Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-06
Đợt công bố mới nhất
2026-10-02
Bản ghi trúng thầu
301873
Xóa

Tìm thấy 301873 bản ghi. Hiển thị 3401–3450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
663000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VN-20575-17 Viên 3900 2026-09-17
Melanov-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
385000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-20575-17 Viên 3850 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-21973-14 Lọ 39800 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
700 Lọ
Thành tiền
27860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110420024 Lọ 39800 2026-09-17
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T15 · 15722
893110420024 Lọ 39800 2026-09-17
Metformin Stella 850mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
850mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-26565-17 Viên 840 2026-09-17
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
VD-22479-15 Viên 195 2026-09-17
Methylprednisolon 4
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
29250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110886524 Viên 195 2026-09-17
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
3656000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110310123 Ống 1828 2026-09-17
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000UI + 100.000UI · Đặt âm đạo
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893115673124 Viên 8000 2026-09-17
Metsav 1000
Metformin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
893110294623 Viên 900 2026-09-17
Midatiam 0,5g
Doripenem*
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Tiêm
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
861000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30341
893110667924 Lọ 615000 2026-09-17
MitivitB
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
125mg; 125mg; 500μg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
199800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-36256-22 Viên 1998 2026-09-17
Morphin 30mg
Morphin
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
420 Viên
Thành tiền
4200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T02 · 02010
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-17
Morphin 30mg
Morphin sulfat
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
20000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-19031-13 Viên 10000 2026-09-17
Motilium-M
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg Domperidone · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10725000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
OLIC (Thailand) Limited (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-14215-11 Viên 2145 2026-09-17
Métforilex MR
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
29750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110463724 Viên 595 2026-09-17
NAPROFAZT
Naproxen
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
25000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
885100169600 Viên 5000 2026-09-17
NORMAGUT
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
2,5x10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
325000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
QLSP-823-14 Viên 6500 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Dùng ngoài
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1428000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110118523 Chai 7140 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%;500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
13560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110118423 Chai 6780 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
35000 Chai
Thành tiền
148540000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110118423 Chai 4244 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
40000 Chai
Thành tiền
245600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VD-35956-22 Chai 6140 2026-09-17
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9g/100ml x 250ml · Tiêm truyền
Số lượng
60000 Chai
Thành tiền
326400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP kỹ thuật Dược Bình Định (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110118423 Chai 5440 2026-09-17
Natri clorid 10%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
25600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110902924 Chai 12800 2026-09-17
Natrixam 1.5mg/5mg
Amlodipin + indapamid
Hàm lượng / Dạng
1,5mg; 5mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
44883000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
300110029823 Viên 4987 2026-09-17
Nefolin 30mg
Nefopam (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
52500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie LTD. -Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-18368-14 Viên 5250 2026-09-17
Nephgold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
5,4%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
110000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
880110015825 Túi 110000 2026-09-17
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
170000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd (Đài Loan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
471110002700 Viên 3400 2026-09-17
Nicorandil SaVi 10
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
120000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110454223 Viên 6000 2026-09-17
Nimodin
Nimodipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/50ml · Tiêm truyền
Số lượng
50 Chai
Thành tiền
17535000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Swiss Parenterals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
890110999824 Chai 350700 2026-09-17
Nitromint
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
0,08g/10g · Phun mù
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
16470000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-20270-17 Chai 164700 2026-09-17
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
16713000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-17
No-Spa forte
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
80mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
3822000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
599110033523 Viên 1274 2026-09-17
OPEKOSIN
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4200 USP unit · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
19350000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110070900 Viên 645 2026-09-17
Oliveirim
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110883224 Viên 2500 2026-09-17
Ompral 20
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
4680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45719
VD-22217-15 Viên 390 2026-09-17
Ondansetron Kabi 2mg/ml
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
22500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Labesfal - Laboratórios Almiro, S.A (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
560110519224 Ống 22500 2026-09-17
Opeazitro 500
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
47250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893110813724 Viên 5250 2026-09-17
Opiphine
Morphin
Hàm lượng / Dạng
7,52mg/ml (Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) · Tiêm
Số lượng
7000 Ống
Thành tiền
342776000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T96 · 96001
400111072223 Ống 48968 2026-09-17
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
520mg+300mg+580mg+2.700mg+5mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893110639524 Gói 2700 2026-09-17
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
10000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66007
893100217524 Gói 1000 2026-09-17
Oresol 245
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
520mg + 580mg + 300mg + 2.700mg · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
13392000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CP Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
893100217524 Gói 1488 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
1 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Giờ 6048 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (10 lít/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
10 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Giờ 60480 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (11 lít/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
11 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Giờ 66528 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (12 lít/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
12 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Giờ 72576 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (13 lít/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
13 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Giờ 78624 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (14 lít/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
14 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Giờ 84672 2026-09-17
Oxy bình 10 lít (15 lít/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
15 lít/phút · Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10006
— Giờ 90720 2026-09-17

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.