|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 250 Chai
- Thành tiền
- 6930000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45086
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
250
|
27720
|
6930000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45086
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45709
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45709
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm,Cineol
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45090
|
893100311500 |
Mỗi 90 ml chứa: Cao lỏng dược liệu 1:2 (tương đương với: Tỳ bà diệp (Folium Eriobotryae) 16,20 g; Cát cánh (Radix Platycodi grandiflori) 1,80 g; Bách bộ (Radix Stemonae tuberosae) 2,79 g; Tiền hồ (Rad
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45090
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M16
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01017
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 4800 Chai
- Thành tiền
- 133056000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ3
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
4800
|
27720
|
133056000
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M19
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M22
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho người lớn OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol
- Hàm lượng / Dạng
- 16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M21
|
893100311500 |
16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 18mg; 18mg
Uống
|
Chai |
0
|
27720
|
0
|
N3 |
CN Công ty CPDP OPC tại Bình Dương - Nhà máy DP OPC
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 1663200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45308
|
893100311600 |
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g
Uống
|
Chai |
60
|
27720
|
1663200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
- Số lượng
- 60 Chai
- Thành tiền
- 1663200
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45305
|
893100311600 |
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g
Uống
|
Chai |
60
|
27720
|
1663200
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-23 |
|
Thuốc ho trẻ em OPC
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì,Thiên môn, Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g · Uống
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 16632000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
893100311600 |
Mỗi chai 90ml chứa: Bách bộ 2,79g; Cam thảo 0,9g; Cát cánh 1,8g; Cineol 18mg; Hoàng cầm 1,8g; Phục linh/ Bạch linh 1,8g; Tang bạch bì 1,8g; Tiền hồ 1,8g; Tỳ bà diệp 16,2g; Thiên môn 2,7g
Uống
|
Chai |
600
|
27720
|
16632000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18481-14 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
10290
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 102900000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
690111338025 |
0,1mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
10290
|
102900000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 840000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
690111337925 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
28000
|
840000000
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd (China)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-18482-14 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
28000
|
0
|
N5 |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd
China
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 81000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-24477-16 |
Cao cam thảo 3,5:1 24mg; Cao hoàng liên 5,5:1 52mg; Cao kha tử 2,5:1 260mg; Cao bạch thược 3,5:1 18mg; Bột mộc hương 250mg; Bột bạch truật 50mg
Uống
|
Viên |
60000
|
1350
|
81000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M16
|
VD-24477-16 |
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01017
|
VD-24477-16 |
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 40500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ3
|
VD-24477-16 |
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1350
|
40500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M19
|
VD-24477-16 |
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M22
|
VD-24477-16 |
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Cao cam thảo, Cao hoàng liên, Cao kha tử, Cao bạch thược, Bột mộc hương, Bột bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- 208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M21
|
VD-24477-16 |
208mg + 36mg + 17,5mg + 15mg + 250mg + 50mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Thyrozol 5mg
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 280000 Viên
- Thành tiền
- 533120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Healthcare KGaA (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110194200 |
5mg
Uống
|
Viên |
280000
|
1904
|
533120000
|
N1 |
Merck Healthcare KGaA
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Thông xoang Medi
Bạch chỉ, Phòng phong, Hoàng cầm, Ké đầu ngựa, Hạ khô thảo, Cỏ hôi, Kim ngân hoa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-35148-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (gồm: Bạch chỉ 0,27g, Phòng phong 0,15g, Hoàng Cầm 0,25g; Ké đầu ngựa 0,25g; Hạ khô thảo 0,25g; Cỏ hôi 0,35g; Kim ngân hoa 0,25g) 409 mg
Uống
|
Viên |
20000
|
2100
|
42000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 147000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-25448-16 |
1g; 1g; 1g; 1g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,5g; 0,4g
Uống
|
Gói |
30000
|
4900
|
147000000
|
N3 |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Thập toàn đại bổ
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ, Phục linh, Xuyên khung, Bạch thược
- Hàm lượng / Dạng
- 454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 92800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-22494-15 |
454mg; 302,5mg; 302,5mg; 75,5mg; 454mg; 151,5mg; 302,5mg; 302,5mg; 151,5mg; 302,5mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2320
|
92800000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Tinidazol 500
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893115271123 |
500mg
Uống
|
viên |
20000
|
1050
|
21000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tinidazol Kabi
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 60000 Chai
- Thành tiền
- 810240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893115051523 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
60000
|
13504
|
810240000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 1,8g/60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M16
|
VD-35972-22 |
1,8g/60ml
Uống
|
Chai |
0
|
55000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 1,8g/60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01017
|
VD-35972-22 |
1,8g/60ml
Uống
|
Chai |
0
|
55000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 1,8g/60ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 55000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ3
|
VD-35972-22 |
1,8g/60ml
Uống
|
Chai |
1000
|
55000
|
55000000
|
N1 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 1,8g/60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M19
|
VD-35972-22 |
1,8g/60ml
Uống
|
Chai |
0
|
55000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 1,8g/60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M22
|
VD-35972-22 |
1,8g/60ml
Uống
|
Chai |
0
|
55000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Tobloods Siro
Cao khô bèo hoa dâu
- Hàm lượng / Dạng
- 1,8g/60ml · Uống
- Số lượng
- 0 Chai
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M21
|
VD-35972-22 |
1,8g/60ml
Uống
|
Chai |
0
|
55000
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần dược Phẩm Trung Ương 3
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Tofisopam 50mg Danapha
Tofisopam
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1560000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110229925 |
50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
7800
|
1560000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tormeg EZ 10 + 10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 5340000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc. (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110193700 |
10mg + 10mg
Uống
|
Viên |
600000
|
8900
|
5340000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Toujeo Solostar
Insulin tác dụng chậm, kéo dài (Slow-acting, Long-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 300 (đơn vị) U/ml · Tiêm
- Số lượng
- 14000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 5810000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400410304624 |
300 (đơn vị) U/ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
14000
|
415000
|
5810000000
|
N1 |
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 25788000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400110069223 |
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
32235
|
25788000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tracutil
Sắt clorid + kẽm clorid+ mangan clorid+ đồng clorid + crôm clorid+ natri molypdat dihydrat+ natri selenid pentahydrat+ natri fluorid + kali iodid
- Hàm lượng / Dạng
- (6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-14919-12 |
(6,958mg + 6,815mg + 1,979mg + 2,046mg + 0,0530mg + 0,0789mg + 0,0242mg + 0,166mg + 1,260mg)/10ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
32235
|
0
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trafucef-S
Cefoperazon + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 60000 Lọ
- Thành tiền
- 2520000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110334000 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
60000
|
42000
|
2520000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharma
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Tresiba FlexTouch 100 U/ml
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 10,98mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 641248000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
570410305524 |
10,98mg/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
2000
|
320624
|
641248000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch) Cơ sở lắp ráp, dán nhãn và đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch)
Đan Mạch
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trihexyphenidyl
Trihexyphenidyl hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 8880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110539224 |
2mg
Uống
|
Viên |
60000
|
148
|
8880000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21228-18 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
0
|
47080
|
0
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trinitrina
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1,5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 188320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fisiopharma SRL (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800110021524 |
5mg/1,5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
4000
|
47080
|
188320000
|
N1 |
Fisiopharma SRL
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Amlodipin + indapamid + perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+ 1,25mg+ 5mg · Uống
- Số lượng
- 260000 Viên
- Thành tiền
- 2224820000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-11-17 |
5mg+ 1,25mg+ 5mg
Uống
|
Viên |
260000
|
8557
|
2224820000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trisimin
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 125800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110095126 |
300mg
Uống
|
Viên |
200000
|
629
|
125800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- (100mg + 100mg + 1mg)/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 32000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy- Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T98 · 98437
|
VD-23401-15 |
(100mg + 100mg + 1mg)/ 3ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
16000
|
32000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy- Việt Nam
Việt Nam
|
T98
98437
|
2026-09-23 |
|
Troysar AM
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 4160000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-23093-22 |
5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
800000
|
5200
|
4160000000
|
N3 |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66097
|
VD-20146-13 |
150mg+100mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1900
|
1900000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
|
T66
66097
|
2026-09-23 |