|
Hadusufat 1000
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100478125 |
1g
Uống
|
Gói |
30000
|
5000
|
150000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 181500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
6050
|
181500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 9500 Viên
- Thành tiền
- 1045000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
9500
|
110
|
1045000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Harufen
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Miếng
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
880100347100 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
2000
|
10500
|
21000000
|
N2 |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 125000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
125000
|
125000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 12700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110015725 |
8%/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
127000
|
12700000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Túi
- Thành tiền
- 67900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110015725 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
700
|
97000
|
67900000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 106500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3550
|
106500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110842624 |
200mg + 100mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1575
|
315000000
|
N4 |
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 2067000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-27170-17 |
450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg)
Uống
|
Viên |
600000
|
3445
|
2067000000
|
N2 |
CTCP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (Độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg. · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 668000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
TCT-00131-23 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg.
Uống
|
Viên |
800000
|
835
|
668000000
|
N3 |
NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 59400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
198000
|
59400000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gam |
100000
|
108
|
10800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4800
|
48000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-35793-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1150
|
4600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
IDRIKA 8
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110316625 |
8mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2880
|
28800000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
IFATRAX
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 584000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110430724 |
100 mg
Uống
|
Viên |
200
|
2920
|
584000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Imexime 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110146223 |
200mg
Uống
|
Gói |
30000
|
9800
|
294000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1690
|
8450000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Immunine 600
Yếu tố IX
- Hàm lượng / Dạng
- 600 IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
900410323425 |
600 IU
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
4788000
|
0
|
N1 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T66
66001
|
2026-09-21 |
|
Infloxin
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/40ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1680000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Phabaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115367224 |
200mg/40ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
84000
|
1680000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Phabaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0.15%, 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110094325 |
0.15%, 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
40950
|
81900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Irbevel 75
Irbesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110238724 |
75mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2500
|
50000000
|
N3 |
Cty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 55800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN3-234-19 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
279000
|
55800000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
890114030525 |
100mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
279000
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
890114030625 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
112500
|
0
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 150 Lọ
- Thành tiền
- 16875000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN3-235-19 |
40mg/2ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
150
|
112500
|
16875000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-23147-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2450
|
12250000
|
N2 |
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd.
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Jubve
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/7,5ml · Uống
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 46900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110764224 |
400mg/7,5ml
Uống
|
Ống |
5000
|
9380
|
46900000
|
N4 |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
KIOVIG
Immune globulin
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 470000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
540410038423 |
100 mg/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
100
|
4700000
|
470000000
|
N1 |
Baxalta Belgium Manufacturing SA
Bỉ
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Kacetam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 17000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
VD-34693-20 |
800mg
Uống
|
viên |
40000
|
425
|
17000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-09-21 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500 mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 5000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110627524 |
500 mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1000
|
5000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Kali Clorid
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110627524 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
800
|
32000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Kali clorid 10%
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 57600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110375223 |
1g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
30000
|
1920
|
57600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1800
|
9000000
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 30114000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
100380
|
30114000
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 160440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
594110425523 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5348
|
160440000
|
N1 |
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ketorolac A.T 60mg/2ml
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110057825 |
60mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
16000
|
8000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 140 Bình
- Thành tiền
- 34300000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
140
|
245000
|
34300000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2450
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2450
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2450
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
4900
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
4900
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
4900
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7350
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7350
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10004
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
7350
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10004
|
2026-09-21 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
— |
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
9800
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-09-21 |