|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 170000 Viên
- Thành tiền
- 663000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
170000
|
3900
|
663000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Melanov-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 385000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-20575-17 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3850
|
385000000
|
N3 |
Micro Labs Limited
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-21973-14 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 700 Lọ
- Thành tiền
- 27860000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
700
|
39800
|
27860000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T15 · 15722
|
893110420024 |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
39800
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
|
T15
15722
|
2026-09-17 |
|
Metformin Stella 850mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 850mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-26565-17 |
850mg
Uống
|
Viên |
100000
|
840
|
84000000
|
N1 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
VD-22479-15 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
195
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 29250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110886524 |
4mg
Uống
|
Viên |
150000
|
195
|
29250000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 3656000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110310123 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1828
|
3656000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893115673124 |
500mg + 65.000UI + 100.000UI
Đặt âm đạo
|
Viên |
1000
|
8000
|
8000000
|
N2 |
Công ty CP Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Metsav 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45719
|
893110294623 |
1000mg
Uống
|
Viên |
3000
|
900
|
2700000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Midatiam 0,5g
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 861000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30341
|
893110667924 |
0,5g
Tiêm
|
Lọ |
1400
|
615000
|
861000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30341
|
2026-09-17 |
|
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 125mg; 500μg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 199800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-36256-22 |
125mg; 125mg; 500μg
Uống
|
Viên |
100000
|
1998
|
199800000
|
N4 |
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Morphin 30mg
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 420 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T02 · 02010
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
420
|
10000
|
4200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T02
02010
|
2026-09-17 |
|
Morphin 30mg
Morphin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-19031-13 |
30mg
Uống
|
Viên |
2000
|
10000
|
20000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Motilium-M
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg Domperidone · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10725000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-14215-11 |
10mg Domperidone
Uống
|
Viên |
5000
|
2145
|
10725000
|
N1 |
OLIC (Thailand) Limited
Thái Lan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Métforilex MR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 29750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110463724 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
595
|
29750000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
NAPROFAZT
Naproxen
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
885100169600 |
250mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5000
|
25000000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 325000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ardeypharm GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
QLSP-823-14 |
2,5x10^9 tế bào/250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
6500
|
325000000
|
N1 |
Ardeypharm GmbH
Germany
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1428000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110118523 |
0,9%/500ml
Dùng ngoài
|
Chai |
200
|
7140
|
1428000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%;500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 13560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110118423 |
0,9%;500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
6780
|
13560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 35000 Chai
- Thành tiền
- 148540000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
35000
|
4244
|
148540000
|
N4 |
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 40000 Chai
- Thành tiền
- 245600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VD-35956-22 |
0,9%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
40000
|
6140
|
245600000
|
N4 |
Công ty CP IVC
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60000 Chai
- Thành tiền
- 326400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110118423 |
0,9g/100ml x 250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60000
|
5440
|
326400000
|
N4 |
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Natri clorid 10%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 25600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110902924 |
25g/250ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Chai |
2000
|
12800
|
25600000
|
N4 |
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5mg; 5mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 44883000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
300110029823 |
1,5mg; 5mg
Uống
|
Viên |
9000
|
4987
|
44883000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 52500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD. -Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-18368-14 |
30mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5250
|
52500000
|
N1 |
Medochemie LTD. -Central Factory
Cyprus
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Nephgold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 5,4%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Túi
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
880110015825 |
5,4%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
1000
|
110000
|
110000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 170000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
471110002700 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3400
|
170000000
|
N2 |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110454223 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
6000
|
120000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Nimodin
Nimodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Chai
- Thành tiền
- 17535000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Swiss Parenterals Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
890110999824 |
10mg/50ml
Tiêm truyền
|
Chai |
50
|
350700
|
17535000
|
N2 |
Swiss Parenterals Ltd.
India
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,08g/10g · Phun mù
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 16470000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-20270-17 |
0,08g/10g
Phun mù
|
Chai |
100
|
164700
|
16470000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 16713000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-23047-22 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
5571
|
16713000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 3822000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
599110033523 |
80mg
Uống
|
Viên |
3000
|
1274
|
3822000
|
N1 |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
- Hàm lượng / Dạng
- 4200 USP unit · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 19350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110070900 |
4200 USP unit
Uống
|
Viên |
30000
|
645
|
19350000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Oliveirim
Flunarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110883224 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
2500
|
60000000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Ompral 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 4680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45719
|
VD-22217-15 |
20mg
Uống
|
Viên |
12000
|
390
|
4680000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T45
45719
|
2026-09-17 |
|
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
560110519224 |
8mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
22500
|
22500000
|
N1 |
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A
Bồ Đào Nha
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Opeazitro 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 47250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893110813724 |
500mg
Uống
|
Viên |
9000
|
5250
|
47250000
|
N2 |
Công ty CP dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Opiphine
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,52mg/ml (Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Ống
- Thành tiền
- 342776000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Hameln GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T96 · 96001
|
400111072223 |
7,52mg/ml (Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
7000
|
48968
|
342776000
|
N1 |
Siegfried Hameln GmbH
Đức
|
T96
96001
|
2026-09-17 |
|
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg+300mg+580mg+2.700mg+5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 13500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893110639524 |
520mg+300mg+580mg+2.700mg+5mg
Uống
|
Gói |
5000
|
2700
|
13500000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 10000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66007
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
10000
|
1000
|
10000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T66
66007
|
2026-09-17 |
|
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
- Hàm lượng / Dạng
- 520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Gói
- Thành tiền
- 13392000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
893100217524 |
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg
Uống
|
Gói |
9000
|
1488
|
13392000
|
N2 |
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01047
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
6048
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
60480
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
66528
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
72576
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
78624
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
84672
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 15 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
15 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
90720
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |