Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 3401–3450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Periolimel N4E
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu
Hàm lượng / Dạng
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml; 1000 · Tiêm truyền
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter S.A (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
540110085423 Túi 696500 2026-08-07
Pethidine-hameln 50mg/ml
Pethidin
Hàm lượng / Dạng
100mg/2ml, 2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-19062-15 Ống 33000 2026-08-07
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-08-07
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
300110789124 Bơm tiêm 194500 2026-08-07
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-21311-18 Bơm tiêm 194500 2026-08-07
Piperacilin 1g
Piperacilin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6893 Lọ
Thành tiền
344650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893110219100 Lọ 50000 2026-08-07
Pipolphen
Promethazin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
50mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
7500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VN-19640-16 Ống 15000 2026-08-07
Piracetam 1g/5ml
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
1g/5ml · Tiêm
Số lượng
9000 Ống
Thành tiền
15705000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38180
VD-34717-20 Ống 1745 2026-08-07
Piratam Inj. 3g
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
3g/15ml · Tiêm
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
93500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Jeil Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
880110182525 Ống 18700 2026-08-07
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Uống
Số lượng
8200 Ống
Thành tiền
60270000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893100508324 Ống 7350 2026-08-07
Pokemine
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VD-31131-18 Ống 7350 2026-08-07
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
35000IU; 35000IU; 100000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX bán thành phẩm: Catalent France Beinheim S.A (CS đóng gói, kiểm soát chất lượng và xuất xưởng: Innothera Chouzy) (France)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
300110010524 Viên 9500 2026-08-07
Polygynax
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Hàm lượng / Dạng
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
30600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy (France (Pháp))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
300110010524 Viên 10200 2026-08-07
Posmavin
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Hàm lượng / Dạng
452mg; 400mg · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110747024 Ống 16000 2026-08-07
Postcare Gel
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
800mg/80g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược TW Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110901724 Tuýp 148000 2026-08-07
Postcare gel
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
1%; 80g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
14800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110901724 Tuýp 148000 2026-08-07
Postezatal Gold
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
10150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110371724 Viên 10150 2026-08-07
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml, 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
300110076823 Ống 7879 2026-08-07
Potassium Chloride Proamp 0,10g/ml
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, Cơ sở đóng gói thứ cấp: Italfarmaco S.A. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
300110076823 Ống 5500 2026-08-07
Povidone
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%; 35ml · Dùng ngoài
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Agimexpharm-Nhà máy sản xuất Dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893100041923 Chai 9000 2026-08-07
Pralidoxime Chloride for Injection USP 500mg
Pralidoxim
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
15400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
890110768424 Lọ 77000 2026-08-07
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
840110168400 Viên 14000 2026-08-07
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
61000 Viên
Thành tiền
854000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
840110168400 Viên 14000 2026-08-07
Progesterone 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Leon Farma S.A. (Spain (Tây Ban Nha))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
840110168400 Viên 14000 2026-08-07
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-16898-13 Ống 31000 2026-08-07
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
25mg/1ml, 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-16898-13 Ống 20150 2026-08-07
Progynova
Estradiol benzoat
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Bayer Weimar GmbH und Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
400110960924 Viên 3275 2026-08-07
Propess
Dinoproston
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN2-609-17 Túi 934500 2026-08-07
Propess
Dinoproston
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
0 Túi
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN2-609-17 Túi 934500 2026-08-07
Propess
Dinoproston
Hàm lượng / Dạng
10mg · Đặt âm đạo
Số lượng
740 Túi
Thành tiền
691530000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ferring Controlled Therapeutics Limited (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN2-609-17 Túi 934500 2026-08-07
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-22715-21 Ống 13834 2026-08-07
Pulmicort Respules
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
500mcg/2ml · Khí dung
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astrazeneca Pty., Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-22715-21 Ống 13843 2026-08-07
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
46800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79582
893110493024 Viên 780 2026-08-07
Qepentex
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
0,02g · Dán ngoài da
Số lượng
70000 Miếng
Thành tiền
959000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
499100445223 Miếng 13700 2026-08-07
Quamatel
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Gedeon Richter Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-20279-17 Lọ 75000 2026-08-07
Quinacar 20
Quinapril
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
700000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VD-22612-15 Viên 7000 2026-08-07
Rabeloc I.V.
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
15000 Lọ
Thành tiền
2010000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VN-16603-13 Lọ 134000 2026-08-07
Racedagim 10
Racecadotril
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
15750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30330
893110431424 Gói 3150 2026-08-07
Reamberin
Meglumin natri succinat
Hàm lượng / Dạng
6g · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
460110356325 Chai 167971 2026-08-07
Ringer's Lactate
Ringer lactat
Hàm lượng / Dạng
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Túi
Thành tiền
400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VD-36022-22 Túi 20000 2026-08-07
Rocephin 1g I.V.
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
F.Hoffmann-La Roche Ltd. (Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-17036-13 Lọ 140416 2026-08-07
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
27200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VD-35272-21 Ống 34000 2026-08-07
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2375000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP DP Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30008
VD-35273-21 Ống 47500 2026-08-07
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-22745-21 Lọ 56500 2026-08-07
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
(10mg/ml) x 5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-07
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml x 5ml · Tiêm
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
122220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-22745-21 Lọ 87300 2026-08-07
Rocuronium-BFS
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
8200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893114281823 Ống 41000 2026-08-07
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin trộn, hỗn hợp (Mixtard-acting, Dual-acting)
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
3390 Bút tiêm
Thành tiền
1115310000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-08-07
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
650 Bút tiêm
Thành tiền
213850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch); Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-08-07
SMOFlipid 20%
Nhũ dịch lipid
Hàm lượng / Dạng
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-19955-16 Chai 150000 2026-08-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.