|
Vinsolon
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Lọ
- Thành tiền
- 285600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110219923 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
16000
|
17850
|
285600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Vinsolon 125
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 200000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110100023 |
125mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
25000
|
200000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893114078724 |
0,5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
2520
|
7560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vintanil 1g
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Lọ
- Thành tiền
- 576000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-35633-22 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
24000
|
576000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 23850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
5300
|
23850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 1500 Viên
- Thành tiền
- 141000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
1500
|
94
|
141000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Vinzix
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 1900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
893110306023 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
95
|
1900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54001
|
2026-08-03 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 912000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110448724 |
100mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
1200
|
760
|
912000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 1250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110440624 |
10mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
2500
|
1250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 117000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110454524 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3000
|
39000
|
117000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Vitol
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,18% (w/v) - Lọ 12ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-28352-17 |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Túi
- Thành tiền
- 35100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
300
|
117000
|
35100000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Volulyte 6%
Mỗi túi 500ml chứa: Poly (O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrate; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Túi
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
200
|
117000
|
23400000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa (hydroxyethylstarch)
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 350 Túi
- Thành tiền
- 40950000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
350
|
117000
|
40950000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 206955000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A- Plant C (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
520115009624 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
68985
|
206955000
|
N1 |
Vianex S.A- Plant C
Greece
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1056000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
383110181323 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
120000
|
8800
|
1056000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
105000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-13913-11 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
76500
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
105000
|
210000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 382500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
890410177200 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
76500
|
382500000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-13426-11 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
92000
|
0
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Wosulin-R
Insulin tác dụng nhanh, ngắn (Fast-acting, Short-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 27600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
890410092323 |
40IU/ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
92000
|
27600000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100270800 |
250mg
Uống
|
Gói |
20000
|
2820
|
56400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Xalermus 250
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-34273-20 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
2820
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml; lọ 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 338000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
VN-16786-13 |
30g/100ml; lọ 50ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
338000
|
338000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 35g/100ml; lọ 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 397500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
VN-16789-13 |
35g/100ml; lọ 100ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
795000
|
397500000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Xylozin Spray 0,1 %
Xylometazolin
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/15ml · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893100584224 |
15mg/15ml
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
25000
|
25000000
|
N2 |
Cty CP Dược Danapha
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
TCT-00314-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2900
|
5800000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
TCT-00314-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2900
|
5800000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
TCT-00314-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2900
|
5800000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 5800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
TCT-00314-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
2000
|
2900
|
5800000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Xương khớp ĐDV
Tục đoạn, Phòng phong, Hy thiêm, Độc hoạt, Tần giao, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Thiên niên kiện, Ngưu tất, Hoàng kỳ, Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 116000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
TCT-00314-25 |
250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2900
|
116000000
|
N3 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt)
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Zanedip 10mg
Lercanidipine HCl 10mg (tương ứng Lercanidipin 9,4mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3500 Viên
- Thành tiền
- 29750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
VN-18798-15 |
10mg
Uống
|
Viên |
3500
|
8500
|
29750000
|
N1 |
Recordati Industria Chimica e Farmaceutica S.p.A.
Ý
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Zinc 15
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 105mg (15mg Kẽm) · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Liên doanh Meyer - BPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893100343124 |
105mg (15mg Kẽm)
Uống
|
Gói |
60000
|
4500
|
270000000
|
N4 |
Công ty Liên doanh Meyer - BPC
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Zocger
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,075%/45g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 89334000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110205325 |
0,075%/45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
178668
|
89334000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Zocger
Capsaicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,075%/45g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-34699-20 |
0,075%/45g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
178668
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 123750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-23229-22 |
5mg/1ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
27500
|
123750000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00337-22 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
381500
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-08-03 |
|
A.T Zinc siro
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 17640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893110202224 |
10mg/5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
1764
|
17640000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
AGILODIN
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 4560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893100429724 |
10mg
Uống
|
Viên |
40000
|
114
|
4560000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
AGIMDOGYL
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000 UI + 125mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3435000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893115255923 |
750.000 UI + 125mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1145
|
3435000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
AGIMOL 325
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg/1,6g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 5145000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893100308900 |
325mg/1,6g
Uống
|
Gói |
5000
|
1029
|
5145000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
AGITRO 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 10320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
4000
|
2580
|
10320000
|
N3 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893110172024 |
1mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
1200
|
360000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Aminoplasmal B.Braun 10% E
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 10% - 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
VN-18160-14 |
10% - 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
157500
|
31500000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Germany
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- C.ty CP DP Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893110156324 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
170
|
1700000
|
N4 |
C.ty CP DP Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin + Lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893110051025 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3550
|
35500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Atoronobi 40
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 7800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
890110527824 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
780
|
7800000
|
N2 |
Mepro Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T66
66066
|
2026-08-02 |
|
Binystar
Nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 25000IU · rơ miệng
- Số lượng
- 500 Gói
- Thành tiền
- 490000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66066
|
893100564324 |
25000IU
rơ miệng
|
Gói |
500
|
980
|
490000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T66
66066
|
2026-08-02 |