|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 86850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110731224 |
200mg/ml X60ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
28950
|
86850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
A.T Cetam 200 mg/ml
Piracetam
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ml X60ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 86850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110731224 |
200mg/ml X60ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3000
|
28950
|
86850000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
A.T Ganciclovir 500mg
Ganciclovir*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 875977200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114266024 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
729981
|
875977200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 2995200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
83200
|
2995200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 180000 Ống
- Thành tiền
- 14976000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
180000
|
83200
|
14976000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
A.T Nicardipine 10 mg/10 ml
Nicardipin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-36200-22 |
10mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
84000
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg/8ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 839760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110361624 |
8mg/8ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
69980
|
839760000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 369000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
15000
|
24600
|
369000000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
2000
|
350
|
700000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-20654-14 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
0
|
3410
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 409200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893100066100 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
120000
|
3410
|
409200000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-20654-14 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
0
|
3410
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ALUMAG-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 2668mg+ 4596mg+ 266mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Gói
- Thành tiền
- 511500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100066100 |
2668mg+ 4596mg+ 266mg
Uống
|
Gói |
150000
|
3410
|
511500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-29659-18 |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
64
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 840000 Viên
- Thành tiền
- 53760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
840000
|
64
|
53760000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 3000000 Viên
- Thành tiền
- 192000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
3000000
|
64
|
192000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ASPIRIN 81
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-29659-18 |
81mg
Uống
|
Viên |
0
|
64
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
600
|
250000
|
150000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 2500000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
250000
|
2500000000
|
N2 |
Cơ sở sản xuất: Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Abirat 250
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 333600000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114311425 |
250mg
Uống
|
Viên |
24000
|
13900
|
333600000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
300
|
410000
|
123000000
|
N1 |
Synthon Hispania, S.L.
Spain
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Abiraterone Invagen 500mg
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 9840000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, S.L. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840114967724 |
500mg
Uống
|
Viên |
24000
|
410000
|
9840000000
|
N1 |
Synthon Hispania, S.L.
Spain
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 300 Viên
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
300
|
15000
|
4500000
|
N2 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Abiteraj
Abiraterone acetate
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114313325 |
250mg
Uống
|
Viên |
24000
|
15000
|
360000000
|
N2 |
M/s Jodas Expoim Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Chai
- Thành tiền
- 190800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-35076-21 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
12000
|
15900
|
190800000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Acetate Ringer
Ringer acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 180000 Chai
- Thành tiền
- 2862000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-35076-21 |
500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
180000
|
15900
|
2862000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 72 Lọ
- Thành tiền
- 779760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
72
|
10830000
|
779760000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 800 Lọ
- Thành tiền
- 8664000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
800
|
10830000
|
8664000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 105000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22015
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
1400
|
75000
|
105000000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T22
22015
|
2026-06-22 |
|
Acupan
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 24600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
1000
|
24600
|
24600000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 236350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
25000
|
9454
|
236350000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Hàm lượng / Dạng
- 500IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Hộp
- Thành tiền
- 16000000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐQ sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐQ thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
760410091223 |
500IU
Tiêm truyền
|
Hộp |
10000
|
1600000
|
16000000000
|
N5 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐQ sơ cấp: Thụy Sỹ; CSĐQ thứ cấp và XX: Bỉ; CSSX dung môi: Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Advate
Yếu tố VIII
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Hộp
- Thành tiền
- 16000000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH (CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sỹ;CSĐQ thứ cấp và XX:Bỉ;CSSX dung môi:Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
760410091323 |
1000IU
Tiêm truyền
|
Hộp |
5000
|
3200000
|
16000000000
|
N5 |
CSSX và đóng gói sơ cấp: Baxalta Manufacturing Sàrl; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX và ĐQ sơ cấp:Thụy Sỹ;CSĐQ thứ cấp và XX:Bỉ;CSSX dung môi:Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 476000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
540100032123 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9520
|
476000000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Aerius
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml x 60ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 236700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Organon Heist bv (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
540100000600 |
0,5mg/ml x 60ml
Uống
|
Chai |
3000
|
78900
|
236700000
|
N1 |
Organon Heist bv
Bỉ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 118000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
5900
|
118000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Afenacol 100mg
Aceclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 531000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110970724 |
100mg
Uống
|
Viên |
90000
|
5900
|
531000000
|
N1 |
Laboratorios Cinfa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Agicarvir
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1428
|
0
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Agicarvir
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893114428924 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
1428
|
0
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy SX dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-27744-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
86
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 720000 Viên
- Thành tiền
- 61920000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
720000
|
86
|
61920000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 3000000 Viên
- Thành tiền
- 258000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110255223 |
40mg
Uống
|
Viên |
3000000
|
86
|
258000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Agifuros
Furosemid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-27744-17 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
86
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 13230000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
441
|
13230000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Agigout 300
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 26460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110244724 |
300mg
Uống
|
Viên |
60000
|
441
|
26460000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1800 Ống
- Thành tiền
- 43200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
1800
|
24000
|
43200000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Aharon 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110226024 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
6000
|
24000
|
144000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain(hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 360 Lọ
- Thành tiền
- 14176800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
360
|
39380
|
14176800
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Alcaine 0,5%
Proparacain hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5% (w/v) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 78760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
540110001624 |
0,5% (w/v)
Nhỏ mắt
|
Lọ |
2000
|
39380
|
78760000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Bỉ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |