|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 10754000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
19000
|
566
|
10754000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g
Uống
|
Viên |
40000
|
2200
|
88000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
2500
|
2200
|
5500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-22 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 44152500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg.
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
29435
|
44152500
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 850 Ống
- Thành tiền
- 8415000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
850
|
9900
|
8415000
|
N1 |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable
Cyprus
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Enpovid E400
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400IU · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893100213525 |
400IU
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
QLSP-1003-17 |
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
330000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
- Số lượng
- 130 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 42900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
893410647524 |
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Tiêm
|
Bơm tiêm |
130
|
330000
|
42900000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg) · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 53800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00315-25 |
160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg)
Uống
|
Viên |
40000
|
1345
|
53800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65000IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 66900 Viên
- Thành tiền
- 518475000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
890110046625 |
500mg + 65000IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
66900
|
7750
|
518475000
|
N2 |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
T75
|
2026-09-22 |
|
GLUCOSE 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
8800
|
1760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 17975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2500
|
7190
|
17975000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 300mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 20900 Gói
- Thành tiền
- 50034600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110345524 |
(400mg + 300mg)/10ml
Uống
|
Gói |
20900
|
2394
|
50034600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 237500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
800410092023 |
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2500
|
95000
|
237500000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
800410092123 |
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
2000
|
70000
|
140000000
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-16312-13 |
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
70000
|
0
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-16313-13 |
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
95000
|
0
|
N1 |
Italfarmaco S.p.A
Ý
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Giải độc gan Livertin
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 1500 mg + 500 mg + 1000 mg + 200 mg + 300 mg + 500 mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00369-26 |
1500 mg + 500 mg + 1000 mg + 200 mg + 300 mg + 500 mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1890
|
283500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml - 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-18845-15 |
1mg/ml - 10ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
105000
|
84000000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml - 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
400110017625 |
1mg/ml - 10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
105000
|
0
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 21432000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110299000 |
10mg (Dạng muối)/ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
893
|
21432000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Hadumedrol
Diphenhydramin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110299000 |
10mg (Dạng muối)/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
893
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Gói
- Thành tiền
- 6210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100626724 |
150mg + 1mg
Uống
|
Gói |
9000
|
690
|
6210000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Hapudini
Cefdinir
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 35800 Gói
- Thành tiền
- 182580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110225625 |
100mg
Uống
|
Gói |
35800
|
5100
|
182580000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Hayex
Bambuterol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110021100 |
10mg
Uống
|
Viên |
12000
|
1000
|
12000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 427200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32687-19 |
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao
Uống
|
Viên |
240000
|
1780
|
427200000
|
N3 |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- 5g + 0,25g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 196000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
V42-H12-16 |
5g + 0,25g
Uống
|
Viên |
80000
|
2450
|
196000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 245000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-31656-19 |
Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g
Uống
|
Viên |
100000
|
2450
|
245000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g +1,5g +1,5g +1g · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 128000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-35968-22 |
1,5g +1,5g +1,5g +1g
Uống
|
Viên |
40000
|
3200
|
128000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg; Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosaespissum) 150mg. · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 157850000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200122900 |
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg; Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosaespissum) 150mg.
Uống
|
Viên |
350000
|
451
|
157850000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 168200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00131-23 |
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg
Uống
|
Viên |
200000
|
841
|
168200000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-27363-17 |
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
800
|
12000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 165600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200120600 |
Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg
Uống
|
Gói |
60000
|
2760
|
165600000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 10ml cao lỏng chứa : 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 3,2g + 1,6g · Uống
- Số lượng
- 60000 Ống
- Thành tiền
- 217200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-21452-14 |
Mỗi 10ml cao lỏng chứa : 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 3,2g + 1,6g
Uống
|
Ống |
60000
|
3620
|
217200000
|
N3 |
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
- Hàm lượng / Dạng
- 15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g; · Uống
- Số lượng
- 5000 Chai
- Thành tiền
- 184000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-21452-14 |
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g;
Uống
|
Chai |
5000
|
36800
|
184000000
|
N3 |
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
- Hàm lượng / Dạng
- 1500đvqt (1500 IU) · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 17426000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893410250823 |
1500đvqt (1500 IU)
Tiêm
|
Ống |
500
|
34852
|
17426000
|
N4 |
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Kabpos
Polystyren
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 600 Gói
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110150100 |
5g
Uống
|
Gói |
600
|
14700
|
8820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-14110-11 |
500mg
Uống
|
Viên |
80000
|
1800
|
144000000
|
N1 |
Biomedica, spol.s.r.o
Cộng hòa Séc
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg (21 microkatals) · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 4950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
893110347723 |
4,2mg (21 microkatals)
Uống
|
Viên |
25000
|
198
|
4950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4,2mg (21 microkatals) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VD-18964-13 |
4,2mg (21 microkatals)
Uống
|
Viên |
0
|
198
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2%, 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 50 Tuýp
- Thành tiền
- 230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100071125 |
2%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
50
|
4600
|
230000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Khương hoạt
Khương hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 40000 Gam
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
18.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
40000
|
1050
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Cartridge
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
300110796724 |
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Tiêm
|
Cartridge |
4000
|
19000
|
76000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Cartridge
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-16049-12 |
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Tiêm
|
Cartridge |
0
|
19000
|
0
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg + 0,018mg/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
300110796724 |
36mg + 0,018mg/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
19000
|
76000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Loratadin 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VD-35820-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
210
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Lucentis
Ranibizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
- Số lượng
- 80 Lọ
- Thành tiền
- 1050001840
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
760410047925 |
2,3mg/0,23 ml
Tiêm trong dịch kính
|
Lọ |
80
|
13125023
|
1050001840
|
N1 |
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia)
Thụy Sĩ
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 292600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
41800
|
292600000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Spain
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Mebikol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 6600 Viên
- Thành tiền
- 5346000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
6600
|
810
|
5346000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |