|
Anbaescin
Aescin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 355000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-35786-22 |
50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
7100
|
355000000
|
N4 |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
29000
|
43500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 2.5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 272000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Noucor Heath, S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
840110766024 |
2.5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
6800
|
272000000
|
N1 |
Noucor Heath, S.A
Tây Ban Nha
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Aopevin
Cafein citrat
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
893110085625 |
60mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
42000
|
4200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Apeglin 400mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 340000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
840110970824 |
400mg
Uống
|
Viên |
40000
|
8500
|
340000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa S.A.
Spain
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipin+ lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg +10mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 249760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110051025 |
5mg +10mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3568
|
249760000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01I53
|
2026-08-03 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01I54
|
2026-08-03 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01I74
|
2026-08-03 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01I75
|
2026-08-03 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01I52
|
2026-08-03 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01I59
|
2026-08-03 |
|
Apratam
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Arena Group S.A. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
594110027825 |
400mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1750
|
105000000
|
N1 |
Arena Group S.A.
Romania
|
T01
01OR8
|
2026-08-03 |
|
Aspirin - 100
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 11250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-20058-13 |
100mg
Uống
|
Viên |
25000
|
450
|
11250000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-08-03 |
|
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110234624 |
81mg
Uống
|
Viên |
100000
|
340
|
34000000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 800mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Gói
- Thành tiền
- 790000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100203224 |
800mg + 800mg + 100mg
Uống
|
Gói |
200000
|
3950
|
790000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4 mg/ml; 5ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 192400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
893115277823 |
0,4 mg/ml; 5ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3848
|
192400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg/2,5 ml · Khí dung
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 340000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893115025424 |
5 mg/2,5 ml
Khí dung
|
Ống |
40000
|
8500
|
340000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Atisyrup zinc
Kẽm sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 21010 Ống
- Thành tiền
- 100848000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893100067200 |
10mg/5ml
Uống
|
Ống |
21010
|
4800
|
100848000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Atoris 10mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2454000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68318
|
VN-18272-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
3000
|
818
|
2454000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T68
68318
|
2026-08-03 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 3000000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
Viên |
400000
|
7500
|
3000000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 16000 Ống
- Thành tiền
- 11680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
16000
|
730
|
11680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22001
|
893114045723 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22001
|
2026-08-03 |
|
Atropin sulfat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 25000 Ống
- Thành tiền
- 19500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893114603624 |
0,25mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
25000
|
780
|
19500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 159600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100847024 |
750mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1596
|
159600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Ausmuco 750V
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VD-31668-19 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
1596
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Avastin
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm nội nhãn cầu
- Số lượng
- 250 Lọ
- Thành tiền
- 1698602250
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Roche Diagnostics GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36014
|
400410250123 |
100mg/4ml
Tiêm nội nhãn cầu
|
Lọ |
250
|
6794409
|
1698602250
|
N1 |
Roche Diagnostics GmbH
Đức
|
T36
36014
|
2026-08-03 |
|
Axuka
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Lọ
- Thành tiền
- 1664680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C . Antibiotice S.A (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
594110072523 |
1000mg + 200mg
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
41617
|
1664680000
|
N1 |
S.C . Antibiotice S.A
Romania
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Azopravas 10mg
Pravastatin natri
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 622500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110278725 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4150
|
622500000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Azopt
Brinzolamide
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 11670000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54001
|
001110009924 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
100
|
116700
|
11670000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T54
54001
|
2026-08-03 |
|
BFS-Atracu
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 19950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893114152723 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
39900
|
19950000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110414824 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
14000
|
140000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 550000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biocodex (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T92 · 92003
|
VN-16392-13 |
100mg
Uống
|
Gói |
100000
|
5500
|
550000000
|
N1 |
Biocodex
Pháp
|
T92
92003
|
2026-08-03 |
|
Baburol 20
Bambuterol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 97650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893110323800 |
20mg
Uống
|
Viên |
150000
|
651
|
97650000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 300000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893400647724 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
100000
|
3000
|
300000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Baci-subti
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- ≥ 10 mũ 8 CFU · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
QLSP-841-15 |
≥ 10 mũ 8 CFU
Uống
|
Gói |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml x 40ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-20148-16 |
100mg/5ml x 40ml
Uống
|
Lọ |
3000
|
60000
|
180000000
|
N3 |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
2000
|
96000
|
192000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Benita
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều · Xịt mũi
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
893100314323 |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
Xịt mũi
|
Lọ |
4000
|
90000
|
360000000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Besonin
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
VN-17600-13 |
64mcg
Xịt mũi
|
Lọ |
0
|
179500
|
0
|
N2 |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Besonin
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 64mcg · Xịt mũi
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 359000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
471100530924 |
64mcg
Xịt mũi
|
Lọ |
2000
|
179500
|
359000000
|
N2 |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Betamethason
Betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,064%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 7900 Tuýp
- Thành tiền
- 210140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T95 · 95004
|
893110654524 |
0,064%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
7900
|
26600
|
210140000
|
N4 |
Cty CP Dược Medipharco
Việt Nam
|
T95
95004
|
2026-08-03 |
|
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
- Hàm lượng / Dạng
- 24mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 195480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01820
|
300110779724 |
24mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6516
|
195480000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01820
|
2026-08-03 |
|
Betosiban
Atosiban
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5mg/5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 821000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Taiwan Biotech Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01905
|
VN-22720-21 |
37,5mg/5ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
1642000
|
821000000
|
N2 |
Taiwan Biotech Co., Ltd.
Đài Loan
|
T01
01905
|
2026-08-03 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893114121525 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
336000
|
67200000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Biluracil 500
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 32760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T14 · 14001
|
893114121825 |
500mg/10ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
800
|
40950
|
32760000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T14
14001
|
2026-08-03 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 124950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
50000
|
2499
|
124950000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30006
|
2026-08-03 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 4998000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30123
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
2000
|
2499
|
4998000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30123
|
2026-08-03 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 4998000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30120
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
2000
|
2499
|
4998000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30120
|
2026-08-03 |
|
Biofil
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 4998000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30121
|
VD-22274-15 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
2000
|
2499
|
4998000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược Công ty cổ phần Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt nam
|
T30
30121
|
2026-08-03 |