Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2401–2450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
294400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110755024 Viên 3680 2026-09-21
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-19657-13 Viên 6300 2026-09-21
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893110373423 viên 2415 2026-09-21
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5g ketoprofen/100g gel, 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
256200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
800100794824 Tuýp 51240 2026-09-21
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipine
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110697324 Viên 1500 2026-09-21
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipine
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110697324 Viên 1500 2026-09-21
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35359-21 Viên 1197 2026-09-21
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-21
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
138250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110145025 Viên 2765 2026-09-21
Fluvas-QCM
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
715000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110168323 Viên 5500 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
39900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
39900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fordamet 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
2160000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893710958224 Lọ 54000 2026-09-21
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 400mg + 40mg); 5ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
144250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100098325 Gói 2885 2026-09-21
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-21
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
380110010124 Viên 35000 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893112467324 Viên 210 2026-09-21
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
6500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-16785-12 Ống 13000 2026-09-21
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-21
Gasrelux
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
174500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110419623 Viên 3490 2026-09-21
Gastrotac
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
760000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110896224 Lọ 38000 2026-09-21
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
260 Lọ
Thành tiền
77740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
890114974524 Lọ 299000 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
0,003 · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
4450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
0,003 · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
4450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
0,003 · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
4450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gikanin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-22909-15 Viên 390 2026-09-21
Gimtafort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
222500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893110243724 Viên 4450 2026-09-21
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
10000 Bút
Thành tiền
2200000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890410091623 Bút 220000 2026-09-21
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110352424 Viên 1450 2026-09-21
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110045125 Viên 3200 2026-09-21
Glucophage XR 500 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
116900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
300110789924 Viên 2338 2026-09-21
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
17800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110402324 Chai 8900 2026-09-21
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6275000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110606724 Chai 12550 2026-09-21
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
36000 Chai
Thành tiền
263844000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35954-22 Chai 7329 2026-09-21
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
158000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
930100003324 Viên 3160 2026-09-21
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
162500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110435723 Viên 3250 2026-09-21
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110703524 Viên 5000 2026-09-21
Hadudipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110107200 Ống 84000 2026-09-21
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110091625 Ống 2520 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
69200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110478025 Viên 3460 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
3719100
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110152100 Viên 1617 2026-09-21
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110151100 Ống 1200 2026-09-21
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
8300 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
9960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110151100 Chai/Lọ/Ống/Túi 1200 2026-09-21
Hadusartan 16
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
337500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110369024 Viên 3375 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.