Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3651–3700. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T25 · 25005
893110160824 Viên 3000 2026-09-23
Tùng Lộc Helix
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 100ml chứa: Cao khô Lá thường xuân (tương đương Lá thường xuân: 7g) 0,7g · Uống
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
84000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-28534-17 Lọ 21000 2026-09-23
Tùng Lộc Thanh Nhiệt Tán
Hoạt thạch, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
4,3g ; 0,7g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
159000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty Cổ phần dược Quốc tế Tùng Lộc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-26546-17 Gói 5300 2026-09-23
Ulcersep
Bismuth
Hàm lượng / Dạng
262,5 mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
59000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110056223 Viên 5900 2026-09-23
Unasyn
Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) + Ampicillin (dưới dạng Ampicillin Natri)
Hàm lượng / Dạng
0.5g + 1g · Tiêm/truyền tĩnh mạch, tiêm bắp (IV, IM)
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
26399600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma Latina S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01935
VN-20843-17 Lọ 65999 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
893114203225 Ống 12600 2026-09-23
Uni-Atropin
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38287
VD-34673-20 Ống 12600 2026-09-23
Ursoflor
Ursodeoxycholic acid
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
317000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Special Product's Line S.P.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
800110967024 Viên 15850 2026-09-23
Usarmicin
Fosfomycin*
Hàm lượng / Dạng
Fosfomycin calcium hydrate 500mg · Uống
Số lượng
5040 Viên
Thành tiền
67233600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893110486524 Viên 13340 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
VT-Amlopril
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
4mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
USV Private Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
VN-22963-21 viên 3600 2026-09-23
Valclorex
Amlodipin + valsartan
Hàm lượng / Dạng
5mg + 80mg · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
2284800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110119723 Viên 2856 2026-09-23
Valproate HQR
Valproat natri
Hàm lượng / Dạng
400mg/4ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
14000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893114396025 Ống 70000 2026-09-23
Vaminolact
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
6.5%, 100ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
270900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19468-15 Chai 135450 2026-09-23
Vanconex (Vancomycin Hydrochloride for Injection USP 1g/Vial)
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Aspiro Pharma Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890115433023 Lọ 75000 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 viên
Thành tiền
13000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vastec
Trimetazidin dihydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
VD-20584-14 viên 260 2026-09-23
Vegzelma
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
25mg/ml (400mg/16ml) · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
838700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Celltrion, Inc. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79036
880410033226 Lọ 8387000 2026-09-23
Vemicep
Voriconazol*
Hàm lượng / Dạng
200mg · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
990000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Elpen Pharmaceutical Co., Inc (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520110119924 Lọ 1980000 2026-09-23
Ventolin Nebules 2.5mg/2.5ml
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
160000 Ống
Thành tiền
1196800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Aspen Bad Oldesloe GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
400115965224 Ống 7480 2026-09-23
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
3,5mg+ 2,5mg · Uống
Số lượng
320000 Viên
Thành tiền
1907200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN3-46-18 Viên 5960 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion (vitamin K1)
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
220000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
880110792024 Ống 11000 2026-09-23
Vik 1 inj.
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dai Han Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-21634-18 Ống 11000 2026-09-23
Vikonon
Venlafaxin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
377000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmathen International SA (Hy lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520110122424 Viên 14500 2026-09-23
Vinsylat 500
Ethamsylat
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
100800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110220023 Viên 12600 2026-09-23
Vintanil 1000
N-Acetyl- DL-Leucin
Hàm lượng / Dạng
1000mg/10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
240000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38050
893110339924 Ống 24000 2026-09-23
Vinterlin
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2000 Ống
Thành tiền
10600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-20895-14 Ống 5300 2026-09-23
Vintor 2000
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
Erythropoietin 2000IU/ml · Tiêm
Số lượng
20000 Bơm tiêm
Thành tiền
1774500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Gennova Biopharmaceuticals Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
QLSP-1150-19 Bơm tiêm 88725 2026-09-23
Vinxium
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
50000 Lọ
Thành tiền
395000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-22552-15 Lọ 7900 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-31157-18 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B extra
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 150mcg · Uống
Số lượng
1300000 Viên
Thành tiền
1365000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100337924 Viên 1050 2026-09-23
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 0,5mg + 50mg · Uống
Số lượng
1600000 Viên
Thành tiền
1840000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100712724 Viên 1150 2026-09-23
Vitamin AD
Vitamin A + D
Hàm lượng / Dạng
4000IU + 400IU · Uống
Số lượng
1000000 Viên
Thành tiền
599000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100174025 Viên 599 2026-09-23
Vitamin C Stella 1 g
Vitamin C
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
152000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110463224 Viên 1900 2026-09-23
Vizimtex
Azithromycin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
1080000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520110070923 Lọ 270000 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M16
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01017
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Số lượng
27400 Viên
Thành tiền
22303600
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ3
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M19
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M22
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viêm xoang Abipha Cap
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, (Kim ngân hoa).
Hàm lượng / Dạng
Bạch chỉ 225mg; Bạch truật 225mg; Thương nhĩ tử 300mg; Phòng phong 225mg; Hoàng kỳ 375mg; Tân di hoa 225mg; Bạc hà 75mg. · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M21
TCT-00074-22 Viên 814 2026-09-23
Viên hộ tâm Opcardio
Đan sâm, Tam thất, Borneol
Hàm lượng / Dạng
450mg; 141mg; 8mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
105600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893110923924 Viên 880 2026-09-23

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.