|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Lọ
- Thành tiền
- 395000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
7900
|
395000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 1300000 Viên
- Thành tiền
- 1365000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
1300000
|
1050
|
1365000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 1600000 Viên
- Thành tiền
- 1840000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100712724 |
100mg + 0,5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
1600000
|
1150
|
1840000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 599000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
1000000
|
599
|
599000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110463224 |
1g
Uống
|
Viên |
80000
|
1900
|
152000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 1080000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
4000
|
270000
|
1080000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
uống
|
Viên |
10000
|
924
|
9240000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Túi
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
700
|
117000
|
81900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2600000 Viên
- Thành tiền
- 3822000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
2600000
|
1470
|
3822000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1899660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Plant C (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
20000
|
94983
|
1899660000
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wintrazol
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 32622000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
840110003825 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10874
|
32622000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2100000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
20000
|
105000
|
2100000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 546000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
91000
|
546000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 728000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
91000
|
728000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 65,81g/100ml; 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 592000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VN-16787-13 |
65,81g/100ml; 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
592000
|
592000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 4144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
592000
|
4144000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 76,78g/100ml; 100 ml · Tiêm
- Số lượng
- 35 Lọ
- Thành tiền
- 27825000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VN-16789-13 |
76,78g/100ml; 100 ml
Tiêm
|
Lọ |
35
|
795000
|
27825000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 110000 Gam
- Thành tiền
- 13860000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00133-21 |
Uống
|
Gam |
110000
|
126
|
13860000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Zapnex-10
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 112080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110153324 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
467
|
112080000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 132300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36057
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
4410
|
132300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Khí dung
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36057
|
893110281923 |
0,5mg/ 2ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 1631000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
1631000
|
1631000000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Mỹ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 338000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
16900
|
338000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7500 Ống
- Thành tiền
- 206167500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
27489
|
206167500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 2160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\ (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-23229-22 |
5mg/1 ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
27000
|
2160000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\
Slovakia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zopistad 7.5
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 688000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-18856-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
2150
|
688000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 210000 Gam
- Thành tiền
- 17199000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00453-23 |
Uống
|
Gam |
210000
|
82
|
17199000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/5ml · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200723924 |
2,5g/5ml
Uống
|
Gói |
60000
|
2050
|
123000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 3480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
116
|
3480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
ACC 200
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 39850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
25000
|
1594
|
39850000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 324900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 7410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
3705
|
7410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3705
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/ 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 10 Tuýp
- Thành tiền
- 477000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110161724 |
3%/ 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
10
|
47700
|
477000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 1164000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100029000 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
3880
|
1164000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1470
|
441000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6489
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 162225000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6489
|
162225000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2200 Viên
- Thành tiền
- 15153600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
2200
|
6888
|
15153600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
- Số lượng
- 6600 Gói
- Thành tiền
- 22730400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100066100 |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
Uống
|
Gói |
6600
|
3444
|
22730400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 62400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
104000
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82062
|
893110138325 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
1612
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82062
|
2026-09-22 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg.
Uống
|
Viên |
80000
|
1950
|
156000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Gói
- Thành tiền
- 208740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2982
|
208740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3660
|
36600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
3660
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 26280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
730
|
26280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |