|
Medskin clovir 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-22035-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2800
|
2800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Midamox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 12892 Gói
- Thành tiền
- 7683632
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
893110358825 |
250mg
Uống
|
Gói |
12892
|
596
|
7683632
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-09-22 |
|
Milurit
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
599110042026 |
300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2875
|
115000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Milurit
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
2875
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1050
|
68250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-09-22 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1440
|
144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1440
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
V179-H02-19 |
100mg; 75mg; 7,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
NAKITAN
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg. · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00291-25 |
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg.
Uống
|
Ống |
10000
|
5000
|
50000000
|
N3 |
CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.9%/ 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 61180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24254
|
VD-35956-22 |
0.9%/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
6118
|
61180000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T24
24254
|
2026-09-22 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gam |
150000
|
147
|
22050000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 1,25g; 1g; 0,25g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 60800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24998-16 |
1,25g; 1g; 0,25g
Uống
|
Viên |
100000
|
608
|
60800000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
125000
|
25000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 325000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
650
|
325000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VD-32593-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 83565000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VN-23047-22 |
40mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
5571
|
83565000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
OCID 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 21600 Viên
- Thành tiền
- 6393600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
21600
|
296
|
6393600
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647 mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 284104800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
539110067223 |
647 mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
600
|
473508
|
284104800
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 11950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100267423 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
23900
|
11950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
- Số lượng
- 83000 Viên
- Thành tiền
- 249000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893400174900 |
4080 IU + 3400 IU + 238 IU
Uống
|
Viên |
83000
|
3000
|
249000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 250 Túi
- Thành tiền
- 2337500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110055900 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
250
|
9350
|
2337500
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 88450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110069625 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
8845
|
88450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00145-23 |
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1575
|
189000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Túi
- Thành tiền
- 493500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24402-16 |
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg
Uống
|
Túi |
150000
|
3290
|
493500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 612000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00127-23 |
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói
Uống
|
Gói |
120000
|
5100
|
612000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hoà Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
2000
|
55000
|
110000000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Cộng hoà Ireland
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 374968000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01920
|
539114011925 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
11000
|
34088
|
374968000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T01
01920
|
2026-09-22 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110045423 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
540
|
16200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 250 Viên
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471110347525 |
20mg
Uống
|
Viên |
250
|
1100000
|
275000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 492000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-35273-21 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
41000
|
492000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-35273-21 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-35273-21 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-22 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
329000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T79
79055
|
2026-09-22 |
|
Sa nhân
Sa nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 140000 Gam
- Thành tiền
- 64386000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00226-23 |
Uống
|
Gam |
140000
|
460
|
64386000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 94800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11016
|
893110371423 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9480
|
94800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T11
11016
|
2026-09-22 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
45000
|
1200
|
54000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34944-21 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
31000
|
155000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Setbozi
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 730 Ống
- Thành tiền
- 1058500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100393024 |
2,5mg/5ml
Uống
|
Ống |
730
|
1450
|
1058500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Simponi
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 45 Bút tiêm
- Thành tiền
- 471438405
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49004
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
45
|
10476409
|
471438405
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T49
49004
|
2026-09-22 |
|
Siro Bổ Tỳ P/H
Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,2g; 1,0g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24999-16 |
1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,2g; 1,0g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Ống |
30000
|
5000
|
150000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg/5ml; 50ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 39600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24896-16 |
35mg/5ml; 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
19800
|
39600000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 9050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
10000
|
905
|
9050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
905
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893100130725 |
1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
29400
|
8820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và
Uống
|
Viên |
3000
|
650
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 413400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-21455-14 |
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2067
|
413400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 11340 Viên
- Thành tiền
- 39655980
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67011
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
11340
|
3497
|
39655980
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T67
67011
|
2026-09-22 |
|
Tahero 325
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 95720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100312800 |
325mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4786
|
95720000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Tahero 325
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100312800 |
325mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
0
|
4786
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |