|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 8424000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110361624 |
1mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
2808
|
8424000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 980000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115208600 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
98000
|
980000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
AGICARVIR 1
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 1 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 36680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893114264924 |
1 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3668
|
36680000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
AGICLARI 500
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 25500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2550
|
25500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10730000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2146
|
10730000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
ANVO-AMIODARONE 200MG TABLETS
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 19197000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rivopharm SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
760110000825 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6399
|
19197000
|
N1 |
Rivopharm SA
Thụy Sỹ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống/Lọ
- Thành tiền
- 502950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Ống/Lọ |
2000
|
251475
|
502950000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti
Turkey
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 8460 Viên
- Thành tiền
- 66368700
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
8460
|
7845
|
66368700
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 61000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
6100
|
61000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Aciclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩmTipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110379325 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
945
|
4725000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩmTipharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 10686000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100802024 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
3562
|
10686000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1470
|
294000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Adaflo AG 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110485625 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4200
|
12600000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10802
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10802
|
2026-09-21 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1250
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Agiclovir 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 470 Viên
- Thành tiền
- 1809500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110255023 |
800mg
Uống
|
Viên |
470
|
3850
|
1809500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 68000 Viên
- Thành tiền
- 128520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
68000
|
1890
|
128520000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 299250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110015100 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1995
|
299250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110015100 |
100mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110015100 |
100mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Agirofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-32778-19 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
599
|
5990000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Agitro 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2620
|
13100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5250
|
157500000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 1062000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- "Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
708000
|
1062000000
|
N1 |
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH"
Germany
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 460mg + 50mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-34054-20 |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3100
|
155000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6000
|
180000000
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Amcefal
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 112500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110655624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
37500
|
112500000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Amikaver
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 365715000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
868110436723 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
15000
|
24381
|
365715000
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
135
|
1350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 21726000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
72420
|
21726000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 28400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
383110520224 |
4mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5680
|
28400000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 28400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
383110520224 |
4mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5680
|
28400000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Lyka Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VN-19777-16 |
50mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
100
|
200000
|
20000000
|
N5 |
Lyka Labs Limited
India
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Thành tiền
- 34975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110812124 |
1g
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5000
|
6995
|
34975000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
31500
|
3150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Apinorgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 440mg + 50mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100134900 |
(400mg + 440mg + 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3500
|
350000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110051025 |
5mg + 10mg
uống
|
Viên |
5000
|
3520
|
17600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110051025 |
5mg + 10mg
uống
|
Viên |
5000
|
3520
|
17600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4980 Viên
- Thành tiền
- 2888400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
Viên |
4980
|
580
|
2888400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4980 Viên
- Thành tiền
- 2888400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
Viên |
4980
|
580
|
2888400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4980 Viên
- Thành tiền
- 2888400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
Viên |
4980
|
580
|
2888400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Atifamodin 40mg
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110264800 |
40 mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Atimecox 15 inj
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 31800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110277723 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
1590
|
31800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |