|
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/20ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VS-4969-16 |
3%/20ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
1350
|
0
|
N4 |
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
OTIPAX
Phenazon + lidocain(hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) · Nhỏ tai
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-18468-14 |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Nhỏ tai
|
Lọ |
500
|
54000
|
27000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 4500 Ống
- Thành tiền
- 440370000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
VN-19094-15 |
0,1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
4500
|
97860
|
440370000
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Octreotide Bioindustria L.I.M
Octreotide (dưới dạng octreotide acetate)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
800114445725 |
0,1mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
97860
|
0
|
N1 |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italy
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Túi
- Thành tiền
- 770000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
840115010223 |
2mg/ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
5000
|
154000
|
770000000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 675000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-35584-22 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
5000
|
135000
|
675000000
|
N2 |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 26450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- URSAPHARM Arzneimittel GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
400115010324 |
3mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
500
|
52900
|
26450000
|
N1 |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Lọ
- Thành tiền
- 290000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
893110374823 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
5800
|
290000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 950 Chai
- Thành tiền
- 247410400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
539110067223 |
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml x 50ml
Tiêm
|
Chai |
950
|
260432
|
247410400
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 13021600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GEHealthcareIrelandLimited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
539110067223 |
647mg/ml (tương đương Iod 300mg/ml) x 50ml
Tiêm
|
Chai |
50
|
260432
|
13021600
|
N1 |
GEHealthcareIrelandLimited
Ireland
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g+0,3g+0,58g+4g/5,6g · Uống
- Số lượng
- 97120 Gói
- Thành tiền
- 160442240
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Hóa Dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893100419824 |
0,7g+0,3g+0,58g+4g/5,6g
Uống
|
Gói |
97120
|
1652
|
160442240
|
N4 |
Cty CP Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-30671-18 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
0
|
1650
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
- Số lượng
- 200000 Gói
- Thành tiền
- 330000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100419824 |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
Uống
|
Gói |
200000
|
1650
|
330000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Osvimec 300
Cefdinir 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-22240-15 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
10650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Osvimec 300
Cefdinir 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 639000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110818924 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
10650
|
639000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Túi
- Thành tiền
- 13545000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110055900 |
10mg/ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1500
|
9030
|
13545000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 107700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110069625 |
1000mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
12000
|
8975
|
107700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 4300 Ống
- Thành tiền
- 3126100
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01056
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
4300
|
727
|
3126100
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01056
|
2026-08-03 |
|
Phenicrim
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 14288000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110894924 |
10mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
893
|
14288000
|
N4 |
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Phenobarbital 0,1 g
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 9800 Viên
- Thành tiền
- 2675400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893112685524 |
100mg
Uống
|
Viên |
9800
|
273
|
2675400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg (0,609mg); 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 58350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
300110789124 |
0,5mg (0,609mg); 10ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
300
|
194500
|
58350000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5100
|
10200000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5100
|
10200000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5100
|
10200000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 10200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg
Uống
|
Gói |
2000
|
5100
|
10200000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Phong tê thấp Bà Giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 204000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
TCT-00127-23 |
Mã tiền chế 14mg, Đương quy 14mg, Đỗ trọng 14mg, Ngưu tất 12mg, Quế chi 08mg, Thương truật 16mg ,Độc hoạt 16mg, Thổ phục linh 20mg
Uống
|
Gói |
40000
|
5100
|
204000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 453000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
590410177500 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
151000
|
453000000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
QLSP-1112-18 |
100IU/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
151000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Povidon iod
Povidon Iod
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (w/v) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 8000 Chai
- Thành tiền
- 191200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100238300 |
10% (w/v)
Dùng ngoài
|
Chai |
8000
|
23900
|
191200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Povidon iod
Povidon Iod
- Hàm lượng / Dạng
- 10% (w/v) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-32126-19 |
10% (w/v)
Dùng ngoài
|
Chai |
0
|
23900
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%-90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Chai
- Thành tiền
- 56800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893100041923 |
10%-90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
4000
|
14200
|
56800000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Povidone
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%-125ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 55500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893100041923 |
10%-125ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
18500
|
55500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
100
|
55000
|
5500000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T54
54001
|
2026-08-03 |
|
Progesterone 200mg
Progesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 168000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
840110168400 |
200mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
12000
|
14000
|
168000000
|
N1 |
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Propranolol
Propranolol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 8300 Viên
- Thành tiền
- 4523500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110045423 |
40mg
Uống
|
Viên |
8300
|
545
|
4523500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Prusenza 5 mg
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 206000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110223723 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4120
|
206000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Pyrazinamid
Pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 19800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36046
|
893110441024 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
900
|
19800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T36
36046
|
2026-08-03 |
|
Quế chi
Quế chi
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 30000 gam
- Thành tiền
- 1732500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
TCB 0107:2025/YDCT |
Uống
|
gam |
30000
|
58
|
1732500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-08-03 |
|
Rafivyr
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 795000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893114066323 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
15900
|
795000000
|
N3 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 822150000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
560110037625 |
5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
5481
|
822150000
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ramipril GP
Ramipril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-20202-16 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
5481
|
0
|
N1 |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Restasis
Cyclosporin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% (0,5mg/g) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 107436000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Sales, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
001110524024 |
0,05% (0,5mg/g)
Nhỏ mắt
|
Ống |
6000
|
17906
|
107436000
|
N1 |
Allergan Sales, LLC
Mỹ
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ridolip 10
Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 390000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893110409824 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3900
|
390000000
|
N3 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Ringer lactate
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 275120000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110829424 |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40000
|
6878
|
275120000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Rixaban 15
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-35590-22 |
15mg
Uống
|
Viên |
15000
|
15000
|
225000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Rixamic
Natri montelukast
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82
|
893110160500 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
448
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T82
|
2026-08-03 |
|
Robamol 1000
Methocarbamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 107100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110234025 |
1g
Uống
|
Viên |
50000
|
2142
|
107100000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 86925000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-35273-21 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
57950
|
86925000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg/ml) x 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 873000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
VN-22745-21 |
(10mg/ml) x 5ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
87300
|
873000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Rodogyl
Spiramycin + metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 750.000IU + 125mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 135450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi S.R.L (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
800115002200 |
750.000IU + 125mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9030
|
135450000
|
N1 |
Sanofi S.R.L
Ý
|
T01
01820
|
2026-08-03 |