Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1901–1950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/50ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
578000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Hàm lượng / Dạng
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Số lượng
1000 Chai 100ml
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Hàm lượng / Dạng
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Số lượng
1000 Chai 100ml
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
16632000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
250 Chai
Thành tiền
6930000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45086
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45709
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45090
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
16632000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
893100311600 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-18481-14 Ống 10290 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,1mg/2ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
102900000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
690111338025 Ống 10290 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
840000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
690111337925 Ống 28000 2026-09-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-18482-14 Ống 28000 2026-09-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
280000 Viên
Thành tiền
533120000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110194200 Viên 1904 2026-09-23
Tinidazol 500
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893115271123 viên 1050 2026-09-23
Tinidazol Kabi
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Chai
Thành tiền
810240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893115051523 Chai 13504 2026-09-23
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1560000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110229925 Viên 7800 2026-09-23
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg + 10mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
5340000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520110193700 Viên 8900 2026-09-23
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
14000 Bút tiêm
Thành tiền
5810000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-09-23
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Hàm lượng / Dạng
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
25788000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400110069223 Ống 32235 2026-09-23
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
Hàm lượng / Dạng
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-14919-12 Ống 32235 2026-09-23
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
2520000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110334000 Lọ 42000 2026-09-23
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
10,98mg/3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bút tiêm
Thành tiền
641248000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
570410305524 Bút tiêm 320624 2026-09-23
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
8880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110539224 Viên 148 2026-09-23
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21228-18 Ống 47080 2026-09-23
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
188320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110021524 Ống 47080 2026-09-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg+ 1,25mg+ 5mg · Uống
Số lượng
260000 Viên
Thành tiền
2224820000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN3-11-17 Viên 8557 2026-09-23
Trisimin
Gabapentin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
125800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110095126 Viên 629 2026-09-23
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 100mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy- Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T98 · 98437
VD-23401-15 Ống 16000 2026-09-23
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 50mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
4160000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-23093-22 Viên 5200 2026-09-23
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+100mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66097
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-23
Ulcersep
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262,5 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110056223 Viên 5900 2026-09-23
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Hàm lượng / Dạng
0.5g + 1g · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
26399600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01935
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
893114203225 Ống 12600 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
VD-34673-20 Ống 12600 2026-09-23
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
317000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Special Product's Line S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110967024 Viên 15850 2026-09-23
Usarmicin
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
Số lượng
5040 Viên
Thành tiền
67233600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893110486524 Viên 13340 2026-09-23
Valclorex
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
2284800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110119723 Viên 2856 2026-09-23
Valproate HQR
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893114396025 Ống 70000 2026-09-23
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
6.5%, 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
270900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19468-15 Chai 135450 2026-09-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890115433023 Lọ 75000 2026-09-23
Vemicep
Voriconazol*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
990000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520110119924 Lọ 1980000 2026-09-23
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
160000 Ống
Thành tiền
1196800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400115965224 Ống 7480 2026-09-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg+ 2,5mg · Uống
Số lượng
320000 Viên
Thành tiền
1907200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
220000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
880110792024 Ống 11000 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21634-18 Ống 11000 2026-09-23
Vikonon
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
377000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520110122424 Viên 14500 2026-09-23
Vinsylat 500
Ethamsylat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110220023 Viên 12600 2026-09-23
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110339924 Ống 24000 2026-09-23
Vinterlin
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
10600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-23
Vintor 2000
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
Erythropoietin 2000IU/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Bơm tiêm
Thành tiền
1774500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 88725 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.