Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2051–2100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-21712-19 Viên 4800 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T82
890110045125 Viên 3350 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
264000 Viên
Thành tiền
844800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01E62
890110045125 Viên 3200 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
264000 Viên
Thành tiền
844800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01034
890110045125 Viên 3200 2026-08-03
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
264000 Viên
Thành tiền
844800000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR5
890110045125 Viên 3200 2026-08-03
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1.000mg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
803000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
893110050300 Viên 803 2026-08-03
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
2100 Chai
Thành tiền
18488400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110402324 Chai 8804 2026-08-03
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
50g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Chai
Thành tiền
4872000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110606724 Chai 12180 2026-08-03
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
25000 Chai
Thành tiền
183325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110238000 Chai 7333 2026-08-03
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
13658000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110238000 Chai 6829 2026-08-03
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19635-16 Viên 3350 2026-08-03
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
100500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
930100003324 Viên 3350 2026-08-03
Golcoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
63210000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110101523 Viên 903 2026-08-03
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Túi
Thành tiền
620000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
880115332025 Túi 155000 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-30340-18 Viên 5375 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-30340-18 Viên 5000 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
4500000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110384724 Viên 5000 2026-08-03
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
4837500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110384724 Viên 5375 2026-08-03
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
8450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110299000 Ống 845 2026-08-03
Hadumedrol
Diphenhydramin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
23400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
893110299000 Ống 780 2026-08-03
Hadupratim 20
Pravastatin natri
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
1600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110093125 Viên 6400 2026-08-03
Hemotocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
346000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110281623 Lọ 346000 2026-08-03
Heraace 2,5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
178500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110003823 Viên 1785 2026-08-03
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
30mg/g · Tra mắt
Số lượng
600 Tuýp
Thành tiền
47400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
880100080623 Tuýp 79000 2026-08-03
Herpacy ophthalmic ointment
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
30mg/g · Tra mắt
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-18449-14 Tuýp 79000 2026-08-03
Hidrasec 30mg Children
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
30mg/gói · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
107080000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
300110000624 Gói 5354 2026-08-03
Histavert ODT
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
288900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110490825 Viên 2889 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
7150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
7150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
7150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
7150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hoastex
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90 ml có chứa: Húng chanh (Folium Plectranthi amboinici) 45,00 g; Núc nác (Cortex Oroxyli) 11,25 g; Cineol (Cineolum) 0,093 % (w/v) · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
178750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893100311300 Chai 35750 2026-08-03
Hormedi 125
Methylprednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
150000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893110822324 Lọ 25000 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
13250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
13250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
13250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
13250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoàn thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
0,32 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,32 g; 0,32 g; 0,16 g; 0,48 g; 0,48 g; 0,08 g · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
265000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-21976-14 Gói 2650 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
29000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương đương với 2000mg rễ đinh lăng) 200 mg; Cao khô lá bạch quả (tương đương với không dưới 6,45mg ginkgo flavonoid toàn phần) 30 mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
290000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
893210193725 Viên 580 2026-08-03
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500 đvqt · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46041
QLSP-1037-17 Ống 34852 2026-08-03
Huyền sâm
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 gam
Thành tiền
3150000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
TCB 0707:2025/YDCT gam 158 2026-08-03
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
880100789424 Ống 12000 2026-08-03
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,88mg /0,88ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hanlim Pharm. Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-21104-18 Ống 12000 2026-08-03
Hyvalor plus
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
80mg; 5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
114000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH United International Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20003
VD-35617-22 Viên 3800 2026-08-03
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Số lượng
50000 Túi
Thành tiền
125000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-03
Hyđan 500
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm) 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg và bột mịn ngũ gia bì chân chim 70mg (tương ứng ngũ gia bì chân chim 170mg); Bột mã tiền chế 22mg · Uống
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
5000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-24401-16 Túi 2500 2026-08-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.