Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2401–2450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Biocemet DT 500mg/62,5mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
94500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110415724 Viên 9450 2026-08-02
BisacodylDHG
Bisacodyl
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
3000 viên
Thành tiền
945000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100427324 viên 315 2026-08-02
Bromhexine A.T
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
6720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100210000 Gói 1344 2026-08-02
Bài thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa.
Hàm lượng / Dạng
0 · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
204500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-32590-19 Viên 2045 2026-08-02
Bổ huyết ích não
Cao khô Đương quy; Cao khô lá bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3g dược liệu Đương quy) 0,3g; Cao khô lá bạch quả 0,04g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-29530-18 Viên 1450 2026-08-02
Bổ huyết điều kinh
Xuyên khung; Bạch thược; Thục địa; Phục linh; Bạch truật; Cam thảo; Ích mẫu; Đương quy; Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
0,1g; 0,1g; 0,2g; 0,1g; 0,1g; 0,05g; 0,3g; 0,2g; 0,1g · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-17052-12 Viên 1800 2026-08-02
Bổ tỳ dưỡng cốt Thái Dương
Bạch truật, Ý dĩ, Cam thảo, Mạch nha, Liên nhục, Sơn tra, Ðẳng sâm, Thần khúc, Phục linh, Phấn hoa, Hoài Sơn, Cao xương hỗn hợp.
Hàm lượng / Dạng
≥100ml · Uống
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Sao Thái Dương tại Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-27323-17 Chai 50000 2026-08-02
Cammic
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
10%/ 5ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
534000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-23729-15 Ống 2670 2026-08-02
Cammic
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
5%/ 5ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110306123 Ống 1200 2026-08-02
Carbimazol DWP 5mg
Carbimazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
546000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110148100 Viên 546 2026-08-02
Cobimet XR 1000
Metformin hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27870000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110332700 Viên 929 2026-08-02
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
179550000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Một thành viên 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110342324 Viên 1197 2026-08-02
Crocin 200 mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110548224 Viên 6000 2026-08-02
Cảm Mạo Thông
Hoắc hương/ Quảng hoắc hương, Tía tô/ Tử tô diệp, Bạch chỉ, Bạch linh/Phục linh, Đại phúc bì, Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo, Bán hạ/ Bán hạ chế, (Cát cánh, Can khương).
Hàm lượng / Dạng
176 mg, 148 mg, 315 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-32921-19 Viên 1460 2026-08-02
Cảm ho ngân kiều
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Ngưu bàng tử, Cam thảo, Đạm đậu sị, Kinh giới, Đạm trúc diệp.
Hàm lượng / Dạng
2,8g ( 0,5g; 0,5g; 0,3g; 0,3g; 0,3g; 0,25g; 0,25g; 0,2g; 0,2g) /4,8ml-8ml · Uống
Số lượng
1600 Ống
Thành tiền
7200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Việt (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
TCT-00006-20 Ống 4500 2026-08-02
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
Hàm lượng / Dạng
(0,5g; 2,5g; 1g; 1g; 1,5g; 1,5g; 1% (kl/tt); 2,5g)/ 50ml · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
34020000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110849624 Chai 17010 2026-08-02
Depakine 200mg
Natri valproat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7437000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
840114019124 Viên 2479 2026-08-02
Desmodips
Kim tiền thảo, Râu mèo/ Râu ngô.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu 125mg (tương đương với: Kim tiền thảo 1000mg; Râu ngô 1000mg) · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
27300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-31003-18 Viên 1092 2026-08-02
Domperidona GP
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Farmalabor – Produtos Farmacêuticos, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
560110011423 Viên 1250 2026-08-02
Droxicef 500mg
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrate)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110495024 Viên 2300 2026-08-02
Duotrol
Metformin Hydrochloride; Glibenclamide (Micronised)
Hàm lượng / Dạng
500mg; 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
115500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
890110430723 Viên 2310 2026-08-02
Elitan 10mg/2ml
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
4260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Ampoule Injectable Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VN-19239-15 Ống 14200 2026-08-02
Enterobella
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
58580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893400048925 Gói 2929 2026-08-02
Freranox 2
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
22400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110242425 Viên 4480 2026-08-02
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
890110352424 Viên 1450 2026-08-02
Gliclazide Tablets BP 80mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
90000 Viên
Thành tiền
170100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
890110352524 Viên 1890 2026-08-02
Glumeform 500 XR
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
47000 viên
Thành tiền
47000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-35538-22 viên 1000 2026-08-02
Hamega ĐDV
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Hàm lượng / Dạng
800mg; 200mg; 200mg;200mg; · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
136150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
TCT-00278-25 Viên 1945 2026-08-02
Hapacol 250
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 gói
Thành tiền
48000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100041023 gói 1600 2026-08-02
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Hàm lượng / Dạng
(45g; 11,25g; 0,093%(w/v))/ 90ml · Uống
Số lượng
4000 Chai
Thành tiền
147000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100311300 Chai 36750 2026-08-02
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
170000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66065
VD-24472-16 Viên 170 2026-08-02
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc Rễ Đinh lăng, cao lá bạch quả.
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương ứng với 910mg rễ Đinh lăng) 105mg, Cao lá bạch quả (tương đương 100mg lá Bạch quả) 10mg. · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-24472-16 Viên 170 2026-08-02
Human Albumin 20% Behring, low salt
Human Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
15 Lọ
Thành tiền
11700000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSL Behring GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
400410648424 Lọ 780000 2026-08-02
Imeclor 125
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
18480000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-18963-13 Gói 3696 2026-08-02
Irzinex Plus
Irbesartan + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
4500 Viên
Thành tiền
16650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66073
VD-26782-17 Viên 3700 2026-08-02
Irzinex Plus
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
74000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110805524 Viên 3700 2026-08-02
Kagasdine
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110136825 Viên 156 2026-08-02
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110202600 gói 5500 2026-08-02
LIPAGIM 300
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
6600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110573324 Viên 440 2026-08-02
Lorastad 10 Tab.
Loratadine
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 viên
Thành tiền
1700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893100462624 viên 850 2026-08-02
MECAFLU FORTE
Eucalyptol (Cineolum); Menthol (Mentholum); Tinh dầu Gừng (Aetheroleum zingiberis); Tinh dầu Tần dày lá (Aetheroleum Plectranthi amboinici); Tinh dầu tràm (Aetheroleum cajuputi)
Hàm lượng / Dạng
100mg; 0,5mg; 0,75mg; 0,36mg; 50mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-19294-13 Viên 378 2026-08-02
METRONIDAZOL KABI
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
2842800
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-26377-17 Chai 7107 2026-08-02
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt, mũi, tai
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
18500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110420024 Lọ 37000 2026-08-02
Methyl prednisolon 16
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
VD-20763-14 Viên 670 2026-08-02
Methylprednisolon 4mg
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
5950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110061623 Viên 850 2026-08-02
Metronidazol
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893115304223 Viên 120 2026-08-02
Mibefen NT 145
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
31400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110058900 Viên 3140 2026-08-02
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
91800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66065
893110549824 Viên 5100 2026-08-02
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
91800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66073
893110549824 Viên 5100 2026-08-02
Negacef 500
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
91800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66066
893110549824 Viên 5100 2026-08-02

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.