Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3701–3750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
67410000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-31661-19 Gói 4494 2026-09-23
Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
24150000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-22955-15 Viên 805 2026-09-23
Viên nang Sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
Hàm lượng / Dạng
20mg; 25mg; 50mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
209500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-25099-16 Viên 4190 2026-09-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg · Uống
Số lượng
138000 Viên
Thành tiền
115920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-19913-13 Viên 840 2026-09-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1848000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45308
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
1848000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45305
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-23
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9240000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
VD-19913-13 Viên 924 2026-09-23
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
Hàm lượng / Dạng
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Túi
Thành tiền
81900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-19956-16 Túi 117000 2026-09-23
Vorifend 500
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
2600000 Viên
Thành tiền
3822000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893100421724 Viên 1470 2026-09-23
Voxin
Vancomycin
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm truyền
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1899660000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vianex S.A-Plant C (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
520115991224 Lọ 94983 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M16
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01017
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
207000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ3
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M19
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M22
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M21
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-09-23
Wintrazol
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
32622000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
840110003825 Viên 10874 2026-09-23
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml · Tiêm
Số lượng
20000 Bút tiêm
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890410177200 Bút tiêm 105000 2026-09-23
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
546000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-13425-11 Lọ 91000 2026-09-23
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
40IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
8000 Lọ
Thành tiền
728000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
890410092323 Lọ 91000 2026-09-23
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
65,81g/100ml; 100ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
592000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-23
Xenetix 300
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
30g/100ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
4144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-16787-13 Lọ 592000 2026-09-23
Xenetix 350
Iobitridol
Hàm lượng / Dạng
76,78g/100ml; 100 ml · Tiêm
Số lượng
35 Lọ
Thành tiền
27825000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Guerbet (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VN-16789-13 Lọ 795000 2026-09-23
Xoang HL
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
42600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VD-35160-21 Viên 1420 2026-09-23
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
110000 Gam
Thành tiền
13860000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00133-21 Gam 126 2026-09-23
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
Hàm lượng / Dạng
Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 1218mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
27090000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
893200195725 Viên 903 2026-09-23
Zapnex-10
Olanzapin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
112080000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893110153324 Viên 467 2026-09-23
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/2,5ml · Khí dung
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
132300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36057
893115019000 Lọ 4410 2026-09-23
Zensonid
Budesonid
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ 2ml · Khí dung
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
360000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T36 · 36057
893110281923 Lọ 12000 2026-09-23
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 500mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
1631000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN3-215-19 Lọ 1631000 2026-09-23
Zodalan
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
338000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
893112265523 Ống 16900 2026-09-23
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
7500 Ống
Thành tiền
206167500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
VN-23229-22 Ống 27489 2026-09-23
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
Hàm lượng / Dạng
5mg/1 ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
2160000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\ (Slovakia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VN-23229-22 Ống 27000 2026-09-23
Zopistad 7.5
Zopiclon
Hàm lượng / Dạng
7,5mg · Uống
Số lượng
320000 Viên
Thành tiền
688000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01003
VD-18856-13 Viên 2150 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M16
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01017
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
60000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ3
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M19
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M22
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
Hàm lượng / Dạng
52,5mg; 20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M21
VD-23253-15 Viên 600 2026-09-23
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
Hàm lượng / Dạng
600mg; 150mg; 200mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
178500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77003
TCT-00192-24 Viên 1190 2026-09-23
Đại táo
Đại táo
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
210000 Gam
Thành tiền
17199000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00453-23 Gam 82 2026-09-23
A.T Antihepatic
Actisô
Hàm lượng / Dạng
2,5g/5ml · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
123000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893200723924 Gói 2050 2026-09-22
A.T ZinC
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
3480000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110702824 Viên 116 2026-09-22
ACC 200
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
25000 Gói
Thành tiền
39850000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-19978-16 Gói 1594 2026-09-22
AGIMOL 150
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
20000 Gói
Thành tiền
7000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893100702224 Gói 350 2026-09-22
AVIRANZ TABLETS 600MG
Efavirenz
Hàm lượng / Dạng
600mg · Uống
Số lượng
2370 viên
Thành tiền
6636000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34005
890110087423 viên 2800 2026-09-22
AVOCOMB TABLETS
Lamivudin+Zidovudine
Hàm lượng / Dạng
150mg+300mg · uống
Số lượng
5160 Viên
Thành tiền
13818480
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
Tỉnh / CSKCB
T34 · 34005
890114417823 Viên 2678 2026-09-22
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893100065025 Gói 560 2026-09-22
Actilyse
Alteplase
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm truyền
Số lượng
30 Lọ
Thành tiền
324900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
QLSP-948-16 Lọ 10830000 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.