Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267414 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-04 Cập nhật lần cuối: 2026-07-05 23:13
Xóa

Tìm thấy 267414 bản ghi. Hiển thị 2051–2100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrat + Entacapone
Hàm lượng / Dạng
100mg/25mg/200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Orion Corporation, CS đóng gói: Orion Corporation (CSSX: Phần Lan, CS đóng gói: Phần Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
640110975324 Viên 26000 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110125523 Viên 5927 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110125423 Viên 4425 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110125423 Viên 4425 2026-06-26
Stamlo-T
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890110125523 Viên 5927 2026-06-26
Stelara
Ustekinumab
Hàm lượng / Dạng
130mg/26ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
SP3-1235-21 Lọ 25506424 2026-06-26
Stelara
Ustekinumab
Hàm lượng / Dạng
45mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cilag AG. (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-H02-984-16 Bơm tiêm 44931694 2026-06-26
Stiprol
Glycerol
Hàm lượng / Dạng
2,25g/3g; 9g · Thụt hậu môn/trực tràng
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893100092424 Tuýp 6930 2026-06-26
Stogurad
Sulpirid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110664124 Viên 460 2026-06-26
Stradiras 50/850
Sitagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg (64,25mg) + 850mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110238823 Viên 8500 2026-06-26
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21988-19 Viên 3300 2026-06-26
Strongfil-20
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110296125 Viên 395000 2026-06-26
Strongfil-30
Afatinib dimaleate
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110296225 Viên 395000 2026-06-26
Succicaptal 200mg
Succimer
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
SERB (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
KD.2024.3048.2 Viên 580000 2026-06-26
Sudomon 50mcg/1dos
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50µg (mcg)/ liều xịt · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383100406123 Lọ 300000 2026-06-26
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20250-17 Ống 54999 2026-06-26
Sugablock
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383110188700 Lọ 1616577 2026-06-26
Sugam-BFS
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110203025 Ống 1575000 2026-06-26
Sulamcin 1,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110945224 Lọ 22500 2026-06-26
Sun-closen 4mg/100ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/100ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110620524 Chai 750000 2026-06-26
Sun-dobut 250mg/50ml
Dobutamin
Hàm lượng / Dạng
250mg/50ml · Tiêm
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110562124 Chai 79000 2026-06-26
Suopinchon Injection
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-13873-11 Ống 4200 2026-06-26
Suprane
Desflurane
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-06-26
Suritil 5 mg
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110246900 Viên 940 2026-06-26
Survanta
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi bò)
Hàm lượng / Dạng
25 mg/ ml · Đường nội khí quản
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AbbVie Inc. (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
QLSP-940-16 Lọ 8802200 2026-06-26
Syafen 100mg/5ml
Ibuprofen
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml - 120ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
380100523624 Chai 81400 2026-06-26
Symbicort Rapihaler
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều xịt chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg; 120 liều · Dạng hít,Hít,Hít qua đường miệng
Số lượng
0 Bình
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Dunkerque Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
300110006424 Bình 434000 2026-06-26
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
(160mcg + 4,5mcg)/ liều x 60 liều · Hít
Số lượng
350 Ống
Thành tiền
76650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01826
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-26
Symbicort Turbuhaler 120 Dose
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20379-17 Ống 434000 2026-06-26
Symbicort Turbuhaler 60 Dose 160/4.5
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Dạng hít
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Thụy Điển)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20379-17 Ống 219000 2026-06-26
Syntarpen
Cloxacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-21542-18 Lọ 63000 2026-06-26
Synvetri
Levetiracetam 100mg/ml
Hàm lượng / Dạng
100mg/ ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Windlas Biotech Private Limited. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-17867-14 Chai 127995 2026-06-26
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-06-26
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
Số lượng
5400 Viên
Thành tiền
11161800
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92000
VD-21455-14 Viên 2067 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383114350000 Viên 23862 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383114349800 Viên 34087 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Slovenia; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383114350000 Viên 23862 2026-06-26
TACROLIMUS SANDOZ
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. (CSSX: Slovenia; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
383114349800 Viên 34087 2026-06-26
TEPERINEP 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22777-21 Viên 4100 2026-06-26
TOPEZONIS 50
Tolperison hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110589124 Viên 700 2026-06-26
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 10mg + 2,5mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-8-17 Viên 11130 2026-06-26
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 10mg + 2,5mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-9-17 Viên 11130 2026-06-26
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 5mg + 1,25mg + 10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-26
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
Perindopril Arginine 5mg + 1,25mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-26
TS-One Capsule 20
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
20mg + 5,8mg + 19,6mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
499110520624 Viên 121428 2026-06-26
TS-One Capsule 25
Tegafur + gimeracil + oteracil kali
Hàm lượng / Dạng
25mg + 7,25mg + 24,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-20694-17 Viên 157142 2026-06-26
Tabarex-160
Valsartan
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110883524 Viên 3095 2026-06-26
Tabised 110
Dabigatran
Hàm lượng / Dạng
110mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SAVI (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VD-35210-21 Viên 28000 2026-06-26
Taceedo-80
Docetaxel
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
890114532924 Lọ 630000 2026-06-26
Tacrolim 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,03% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
893110232723 Tuýp 25800 2026-06-26

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.