|
Tam thất Bông Sen Vàng
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893210189525 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2600
|
156000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 538200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
17940
|
538200000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Thalide 100
Thalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- United Biotech (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN2-379-15 |
100mg
Uống
|
Viên |
0
|
74450
|
0
|
N5 |
United Biotech (P) Limited
India
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Thalide 100
Thalidomid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3800 Viên
- Thành tiền
- 282910000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- United Biotech (P) Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
890114086423 |
100mg
Uống
|
Viên |
3800
|
74450
|
282910000
|
N5 |
United Biotech (P) Limited
India
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 8040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-33790-19 |
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g
Uống
|
Ống |
3000
|
2680
|
8040000
|
N3 |
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- (500mg, 125mg, 0,883mg)/ ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893100264900 |
(500mg, 125mg, 0,883mg)/ ml; 60ml
Uống
|
Chai |
3000
|
29400
|
88200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 8100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-24477-16 |
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1350
|
8100000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
- Hàm lượng / Dạng
- 37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 552000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VN-9380-09 |
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg
Uống
|
Viên |
80000
|
6900
|
552000000
|
N4 |
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg; 25mg;25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 20mg; 20mg; 50mg; 50mg; 33mg; 42mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 35700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-25000-16 |
25mg; 25mg;25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 20mg; 20mg; 50mg; 50mg; 33mg; 42mg
Uống
|
Viên |
100000
|
357
|
35700000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150 mg+ 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20009
|
VD-20146-13 |
150 mg+ 100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1900
|
19000000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T20
20009
|
2026-09-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 112000 Viên
- Thành tiền
- 336000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92005
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
112000
|
3000
|
336000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T92
92005
|
2026-09-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 112000 Viên
- Thành tiền
- 336000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92005
|
VD-26915-17 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
112000
|
3000
|
336000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T92
92005
|
2026-09-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20009
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T20
20009
|
2026-09-22 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 80000 Gam
- Thành tiền
- 33096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00156-21 |
Uống
|
Gam |
80000
|
414
|
33096000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Tần giao
Tần giao
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 130000 Gam
- Thành tiền
- 55692000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
30.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
130000
|
428
|
55692000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 130000 Gam
- Thành tiền
- 45045000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
38.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
130000
|
347
|
45045000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 875mg + 125mg · Uống
- Số lượng
- 85390 Viên
- Thành tiền
- 401333000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-21898-14 |
875mg + 125mg
Uống
|
Viên |
85390
|
4700
|
401333000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Hàm lượng / Dạng
- 2000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 330000 Viên
- Thành tiền
- 190080000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VD-19369-13 |
2000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
330000
|
576
|
190080000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 140000 Viên
- Thành tiền
- 80640000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
140000
|
576
|
80640000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
0
|
576
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
- Hàm lượng / Dạng
- 2000UI + 400UI · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3456000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-19369-13 |
2000UI + 400UI
Uống
|
Viên |
6000
|
576
|
3456000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 43410000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1447
|
43410000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110373625 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
1447
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Virucid 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
529110430825 |
400mg
Uống
|
Viên |
0
|
7668
|
0
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Virucid 400mg
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 61344000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
529110430825 |
400mg
Uống
|
Viên |
8000
|
7668
|
61344000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 49300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
893100716624 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
170000
|
290
|
49300000
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
- Hàm lượng / Dạng
- 5.000IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VD-29971-18 |
5.000IU
Uống
|
Viên |
0
|
290
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110448724 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
670
|
670000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 293360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
V172-H06-19 |
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g
Uống
|
Viên |
80000
|
3667
|
293360000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychoin; Cao Hy Thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychoin; Cao Hy Thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
100000
|
870
|
87000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00471-23 |
Uống
|
Gam |
100000
|
1134
|
113400000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 9007200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VN-19788-16 |
2%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
90072
|
9007200
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Zaromax 200
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 42000 gói
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110129725 |
200 mg
Uống
|
gói |
42000
|
1600
|
67200000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1000 Bình
- Thành tiền
- 76377000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
1000
|
76377
|
76377000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
76377
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
20000
|
4410
|
88200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
4410
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110281923 |
0,25mg/ml x 2ml
Khí dung
|
Lọ |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 8250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
27500
|
8250000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 329868000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-23229-22 |
5mg/ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
27489
|
329868000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Hàm lượng / Dạng
- Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43.56mg rễ Đan sâm) 2.18mg; Cao khô rễ Tam thất (tương đương với 8.52mg rễ Tam thất) 0.95mg; Borneol 1mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 23500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32930-19 |
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43.56mg rễ Đan sâm) 2.18mg; Cao khô rễ Tam thất (tương đương với 8.52mg rễ Tam thất) 0.95mg; Borneol 1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
470
|
23500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 130000 Gam
- Thành tiền
- 38766000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00250-22 |
Uống
|
Gam |
130000
|
298
|
38766000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 50200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00159-23 |
20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
502
|
50200000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 190000 Gam
- Thành tiền
- 65436000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
Gam |
190000
|
344
|
65436000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%; 12,38g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 7875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-24127-16 |
20%; 12,38g
Uống
|
Gói |
5000
|
1575
|
7875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
A.T Amikacin 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Lọ
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110432324 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
18900
|
756000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 12460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110265824 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
124600
|
12460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 2635000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-35727-22 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
2635
|
2635000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 7905000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35727-22 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
2635
|
7905000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110590824 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
50000
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |