Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04
Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2251–2300. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Vinphacine 250
Amikacin
|
893110448324 | Ống | 8000 | 2026-06-26 |
|
Vinphason
Hydrocortison natri succinat
|
893110219823 | Lọ | 6489 | 2026-06-26 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
|
893110078124 | Ống | 1650 | 2026-06-26 |
|
Vinprazol
Rabeprazol
|
893110305423 | Lọ | 78000 | 2026-06-26 |
|
Vinrolac
Ketorolac
|
893110376123 | Ống | 4900 | 2026-06-26 |
|
Vinropin 0,5%
Ropivacain hydroclorid
|
893114283224 | Ống | 90000 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1600 | 2026-06-26 |
|
Vinsalmol
Salbutamol (sulfat)
|
VD-26324-17 | Ống | 1540 | 2026-06-26 |
|
Vinsolon
Methyl prednisolon
|
893110219923 | Lọ | 14000 | 2026-06-26 |
|
Vintanil
Acetyl leucin
|
893110078824 | Ống | 14000 | 2026-06-26 |
|
Vintanil 1000
Acetyl leucin
|
893110339924 | Ống | 24000 | 2026-06-26 |
|
Vinterlin 1mg
Terbutalin
|
VD-35463-21 | Ống | 19950 | 2026-06-26 |
|
Vintor 2000
Erythropoietin concentrate solution (Epoetin alfa) Erythropoietin 2000IU/ml
|
QLSP-1150-19 | Bơm tiêm | 66000 | 2026-06-26 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 87 | 2026-06-26 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 570 | 2026-06-26 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 606375 | 2026-06-26 |
|
Visipaque
Iodixanol
|
VN-18122-14 | Chai | 992250 | 2026-06-26 |
|
Vitamin 3B
Vitamin B1 + B6 + B12
|
893110247323 | Viên | 693 | 2026-06-26 |
|
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
|
893110448724 | Ống | 700 | 2026-06-26 |
|
Vitamin B12
Vitamin B12(Cyanocobalamin, Hydroxocobalamin)
|
VD-23769-15 | Ống | 550 | 2026-06-26 |
|
Vitamin B6
Vitamin B6
|
893110448824 | Ống | 700 | 2026-06-26 |
|
Vitamin B6-HD
Vitamin B6
|
893110715424 | Viên | 600 | 2026-06-26 |
|
Vitamin K1 1 mg/ml
Vitamin K1
|
893110344423 | Ống | 1550 | 2026-06-26 |
|
Vizimtex
Azithromycin
|
520110070923 | Lọ | 265000 | 2026-06-26 |
|
Viên nang mềm Actisô
Actisô
|
VD-35977-22 | Viên | 600 | 2026-06-26 |
|
Voltaren
Diclofenac natri
|
VN-16847-13 | Viên | 15602 | 2026-06-26 |
|
Voltaren
Diclofenac
|
VN-11972-11 | Viên | 6185 | 2026-06-26 |
|
Voltaren 50
Diclofenac
|
VN-13293-11 | Viên | 3477 | 2026-06-26 |
|
Voltaren 75mg/3ml
Diclofenac natri
|
VN-20041-16 | Ống | 18066 | 2026-06-26 |
|
Voltaren Emulgel
Diclofenac
|
760100073723 | Tuýp | 68500 | 2026-06-26 |
|
Voluven 6%
Hydroxyethylstarch
|
400110402923 | Túi | 110000 | 2026-06-26 |
|
Voluven 6%
Tinh bột este hóa
|
400110402923 | Túi | 120000 | 2026-06-26 |
|
Votrient 200mg
Pazopanib
|
840114307625 | Viên | 206667 | 2026-06-26 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20983-18 | lọ | 94483 | 2026-06-26 |
|
Voxin
Vancomycin
|
VN-20141-16 | lọ | 68670 | 2026-06-26 |
|
Wincol 40
Posaconazol*
|
893110273024 | Lọ | 9000000 | 2026-06-26 |
|
XERDOXO 10 MG
Rivaroxaban
|
383110184400 | Viên | 25500 | 2026-06-26 |
|
Xamiol
Calcipotriol + betamethason dipropionat
|
VN-21356-18 | Lọ | 282480 | 2026-06-26 |
|
Xaravix 15
Rivaroxaban
|
VD-35984-22 | Viên | 9890 | 2026-06-26 |
|
Xaravix 15
Rivaroxaban
|
VD-35984-22 | Viên | 12900 | 2026-06-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-19014-15 | Viên | 58000 | 2026-06-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN-21680-19 | Viên | 58000 | 2026-06-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
VN3-75-18 | Viên | 27222 | 2026-06-26 |
|
Xarelto
Rivaroxaban
|
400110400923 | Viên | 58000 | 2026-06-26 |
|
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
|
300110002100 | Viên | 15291 | 2026-06-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 494000 | 2026-06-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16786-13 | Lọ | 338000 | 2026-06-26 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
|
VN-16787-13 | Lọ | 592000 | 2026-06-26 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
|
VN-16789-13 | Lọ | 665000 | 2026-06-26 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
|
VN-19788-16 | Tuýp | 90072 | 2026-06-26 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.