Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3401–3450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Thiên niên kiện
Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
Thân rễ · Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
31500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
CB.DL-00229-23 Gam 158 2026-06-23
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
20000 Chai
Thành tiền
588000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-33407-19 Chai 29400 2026-06-23
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(2500mg; 625mg; 4,415mg)/5ml; 60ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893100264900 Chai 29400 2026-06-23
Thuốc ho bổ phế
Trần bì, Cát cánh, Tiền hồ, Tô diệp, Tử uyển, Thiên môn, Tang bạch bì, Tang diệp, Cam thảo, Ô mai, Khương hoàng, Menthol
Hàm lượng / Dạng
50g + 25g + 25g + 25g + 25g + 10g + 10g + 10g + 7.5g + 7.5g + 5g + 0.11g · Uống
Số lượng
7200 Chai
Thành tiền
396000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-23290-15 Chai 55000 2026-06-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
(16,20g; 1,80g; 2,79g; 1,80g; 1,80g; 2,70g; 1,80g; 0,90g; 1,80g; 0,02% (g/ml); 0,02% (g/ml))/90ml. · Uống
Số lượng
28800 Chai
Thành tiền
731808000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893100311500 Chai 25410 2026-06-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
893110311600 Chai 25000 2026-06-23
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
Hàm lượng / Dạng
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg)/90ml. · Uống
Số lượng
30000 Chai
Thành tiền
750000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-24238-16 Chai 25000 2026-06-23
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml;2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
3000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
690111338025 Ống 15000 2026-06-23
Thuốc trĩ Tomoko
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm
Hàm lượng / Dạng
500mg; 1000mg; 500mg; 500mg; 500mg; 500mg · Uống
Số lượng
144000 Viên
Thành tiền
705600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-25841-16 Viên 4900 2026-06-23
Thyrozol 10mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
84000 Viên
Thành tiền
188244000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
400110190423 Viên 2241 2026-06-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
108000 Viên
Thành tiền
151200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
400110194200 Viên 1400 2026-06-23
Thyrozol 5mg
Thiamazol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
28000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Healthcare KGaA (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
400110194200 Viên 1400 2026-06-23
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
0,27g, 0,15g, 0,25g; 0,25g; 0,25g; 0,35g; 0,25g · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-35148-21 Viên 2100 2026-06-23
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang chứa: - Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bột thô Tân di: 20 mg, Cảo bản: 200mg, Bạch chỉ: 300mg, Phòng phong: 200mg, Tế tân: 200mg, Xuyên khung: 100mg, Thăng ma 200mg, C · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T80
V87-H12-13 Viên 1900 2026-06-23
Thông xoang tán Nam Dược
Tân di, Cảo bản, Bạch chỉ, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
200mg; 300mg; 200mg; 200mg; 200mg; 100mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
168000 Viên
Thành tiền
309120000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
V87-H12-13 Viên 1840 2026-06-23
Thấp Khớp Nam Dược
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Đỗ trọng, Ngưu tất, Trinh nữ, Hồng hoa, Bạch chỉ, Tục đoạn, Bổ cốt chỉ
Hàm lượng / Dạng
1,5 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 1 g, 0,5 g · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
820000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-34490-20 Viên 2050 2026-06-23
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
(454mg, 302,5mg, 302,5mg, 75,5mg, 454mg, 151,5mg, 302,5mg, 302,5mg, 151,5mg, 302,5mg)/4,5g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
230500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-22494-15 Viên 2305 2026-06-23
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
7200 Lọ
Thành tiền
1166400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110155824 Lọ 162000 2026-06-23
Tidilon Forte
Diosmin
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
41650000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
893110373525 Viên 5950 2026-06-23
Tilhasan 60
Diltiazem
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
96000 viên
Thành tiền
59520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110617524 viên 620 2026-06-23
Timolol 0,5%
Timolol
Hàm lượng / Dạng
0,5% (kl/tt) · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
10800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110368323 Lọ 27000 2026-06-23
Timotrav
Travoprost+ timolol
Hàm lượng / Dạng
(0,04mg+5mg)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
520 Lọ
Thành tiền
152355840
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (cơ sở xuất xưởng: Pharmathen S.A.) (Bulgaria (CSXX: Hy lạp))
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-23179-22 Lọ 292992 2026-06-23
Tinidazol 500
Tinidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893115271123 Viên 1050 2026-06-23
Tisercin
Levomepromazin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
7245000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66005
599110027023 Viên 1449 2026-06-23
Tisore - Khu phong hóa thấp Xuân Quang
Đỗ trọng, Ngũ gia bì chân chim, Thiên niên kiện, Tục đoạn, Đại hoàng, Xuyên khung, Tần giao, Sinh địa, Uy linh tiên, Đương quy, Quế, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
1100mg. 1100mg. 1100mg. 1100mg. 800mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 470mg. 350mg. 350mg. · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
303500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79691
VD-29444-18 Viên 3035 2026-06-23
Tofipam
Tofisopam
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
124780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110159000 Viên 6239 2026-06-23
Torpace-5
Ramipril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
212000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Torrent Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890110083123 Viên 2120 2026-06-23
Toujeo Solostar
Insulin glargine
Hàm lượng / Dạng
300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
Số lượng
600 Bút tiêm
Thành tiền
249000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
400410304624 Bút tiêm 415000 2026-06-23
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
0,004% · Nhỏ mắt
Số lượng
520 Lọ
Thành tiền
125320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-06-23
Travoprost/Pharmathen
Travoprost
Hàm lượng / Dạng
40mcg/ml; 2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
28920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma - Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VN-23190-22 Lọ 241000 2026-06-23
Tributel
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110883624 Viên 1500 2026-06-23
Trikapezon 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g ( dạng muối) · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1200000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893110396924 Lọ 60000 2026-06-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
79000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
880100084223 Gói 3950 2026-06-23
Trimafort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 612mg + 80mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01827
VN -20750-17 Gói 3950 2026-06-23
Trimebutin 200
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
38400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110738724 Viên 640 2026-06-23
Trimebutine Gerda 200mg
Trimebutin maleat
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
58790000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratories BTT (France)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30014
300110182523 Viên 5879 2026-06-23
Triplixam 5mg/1.25mg/10mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 10mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
410736000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN3-10-17 Viên 8557 2026-06-23
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
5mg; 1,25mg; 5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
513420000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VN3-11-17 Viên 8557 2026-06-23
Trofentyl
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
50mcg/ml; 2ml · Tiêm
Số lượng
1400 Ống
Thành tiền
18200000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
890111438325 Ống 13000 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110203825 Tuýp 87000 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
996 Tuýp
Thành tiền
86652000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
VD-28486-17 Tuýp 87000 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
171800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
893110203825 Tuýp 85900 2026-06-23
Trozimed
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
0,005% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
171800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T27 · 27009
VD-28486-17 Tuýp 85900 2026-06-23
Trạch tả
Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
Thân rễ · Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
19950000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
10.CBVT/TL/2025 Gam 200 2026-06-23
Trần bì
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Vỏ quả chín · Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
7560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
16.CBVT/TL/2025 Gam 126 2026-06-23
Ttvonaf 600
Acid thioctic
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
34000 Viên
Thành tiền
190060000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110247923 Viên 5590 2026-06-23
Tunadimet
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
6400000 Viên
Thành tiền
1356800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79054
893110288623 Viên 212 2026-06-23
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 100mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
7600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VD-20146-13 Viên 1900 2026-06-23
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
893110160824 Viên 3000 2026-06-23
Táo nhân
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Hạt · Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
28400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01825
VCT-00266-22 Gam 568 2026-06-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.