|
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 125 Lọ
- Thành tiền
- 12547500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Panpharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02010
|
400112017124 |
500mg/10ml
Tiêm
|
Lọ |
125
|
100380
|
12547500
|
N1 |
Panpharma GmbH
Đức
|
T02
02010
|
2026-09-17 |
|
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5g · dùng ngoài
- Số lượng
- 200 tuýp
- Thành tiền
- 1560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45719
|
893100355023 |
100mg/5g
dùng ngoài
|
tuýp |
200
|
7800
|
1560000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
- Hàm lượng / Dạng
- Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 99400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-16263-13 |
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana
Uống
|
Viên |
7000
|
14200
|
99400000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Kezolgen 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 0.02 · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 2000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893100071125 |
0.02
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
4000
|
2000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 10 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 50 Bình
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
50
|
151200
|
7560000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
291600
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
291600
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 30 Bình
- Thành tiền
- 8748000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
Đường hô hấp
|
Bình |
30
|
291600
|
8748000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- oxy tinh khiết đạt 99,6% · Đường hô hấp
- Số lượng
- 9000 Giờ
- Thành tiền
- 37629000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36032
|
— |
oxy tinh khiết đạt 99,6%
Đường hô hấp
|
Giờ |
9000
|
4181
|
37629000
|
N4 |
Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam
Việt Nam
|
T36
36032
|
2026-09-17 |
|
Khí oxy lỏng
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- Đường hô hấp
- Số lượng
- 14000 Kg
- Thành tiền
- 158760000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
Đường hô hấp
|
Kg |
14000
|
11340
|
158760000
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Kidmin
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Túi
- Thành tiền
- 345000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-35943-22 |
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
3000
|
115000
|
345000000
|
N4 |
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 31,25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 gói
- Thành tiền
- 62580000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110202600 |
250mg + 31,25mg
Uống
|
gói |
20000
|
3129
|
62580000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 7000 Viên
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
383110970624 |
50mg
Uống
|
Viên |
7000
|
9600
|
67200000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
LIGABA 75
Pregabalin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 22600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International S.A. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
520110141623 |
75mg
Uống
|
Viên |
8000
|
2825
|
22600000
|
N1 |
Pharmathen International S.A.
Greece
|
T01
01827
|
2026-09-17 |
|
LIPAGIM 160
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-29662-18 |
160mg
Uống
|
Viên |
0
|
590
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
LIPAGIM 160
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110258523 |
160mg
Uống
|
Viên |
10000
|
590
|
5900000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Lactated Ringer's
Ringer lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 14140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110118323 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
7070
|
14140000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Laevolac
Lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 111720000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
20000
|
5586
|
111720000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lamedxan 20
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 80450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T26 · 26030
|
893110939624 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1609
|
80450000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T26
26030
|
2026-09-17 |
|
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 239875000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
QLSP-0790-14 |
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml)
Tiêm dưới da
|
Lọ |
500
|
479750
|
239875000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Leriserc
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 31900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110242625 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
319
|
31900000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 75mcg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 13032000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-23234-22 |
75mcg
Uống
|
Viên |
9000
|
1448
|
13032000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/ml (2%);2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110688924 |
20mg/ml (2%);2ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
480
|
720000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- Lidocaine 3,8g · Khí dung
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 8750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
599110011924 |
Lidocaine 3,8g
Khí dung
|
Lọ |
50
|
175000
|
8750000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/20ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 450000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
471110002300 |
4g/20ml
Tiêm truyền
|
Ống |
10000
|
45000
|
450000000
|
N2 |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Linezolid Kabi
Linezolid*
- Hàm lượng / Dạng
- (2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 500 Túi
- Thành tiền
- 95000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HP Halden Pharma AS (Na Uy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-23162-22 |
(2mg/ml) x 300ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
500
|
190000
|
95000000
|
N1 |
HP Halden Pharma AS
Na Uy
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
- Hàm lượng / Dạng
- 10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 375000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
900110782324 |
10% 250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
3000
|
125000
|
375000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-33668-19 |
(100mg + 6,4mg); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 700 Tuýp
- Thành tiền
- 10290000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110037100 |
(100mg + 6,4mg); 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
700
|
14700
|
10290000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1800 Tuýp
- Thành tiền
- 26460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
893110037100 |
100mg + 6,4mg x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
14700
|
26460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01827
|
VD-33668-19 |
100mg + 6,4mg x 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
14700
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01827
|
2026-09-17 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 6,4mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110037100 |
100mg + 6,4mg
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
15000
|
15000000
|
N4 |
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 178000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-22907-21 |
100mg + 25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
8900
|
178000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 16000 Viên
- Thành tiền
- 27888000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
16000
|
1743
|
27888000
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 23940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110479325 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
798
|
23940000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 580000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
2900
|
580000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 537390000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
880110349825 |
(11,3% + 11% + 20%)/360ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
537390
|
537390000
|
N2 |
Y's medi Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-33218-19 |
200mcg
Uống
|
Viên |
0
|
3600
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 14400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
4000
|
3600
|
14400000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 17850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02013
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8925
|
17850000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T02
02013
|
2026-09-17 |
|
MORPHIN
Morphin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Ống
- Thành tiền
- 13387500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02010
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1500
|
8925
|
13387500
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T02
02010
|
2026-09-17 |
|
Macrina
Silymarin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 93600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893210119700 |
200mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3900
|
93600000
|
N4 |
Công ty CP sản xuất dược liệu Trung ương 28
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 3420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
893110431324 |
5mg + 470mg
Uống
|
viên |
30000
|
114
|
3420000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-09-17 |
|
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-19567-13 |
1,5g/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
2900
|
2900000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Maloxid
Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 225000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893100857024 |
300mg + 400mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1500
|
225000000
|
N4 |
Công ty CP hoá-dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 41600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cenexi (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
300114001824 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
41600
|
41600000
|
N1 |
Cenexi
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
- Hàm lượng / Dạng
- Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37470
|
VN-22766-21 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
Uống
|
Viên |
0
|
7500
|
0
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T37
37470
|
2026-09-17 |
|
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
- Hàm lượng / Dạng
- Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
- Số lượng
- 22106 Viên
- Thành tiền
- 165795000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen S.A (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01929
|
VN-22766-21 |
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg
Uống
|
Viên |
22106
|
7500
|
165795000
|
N1 |
Pharmathen S.A
Hy Lạp
|
T01
01929
|
2026-09-17 |
|
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 232000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
383110781824 |
40mg
Uống
|
Viên |
40000
|
5800
|
232000000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Mekacap
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 2898000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893115147723 |
375mg
Uống
|
Viên |
6000
|
483
|
2898000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |