Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2201–2250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Valsarfast Plus 80mg/ 12.5 mg film- coated tablets
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
12,5mg+80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383110120424 Viên 9000 2026-06-26
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
6.5%, 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19468-15 Chai 135450 2026-06-26
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115078524 Lọ 14500 2026-06-26
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110375623 Lọ 26500 2026-06-26
Vancomycin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893115375623 Lọ 26500 2026-06-26
Variman
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-36063-22 Viên 999 2026-06-26
Vasitimb 10mg/20mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383110008723 Viên 14500 2026-06-26
Vasitimb 10mg/40mg Tablets
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg; 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383110962824 Viên 18500 2026-06-26
Vastarel MR
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
35mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17735-14 Viên 2705 2026-06-26
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Egis Pharmaceuticals PLC; CS đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-389-22 Viên 5410 2026-06-26
Vaxcel heparin sodium injection 5000IU/ml
Heparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
25000IU/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Khotra Pharma (M) SDN. BHD. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-1093-18 Ống 120500 2026-06-26
Vcard-AM 160 + 10
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
10mg + 160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co. Inc. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110775624 Viên 15500 2026-06-26
Vecmid 1 gm
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22662-20 Lọ 74000 2026-06-26
Vecmid 500mg
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22663-20 Lọ 28090 2026-06-26
Velaxin
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21018-18 Viên 15000 2026-06-26
Velcade
Bortezomib
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và đóng gói sơ cấp: BSP Pharmaceuticals S.p.A., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Janssen Pharmaceutica N.V (CSSX và đóng gói sơ cấp: Ý, CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN2-327-15 Lọ 6120243 2026-06-26
Velsof
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Natco Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110776024 Viên 219450 2026-06-26
Veltaron
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110208623 Viên 5985 2026-06-26
Venokern 500mg
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kern Pharma S.L. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21394-18 Viên 3200 2026-06-26
Ventizam 37,5
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
37,5 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110165824 Viên 3675 2026-06-26
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Xịt
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-06-26
Venutel
Temozolomid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-30908-18 Viên 294000 2026-06-26
Verospiron
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19163-15 Viên 4935 2026-06-26
Vesanoid
Tretinoin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Catalent Germany Eberbach GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21185-18 Viên 48538 2026-06-26
Vesicare 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Meppel B.V. (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-16193-13 Viên 25725 2026-06-26
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
perindopril arginine 3,5mg + 2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-46-18 Viên 5960 2026-06-26
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-47-18 Viên 6589 2026-06-26
Viartril-S
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1178 mg (tương đương 1500 mg Glucosamine sulfate) · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rottapharm Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21282-18 Gói 14979 2026-06-26
Victoza
Liraglutide
Hàm lượng / Dạng
18mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-1024-17 Bút tiêm 927753 2026-06-26
Vigamox
Moxifloxacin
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22182-19 Lọ 89999 2026-06-26
Vik 1 inj.
Phytonadione
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
880110792024 Ống 11000 2026-06-26
Vikonon
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
37,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen SA (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110122524 Viên 8800 2026-06-26
Vildagliptin 50
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110286425 Viên 4150 2026-06-26
Vildareddys
Vildagliptin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
520110773124 Viên 7400 2026-06-26
Vinbufen
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100232524 Lọ 15550 2026-06-26
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110448024 Ống 84000 2026-06-26
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110689224 Viên 205 2026-06-26
Vincomid
Metoclopramid hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21919-14 Ống 1245 2026-06-26
Vinepsi Oral
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110747324 Chai 128940 2026-06-26
Vinfadin 40 mg
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
40mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110926624 Ống 76000 2026-06-26
Vinmesna
Mesna
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110058023 Ống 31500 2026-06-26
Vinmotop
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-21405-14 Viên 4090 2026-06-26
Vinocam
Tenoxicam
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110375923 Lọ 9450 2026-06-26
Vinocerate
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1g/4ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110099923 Ống 56850 2026-06-26
Vinopa
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-18008-12 Ống 2520 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 20mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-378-21 Viên 1100000 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 30mg soft capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
471110441323 Viên 1650000 2026-06-26
Vinorelbine Alvogen 80mg Soft Capsules
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-379-21 Viên 4100000 2026-06-26
Vinpha E
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD3-186-22 Viên 505 2026-06-26
Vinphacine 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110448324 Ống 5600 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.