|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 578000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
289000
|
578000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
- Hàm lượng / Dạng
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai 100ml
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Chai 100ml |
1000
|
25200
|
25200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
- Hàm lượng / Dạng
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai 100ml
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Chai 100ml |
1000
|
25200
|
25200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 16632000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
600
|
27720
|
16632000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 6930000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45086
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
250
|
27720
|
6930000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45086
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45709
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45709
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45090
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45090
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 16632000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
893100311600 |
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g
Uống
|
Chai |
600
|
27720
|
16632000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10290
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 102900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
10290
|
102900000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 840000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
690111337925 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
28000
|
840000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 533120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
280000
|
1904
|
533120000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
1050
|
21000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60000 Chai
- Thành tiền
- 810240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60000
|
13504
|
810240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1560000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110229925 |
50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
7800
|
1560000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 5340000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110193700 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
600000
|
8900
|
5340000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 5810000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
14000
|
415000
|
5810000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 25788000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110069223 |
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
32235
|
25788000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-14919-12 |
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
32235
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 2520000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110334000 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
42000
|
2520000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharma
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 641248000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
320624
|
641248000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 8880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
148
|
8880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
47080
|
0
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 188320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
47080
|
188320000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+ 1,25mg+ 5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 2224820000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-11-17 |
5mg+ 1,25mg+ 5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
8557
|
2224820000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trisimin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 125800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110095126 |
300mg
Uống
|
Viên |
200000
|
629
|
125800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 100mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T98 · 98437
|
VD-23401-15 |
(100mg + 100mg + 1mg)/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
16000
|
32000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy- Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 4160000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
800000
|
5200
|
4160000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66097
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1900
|
1900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66097
|
2026-09-23 |
|
Ulcersep
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 262,5 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110056223 |
262,5 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5900
|
59000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g + 1g · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 26399600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VN-20843-17 |
0.5g + 1g
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
|
Lọ |
400
|
65999
|
26399600
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38287
|
893114203225 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38287
|
VD-34673-20 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 317000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Special Product's Line S.P.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800110967024 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
15850
|
317000000
|
N1 |
Special Product's Line S.P.A
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Usarmicin
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
- Số lượng
- 5040 Viên
- Thành tiền
- 67233600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893110486524 |
Fosfomycin calcium hydrate 500mg
Uống
|
Viên |
5040
|
13340
|
67233600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Valclorex
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 2284800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110119723 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
800000
|
2856
|
2284800000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Valproate HQR
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893114396025 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
70000
|
14000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 6.5%, 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 270900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19468-15 |
6.5%, 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
135450
|
270900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890115433023 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
75000
|
750000000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vemicep
Voriconazol*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 990000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110119924 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
1980000
|
990000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 160000 Ống
- Thành tiền
- 1196800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400115965224 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
160000
|
7480
|
1196800000
|
N1 |
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg+ 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 1907200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-46-18 |
3,5mg+ 2,5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
5960
|
1907200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
880110792024 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
11000
|
220000000
|
N2 |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21634-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11000
|
0
|
N2 |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 377000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Hy lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110122424 |
75mg
Uống
|
Viên |
26000
|
14500
|
377000000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vinsylat 500
Ethamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110220023 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
12600
|
100800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
24000
|
240000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-09-23 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 10600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5300
|
10600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vintor 2000
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- Erythropoietin 2000IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1774500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
QLSP-1150-19 |
Erythropoietin 2000IU/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20000
|
88725
|
1774500000
|
N5 |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |