|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110874524 |
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
94500
|
94500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dobucin
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 89997000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110022824 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
29999
|
89997000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110694824 |
5 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110694824 |
5 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ROMPHARM COMPANY SRL (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
594110444823 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
38000
|
190000000
|
N1 |
ROMPHARM COMPANY SRL
Romania
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6420 Viên
- Thành tiền
- 15729000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
6420
|
2450
|
15729000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6420 Viên
- Thành tiền
- 15729000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
6420
|
2450
|
15729000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6420 Viên
- Thành tiền
- 15729000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
6420
|
2450
|
15729000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 273750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100497124 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1825
|
273750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300110348224 |
200mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
45000
|
22500000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 684768000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
684768
|
684768000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110317623 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
990
|
9900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 19380000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
646
|
19380000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 19380000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
646
|
19380000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
462000
|
46200000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doxazosin 1mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110339400 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2850
|
28500000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 33558000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
167790
|
33558000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110691924 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
650
|
9750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 17010000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
567
|
17010000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 283500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
567
|
283500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 283500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
567
|
283500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1050
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dây đau xương
Dây đau xương
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 240000 Gam
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00186-23 |
Uống
|
Gam |
240000
|
45
|
10800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
2500
|
2200
|
5500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5 mmol/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 144900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110266724 |
0,5 mmol/ml; 10ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
483000
|
144900000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ecotaline 2,5 mg/ml
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/2ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 215000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115369125 |
5mg/2ml
Đường hô hấp
|
Ống |
5000
|
43000
|
215000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Eexatovas 20
Rosuvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 107500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110032624 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2150
|
107500000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
5000
|
2420
|
12100000
|
N1 |
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2025000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
1000
|
2025
|
2025000
|
N1 |
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp)
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Elnizol 750
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg/150ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 282800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115470524 |
750mg/150ml
Tiêm
|
Chai |
10000
|
28280
|
282800000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Emas
Glycerin
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg/12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100436124 |
120mg/12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5000
|
25200
|
126000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
383110139323 |
10mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5500
|
110000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg+0,25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893100223725 |
60mg+0,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
800
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg+0,25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893100223725 |
60mg+0,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
800
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg+0,25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893100223725 |
60mg+0,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
800
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Epamiro 300
Iopamidol
- Hàm lượng / Dạng
- 612mg/ml; 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 1229500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110450023 |
612mg/ml; 50ml
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
245900
|
1229500000
|
N4 |
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 26145000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300113029623 |
30mg
Tiêm
|
Ống |
300
|
87150
|
26145000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 5770000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44008
|
VN-19221-15 |
30mg/ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
57700
|
5770000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T44
44008
|
2026-09-21 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 28875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Ống |
500
|
57750
|
28875000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 2310000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
893110451623 |
0,2mg/ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
11550
|
2310000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Erilcar 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4794000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893110312823 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
799
|
4794000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Erilcar 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4794000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893110312823 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
799
|
4794000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Erilcar 5
Enalapril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4794000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893110312823 |
5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
799
|
4794000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Eroraldin 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 49980000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110952624 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2499
|
49980000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Eroraldin 5
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110282025 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1680
|
33600000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Erxib 90
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110043800 |
90mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4000
|
240000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1575
|
315000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 8100 Viên
- Thành tiền
- 12757500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110437024 |
400mg
Uống
|
Viên |
8100
|
1575
|
12757500
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Ethambutol 400mg
Ethambutol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 6240 Viên
- Thành tiền
- 9048000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
893110065824 |
400mg
Uống
|
Viên |
6240
|
1450
|
9048000
|
N3 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 24990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35358-21 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
4998
|
24990000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |