Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 2001–2050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Elaria 100mg
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
108000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Cogols Facility (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20017-16 Viên 10800 2026-08-03
Elarothene
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
743820000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
535100780124 Viên 5313 2026-08-03
Elarothene
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Actavis Ltd (Malta)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-22053-19 Viên 5313 2026-08-03
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
795000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110471525 Viên 15900 2026-08-03
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
280000 Viên
Thành tiền
1540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
383110139323 Viên 5500 2026-08-03
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
715200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
383110139423 Viên 5960 2026-08-03
Enpovid Fe - FOLIC
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg + 0,25mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893100223725 Viên 800 2026-08-03
Enterobella
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2.10^9 CFU · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
326400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
893400048925 Gói 5440 2026-08-03
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
1800 Ống
Thành tiền
103950000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-03
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg/g x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1400 Tuýp
Thành tiền
135800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. (Malaysia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
955100438625 Tuýp 97000 2026-08-03
Eraxicox 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-30187-18 Viên 3500 2026-08-03
Eraxicox 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60 mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
350000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cty Cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110346324 Viên 3500 2026-08-03
Eroraldin 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110282025 Viên 1680 2026-08-03
Ertalgold
Ertapenem
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
2188000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
800110181423 Lọ 547000 2026-08-03
Espumisan Capsules
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
34499 Viên
Thành tiền
30324621
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG (CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
400100083623 Viên 879 2026-08-03
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
9450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110437024 Viên 1575 2026-08-03
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
151200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36046
893110437024 Viên 1575 2026-08-03
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
31500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
893110437024 Viên 1575 2026-08-03
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
11999400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893114123625 Lọ 119994 2026-08-03
Eyrus ophthalmic ointment
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
1mg/g + 3,5mg/g + 6.000 UI/g · Thuốc mắt
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
56376000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Samil Pharm. Co., Ltd. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
880110356125 Tuýp 46980 2026-08-03
Ezelip A
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg+ 10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
325000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110163700 Viên 6500 2026-08-03
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
1625000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-19657-13 Viên 6500 2026-08-03
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
348600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110168724 Viên 3486 2026-08-03
Fegra 180
Fexofenadin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
180 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
43750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-20324-13 Viên 1750 2026-08-03
Fenobital
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
30000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Arena Group S.A (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
594112191100 Viên 3000 2026-08-03
Fentanyl B. Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
420000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
400111002124 Ống 42000 2026-08-03
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
168000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
400111002124 Ống 42000 2026-08-03
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
284550000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
858111016325 Ống 28455 2026-08-03
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
305mg + 350mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-31323-18 Viên 567 2026-08-03
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
305mg + 350mcg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
22680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893100716824 Viên 567 2026-08-03
Fleet enema
Monobasic natri phosphat+ dibasic natri phosphat
Hàm lượng / Dạng
(19g+7g)/118ml x 133ml · Thụt
Số lượng
6000 Chai
Thành tiền
387000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
C.B Fleet Company Inc. (USA)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-21175-18 Chai 64500 2026-08-03
Flucason
Fluticason propionat
Hàm lượng / Dạng
50mcg/liều x 120 liều · Xịt
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
51750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110264324 Lọ 115000 2026-08-03
Fordamet 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
1590000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893710958224 Lọ 53000 2026-08-03
Forsancort
Hydrocortison acetat
Hàm lượng / Dạng
1% x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
1300 Tuýp
Thành tiền
36335000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110200725 Tuýp 27950 2026-08-03
Forsancort
Hydrocortison acetat
Hàm lượng / Dạng
1% x 15g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-32290-19 Tuýp 27950 2026-08-03
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin natri)
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
249000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110392023 Lọ 83000 2026-08-03
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
102600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm TW3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-25306-16 Viên 1710 2026-08-03
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
VD-25306-16 Viên 1710 2026-08-03
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
VD-25306-16 Viên 1710 2026-08-03
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
VD-25306-16 Viên 1710 2026-08-03
Frentine
Mã tiền chế, Thương truật, Hương phụ tứ chế, Mộc hương, Địa liền, Quế chi
Hàm lượng / Dạng
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW3 (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
VD-25306-16 Viên 1710 2026-08-03
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
Hàm lượng / Dạng
1% (10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
140000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-17438-13 Ống 35000 2026-08-03
Fretamuc
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
21240000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893100153023 Viên 708 2026-08-03
Fucicort
Fusidic acid + betamethason
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) + 0,1% (w/w)/15g · Dùng ngoài
Số lượng
3000 Tuýp
Thành tiền
295020000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
LEO Laboratories Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
539110417123 Tuýp 98340 2026-08-03
Gaberon
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
39650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
VD-19634-13 Viên 793 2026-08-03
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893112467324 Viên 140 2026-08-03
Glaritus
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
7000 Bút tiêm
Thành tiền
1540000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
890410091623 Bút tiêm 220000 2026-08-03
Glaritus
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
QLSP-1069-17 Bút tiêm 220000 2026-08-03
Gliatilin
Choline alfoscerat
Hàm lượng / Dạng
1000mg/4ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
346500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
VN-13244-11 Ống 69300 2026-08-03
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
1440000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
383110130824 Viên 4800 2026-08-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.