Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 2151–2200. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tam thất Bông Sen Vàng
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893210189525 Viên 2600 2026-09-22
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
538200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
300110436523 Ống 17940 2026-09-22
Thalide 100
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
United Biotech (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN2-379-15 Viên 74450 2026-09-22
Thalide 100
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3800 Viên
Thành tiền
282910000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
United Biotech (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
890114086423 Viên 74450 2026-09-22
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
8040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-33790-19 Ống 2680 2026-09-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg, 125mg, 0,883mg)/ ml; 60ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
88200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893100264900 Chai 29400 2026-09-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-22
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VN-9380-09 Viên 6900 2026-09-22
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
25mg; 25mg;25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 20mg; 20mg; 50mg; 50mg; 33mg; 42mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-25000-16 Viên 357 2026-09-22
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150 mg+ 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20009
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92005
893110160824 Viên 3000 2026-09-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92005
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20009
893110160824 Viên 3000 2026-09-22
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
33096000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00156-21 Gam 414 2026-09-22
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
130000 Gam
Thành tiền
55692000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
30.CBVT/TL/2025 Gam 428 2026-09-22
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
130000 Gam
Thành tiền
45045000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
38.CBVT/TL/2025 Gam 347 2026-09-22
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
85390 Viên
Thành tiền
401333000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21898-14 Viên 4700 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + D2
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
330000 Viên
Thành tiền
190080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Hàm lượng / Dạng
2000UI + 400UI · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
80640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Hàm lượng / Dạng
2000UI + 400UI · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + D2
Hàm lượng / Dạng
2000UI + 400UI · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3456000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893110373625 Viên 1447 2026-09-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893110373625 Viên 1447 2026-09-22
Virucid 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
529110430825 Viên 7668 2026-09-22
Virucid 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
61344000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
529110430825 Viên 7668 2026-09-22
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
49300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
893100716624 Viên 290 2026-09-22
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VD-29971-18 Viên 290 2026-09-22
Vitamin B1
Vitamin B1
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
670000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110448724 Ống 670 2026-09-22
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
293360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
V172-H06-19 Viên 3667 2026-09-22
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychoin; Cao Hy Thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
87000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-19913-13 Viên 870 2026-09-22
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
113400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00471-23 Gam 1134 2026-09-22
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
2%/30g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
9007200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
VN-19788-16 Tuýp 90072 2026-09-22
Zaromax 200
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
42000 gói
Thành tiền
67200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893110129725 gói 1600 2026-09-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
76377000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893115270324 Bình 76377 2026-09-22
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100µg (mcg) · Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893115270324 Bình 76377 2026-09-22
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
88200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893115019000 Ống 4410 2026-09-22
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893115019000 Ống 4410 2026-09-22
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
893110281923 Lọ 12600 2026-09-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
8250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN-23229-22 Ống 27500 2026-09-22
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
329868000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-22
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
Hàm lượng / Dạng
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43.56mg rễ Đan sâm) 2.18mg; Cao khô rễ Tam thất (tương đương với 8.52mg rễ Tam thất) 0.95mg; Borneol 1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
23500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-32930-19 Viên 470 2026-09-22
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
130000 Gam
Thành tiền
38766000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00250-22 Gam 298 2026-09-22
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
Hàm lượng / Dạng
20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
50200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00159-23 Viên 502 2026-09-22
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
190000 Gam
Thành tiền
65436000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00143-21 Gam 344 2026-09-22
A.T Alugela
Aluminum phosphat
Hàm lượng / Dạng
20%; 12,38g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
7875000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-24127-16 Gói 1575 2026-09-21
A.T Amikacin 250
Amikacin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
756000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110432324 Lọ 18900 2026-09-21
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
12460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110265824 Lọ 124600 2026-09-21
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
2635000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-09-21
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
7905000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35727-22 Tuýp 2635 2026-09-21
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110590824 Ống 50000 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.