Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3651–3700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Anatero
Anastrozol
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
111000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114192600 Viên 2220 2026-06-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Hàm lượng / Dạng
200mg+30mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
279000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300110005624 Viên 9300 2026-06-22
Antarene Codeine 200mg/30mg
Ibuprofen + Codein
Hàm lượng / Dạng
200mg+30mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1674000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sophartex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110005624 Viên 9300 2026-06-22
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 viên
Thành tiền
406680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110421823 viên 3389 2026-06-22
Anvo-Rabeprazole 10 mg
Rabeprazol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
180000 viên
Thành tiền
610020000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110421823 viên 3389 2026-06-22
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
853320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Sản xuất: Tây Ban Nha; Đóng gói và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110413123 Viên 14222 2026-06-22
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
234675000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Rovi Pharma Industrial Services, S.A.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (Sản xuất: Tây Ban Nha; Đóng gói và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110413223 Viên 15645 2026-06-22
Asbesone
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1g X 30g · Dùng ngoài
Số lượng
5400 Tuýp
Thành tiền
332100000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
531110007624 Tuýp 61500 2026-06-22
Asbesone
Betamethason
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1g X 30g · Dùng ngoài
Số lượng
7200 Tuýp
Thành tiền
442800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
531110007624 Tuýp 61500 2026-06-22
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,5mg)/g X30g · Dùng ngoài
Số lượng
1200 Tuýp
Thành tiền
114000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
531110404223 Tuýp 95000 2026-06-22
Asosalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(30mg + 0,5mg)/g X30g · Dùng ngoài
Số lượng
2400 Tuýp
Thành tiền
228000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Replek Farm Ltd. Skopje (Macedonia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
531110404223 Tuýp 95000 2026-06-22
Aspirin STELLA 81 mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110337023 Viên 380 2026-06-22
Aspirin Stella 81mg
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
342000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110337023 Viên 380 2026-06-22
Atelec Tablets 10
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
540000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
EA Pharma Co., Ltd. (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-15704-12 Viên 9000 2026-06-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 3030,3mg)/15g · Uống
Số lượng
72000 Gói
Thành tiền
206640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100203124 Gói 2870 2026-06-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 3030,3mg)/15g · Uống
Số lượng
150000 Gói
Thành tiền
430500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100203124 Gói 2870 2026-06-22
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg · Đường hô hấp
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
26460000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T42 · 42012
893115025324 Ống 4410 2026-06-22
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
23400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114603624 Ống 780 2026-06-22
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
200000 Ống
Thành tiền
156000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114603624 Ống 780 2026-06-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
4450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
858114126424 Ống 44500 2026-06-22
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
Hàm lượng / Dạng
25mg/2,5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
534000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
858114126424 Ống 44500 2026-06-22
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(600mg + 42,9mg)/5ml x 100ml · Uống
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
337920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110965424 Chai 422400 2026-06-22
Augmentin ES
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
(600mg + 42,9mg)/5ml x 50ml · Uống
Số lượng
800 Chai
Thành tiền
226560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110965424 Chai 283200 2026-06-22
Auropodox 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
65000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110335525 Viên 6500 2026-06-22
Auropodox 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aurobindo Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-13488-11 Viên 6500 2026-06-22
Avamys
Fluticasone furoate
Hàm lượng / Dạng
27,5mcg/ liều xịt - 60 liều xịt · Xịt mũi
Số lượng
1000 Bình
Thành tiền
173191000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Operations (UK) Ltd. (trading as Glaxo Wellcome Operations) (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-21418-18 Bình 173191 2026-06-22
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
22050000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
460410250023 Lọ 11025000 2026-06-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
279720000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
540110079123 Lọ 310800 2026-06-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
1243200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
540110079123 Lọ 310800 2026-06-22
BACI-SUBTI
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
500 Gói
Thành tiền
1500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893400647724 Gói 3000 2026-06-22
BD - Future 20
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
10500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
890110971624 Viên 3500 2026-06-22
BD - Future 20
Tamoxifen
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
420000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
BDR Pharmaceuticals Int. Pvt. Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110971624 Viên 3500 2026-06-22
BESTANE
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN3-344-21 Viên 25800 2026-06-22
BESTANE
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
129000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890114040725 Viên 25800 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110538224 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110538224 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-28871-18 Lọ 24000 2026-06-22
BFS-Famotidin
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
598500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110150824 Lọ 19950 2026-06-22
BFS-Famotidin
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
2394000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110150824 Lọ 19950 2026-06-22
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
8,4% X10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
118440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-22
BFS-Nabica 8,4%
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Hàm lượng / Dạng
8,4% X10ml · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
1184400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-26123-17 Lọ 19740 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
240 Ống
Thành tiền
7056000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110017800 Ống 29400 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.