|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 75mg + 400mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T25 · 25005
|
893110160824 |
150mg + 75mg + 400mg
Uống
|
Viên |
2000
|
3000
|
6000000
|
N3 |
Công ty CPDP Nam Hà
Việt Nam
|
T25
25005
|
2026-09-23 |
|
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-28534-17 |
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g
Uống
|
Lọ |
4000
|
21000
|
84000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- 4,3g ; 0,7g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 159000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-26546-17 |
4,3g ; 0,7g
Uống
|
Gói |
30000
|
5300
|
159000000
|
N3 |
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Ulcersep
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 262,5 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 59000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110056223 |
262,5 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
5900
|
59000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5g + 1g · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 26399600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01935
|
VN-20843-17 |
0.5g + 1g
Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
|
Lọ |
400
|
65999
|
26399600
|
N1 |
Haupt Pharma Latina S.r.l
Ý
|
T01
01935
|
2026-09-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38287
|
893114203225 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Uni-Atropin
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38287
|
VD-34673-20 |
10mg/ml
Nhỏ mắt
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38287
|
2026-09-23 |
|
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 317000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Special Product's Line S.P.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
800110967024 |
300mg
Uống
|
Viên |
20000
|
15850
|
317000000
|
N1 |
Special Product's Line S.P.A
Ý
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Usarmicin
Fosfomycin*
- Hàm lượng / Dạng
- Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
- Số lượng
- 5040 Viên
- Thành tiền
- 67233600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893110486524 |
Fosfomycin calcium hydrate 500mg
Uống
|
Viên |
5040
|
13340
|
67233600
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
viên |
20000
|
3600
|
72000000
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01OQ4
|
2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M74
|
2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M77
|
2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M68
|
2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M66
|
2026-09-23 |
|
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- USV Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
VN-22963-21 |
4mg + 5mg
Uống
|
viên |
0
|
3600
|
0
|
N3 |
USV Private Limited
India
|
T01
01M71
|
2026-09-23 |
|
Valclorex
Amlodipin + valsartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 2284800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110119723 |
5mg + 80mg
Uống
|
Viên |
800000
|
2856
|
2284800000
|
N4 |
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Valproate HQR
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893114396025 |
400mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
70000
|
14000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vaminolact
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 6.5%, 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 270900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19468-15 |
6.5%, 100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
135450
|
270900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aspiro Pharma Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890115433023 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
75000
|
750000000
|
N2 |
Aspiro Pharma Limited
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 viên
- Thành tiền
- 13000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
50000
|
260
|
13000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-23 |
|
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
VD-20584-14 |
20mg
Uống
|
viên |
0
|
260
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-23 |
|
Vegzelma
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/ml (400mg/16ml) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 838700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79036
|
880410033226 |
25mg/ml (400mg/16ml)
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
8387000
|
838700000
|
N2 |
Celltrion, Inc.
Hàn Quốc
|
T79
79036
|
2026-09-23 |
|
Vemicep
Voriconazol*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 990000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110119924 |
200mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
500
|
1980000
|
990000000
|
N1 |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc
Greece
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 160000 Ống
- Thành tiền
- 1196800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
400115965224 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
160000
|
7480
|
1196800000
|
N1 |
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 3,5mg+ 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 1907200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-46-18 |
3,5mg+ 2,5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
5960
|
1907200000
|
N1 |
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
880110792024 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
11000
|
220000000
|
N2 |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vik 1 inj.
Phytomenadion
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-21634-18 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11000
|
0
|
N2 |
Dai Han Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vikonon
Venlafaxin
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg · Uống
- Số lượng
- 26000 Viên
- Thành tiền
- 377000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmathen International SA (Hy lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110122424 |
75mg
Uống
|
Viên |
26000
|
14500
|
377000000
|
N1 |
Pharmathen International SA
Hy lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vinsylat 500
Ethamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 100800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110220023 |
500mg
Uống
|
Viên |
8000
|
12600
|
100800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38050
|
893110339924 |
1000mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
24000
|
240000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T38
38050
|
2026-09-23 |
|
Vinterlin
Terbutalin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 10600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-20895-14 |
0,5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
5300
|
10600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vintor 2000
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- Erythropoietin 2000IU/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1774500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
QLSP-1150-19 |
Erythropoietin 2000IU/ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
20000
|
88725
|
1774500000
|
N5 |
Gennova Biopharmaceuticals Ltd
India
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vinxium
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Lọ
- Thành tiền
- 395000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-22552-15 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
50000
|
7900
|
395000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-31157-18 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1050
|
0
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 150mcg · Uống
- Số lượng
- 1300000 Viên
- Thành tiền
- 1365000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100337924 |
100mg + 100mg + 150mcg
Uống
|
Viên |
1300000
|
1050
|
1365000000
|
N4 |
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 1600000 Viên
- Thành tiền
- 1840000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100712724 |
100mg + 0,5mg + 50mg
Uống
|
Viên |
1600000
|
1150
|
1840000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin AD
Vitamin A + D
- Hàm lượng / Dạng
- 4000IU + 400IU · Uống
- Số lượng
- 1000000 Viên
- Thành tiền
- 599000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100174025 |
4000IU + 400IU
Uống
|
Viên |
1000000
|
599
|
599000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 152000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110463224 |
1g
Uống
|
Viên |
80000
|
1900
|
152000000
|
N2 |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vizimtex
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 1080000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520110070923 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
4000
|
270000
|
1080000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M16
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
0
|
814
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01017
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
0
|
814
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 27400 Viên
- Thành tiền
- 22303600
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ3
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
27400
|
814
|
22303600
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M19
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
0
|
814
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M22
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
0
|
814
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
- Hàm lượng / Dạng
- Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M21
|
TCT-00074-22 |
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg.
Uống
|
Viên |
0
|
814
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg; 141mg; 8mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 105600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893110923924 |
450mg; 141mg; 8mg
Uống
|
Viên |
120000
|
880
|
105600000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |