|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
893114045723 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 141750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
1575000
|
141750000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 557550000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
6195000
|
557550000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 124320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
540110079123 |
10mg/ml+5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 158400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-26694-17 |
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
80000
|
1980
|
158400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
- Hàm lượng / Dạng
- (2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-25104-16 |
(2,4 ml + 1 ml)/5ml
Uống
|
Viên |
200000
|
5250
|
1050000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 682 Ống
- Thành tiền
- 59879600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
682
|
87800
|
59879600
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 291960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2433
|
291960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 1955100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514500
|
1955100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
610
|
36600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg +75 mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 150000 viên
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75mg
Uống
|
viên |
150000
|
588
|
88200000
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 102250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32590-19 |
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g
Uống
|
Viên |
50000
|
2045
|
102250000
|
N3 |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
40000
|
3600
|
144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g, 1g, 2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 140700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32521-19 |
2g, 1g, 2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1407
|
140700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 40320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00393-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
202
|
40320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b
Uống
|
Viên |
60000
|
2835
|
170100000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 260550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1737
|
260550000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g. · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g.
Uống
|
Viên |
150000
|
1470
|
220500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Tiêm
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 136000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Valdepharm (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
300110175623 |
6mg
Tiêm
|
Lọ |
160
|
850000
|
136000000
|
N1 |
Valdepharm
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1.470mg · Uống
- Số lượng
- 6600 Viên
- Thành tiền
- 11781000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100174425 |
150mg + 1.470mg
Uống
|
Viên |
6600
|
1785
|
11781000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 575000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim s.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
800110348624 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
57500
|
575000000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 151960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
viên |
40000
|
3799
|
151960000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 208000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200120200 |
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg
Uống
|
Ống |
40000
|
5200
|
208000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 285600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00075-22 |
3g/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3570
|
285600000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
viên |
100000
|
3150
|
315000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 111300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
5565
|
111300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 11880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1320
|
11880000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 109620000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24348-16 |
280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
1827
|
109620000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 19600 Viên
- Thành tiền
- 5096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
19600
|
260
|
5096000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1350
|
135000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 150 Tuýp
- Thành tiền
- 6420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
VD-36078-22 |
2% (w/w) + 1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
150
|
42800
|
6420000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Cảm xuyên hương plus
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-33657-19 |
12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g
Uống
|
Chai |
500
|
38000
|
19000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích). · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 16500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893110849624 |
Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích).
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
16500
|
16500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 86672500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
34669
|
86672500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T38
38100
|
2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100359725 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
35000
|
35000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100359725 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100359725 |
0,1g/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
34000
|
3400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 437500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
7000
|
62500
|
437500000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
62500
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 580000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
896410048825 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
58000
|
580000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/5ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 89360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200319125 |
3g/5ml
Uống
|
Ống |
40000
|
2234
|
89360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Diệp hạ châu Agi
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 49350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200000126 |
240mg
Uống
|
Viên |
150000
|
329
|
49350000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 28050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115214825 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
935
|
28050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115214825 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
935
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 78750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
15000
|
5250
|
78750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |