Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 3351–3400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ketamine Hydrochloride Injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
125 Lọ
Thành tiền
12547500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02010
400112017124 Lọ 100380 2026-09-17
Ketoconazol
A.T Ketoconazole 2%
Hàm lượng / Dạng
100mg/5g · dùng ngoài
Số lượng
200 tuýp
Thành tiền
1560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
893100355023 tuýp 7800 2026-09-17
Ketosteril
Calci-3-methyl-2-oxovalerat + calci-4-methyl-2-oxovalerat + calci-2-oxo-3-phenylpropionat + calci-3-methyl-2-oxobutyrat + calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat + L-lysin acetat + L-threonin + L-tryptophan + L-histidin + L-tyrosin (*)
Hàm lượng / Dạng
Acid (RS)-3-methyl-2-oxovaleric(α-ketoanalogue to DL-isoleucin), muối calci 67,0 mg; Acid 4-methyl-2-oxovaleric (α-ketoanalogue to leucin), muối calci 101,0 mg; Acid 2-oxo-3-phenylpropionic (α-ketoana · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
99400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-16263-13 Viên 14200 2026-09-17
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
0.02 · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tuýp
Thành tiền
2000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100071125 Tuýp 4000 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 10 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
50 Bình
Thành tiền
7560000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Bình 151200 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10610
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10603
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
30 Bình
Thành tiền
8748000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Bình 291600 2026-09-17
Khí Oxy y tế (40 lít/bình)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
oxy tinh khiết đạt 99,6% · Đường hô hấp
Số lượng
9000 Giờ
Thành tiền
37629000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần khí công nghiệp Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36032
— Giờ 4181 2026-09-17
Khí oxy lỏng
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
14000 Kg
Thành tiền
158760000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Kg 11340 2026-09-17
Kidmin
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
7,2% (0,1 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,2 g; 0,6 g; 0,6 g; 0,7 g; 0,6 g; 0,7 g; 1g; 1,8 g; 2 g; 0,5 g; 0,9 g; 2,8 g; 1,42 g (1,01 g); 0,5 g)/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Túi
Thành tiền
345000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-35943-22 Túi 115000 2026-09-17
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
20000 gói
Thành tiền
62580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110202600 gói 3129 2026-09-17
Kventiax 50 mg Prolonged - Release Tablets
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
383110970624 Viên 9600 2026-09-17
LIGABA 75
Pregabalin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
22600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International S.A. (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
520110141623 Viên 2825 2026-09-17
LIPAGIM 160
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-29662-18 Viên 590 2026-09-17
LIPAGIM 160
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
160mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110258523 Viên 590 2026-09-17
Lactated Ringer's
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
14140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110118323 Chai 7070 2026-09-17
Laevolac
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
111720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
900100522324 Gói 5586 2026-09-17
Lamedxan 20
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
80450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T26 · 26030
893110939624 Viên 1609 2026-09-17
Lantus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
100 đơn vị/ml (1000 đơn vị/lọ 10 ml) · Tiêm dưới da
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
239875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
QLSP-0790-14 Lọ 479750 2026-09-17
Leriserc
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
31900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110242625 Viên 319 2026-09-17
Levothyrox
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
75mcg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
13032000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-23234-22 Viên 1448 2026-09-17
Lidocain
Lidocain hydroclodrid
Hàm lượng / Dạng
20mg/ml (2%);2ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110688924 Ống 480 2026-09-17
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine 3,8g · Khí dung
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
8750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
599110011924 Lọ 175000 2026-09-17
Lilonton Injection 1000mg/5ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
4g/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
450000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
471110002300 Ống 45000 2026-09-17
Linezolid Kabi
Linezolid*
Hàm lượng / Dạng
(2mg/ml) x 300ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Túi
Thành tiền
95000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HP Halden Pharma AS (Na Uy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-23162-22 Túi 190000 2026-09-17
Lipovenoes 10% PLR
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
10% 250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
375000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
900110782324 Chai 125000 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
(100mg + 6,4mg); 10g · Dùng ngoài
Số lượng
700 Tuýp
Thành tiền
10290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110037100 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
1800 Tuýp
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
893110037100 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
100mg + 6,4mg x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-09-17
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
100mg + 6,4mg · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
15000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110037100 Tuýp 15000 2026-09-17
Lorista HD
Losartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
100mg + 25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
178000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-22907-21 Viên 8900 2026-09-17
Lorytec 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
16000 Viên
Thành tiền
27888000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
529100305325 Viên 1743 2026-09-17
Lovastatin MCN 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
23940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110479325 Viên 798 2026-09-17
MAGNESI SULFAT KABI 15%
Magnesi sulfat
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-17
MG-TAN Inj.
Acid amin + glucose + lipid (*)
Hàm lượng / Dạng
(11,3% + 11% + 20%)/360ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
537390000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Y's medi Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
880110349825 Túi 537390 2026-09-17
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-33218-19 Viên 3600 2026-09-17
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
14400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110156325 Viên 3600 2026-09-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
17850000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02013
893111093823 Ống 8925 2026-09-17
MORPHIN
Morphin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
13387500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02010
893111093823 Ống 8925 2026-09-17
Macrina
Silymarin
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
93600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP sản xuất dược liệu Trung ương 28 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893210119700 Viên 3900 2026-09-17
Magisix
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
3420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
893110431324 viên 114 2026-09-17
Magnesi sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat 1,5g/10ml
Hàm lượng / Dạng
1,5g/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-19567-13 Ống 2900 2026-09-17
Maloxid
Magnesium trisilicat khan 400mg ; Aluminium hydroxide (gel khô) 300mg
Hàm lượng / Dạng
300mg + 400mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
225000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100857024 Viên 1500 2026-09-17
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
41600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cenexi (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
300114001824 Ống 41600 2026-09-17
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Hàm lượng / Dạng
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37470
VN-22766-21 Viên 7500 2026-09-17
Mariprax
Pramipexole dihydrochloride monohydrate
Hàm lượng / Dạng
Pramipexole dihydrochloride monohydrate (tương đương 0,18mg pramipexole) 0,25mg · Uống
Số lượng
22106 Viên
Thành tiền
165795000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen S.A (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01929
VN-22766-21 Viên 7500 2026-09-17
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
232000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
383110781824 Viên 5800 2026-09-17
Mekacap
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
2898000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893115147723 Viên 483 2026-09-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.