Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2251–2300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000IU + 125mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-21829-19 Viên 9030 2026-08-03
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
720000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-23010-15 Viên 7200 2026-08-03
SaViLeucin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
88000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893100678824 Viên 2200 2026-08-03
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
132300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893115232324 Ống 4410 2026-08-03
Samaca
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,1%;6 ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2470 Lọ
Thành tiền
61750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100326724 Lọ 25000 2026-08-03
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
359856000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
880110349124 Ống 44982 2026-08-03
Savi Deferipron 250
Deferipron
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893110924524 Viên 7000 2026-08-03
Savprocal D
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
750mg + 200IU · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110318224 Viên 1400 2026-08-03
Scilin M30 (30/70)
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000UI/10ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
460000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bioton S.A (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
590410647424 Lọ 115000 2026-08-03
Scofi
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3.500IU+6.000IU+1mg)/1ml - Lọ 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
40700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893110301700 Lọ 37000 2026-08-03
Scolanzo
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
1520000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
840110010125 Viên 9500 2026-08-03
Scolanzo
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-21361-18 Viên 9500 2026-08-03
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%/250ml · Đường hô hấp
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
309997800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
001114017424 Chai 1549989 2026-08-03
Seaoflura
Sevofluran
Hàm lượng / Dạng
100%/250ml · Đường hô hấp
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Piramal Critical Care (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-17775-14 Chai 1549989 2026-08-03
Seduxen 5 mg
Diazepam
Hàm lượng / Dạng
5,00mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
23184000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
599112027923 Viên 1932 2026-08-03
Sinh địa
Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 gam
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
002-VTCT/INDOCHINA/2026 gam 189 2026-08-03
Sitagliptin 50
Sitagliptin (Dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
878400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110452023 Viên 4880 2026-08-03
Sitara 50mg
Sertralin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
34800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
594110013323 Viên 8700 2026-08-03
Sitomet 50/500
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg; 50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
375900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110325800 Viên 7518 2026-08-03
Smecta
Diosmectite
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
326560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19485-15 Gói 4082 2026-08-03
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
Sofosbuvir 400mg; Velpatasvir (dưới dạng Velpatasvir solid dispersion 50% w/w) 100mg · Uống
Số lượng
7560 Viên
Thành tiền
1769040000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893110169523 Viên 234000 2026-08-03
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
VD-35321-21 Viên 1880 2026-08-03
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
VD-35321-21 Viên 1880 2026-08-03
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
VD-35321-21 Viên 1880 2026-08-03
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
VD-35321-21 Viên 1880 2026-08-03
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
VD-35321-21 Viên 1880 2026-08-03
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
VD-35321-21 Viên 1880 2026-08-03
Staclazide 80
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
56400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
VD-35321-21 Viên 1880 2026-08-03
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100097224 Viên 690 2026-08-03
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100097224 Viên 690 2026-08-03
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100097224 Viên 690 2026-08-03
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100097224 Viên 690 2026-08-03
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100097224 Viên 690 2026-08-03
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100097224 Viên 690 2026-08-03
Stacytine 200 CAP
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
13800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100097224 Viên 690 2026-08-03
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
2192400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110238623 Viên 6090 2026-08-03
Symbicort Rapihaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Hít/ Dạng hít
Số lượng
700 Bình
Thành tiền
303800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
300110006424 Bình 434000 2026-08-03
Symbicort Turbuhaler
Budesonid, Formoterol fumarate dihydrate
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 60 liều · Hít/ Dạng hít
Số lượng
3150 Ống
Thành tiền
689850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52017
VN-20379-17 Ống 219000 2026-08-03
Syseye
Hydroxypropylmethylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3%(w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3800 Lọ
Thành tiền
114000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893100182624 Lọ 30000 2026-08-03
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
Hàm lượng / Dạng
0,3% (w/v) - Lọ 15ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
65600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893100182624 Lọ 32800 2026-08-03
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-03
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-03
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-03
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
4550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-03
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
71500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-24070-16 Viên 650 2026-08-03
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; (250mg; 150mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg) 370mg. · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
82320000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84006
VD-26300-17 Viên 735 2026-08-03
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
3594000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110001723 Viên 2995 2026-08-03
Tanganil 500 mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
69180000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
300100036825 Viên 4612 2026-08-03
Tavulop
Olopatadin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5500 Lọ
Thành tiền
379500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-35926-22 Lọ 69000 2026-08-03
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
342000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-08-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.