|
Oxy bình 10 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
12096
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
18144
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
24192
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
30240
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
36288
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
42336
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
48384
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 10 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
54432
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2916
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2916
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (1 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 1 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
1 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
2916
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5832
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5832
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (2 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 2 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
2 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
5832
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8748
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8748
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (3 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 3 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
3 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
8748
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (4 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 4 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
4 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
11664
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (5 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
5 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
14580
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (6 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 6 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
6 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
17496
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (7 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 7 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
7 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
20412
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (8 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 8 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
8 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
23328
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít (9 lít/phút)
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 9 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
9 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
26244
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 10 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 10 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
10 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
29160
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 11 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 11 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
11 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
32076
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 12 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 12 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
12 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
34992
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 13 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 13 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
13 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
37908
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10610
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10610
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10603
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10603
|
2026-09-17 |
|
Oxy bình 40 lít 14 lít/phút
Oxy dược dụng
- Hàm lượng / Dạng
- 14 lít/phút · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Giờ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10006
|
— |
14 lít/phút
Đường hô hấp
|
Giờ |
0
|
40824
|
0
|
N5 |
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10006
|
2026-09-17 |