Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3551–3600. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/200g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Hộp
Thành tiền
660000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100130725 Hộp 132000 2026-09-23
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0,5g+0,5g · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-22285-15 Lọ 40000 2026-09-23
Sulraapix
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
0,5g+0,5g · Tiêm
Số lượng
140000 Lọ
Thành tiền
5600000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110242900 Lọ 40000 2026-09-23
Suntopirol 25
Topiramat
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890110315525 Viên 2000 2026-09-23
Sunvesizen Tablets 5mg
Solifenacin succinate
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
14000 Viên
Thành tiền
112000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890110415823 Viên 8000 2026-09-23
Suprane
Desfluran
Hàm lượng / Dạng
100% (v/v) · Dạng hít
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
2160000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Healthcare Corporation (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-17261-13 Chai 2700000 2026-09-23
Symbicort Turbuhaler
Budesonid + formoterol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg; Formoterol fumarate dihydrate 4,5mcg · Hít
Số lượng
160 Ống
Thành tiền
35040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30015
VN-20379-17 Ống 219000 2026-09-23
Systane Ultra
Polyethylen glycol + Propylen glycol
Hàm lượng / Dạng
0,4% + 0,3% · Nhỏ mắt
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
721200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Alcon Research, LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19762-16 Lọ 60100 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
125mg; 160mg; 100mg; 200mg; 200mg; 125mg; 200mg; 160mg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
29250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M16
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01017
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
130000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ3
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M19
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M22
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt
Thục địa + Hoài sơn (bột) + Đương quy (bột) + Cao đặc rễ trạch tả + Cao đặc rễ hà thủ ô đỏ + Cao đặc hạt thảo quyết minh + Cao đặc hoa cúc hoa vàng + Cao đặc quả hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
125mg + 160mg + 160mg + 40mg + 40mg + 50mg + 24mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M21
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-23
Sáng mắt TW3
Thục địa, Hoài sơn,Mẫu đơn bì, Bạch linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
Hàm lượng / Dạng
250mg; 150mg; 125mg; 125mg; 125mg; 150mg; 125mg; 125mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
42840000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-26300-17 Viên 714 2026-09-23
TAD 600 mg/4ml powder and solvent for solution for injection
Glutathion
Hàm lượng / Dạng
600 mg · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1620000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Foscama Industria Chimico-farmaceutica S.p.a (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110419325 Lọ 162000 2026-09-23
TIEUKHATLING CAPS
Sinh địa, Mạch môn, Thiên hoa phấn, Hoàng kỳ, Kỷ tử, Bạch linh, Ngũ vị tử, Mẫu đơn bì, Hoàng liên, Nhân sâm, Thạch cao
Hàm lượng / Dạng
400mg; 200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 34mg; 30mg; 30mg; 20mg; 20mg; 100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
90000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-31729-19 Viên 3000 2026-09-23
Tadarix 5 mg
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
407880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840110181500 Viên 3399 2026-09-23
Tadimax
Trinh nữ hoàng cung, Tri mẫu, Hoàng bá, ích mẫu, Đào nhân, Trạch tả, Xích thược, Nhục quế.
Hàm lượng / Dạng
2000mg; 666mg; 666mg; 666mg; 83mg; 830mg; 500mg; 8,3mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
138000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893210123100 Viên 3450 2026-09-23
Taflotan
Tafluprost
Hàm lượng / Dạng
0,0375mg/2,5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
293758800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Shiga; Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng lô: Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto (Nhật Bản)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-20088-16 Lọ 244799 2026-09-23
Talert 1mg/ml
Cetirizin
Hàm lượng / Dạng
1mg/mlx60ml · Uống
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
819000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sopharma AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
380100428323 Chai 54600 2026-09-23
Tanganil 500mg
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
461200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100036825 Viên 4612 2026-09-23
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
624000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300110436523 Ống 15600 2026-09-23
Tardyferon B9
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
0,35mg + 50mg (154,53mg) · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
227920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pierre Fabre Medicament production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
300100036725 Viên 2849 2026-09-23
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 57mg)/5ml · Uống
Số lượng
0 Chai
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22547-20 Chai 346000 2026-09-23
Taromentin 457mg/5ml
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 57mg)/5ml · Uống
Số lượng
100 Chai
Thành tiền
34600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Tarchomin Pharmaceutical Works \\Polfa\\ S.A. (Poland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
590110450325 Chai 346000 2026-09-23
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
228000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-18776-15 Lọ 57000 2026-09-23
Tegacino 40+12,5mg Tables
Telmisartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
40mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
522000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Alter, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840110410625 Viên 8700 2026-09-23
Tegrucil-1
Acenocoumarol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
490000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110283323 Viên 2450 2026-09-23
Telassmo 40 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg + 5mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
1344000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110326825 Viên 12000 2026-09-23
Telassmo 80 mg/5 mg
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
80mg + 5mg · Uống
Số lượng
56000 Viên
Thành tiền
733600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110326925 Viên 13100 2026-09-23
Telfor 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
140000 viên
Thành tiền
57120000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100013900 viên 408 2026-09-23
Telmiam
Amlodipin + telmisartan
Hàm lượng / Dạng
40mg + 5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1396000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110238923 Viên 6980 2026-09-23
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets
Amlodipin+ losartan
Hàm lượng / Dạng
100mg + 5mg · Uống
Số lượng
400000 Viên
Thành tiền
3920000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
383110139523 Viên 9800 2026-09-23
Tenadol 2000
Cefamandol
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
2400000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-35455-21 Lọ 120000 2026-09-23
Teperinep 25mg
Amitriptylin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
688000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ExtractumPharma Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-22777-21 Viên 4300 2026-09-23
Tepirace
Clonidin
Hàm lượng / Dạng
0,15mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110664324 Viên 3000 2026-09-23
Tepirace
Clonidin
Hàm lượng / Dạng
0,15mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-30352-18 Viên 3000 2026-09-23
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
4000 Tuýp
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100374624 Tuýp 15000 2026-09-23
Thanh nhiệt tiêu độc-F
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kinh giới, Thổ phục linh, Phòng phong, Đại hoàng, Kim ngân hoa, Liên kiều, Hoàng liên, bạch chỉ, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
500mg; 500mg; 500mg; 375mg; 375mg; 375mg; 150mg; 125mg; 125mg; 100mg; 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-20536-14 Viên 1200 2026-09-23
Thiocolchicosid Cap DWP 4mg
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4 mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
99960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110236823 Viên 2499 2026-09-23
Thiogamma Turbo-Set
Acid thioctic (Meglumin thioctat)
Hàm lượng / Dạng
600mg/50ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
578000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-23140-22 Lọ 289000 2026-09-23
Thuốc ho Bách bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
2,5g/5ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
31920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
V180-H02-19 Gói 3192 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Hàm lượng / Dạng
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Số lượng
1000 Chai 100ml
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho KH
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g
Hàm lượng / Dạng
5 ml siro chứa: Khổ hạnh nhân 0,96g; Cát cánh 0,96g; Tử uyển 0,96g; Cam thảo 0,64g; Mạch môn 0,64g; Trần bì 0,64g; Bách bộ 1,60g; Kinh giới 0,64g · Uống
Số lượng
1000 Chai 100ml
Thành tiền
25200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
TCT-00251-25 Chai 100ml 25200 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
55440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
16632000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45308
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
16632000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45305
893100311500 Chai 27720 2026-09-23
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
16632000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
893100311500 Chai 27720 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.