|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 149100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2982
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 25620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1281
|
25620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
780
|
23400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 8970000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
44850
|
8970000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110679124 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4800
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ayite
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Azimedlac
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 47848500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35612-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
95697
|
47848500
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
24000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110017800 |
0,4mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
29400
|
5880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bastirizin
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 153600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100092200 |
1mg/1ml; 60ml
Uống
|
Chai |
3000
|
51200
|
153600000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100284700 |
0,8mg/1ml; 2,5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
3450
|
34500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 8810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
8810
|
8810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 8810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
8810
|
8810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Bezifa 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 84900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110285625 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2830
|
84900000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 75936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893114085426 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
200
|
379680
|
75936000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110136225 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
10000
|
10800
|
108000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 88900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8890
|
88900000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 94332000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-23138-15 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
23583
|
94332000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bironem 500
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 41958000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-23139-15 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
13986
|
41958000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bividia 25
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35886-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3900
|
273000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Túi
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
242000
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Bogotop
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Health, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
840110420325 |
20mg
Uống
|
Viên |
30000
|
9000
|
270000000
|
N1 |
Noucor Health, S.A
Spain
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110211600 |
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
180000
|
54000000
|
N4 |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); 250IU · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 37000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-20172-16 |
500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); 250IU
Uống
|
Viên |
10000
|
3700
|
37000000
|
N2 |
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bourabia-4
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 3700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110434524 |
4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
3700
|
3700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/5ml; 30ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 29800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100714624 |
8mg/5ml; 30ml
Uống
|
Chai |
1000
|
29800
|
29800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 15800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893114039423 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
15800
|
15800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 16990000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890114083223 |
20mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
16990
|
16990000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Thành tiền
- 14834700
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VN-19692-16 |
5,28mg (tương đương 5mg)/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
300
|
49449
|
14834700
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 900000 Viên
- Thành tiền
- 1530000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
900000
|
1700
|
1530000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 223500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g
Uống
|
Viên |
150000
|
1490
|
223500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 1,25mg + 4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 416750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
383110184200 |
10mg + 1,25mg + 4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
8335
|
416750000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 2,5mg + 8mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 548100000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
383110184300 |
10mg + 2,5mg + 8mg
Uống
|
Viên |
50000
|
10962
|
548100000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cafunten
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (W/W) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100129925 |
1% (W/W)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
6000
|
600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Calahasan 300
Calci lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 35600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100285725 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1780
|
35600000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Calazolic
Zoledronic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 35400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110240123 |
4mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
354000
|
35400000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg + 400UI · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 39000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100285825 |
1500mg + 400UI
Uống
|
Viên |
10000
|
3900
|
39000000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Calisamin
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 1250mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 77900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100094223 |
1250mg
Uống
|
Gói |
10000
|
7790
|
77900000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
10000
|
1210
|
12100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 25350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-17592-12 |
500mg
Uống
|
Viên |
30000
|
845
|
25350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2900
|
87000000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Bồ Đào Nha
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Canasone C.B.
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 1g+0,1g/100g-5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 3000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110280600 |
1g+0,1g/100g-5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
15000
|
3000000
|
N4 |
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Candesarmac H Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 32mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110775424 |
32mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
9000
|
180000000
|
N2 |
Macleods Pharmaceuticals Limited
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg + 15mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 69300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110130123 |
50mg + 15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1386
|
69300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 192150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35743-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1281
|
192150000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Carboplatin
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66001
|
VD-21241-14 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
103950
|
0
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T66
66001
|
2026-09-21 |
|
Cedivas 12
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 12mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110110200 |
12mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1344
|
67200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |