Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2451–2500. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hadusufat 1000
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100478125 Gói 5000 2026-09-21
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
181500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-21943-19 Ống 6050 2026-09-21
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
1045000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VD-24085-16 Viên 110 2026-09-21
Harufen
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Miếng
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
880100347100 Miếng 10500 2026-09-21
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
125000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400110069923 Ống 125000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
12700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110015725 Túi 127000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Túi
Thành tiền
67900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110015725 Túi 97000 2026-09-21
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
106500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-23236-22 Viên 3550 2026-09-21
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110842624 Viên 1575 2026-09-21
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2067000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-27170-17 Viên 3445 2026-09-21
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg. · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
668000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
TCT-00131-23 Viên 835 2026-09-21
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
300 Bút tiêm
Thành tiền
59400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-09-21
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
10800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-31180-18 Gam 108 2026-09-21
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
880114031225 Viên 4800 2026-09-21
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-22158-19 Viên 4800 2026-09-21
Hyuga 300 mg
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-35793-22 Viên 1150 2026-09-21
IDRIKA 8
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110316625 Viên 2880 2026-09-21
IFATRAX
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110430724 Viên 2920 2026-09-21
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
294000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110146223 Gói 9800 2026-09-21
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110285925 Viên 1690 2026-09-21
Immunine 600
Yếu tố IX
Hàm lượng / Dạng
600 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
900410323425 Lọ 4788000 2026-09-21
Infloxin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1680000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Phabaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115367224 Lọ 84000 2026-09-21
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0.15%, 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
81900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110094325 Lọ 40950 2026-09-21
Irbevel 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110238724 Viên 2500 2026-09-21
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
55800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN3-234-19 Lọ 279000 2026-09-21
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
890114030525 Lọ 279000 2026-09-21
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
890114030625 Lọ 112500 2026-09-21
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
16875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN3-235-19 Lọ 112500 2026-09-21
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-23147-22 Viên 2450 2026-09-21
Jubve
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
400mg/7,5ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
46900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110764224 Ống 9380 2026-09-21
KIOVIG
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
470000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
540410038423 Chai/Lọ/Ống 4700000 2026-09-21
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-34693-20 viên 425 2026-09-21
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110627524 Viên 1000 2026-09-21
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110627524 Viên 800 2026-09-21
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
57600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110375223 Ống 1920 2026-09-21
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN-14110-11 Viên 1800 2026-09-21
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
30114000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400112017124 Lọ 100380 2026-09-21
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
160440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
594110425523 Viên 5348 2026-09-21
Ketorolac A.T 60mg/2ml
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
60mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110057825 Ống 16000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
140 Bình
Thành tiền
34300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Bình 245000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 9800 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.