|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3705
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/ 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 10 Tuýp
- Thành tiền
- 477000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110161724 |
3%/ 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
10
|
47700
|
477000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 1164000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100029000 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
3880
|
1164000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1470
|
441000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6489
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 162225000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6489
|
162225000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2200 Viên
- Thành tiền
- 15153600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
2200
|
6888
|
15153600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
- Số lượng
- 6600 Gói
- Thành tiền
- 22730400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100066100 |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
Uống
|
Gói |
6600
|
3444
|
22730400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 62400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
104000
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82062
|
893110138325 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
1612
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82062
|
2026-09-22 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg.
Uống
|
Viên |
80000
|
1950
|
156000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Gói
- Thành tiền
- 208740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2982
|
208740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3660
|
36600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
3660
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 26280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
730
|
26280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
893114045723 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 141750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
1575000
|
141750000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 557550000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
6195000
|
557550000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 124320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
540110079123 |
10mg/ml+5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 158400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-26694-17 |
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
80000
|
1980
|
158400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
- Hàm lượng / Dạng
- (2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-25104-16 |
(2,4 ml + 1 ml)/5ml
Uống
|
Viên |
200000
|
5250
|
1050000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 682 Ống
- Thành tiền
- 59879600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
682
|
87800
|
59879600
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 291960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2433
|
291960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 1955100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514500
|
1955100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
610
|
36600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg +75 mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 150000 viên
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75mg
Uống
|
viên |
150000
|
588
|
88200000
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 102250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32590-19 |
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g
Uống
|
Viên |
50000
|
2045
|
102250000
|
N3 |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
40000
|
3600
|
144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g, 1g, 2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 140700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32521-19 |
2g, 1g, 2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1407
|
140700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 40320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00393-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
202
|
40320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b
Uống
|
Viên |
60000
|
2835
|
170100000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 260550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1737
|
260550000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g. · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g.
Uống
|
Viên |
150000
|
1470
|
220500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Tiêm
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 136000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Valdepharm (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
300110175623 |
6mg
Tiêm
|
Lọ |
160
|
850000
|
136000000
|
N1 |
Valdepharm
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1.470mg · Uống
- Số lượng
- 6600 Viên
- Thành tiền
- 11781000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100174425 |
150mg + 1.470mg
Uống
|
Viên |
6600
|
1785
|
11781000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 575000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim s.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
800110348624 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
57500
|
575000000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 151960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
viên |
40000
|
3799
|
151960000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 208000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200120200 |
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg
Uống
|
Ống |
40000
|
5200
|
208000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 285600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00075-22 |
3g/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3570
|
285600000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
viên |
100000
|
3150
|
315000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 111300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
5565
|
111300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 11880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1320
|
11880000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 109620000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24348-16 |
280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
1827
|
109620000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 19600 Viên
- Thành tiền
- 5096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
19600
|
260
|
5096000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |