗ trọng 56mg; Ngưu tất 48mg; Quế chi 32mg; Thương truật 64mg; Độc hoạt 64mg; Thổ phục linh 80mg. · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
TCT-00160-23 Viên 1450 2026-08-02
Piroxicam 2%
Piroxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
7200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110265323 Chai/Lọ/Ống 3600 2026-08-02
Prednisolon
Prednisolon
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
25500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110375523 Viên 85 2026-08-02
Pyfaclor 500mg
Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrate)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
62000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110550624 Viên 6200 2026-08-02
Risdontab 2
Risperidon
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2310000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110872724 Viên 2310 2026-08-02
Rivecadus
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu 462mg tương đương với: Bạch thược 420mg; Bạch truật 420mg; Cam thảo 420mg; Diệp hạ châu 840mg; Đảng sâm 420mg; Đương quy 420mg; Nhân trần 840mg; Phục linh 420mg; Trần bì 420m · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
226400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
TCT-00210-24 Viên 2830 2026-08-02
Robustren
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả, (Đào nhân), (Cát cánh).
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá bạch quả (tương đương với 3,6mg flavonol glycosid) 15mg; Cao khô hỗn hợp (tương đường Hồng hoa 280mg; Đương quy 685mg; Xuyên khung 685mg; Sinh địa 375mg; Rễ cam thảo 375mg; Xích thược 375mg · Uống
Số lượng
27000 Viên
Thành tiền
54972000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
TCT-00287-25 Viên 2036 2026-08-02
SaVi Pantoprazole 40
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
23250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-20248-13 Viên 775 2026-08-02
Savi Enalapril HCT 10/12,5
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110098100 Viên 3500 2026-08-02
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 480mg cao khô tương đương: Tân di 200mg; Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 100mg; Thăng ma 200mg; Cam thảo 100mg · Uống
Số lượng
32000 Viên
Thành tiền
60800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
V87-H12-13 Viên 1900 2026-08-02
Thấp khớp Nam Dược
Tang ký sinh, Độc hoạt, Phòng phong, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 0,5g cao khô dược liệu tương đương: Tang ký sinh 1,5g; Độc hoạt 1g; Phòng phong 1g; Đỗ trọng 1g; Ngưu tất 1g; Trinh nữ 1g; Hồng hoa 1g; Bạch chỉ 1g; Tục đoạn 1g; Bổ cốt chỉ 0,5g · Uống
Số lượng
158000 Viên
Thành tiền
331800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-34490-20 Viên 2100 2026-08-02
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
0,1g (1g); 0,1g (1g); 0,15g (1g); 0,12g (1g); 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g. · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
98000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-25448-16 Gói 4900 2026-08-02
Tobrin 0.3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml (0.3%) · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
19425000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VN-20366-17 Lọ 38850 2026-08-02
Tràng Vị ĐDV
Cao đặc nghệ (Extractum Curcumae longae spissum) (tương đương 3000mg Nghệ (Rhizoma Curcumae longae))
Hàm lượng / Dạng
600mg/10ml · Uống
Số lượng
1200 Chai
Thành tiền
62400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893200188125 Chai 52000 2026-08-02
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
Hàm lượng / Dạng
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
174960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66063
893200131600 Viên 2916 2026-08-02
Tuần hoàn não Thái Dương
Đinh lăng, Bạch quả, Cao Đậu tương lên men.
Hàm lượng / Dạng
0,2g; 0,033g; 0,083g · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
174960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893200131600 Viên 2916 2026-08-02
Valproat EC DWP 200mg
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
32760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893114113524 Viên 1092 2026-08-02
Verospiron 25mg
Spironolactone
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VN-16485-13 Viên 3125 2026-08-02
Vigahom
Sắt gluconat + mangan gluconat + đồng gluconat
Hàm lượng / Dạng
(431,68mg + 11,65mg + 5mg)/10ml · Uống
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
7560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100207824 Ống 3780 2026-08-02
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
447000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110078124 Ống 1490 2026-08-02
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110306023 Viên 100 2026-08-02
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Tính theo Strychnin: 0,7mg; 852mg; 232mg; 50mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
50400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-19913-13 Viên 840 2026-08-02
panactol
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
28200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100024300 Viên 94 2026-08-02
Đại tràng TP
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng Đằng, Hoài sơn, Trần bì, Hoàng liên, Bạch linh, Sa nhân, Bạch thược, Cam thảo, Đảng sâm.
Hàm lượng / Dạng
(0,65g + 0,35g + 0,4g + 0,42g + 0,25g + 0,54g + 0,35g + 0,35g + 0,35g + 0,04g + 0,22g)/4g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
78000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
TCT-00012-20 Gói 3900 2026-08-02
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Bột kép hỗn hợp dược liệu Tương đương: Xuyên khung; Tế tân; Bạch linh); Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương: Độc hoạt; Tần giao; Phòng phong; Đương quy; Ngưu tất; Đỗ trọng; Quế; Tang ký sinh; Sinh địa; Bạch thược; Đảng sâm; Cam thảo).
Hàm lượng / Dạng
(80mg; 80mg; 80mg) 240mg; (120mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg; 80mg) 458mg. · Uống
Số lượng
105000 Viên
Thành tiền
61740000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-32645-19 Viên 588 2026-08-02
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
2,668g + 4,596g + 0,266g/15g · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
170500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40323
893100066100 Gói 3410 2026-08-01
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/31,25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
72600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40323
893110493325 Gói 1210 2026-08-01
Anvo-Telmisartan HCTZ 40/12,5mg
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
87000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T19 · 19139
840110178823 Viên 8700 2026-08-01
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
72000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14175
400110179525 Viên 720 2026-08-01
Berlthyrox 100
Levothyroxin natri
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
100 Viên
Thành tiền
72000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin- Chemie AG (ĐG, XX: Berlin- Chemie AG, German y) (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14250
400110179525 Viên 720 2026-08-01
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14175
893110298323 Viên 4800 2026-08-01
Cefradin 500mg
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I- Pharbac o (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14250
893110298323 Viên 4800 2026-08-01
Cephalexin 750
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
14280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymeph arco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14175
893110832224 Viên 2856 2026-08-01
Cephalexin 750
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
14280000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymeph arco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14250
893110832224 Viên 2856 2026-08-01
Distocide
Praziquantel
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1000 Viê n
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14175
893110387023 Viê n 8400 2026-08-01
Distocide
Praziquantel
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
1000 Viê n
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoo ng Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14250
893110387023 Viê n 8400 2026-08-01
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40332
VD-24789-16 Viên 1050 2026-08-01
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40329
VD-20761-14 Viên 110 2026-08-01
Kavasdin 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40326
VD-20761-14 Viên 110 2026-08-01
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
2759400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14106
893400108924 Gói 4599 2026-08-01
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9198000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14175
893400108924 Gói 4599 2026-08-01
Micezym 100
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,26 x 10^9 CFU · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
9198000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermap harm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14250
893400108924 Gói 4599 2026-08-01

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.