|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 4998000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
2000
|
2499
|
4998000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37016
|
893200120100 |
Men bia ép tinh chế (Saccharomyces Carlsbergensis) 4g/10ml
Uống
|
Ống |
300
|
2500
|
750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T37
37016
|
2026-08-03 |
|
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 10^7-10^8 CFU/250mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
QLSP-856-15 |
10^7-10^8 CFU/250mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1400
|
140000000
|
N4 |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 41900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100198224 |
70mg
Uống
|
Gói |
50000
|
838
|
41900000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Biticans
Rabeprazole natri
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 680000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110895724 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
68000
|
680000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Biticans
Rabeprazole natri
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-19953-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Biviantac
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 306mg + 400mg + 30mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-15065-11 |
306mg + 400mg + 30mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1500
|
22500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6000
|
180000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Bufomix Easyhaler
Mỗi liều phóng thích (liều giải phóng qua đầu ngậm) bao gồm: budesonid 160 micrograms/liều hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5 micrograms/liều hít
- Hàm lượng / Dạng
- 160mcg+4,5mcg/liều hít · Hít
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 287000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Orion Corporation (Finland)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
640110297125 |
160mcg+4,5mcg/liều hít
Hít
|
Ống |
700
|
410000
|
287000000
|
N1 |
Orion Corporation
Finland
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 179100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14271
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
59700
|
179100000
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T14
14271
|
2026-08-03 |
|
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 179100000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
59700
|
179100000
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Buluking
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 244000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- BCWorld Pharm.Co.,Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-18525-14 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
61000
|
244000000
|
N2 |
BCWorld Pharm.Co.,Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
390
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
390
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
390
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30130
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
390
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt nam
|
T30
30130
|
2026-08-03 |
|
Bài thạch Vinaplant
Kim tiền thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 39000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
893210126100 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
390
|
39000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Bạch linh
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
- Hàm lượng / Dạng
- k · Uống
- Số lượng
- 0 Gam
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08102
|
VCT-00386-23 |
k
Uống
|
Gam |
0
|
143000
|
0
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T08
08102
|
2026-08-03 |
|
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 1864000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110337024 |
500mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
932
|
1864000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 16128000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100390124 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
24000
|
672
|
16128000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg + 200IU · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-30416-18 |
750mg + 200IU
Uống
|
Viên |
0
|
672
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Calcivin 100
Acid folinic (dưới dạng Calci folinat hydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T33 · 33011
|
893110367824 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
400
|
63000
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T33
33011
|
2026-08-03 |
|
Camicin
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 936000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim s.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
800110348524 |
2000mg + 1000mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
117000
|
936000000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Camicin
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 960000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim s.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
800110348524 |
2000mg + 1000mg
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
120000
|
960000000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Cammic
Acid tranexamic
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 32100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T20 · 20003
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
1070
|
32100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T20
20003
|
2026-08-03 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa monohydrat; Levodopa
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14271
|
VN-22761-21 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3200
|
16000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T14
14271
|
2026-08-03 |
|
Carbidopa/Levodopa tablets 10/100 mg
Carbidopa monohydrat; Levodopa
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
VN-22761-21 |
10mg; 100mg
Uống
|
Viên |
5000
|
3200
|
16000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri carbonat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110146123 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
60000
|
600000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 800000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110372023 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
40000
|
800000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-23017-15 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 141750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110303123 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
28350
|
141750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Lọ
- Thành tiền
- 1070000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110818324 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
25000
|
42800
|
1070000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 97500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
60000
|
1625
|
97500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Cefuroxime 250mg
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 83300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110065124 |
250mg
Uống
|
Viên |
70000
|
1190
|
83300000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 215,2mg/ml; 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 1097250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- - Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Đức - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Đức - Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH - Áo (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
QLSP-845-15 |
215,2mg/ml; 10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
109725
|
1097250000
|
N1 |
- Cơ sở trộn và đóng gói sơ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Đức - Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH - Đức - Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH - Áo
Đức
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Cetimed 10mg
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 400000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-17096-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4000
|
400000000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Cetraxal
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2% (w/v) · Nhỏ tai
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 8600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Salvat, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
840115525624 |
0,2% (w/v)
Nhỏ tai
|
Ống |
1000
|
8600
|
8600000
|
N1 |
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 600 Tuýp
- Thành tiền
- 22200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110894424 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
600
|
37000
|
22200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- (1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-26293-17 |
(1,5mg/5g) x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
37000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Chỉ xác
Chỉ xác
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 50000 gam
- Thành tiền
- 4987500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược liệu Indochina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
TCB 003:2026/YDCT |
Uống
|
gam |
50000
|
100
|
4987500
|
N2 |
CTCP Dược liệu Indochina
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-08-03 |
|
Ciprofloxacin 200mg/100ml
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 15000 Lọ
- Thành tiền
- 149700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
VD-34943-21 |
200mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
15000
|
9980
|
149700000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 7140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893115065624 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
595
|
7140000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Cisplatin Bidiphar 10mg/20ml
Cisplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 32550000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893114093023 |
10mg/20ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
65100
|
32550000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 271950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110387624 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
38850
|
271950000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Claminat 1,2g
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-20745-14 |
1g + 0,2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
38850
|
0
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 850000 Viên
- Thành tiền
- 21250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
850000
|
25
|
21250000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Clotannex
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 950000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110203923 |
5mg + 160mg
Uống
|
Viên |
100000
|
9500
|
950000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Cloxacillin 1g
Cloxacilin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 1440 Lọ
- Thành tiền
- 63504000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893110023700 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
1440
|
44100
|
63504000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-22254-19 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
5200
|
0
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 187200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
36000
|
5200
|
187200000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |