Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2301–2350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Xyzal
Levocetirizine dihydrochloride
|
VN-19469-15 | Viên | 7480 | 2026-06-26 |
|
Yradan 10mg
Donepezil
|
VN-23009-22 | Viên | 44920 | 2026-06-26 |
|
Yradan 5mg
Donepezil hydrochloride
|
VN-23010-22 | Viên | 25935 | 2026-06-26 |
|
ZOLOTRAZ
Anastrozol
|
VN2-587-17 | Viên | 4490 | 2026-06-26 |
|
ZORUXA
Zoledronic acid
|
890110030623 | Chai | 4390000 | 2026-06-26 |
|
ZYDUSIVA 5
Ivabradin
|
890110779024 | Viên | 1800 | 2026-06-26 |
|
Zabavnik
Baclofen
|
VD-29727-18 | Viên | 2000 | 2026-06-26 |
|
Zabavnik
Baclofen
|
893110664924 | Viên | 2000 | 2026-06-26 |
|
Zapnex-10
Olanzapin
|
VD-27456-17 | Viên | 469 | 2026-06-26 |
|
Zapnex-5
Olanzapin
|
VD-27457-17 | Viên | 414 | 2026-06-26 |
|
ZarelAPC 15
Rivaroxaban
|
893110149423 | Viên | 1920 | 2026-06-26 |
|
Zavicefta
Ceftazidime + Avibactam
|
800110440223 | Lọ | 2772000 | 2026-06-26 |
|
Zencombi
Salbutamol + ipratropium
|
893115592124 | Lọ | 12600 | 2026-06-26 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
|
893115019000 | Ống | 4410 | 2026-06-26 |
|
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
|
VD-21554-14 | Ống | 8400 | 2026-06-26 |
|
Zentocor 40mg
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
|
520110073523 | Viên | 10500 | 2026-06-26 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
|
VN3-215-19 | Lọ | 1631000 | 2026-06-26 |
|
Zibifer
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
|
893100708024 | ống | 7500 | 2026-06-26 |
|
Zilamac-50
Cilostazol
|
890110015424 | Viên | 2200 | 2026-06-26 |
|
Zinacef
Cefuroxim natri
|
VN-10706-10 | Lọ | 42210 | 2026-06-26 |
|
Zinnat tablets 250mg
Cefuroxim
|
VN-19963-16 | Viên | 12510 | 2026-06-26 |
|
Zinnat tablets 500mg
Cefuroxim
|
VN-20514-17 | Viên | 22130 | 2026-06-26 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
VN-20845-17 | Viên | 89820 | 2026-06-26 |
|
Zitromax
Azithromycin (dưới dạng azithromycin dihydrat)
|
VN-21930-19 | Lọ | 115988 | 2026-06-26 |
|
Zitromax
Azithromycin
|
800110991624 | Lọ | 123000 | 2026-06-26 |
|
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
|
893112265523 | Ống | 15750 | 2026-06-26 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
|
VN-23229-22 | Ống | 20100 | 2026-06-26 |
|
Zokicetam 500
Levetiracetam
|
VD-34647-20 | Viên | 914 | 2026-06-26 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114177523 | Bơm tiêm | 2568297 | 2026-06-26 |
|
Zoladex
Goserelin acetat
|
500114446023 | Bơm tiêm | 6405000 | 2026-06-26 |
|
Zolafren
Olanzapin
|
590110019723 | Viên | 2999 | 2026-06-26 |
|
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
|
900110782224 | Lọ | 290000 | 2026-06-26 |
|
Zolimetax
Zoledronic acid
|
800110771324 | Chai | 3790000 | 2026-06-26 |
|
Zoloft
Sertraline (dưới dạng Sertraline HCl)
|
VN-21438-18 | Viên | 14087 | 2026-06-26 |
|
Zopic-5A 7.5mg
Zopiclon
|
VD-36100-22 | Viên | 1060 | 2026-06-26 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
754114177823 | Viên | 270917 | 2026-06-26 |
|
Zytiga
Abiraterone acetate
|
300114134124 | Viên | 541834 | 2026-06-26 |
|
pms - Deferasirox 250mg
Deferasirox
|
VN-23135-22 | Viên | 151900 | 2026-06-26 |
|
pms-Entecavir 0.5mg
Entecavir
|
VN3-298-20 | Viên | 24600 | 2026-06-26 |
|
pms-Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarate
|
754110191523 | Viên | 28000 | 2026-06-26 |
|
A.T Urea 20%
Urea
|
893100208700 | Tuýp | 53991 | 2026-06-25 |
|
Actilyse
Alteplase
|
QLSP-948-16 | Lọ | 10830000 | 2026-06-25 |
|
Acyclovir
Aciclovir
|
893100802024 | Tuýp | 3850 | 2026-06-25 |
|
Adant
Natri hyaluronat
|
VN-15543-12 | Ống/bơm tiêm | 657000 | 2026-06-25 |
|
Agihistine 24
Betahistin
|
VD-32774-19 | Viên | 2898 | 2026-06-25 |
|
Agihistine 24
Betahistin
|
893110263900 | Viên | 2898 | 2026-06-25 |
|
Aharon 150mg/3 ml
Amiodaron hydroclorid
|
893110226024 | Ống | 24000 | 2026-06-25 |
|
Albunorm 20%
Albumin
|
400410646324 | Lọ | 1495000 | 2026-06-25 |
|
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylin
|
893110057125 | Ống | 10500 | 2026-06-25 |
|
Aminazin 1,25%
Clorpromazin (hydroclorid)
|
893115701024 | Ống | 2100 | 2026-06-25 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.