Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-05
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 1851–1900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Smecta
Diosmectit
Hàm lượng / Dạng
3 gam · Uống
Số lượng
36000 Gói
Thành tiền
146952000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mayoly Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19485-15 Gói 4082 2026-09-23
Sodium Bicarbonate Renaudin 8,4%
Natri bicarbonat
Hàm lượng / Dạng
0,84g/ 10ml · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
161000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Renaudin (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110402623 Ống 23000 2026-09-23
Sodium Chloride 0,45%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 250ml chứa Sodium chloride 1,125g · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
11130000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68001
893110109100 Chai 11130 2026-09-23
Sofovir-V
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg + 100mg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
230580000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero labs Limted (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79028
890110432925 Viên 192150 2026-09-23
Sofuval
Sofosbuvir + velpatasvir
Hàm lượng / Dạng
400mg+ 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2299500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110169523 Viên 229950 2026-09-23
Solu-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
151420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-15107-12 Lọ 75710 2026-09-23
Sorbitol 3%
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
150g/5 lít · Dung dịch rửa
Số lượng
5000 Can
Thành tiền
725000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-18005-12 Can 145000 2026-09-23
Sorbitol 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
52500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84006
893100426724 Gói 2625 2026-09-23
Sorbitol Stella 5g
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100336923 Gói 2000 2026-09-23
Stefamlor 5/10
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10 mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
666000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110298824 Viên 3700 2026-09-23
Stilaren
Vildagliptin + metformin
Hàm lượng / Dạng
50mg + 850mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
6300000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110238623 Viên 5250 2026-09-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110027325 Viên 3300 2026-09-23
Stresam
Etifoxin chlohydrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
85800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21988-19 Viên 3300 2026-09-23
Subtyl
Bột chứa vi khuẩn Bacillus subtilis tương đương vi khuẩn Bacillus subtilis sống
Hàm lượng / Dạng
1.000.000 - 10.000.000 CFU · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa-Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08602
893400048725 Gói 2100 2026-09-23
Sufentanil-hameln 50mcg/ml
Sufentanil
Hàm lượng / Dạng
100mcg/2ml · Tiêm
Số lượng
1000 ống
Thành tiền
78958000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20250-17 ống 78958 2026-09-23
Sugammadex 100mg/ml
Sugammadex
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml x 2ml · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
2516000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm Hellas S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520110025926 Lọ 629000 2026-09-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/200g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-28280-17 Hộp 132000 2026-09-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-28280-17 Tuýp 25000 2026-09-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
25000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100130725 Tuýp 25000 2026-09-23
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/200g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Hộp
Thành tiền
660000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100130725 Hộp 132000 2026-09-23
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0,5g+0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-22285-15 Lọ 40000 2026-09-23
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0,5g+0,5g · Tiêm
Số lượng
140000 Lọ
Thành tiền
5600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110242900 Lọ 40000 2026-09-23
Suntopirol 25
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890110315525 Viên 2000 2026-09-23
Sunvesizen Tablets 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
112000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890110415823 Viên 8000 2026-09-23
Suprane
Desfluran
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
2160000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
Số lượng
160 Ống
Thành tiền
35040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30015
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-23
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
721200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-09-23
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1620000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110419325 Lọ 162000 2026-09-23
Tadarix 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
407880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840110181500 Viên 3399 2026-09-23
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
293758800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-09-23
Talert 1mg/ml
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/mlx60ml · Uống
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
819000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
380100428323 Chai 54600 2026-09-23
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
461200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100036825 Viên 4612 2026-09-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
624000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110436523 Ống 15600 2026-09-23
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
227920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100036725 Viên 2849 2026-09-23
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 57mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22547-20 Chai 346000 2026-09-23
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 57mg)/5ml · Uống
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
34600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
590110450325 Chai 346000 2026-09-23
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
228000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-09-23
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
522000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840110410625 Viên 8700 2026-09-23
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110283323 Viên 2450 2026-09-23
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg + 5mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
1344000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110326825 Viên 12000 2026-09-23
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg + 5mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
733600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110326925 Viên 13100 2026-09-23
Telfor 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
140000 viên
Thành tiền
57120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100013900 viên 408 2026-09-23
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg + 5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1396000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110238923 Viên 6980 2026-09-23
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg + 5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
3920000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110139523 Viên 9800 2026-09-23
Tenadol 2000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
2400000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-35455-21 Lọ 120000 2026-09-23
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
688000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22777-21 Viên 4300 2026-09-23
Tepirace
Clonidin
Hàm lượng / Dạng
0,15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110664324 Viên 3000 2026-09-23
Tepirace
Clonidin
Hàm lượng / Dạng
0,15mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-30352-18 Viên 3000 2026-09-23
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Tuýp
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100374624 Tuýp 15000 2026-09-23
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110236823 Viên 2499 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.