Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-21
Đợt công bố mới nhất
2026-08-21
Bản ghi trúng thầu
284789
Xóa

Tìm thấy 284789 bản ghi. Hiển thị 1951–2000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Colistin 2 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2.000.000 IU · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
180000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-35189-21 Lọ 600000 2026-08-03
Combigan
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleat)
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
18351400
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
539110074923 Lọ 183514 2026-08-03
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
11,3% + 11% + 20%;384ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20531-17 Túi 620000 2026-08-03
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
11,3% + 11% + 20%;384ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Túi
Thành tiền
248000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
880110443323 Túi 620000 2026-08-03
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
129600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110671124 Viên 7200 2026-08-03
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-26979-17 Viên 7200 2026-08-03
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
VD-24551-16 Ống 4500 2026-08-03
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
27000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110421424 Ống 4500 2026-08-03
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
70000 Viên
Thành tiền
25410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110199323 Viên 363 2026-08-03
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
4507200
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92003
800110429225 Ống 30048 2026-08-03
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
15024000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
800110429225 Ống 30048 2026-08-03
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
175mg + 175mg + 125mcg · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
1100000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110342324 Viên 1100 2026-08-03
Cát cánh
Cát cánh
Hàm lượng / Dạng
k · Uống
Số lượng
100 Gam
Thành tiền
26000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08102
VCT-00335-22 Gam 260000 2026-08-03
DUORIDIN
Acetylsalicylic acid+ clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
100mg +75mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110411324 Viên 5000 2026-08-03
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasteride
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
325500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Softgel Healthcare Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
890110428625 Viên 5425 2026-08-03
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
Hàm lượng / Dạng
900mg; 100mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
192350000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300100088823 Viên 7694 2026-08-03
Dalastin
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
110000 Viên
Thành tiền
539000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110157400 Viên 4900 2026-08-03
Demencur 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-27035-17 Viên 5120 2026-08-03
Demencur 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
153600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110070024 Viên 5120 2026-08-03
Desbebe
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
30mg/60ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-20422-17 Lọ 62480 2026-08-03
Desbebe
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
30mg/60ml · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
124960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
890100444425 Lọ 62480 2026-08-03
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,5%+0,1%; 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
2200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
893115078500 Ống 22000 2026-08-03
Dextromethorphan 15
Dextromethorphan
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
173000 Viên
Thành tiền
20241000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95004
893110394824 Viên 117 2026-08-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
56700 Túi
Thành tiền
4830840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14271
888110780824 Túi 85200 2026-08-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 1,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 1,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
56700 Túi
Thành tiền
4830840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
888110780824 Túi 85200 2026-08-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
40500 Túi
Thành tiền
3450600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14271
888110780924 Túi 85200 2026-08-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 2,5g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
40500 Túi
Thành tiền
3450600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
888110780924 Túi 85200 2026-08-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
17040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14271
888110781024 Túi 85200 2026-08-03
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 4,25g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactate 448mg
Hàm lượng / Dạng
(18,3mg + 4,25g + 5,08mg + 538mg + 448mg)/100ml · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
200 Túi
Thành tiền
17040000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. (Singapore)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
888110781024 Túi 85200 2026-08-03
Diclofenac
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
10950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110304023 Ống 730 2026-08-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-31618-19 Lọ 16000 2026-08-03
Digoxin-BFS
Digoxin
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
1100 Lọ
Thành tiền
17600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110288900 Lọ 16000 2026-08-03
Disthyrox
Levothyroxin
Hàm lượng / Dạng
100mcg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
52920000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-21846-14 Viên 294 2026-08-03
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50 mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-32495-19 Lọ 94500 2026-08-03
Dkasolon
Mometason furoat
Hàm lượng / Dạng
50 mcg/liều x 60 liều · Xịt mũi
Số lượng
450 Lọ
Thành tiền
42525000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110874524 Lọ 94500 2026-08-03
Doxazosin 4mg
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
119400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110339500 Viên 3980 2026-08-03
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
Hàm lượng / Dạng
50mg/25ml · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
98998200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T14 · 14001
893114093323 Lọ 164997 2026-08-03
Drenoxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Số lượng
130000 Ống
Thành tiền
1118000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
560100344325 Ống 8600 2026-08-03
Drenoxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,3% (30mg/ 10mL) · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-21986-19 Ống 8600 2026-08-03
Drenoxol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,3% (30mg/10ml) · Uống
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
34400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Faes Farma Portugal, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-21986-19 Ống 8600 2026-08-03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
157500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110024600 Viên 1050 2026-08-03
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-24789-16 Viên 1050 2026-08-03
Duratocin
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
1800 Lọ
Thành tiền
442800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VN-19945-16 Lọ 246000 2026-08-03
Dutaon
Dutasterid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Korea United Pharm. Int l (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82
893110494925 Viên 4400 2026-08-03
Ecipa 50
Aescin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
780000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
VD-35724-22 Viên 7800 2026-08-03
Ediwel
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
95000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110164425 Viên 1900 2026-08-03
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
7260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300100523924 Viên 2420 2026-08-03
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Đặt hậu môn
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
10564000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
300100011424 Viên 2641 2026-08-03
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
393600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
599110027123 Viên 4920 2026-08-03
Eimler-10
Empagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
2700000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01820
893110228224 Viên 18000 2026-08-03

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.