Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 3551–3600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ticarlinat 3,2g
Ticarcillin + kali clavulanat
Hàm lượng / Dạng
3g + 0,2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
495000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110155824 Lọ 165000 2026-08-07
Tobramycin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
2900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110668324 Lọ 2900 2026-08-07
Tominfast
Simvastatin
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
320000 Viên
Thành tiền
3024000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co.,Ltd (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VN-21877-19 Viên 9450 2026-08-07
Tractocile
Atosiban
Hàm lượng / Dạng
7,5mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. (CSSX và đóng gói sơ cấp: Đức; CSĐG thứ cấp và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-22144-19 Lọ 2164858 2026-08-07
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam*
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
207500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110334000 Lọ 41500 2026-08-07
Trane-BFS 10%
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
23500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110735824 Lọ 23500 2026-08-07
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ống 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VD-26912-17 Ống 4075 2026-08-07
Tranexamic acid 500mg/5ml
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110485324 Ống 2595 2026-08-07
Treeton
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/20ml · Tiêm truyền
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
76000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JSC "Farmak " (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VN-22548-20 Lọ 190000 2026-08-07
Trinitrina
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1,5ml · Tiêm truyền
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
141240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fisiopharma SRL (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
800110021524 Ống 47080 2026-08-07
Trivit-B
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg; 50mg; 1000mcg · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
145000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd (Thái Lan)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VN-19998-16 Ống 14500 2026-08-07
Trofebil 1mg
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
840114351424 Viên 7088 2026-08-07
Trần bì sao vàng
Trần bì
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
630000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00031-20 Kg 126000 2026-08-07
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T87 · 87014
893110160824 Viên 3000 2026-08-07
Turbezid
Rifampicin + Isoniazid + Pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
7800 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T17 · 17006
893110160824 Viên 3000 2026-08-07
Tygacil
Tigecyclin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Truyền tĩnh mạch
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
109650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Wyeth Lederle S.r.l (Italy (Ý))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-20333-17 Lọ 731000 2026-08-07
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Kg · Uống
Số lượng
5 Kg
Thành tiền
3675000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược liệu Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54001
VCT-00276-22 Kg 735000 2026-08-07
Unasyn
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g ;0.5g · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-08-07
Unsefera 2g
Cefoperazon*
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
479976000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VD-35241-21 Lọ 59997 2026-08-07
Utrogestan 200mg
Progesteron
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cyndea Pharma S.L (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
840110179823 Viên 14848 2026-08-07
Vagastat
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1500mg/15g · Uống
Số lượng
200000 Gói
Thành tiền
840000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VD-23645-15 Gói 4200 2026-08-07
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-19468-15 Chai 135450 2026-08-07
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin mo · Tiêm truyền
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-19468-15 Chai 135450 2026-08-07
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
6,5%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
677250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Austria (Áo))
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
VN-19468-15 Chai 135450 2026-08-07
Vegzelma
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml x 16ml · Tiêm
Số lượng
342 Lọ
Thành tiền
2079018000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
880410033226 Lọ 6079000 2026-08-07
Vegzelma
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml x 4ml · Tiêm
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
45330000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
880410033226 Lọ 1511000 2026-08-07
Veltaron
Diclofenac natri 100mg
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110208623 Viên 9786 2026-08-07
Veltaron
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110208623 Viên 4830 2026-08-07
Veltaron
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
100mg · Đặt hậu môn
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
120225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110208623 Viên 4809 2026-08-07
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-08-07
Ventolin Inhaler
Salbutamol (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
100mcg/liều xịt · Đường hô hấp
Số lượng
0 Bình xịt
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-18791-15 Bình xịt 76379 2026-08-07
Viatrinil
Granisetron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml; 3ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
32000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A.- Plant A' (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
520110171500 Ống 160000 2026-08-07
Vicimlastatin
Imipenem + cilastatin*
Hàm lượng / Dạng
750mg + 750mg · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
987500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110210624 Lọ 197500 2026-08-07
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
500mg; 62,5mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
1230000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110631324 Viên 8200 2026-08-07
Vin-Hepa 5g
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110375723 Ống 44000 2026-08-07
Vin-hepa 5g
L-Ornithin – L – Aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110375723 Ống 37090 2026-08-07
Vinbrex 80
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
80mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
8600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110603924 Ống 4300 2026-08-07
Vinceryl 10mg/10ml
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
29500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110251124 Ống 59000 2026-08-07
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
2080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
VD-21919-14 Ống 1040 2026-08-07
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VD-21919-14 Ống 1050 2026-08-07
Vincomid
Metoclopramid
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VD-21919-14 Ống 1020 2026-08-07
Vincran
Vincristin (sulfat)
Hàm lượng / Dạng
1mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc. (Republic of Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
880114031425 Lọ 189000 2026-08-07
Vincran
Mỗi lọ (1ml) chứa: Vincristin
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm. Inc (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
VN-21534-18 Lọ 189000 2026-08-07
Vinlido 200mg
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
28560000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110456223 Ống 14280 2026-08-07
Vinphacine
Amikacin*
Hàm lượng / Dạng
500mg/2ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110307123 Ống 5000 2026-08-07
Vinphason
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
140000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110219823 Lọ 7000 2026-08-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
4095000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79038
893110712324 Ống 1170 2026-08-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110712324 Ống 1020 2026-08-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OU7
893110712324 Ống 1470 2026-08-07
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
41000 Ống
Thành tiền
50430000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01904
893110712324 Ống 1230 2026-08-07

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.