Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2201–2250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
8424000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110361624 Ống 2808 2026-09-21
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
5mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
980000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115208600 Ống 98000 2026-09-21
AGICARVIR 1
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
1 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
36680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893114264924 Viên 3668 2026-09-21
AGICLARI 500
Clarithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
25500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110204700 Viên 2550 2026-09-21
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110053423 Viên 2146 2026-09-21
ANVO-AMIODARONE 200MG TABLETS
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
19197000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rivopharm SA (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
760110000825 Viên 6399 2026-09-21
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
2000 Ống/Lọ
Thành tiền
502950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
868110121824 Ống/Lọ 251475 2026-09-21
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
8460 Viên
Thành tiền
66368700
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
890110007300 Viên 7845 2026-09-21
Acetacmin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
61000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110032524 Ống 6100 2026-09-21
Aciclovir 200
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4725000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩmTipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110379325 Viên 945 2026-09-21
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
108300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-21
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
100IU/1ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
7500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
300410198725 Lọ 75000 2026-09-21
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%; 5g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
10686000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100802024 Tuýp 3562 2026-09-21
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
294000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-31287-18 Viên 1470 2026-09-21
Adaflo AG 500
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110485625 Viên 4200 2026-09-21
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10802
893110172024 Ống 1250 2026-09-21
Adrenalin
Adrenalin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
893110172024 Ống 1250 2026-09-21
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
63000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110200724 Viên 630 2026-09-21
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893100200824 Viên 350 2026-09-21
Agiclovir 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
470 Viên
Thành tiền
1809500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110255023 Viên 3850 2026-09-21
Agidopa
Methyldopa
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
68000 Viên
Thành tiền
128520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110876924 Viên 1890 2026-09-21
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
299250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110015100 Viên 1995 2026-09-21
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg+ 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110015100 Viên 1995 2026-09-21
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg+ 12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
59850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110015100 Viên 1995 2026-09-21
Agirofen 400
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-32778-19 Viên 599 2026-09-21
Agitro 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
13100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110130925 Viên 2620 2026-09-21
Alanboss XL 5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110204323 Viên 5250 2026-09-21
Albunorm 20%
Albumin
Hàm lượng / Dạng
10g/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
1062000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400410646324 Lọ 708000 2026-09-21
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
155000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-34054-20 Gói 3100 2026-09-21
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
471110040125 Viên 6000 2026-09-21
Amcefal
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
112500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110655624 Lọ 37500 2026-09-21
Amikaver
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
15000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
365715000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
868110436723 Chai/Lọ/Ống 24381 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893115138424 Viên 210 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893115138424 Viên 210 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
2940000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893115138424 Viên 210 2026-09-21
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
1350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893115285300 Viên 135 2026-09-21
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
Hàm lượng / Dạng
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
Số lượng
300 Chai
Thành tiền
21726000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-18161-14 Chai 72420 2026-09-21
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
4mg; 10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
28400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
383110520224 Viên 5680 2026-09-21
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
4mg; 10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
28400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
383110520224 Viên 5680 2026-09-21
Amphot
Amphotericin B*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
100 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
20000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Lyka Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VN-19777-16 Chai/Lọ/Ống 200000 2026-09-21
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
5000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
34975000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110812124 Chai/Lọ/Ống/Túi 6995 2026-09-21
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
3150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-36204-22 Ống 31500 2026-09-21
Apinorgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 440mg + 50mg)/10ml · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100134900 Gói 3500 2026-09-21
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110051025 Viên 3520 2026-09-21
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
17600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110051025 Viên 3520 2026-09-21
Apitim 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4980 Viên
Thành tiền
2888400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893110140124 Viên 580 2026-09-21
Apitim 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4980 Viên
Thành tiền
2888400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893110140124 Viên 580 2026-09-21
Apitim 5
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4980 Viên
Thành tiền
2888400
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110140124 Viên 580 2026-09-21
Atifamodin 40mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110264800 Lọ 75000 2026-09-21
Atimecox 15 inj
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg/1,5ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
31800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110277723 Ống 1590 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.