|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-21829-19 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
0
|
9030
|
0
|
N1 |
Sanofi S.R.L
Ý
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-23010-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
7200
|
720000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
SaViLeucin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100678824 |
500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2200
|
88000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 132300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893115232324 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
30000
|
4410
|
132300000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Samaca
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1%;6 ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2470 Lọ
- Thành tiền
- 61750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893100326724 |
0,1%;6 ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2470
|
25000
|
61750000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 359856000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
880110349124 |
80mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
44982
|
359856000
|
N2 |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Savi Deferipron 250
Deferipron
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893110924524 |
250mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7000
|
420000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 28000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110318224 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
20000
|
1400
|
28000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000UI/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 460000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioton S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
590410647424 |
1000UI/10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
115000
|
460000000
|
N1 |
Bioton S.A
Ba Lan
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3.500IU+6.000IU+1mg)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1100 Lọ
- Thành tiền
- 40700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110301700 |
(3.500IU+6.000IU+1mg)/1ml - Lọ 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1100
|
37000
|
40700000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 1520000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
840110010125 |
30mg
Uống
|
Viên |
160000
|
9500
|
1520000000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Scolanzo
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-21361-18 |
30mg
Uống
|
Viên |
0
|
9500
|
0
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%/250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 309997800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
001114017424 |
100%/250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
200
|
1549989
|
309997800
|
N1 |
Piramal Critical Care
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Seaoflura
Sevofluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100%/250ml · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Piramal Critical Care (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-17775-14 |
100%/250ml
Đường hô hấp
|
Chai |
0
|
1549989
|
0
|
N1 |
Piramal Critical Care
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Seduxen 5 mg
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 5,00mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 23184000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Gedeon Richter Plc. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
599112027923 |
5,00mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1932
|
23184000
|
N1 |
Gedeon Richter Plc.
Hungary
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Sinh địa
Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 gam
- Thành tiền
- 18900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
002-VTCT/INDOCHINA/2026 |
Uống
|
gam |
100000
|
189
|
18900000
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-08-03 |
|
Sitagliptin 50
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 878400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110452023 |
50mg
Uống
|
Viên |
180000
|
4880
|
878400000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Sitara 50mg
Sertralin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 34800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
594110013323 |
50mg
Uống
|
Viên |
4000
|
8700
|
34800000
|
N1 |
Arena Group S.A
Romania
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 375900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110325800 |
500mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
7518
|
375900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Smecta
Diosmectite
- Hàm lượng / Dạng
- 3 gam · Uống
- Số lượng
- 80000 Gói
- Thành tiền
- 326560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-19485-15 |
3 gam
Uống
|
Gói |
80000
|
4082
|
326560000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
- Hàm lượng / Dạng
- Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
- Số lượng
- 7560 Viên
- Thành tiền
- 1769040000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893110169523 |
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg
Uống
|
Viên |
7560
|
234000
|
1769040000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1880
|
56400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1880
|
56400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1880
|
56400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1880
|
56400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1880
|
56400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1880
|
56400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-03 |
|
Staclazide 80
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 56400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
VD-35321-21 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1880
|
56400000
|
N3 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100097224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893100097224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893100097224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893100097224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893100097224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100097224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-03 |
|
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 13800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893100097224 |
200mg
Uống
|
Viên |
20000
|
690
|
13800000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-03 |
|
Stilaren
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 850mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 2192400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110238623 |
50mg + 850mg
Uống
|
Viên |
360000
|
6090
|
2192400000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít/ Dạng hít
- Số lượng
- 700 Bình
- Thành tiền
- 303800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
300110006424 |
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều
Hít/ Dạng hít
|
Bình |
700
|
434000
|
303800000
|
N1 |
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
|
T52
52017
|
2026-08-03 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/ Dạng hít
- Số lượng
- 3150 Ống
- Thành tiền
- 689850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T52 · 52017
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều
Hít/ Dạng hít
|
Ống |
3150
|
219000
|
689850000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Thụy Điển
|
T52
52017
|
2026-08-03 |
|
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%(w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 114000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893100182624 |
0,3%(w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
3800
|
30000
|
114000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 65600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893100182624 |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
32800
|
65600000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 4550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
650
|
4550000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 4550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
650
|
4550000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 4550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
650
|
4550000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 4550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
7000
|
650
|
4550000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 110000 Viên
- Thành tiền
- 71500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
110000
|
650
|
71500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
- Số lượng
- 112000 Viên
- Thành tiền
- 82320000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T84 · 84006
|
VD-26300-17 |
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg.
Uống
|
Viên |
112000
|
735
|
82320000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T84
84006
|
2026-08-03 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 1200000 Viên
- Thành tiền
- 3594000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
1200000
|
2995
|
3594000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Tanganil 500 mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 69180000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
15000
|
4612
|
69180000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 5500 Lọ
- Thành tiền
- 379500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-35926-22 |
2mg/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
5500
|
69000
|
379500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 342000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
57000
|
342000000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T01
01820
|
2026-08-03 |