|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/200g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Hộp
- Thành tiền
- 660000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100130725 |
1%/200g
Dùng ngoài
|
Hộp |
5000
|
132000
|
660000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-22285-15 |
0,5g+0,5g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
40000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5g+0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 140000 Lọ
- Thành tiền
- 5600000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110242900 |
0,5g+0,5g
Tiêm
|
Lọ |
140000
|
40000
|
5600000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Suntopirol 25
Topiramat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890110315525 |
25mg
Uống
|
Viên |
120000
|
2000
|
240000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Sunvesizen Tablets 5mg
Solifenacin succinate
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 112000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890110415823 |
5mg
Uống
|
Viên |
14000
|
8000
|
112000000
|
N2 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Suprane
Desfluran
- Hàm lượng / Dạng
- 100% (v/v) · Dạng hít
- Số lượng
- 800 Chai
- Thành tiền
- 2160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-17261-13 |
100% (v/v)
Dạng hít
|
Chai |
800
|
2700000
|
2160000000
|
N1 |
Baxter Healthcare Corporation
Mỹ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
- Số lượng
- 160 Ống
- Thành tiền
- 35040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- AstraZeneca AB (Sweden)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30015
|
VN-20379-17 |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg
Hít
|
Ống |
160
|
219000
|
35040000
|
N1 |
AstraZeneca AB
Sweden
|
T30
30015
|
2026-09-23 |
|
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 721200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Alcon Research, LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19762-16 |
0,4% + 0,3%
Nhỏ mắt
|
Lọ |
12000
|
60100
|
721200000
|
N1 |
Alcon Research, LLC
Mỹ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 29250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-24070-16 |
125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg
Uống
|
Viên |
45000
|
650
|
29250000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M16
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01017
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ3
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
650
|
130000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M19
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M22
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M21
|
VD-24070-16 |
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg; 150mg; 125mg; 125mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 42840000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-26300-17 |
250mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg; 150mg; 125mg; 125mg
Uống
|
Viên |
60000
|
714
|
42840000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
- Hàm lượng / Dạng
- 600 mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1620000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800110419325 |
600 mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
162000
|
1620000000
|
N1 |
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a
Italy
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-31729-19 |
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3000
|
90000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Tadarix 5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 407880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
840110181500 |
5 mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3399
|
407880000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Tây Ban Nha
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893210123100 |
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3450
|
138000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Taflotan
Tafluprost
- Hàm lượng / Dạng
- 0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 293758800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-20088-16 |
0,0375mg/2,5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
244799
|
293758800
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Talert 1mg/ml
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/mlx60ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Chai
- Thành tiền
- 819000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sopharma AD (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
380100428323 |
1mg/mlx60ml
Uống
|
Chai |
15000
|
54600
|
819000000
|
N1 |
Sopharma AD
Bulgaria
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 461200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300100036825 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4612
|
461200000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 624000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
40000
|
15600
|
624000000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 227920000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
300100036725 |
0,35mg + 50mg (154,53mg)
Uống
|
Viên |
80000
|
2849
|
227920000
|
N1 |
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 57mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22547-20 |
(400mg + 57mg)/5ml
Uống
|
Chai |
0
|
346000
|
0
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A.
Poland
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 57mg)/5ml · Uống
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 34600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
590110450325 |
(400mg + 57mg)/5ml
Uống
|
Chai |
100
|
346000
|
34600000
|
N1 |
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A.
Poland
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 228000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18776-15 |
1mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
4000
|
57000
|
228000000
|
N1 |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 522000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
840110410625 |
40mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
8700
|
522000000
|
N1 |
Laboratorios Alter, S.A.
Spain
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tegrucil-1
Acenocoumarol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 490000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110283323 |
1mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2450
|
490000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 112000 Viên
- Thành tiền
- 1344000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
383110326825 |
40mg + 5mg
Uống
|
Viên |
112000
|
12000
|
1344000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 56000 Viên
- Thành tiền
- 733600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
383110326925 |
80mg + 5mg
Uống
|
Viên |
56000
|
13100
|
733600000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Telfor 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 140000 viên
- Thành tiền
- 57120000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100013900 |
60mg
Uống
|
viên |
140000
|
408
|
57120000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1396000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110238923 |
40mg + 5mg
Uống
|
Viên |
200000
|
6980
|
1396000000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 400000 Viên
- Thành tiền
- 3920000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
383110139523 |
100mg + 5mg
Uống
|
Viên |
400000
|
9800
|
3920000000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tenadol 2000
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 2400000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-35455-21 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
120000
|
2400000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 688000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-22777-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
160000
|
4300
|
688000000
|
N1 |
ExtractumPharma Co. Ltd.
Hungary
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tepirace
Clonidin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,15mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110664324 |
0,15mg
Uống
|
Viên |
0
|
3000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tepirace
Clonidin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,15mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-30352-18 |
0,15mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3000
|
60000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 4000 Tuýp
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100374624 |
1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
4000
|
15000
|
60000000
|
N4 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-20536-14 |
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1200
|
60000000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
- Hàm lượng / Dạng
- 4 mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 99960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110236823 |
4 mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2499
|
99960000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/50ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 578000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-23140-22 |
600mg/50ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
289000
|
578000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 31920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
V180-H02-19 |
2,5g/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3192
|
31920000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
- Hàm lượng / Dạng
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai 100ml
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Chai 100ml |
1000
|
25200
|
25200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
- Hàm lượng / Dạng
- 5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai 100ml
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
TCT-00251-25 |
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Uống
|
Chai 100ml |
1000
|
25200
|
25200000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 55440000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
2000
|
27720
|
55440000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 16632000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45308
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
600
|
27720
|
16632000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 16632000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45305
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
600
|
27720
|
16632000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 16632000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
600
|
27720
|
16632000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |