Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2101–2150. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
5000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-03
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
5000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-03
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
5000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-03
Imatinib Teva 100mg
Imatinib
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pliva Croatia Limited (Croatia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
385114010525 Viên 12000 2026-08-03
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-27892-17 Viên 9500 2026-08-03
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1900000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110023800 Viên 9500 2026-08-03
Indocollyre
Indomethacin
Hàm lượng / Dạng
0,1% · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
6800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Chauvin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
300100444423 Lọ 68000 2026-08-03
Isoptin
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
KD.2026.1718.1 Lọ 280000 2026-08-03
Isoptin
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
KD.2026.1720.1 Lọ 280000 2026-08-03
Isoptin
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
168000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
KD.2026.1414.1 Lọ 280000 2026-08-03
Isoptin
Verapamil hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Famar Health care Services Madrid S.A.U (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
KD.2026.1719.1 Lọ 280000 2026-08-03
Itameotid 0.1
Octreotid
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893114402325 ống 84000 2026-08-03
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
4620000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110375223 Ống 2310 2026-08-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
14000 Ống
Thành tiền
13300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110360125 Ống 950 2026-08-03
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-25325-16 Ống 950 2026-08-03
Kary Uni
Pirenoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
97272000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
499110080823 Lọ 32424 2026-08-03
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
1500 Viên
Thành tiền
208500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37016
VD-20761-14 Viên 139 2026-08-03
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
50190000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
400112017124 Lọ 100380 2026-08-03
Ketorolac A.T
Ketorolac tromethamin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ 2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
12600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110149524 Ống 8400 2026-08-03
Kpec 500
Capecitabin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
172800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893114228123 Viên 5760 2026-08-03
Lamivudin 150
Lamivudin
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
54000 Viên
Thành tiền
51300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
VD3-183-22 Viên 950 2026-08-03
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
336000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893114880224 Lọ 84000 2026-08-03
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-28877-18 Lọ 84000 2026-08-03
Levocin
Levobupivacain
Hàm lượng / Dạng
50 mg/10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
168000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
893114219323 Ống 84000 2026-08-03
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
33390000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
599110011924 Lọ 166950 2026-08-03
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
(36mg + 18,13mcg); 1,8ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
30800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67014
300110796724 Ống 15400 2026-08-03
Linanrex
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110295200 Ống 7000 2026-08-03
Linanrex
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-31225-18 Ống 7000 2026-08-03
Linezolid 400
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Túi
Thành tiền
462500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893110056924 Túi 185000 2026-08-03
Linezolid 600mg/300ml
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
600mg/300ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
97500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I- Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110129623 Lọ 195000 2026-08-03
Liposic eye gel
Carbomer
Hàm lượng / Dạng
0,2% (2mg/g) · Tra mắt
Số lượng
2500 Tuýp
Thành tiền
162500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-15471-12 Tuýp 65000 2026-08-03
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
499000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110914724 Viên 4990 2026-08-03
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg; 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-18111-12 Viên 4990 2026-08-03
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm truyền
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
336000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110160325 Lọ 42000 2026-08-03
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
2000mg · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-30653-18 Lọ 42000 2026-08-03
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
95000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-03
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-03
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-03
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-03
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 210 mg cao khô dược liệu tương đương: Lá sen 500 mg; Lá vông 700 mg; Lạc tiên 500 mg; Tâm sen 100 mg; Bình vôi 1000 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-03
LoratadineSPM 5mg (ODT)
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
75020 Viên
Thành tiền
75020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893100275100 Viên 1000 2026-08-03
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
575000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893110509924 Lọ 57500 2026-08-03
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat+trimethylphloroglucinol
Hàm lượng / Dạng
40mg + 0,04mg/ 4ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300110185123 Ống 80000 2026-08-03
Lyoxatin
Oxaliplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
122325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
QLĐB-593-17 Lọ 244650 2026-08-03
Magnesi B6
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg+470mg · Uống
Số lượng
190500 Viên
Thành tiền
22479000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893100322824 Viên 118 2026-08-03
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/ 10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-19567-13 Ống 2900 2026-08-03
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-33910-19 Gói 3950 2026-08-03
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
395000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893100568524 Gói 3950 2026-08-03
Medskin Clovir 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang- CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-22035-14 Viên 2800 2026-08-03
Menazin 200mg
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
36000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd. - Central Factory - Cyprus (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
VN-20313-17 Viên 4500 2026-08-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.