Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2301–2350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tebonin
Ginkgo biloba
Hàm lượng / Dạng
120mg · Uống
Số lượng
41020 Viên
Thành tiền
442974980
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
400200407625 Viên 10799 2026-08-03
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14271
893110283323 Viên 2450 2026-08-03
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893110283323 Viên 2450 2026-08-03
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg + 5mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
1274000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
383110139523 Viên 9800 2026-08-03
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1040000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-35456-21 Lọ 52000 2026-08-03
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
10mg/g x 30g · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Tuýp
Thành tiền
180000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi (Thổ Nhĩ Kỳ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
868100348900 Tuýp 120000 2026-08-03
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400110194200 Viên 1400 2026-08-03
Timtim 8 mg
Candesartan Cilexetil
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Antibiotice S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
594110298625 Viên 4560 2026-08-03
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110334000 Lọ 42000 2026-08-03
Travoprost/ Pharmathen
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
40mcg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
2410000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-08-03
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/20ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JSC "Farmak " (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14271
VN-22548-20 Lọ 190000 2026-08-03
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/20ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
190000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JSC "Farmak " (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
VN-22548-20 Lọ 190000 2026-08-03
Trepmycin
Streptomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
42980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung Ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36046
893110101800 Lọ 4298 2026-08-03
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng perindopril arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
213925000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN3-11-17 Viên 8557 2026-08-03
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
520000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alpex Pharma SA (Switzerland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20105-16 Viên 5200 2026-08-03
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
5700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68016
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-03
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg +100mg · Uống
Số lượng
14400 Viên
Thành tiền
27360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-03
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
68400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36046
VD-20146-13 Viên 1900 2026-08-03
Turbezid
Pyrazinamide, Rifampicin, Isoniazid
Hàm lượng / Dạng
400mg + 150mg + 75mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92011
893110160824 Viên 3000 2026-08-03
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68016
893110160824 Viên 3000 2026-08-03
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36046
893110160824 Viên 3000 2026-08-03
Tyrosur Gel
Tyrothricin
Hàm lượng / Dạng
1mg/g x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
3200 Tuýp
Thành tiền
194880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400100016725 Tuýp 60900 2026-08-03
Ultra-Technekow FM
Technetium 99m (Tc-99m)
Hàm lượng / Dạng
540 mCi/Bình (20 GBq/bình) · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
0 mCi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Curium Netherlands B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2026.1510.1 mCi 39929 2026-08-03
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
76403400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
400110021024 Lọ 254678 2026-08-03
Ultravist 300
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
623,4mg/ml (tương ứng với 300mg Iod), 50ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
800 Lọ
Thành tiền
203742400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
400110021024 Lọ 254678 2026-08-03
Ultravist 370
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
97335000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
400110021124 Lọ 648900 2026-08-03
Ultravist 370
Iopromid acid
Hàm lượng / Dạng
768,86 mg/ml (tương ứng với 370mg Iod), 100ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
129780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
400110021124 Lọ 648900 2026-08-03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-29131-18 Viên 2700 2026-08-03
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
135000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110393924 Viên 2700 2026-08-03
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-22964-21 Viên 5000 2026-08-03
Vadyrano 5mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
520110350624 Viên 6300 2026-08-03
Valygyno
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
31920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110181924 Viên 3990 2026-08-03
Vartel 20mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
173000 Viên
Thành tiền
103800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893110073324 Viên 600 2026-08-03
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
649200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN3-389-22 Viên 5410 2026-08-03
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
217000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
840110521124 Viên 3100 2026-08-03
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-21394-18 Viên 3100 2026-08-03
Venosan retard
Aescin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-14566-12 Viên 8500 2026-08-03
Venosan retard
Aescin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
340000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400200133700 Viên 8500 2026-08-03
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
197670000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN3-47-18 Viên 6589 2026-08-03
Vidamet Forte
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 1000mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
638400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
890110305425 Viên 7980 2026-08-03
Vincardipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
650 Ống
Thành tiền
54600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110448024 Ống 84000 2026-08-03
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
3920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893110306723 Viên 98 2026-08-03
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
11000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893110306723 Viên 110 2026-08-03
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110306723 Viên 110 2026-08-03
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
4400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110689224 Viên 220 2026-08-03
Vinluta 900
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
900mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
268000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110339624 Lọ 134000 2026-08-03
Vinluta 900
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
900mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-27156-17 Lọ 134000 2026-08-03
Vinphacine
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
500 mg/2ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
28000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T33 · 33011
893110307123 Ống 5600 2026-08-03
Vinphatoxin
Oxytocin
Hàm lượng / Dạng
5IU/ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
893114305223 Ống 6000 2026-08-03
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
9600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110712324 Ống 1200 2026-08-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.