Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3701–3750. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110017800 Ống 29400 2026-06-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
54600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114703224 Ống 5460 2026-06-22
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
81900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114703224 Ống 5460 2026-06-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
264000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-22
BIOFLORA 100MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
180000 Gói
Thành tiền
990000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16392-13 Gói 5500 2026-06-22
BIOFLORA 200MG
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
165000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biocodex (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16393-13 Viên 11000 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Baci-Subti
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
≥ 10^8 CFU · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893400647724 Gói 2940 2026-06-22
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0,5g · Tiêm
Số lượng
12000 Lọ
Thành tiền
870000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110809424 Lọ 72500 2026-06-22
Bacsulfo 1g/0,5g
Cefoperazon + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g+0,5g · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
4350000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110809424 Lọ 72500 2026-06-22
Bactericin 250
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
198000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-34911-20 Lọ 99000 2026-06-22
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Dùng ngoài
Số lượng
2400 Tuýp
Thành tiền
100800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-21777-19 Tuýp 42000 2026-06-22
Bacterocin Oint
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Dùng ngoài
Số lượng
3600 Tuýp
Thành tiền
151200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-21777-19 Tuýp 42000 2026-06-22
Bambec
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
169170000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-16125-13 Viên 5639 2026-06-22
Bambec
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
16917000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-16125-13 Viên 5639 2026-06-22
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Bút tiêm
Thành tiền
370500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-22
Basaglar
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300U/3ml · Tiêm
Số lượng
3000 Bút tiêm
Thành tiền
741000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300410180200 Bút tiêm 247000 2026-06-22
Beclozine 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9400000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110584624 Viên 940 2026-06-22
Beclozine 25
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-18186-13 Viên 940 2026-06-22
Bendamustine Teva 100mg
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
3263000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
594110316825 Lọ 6526000 2026-06-22
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm truyền
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
29156780
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
594110316925 Lọ 1457839 2026-06-22
Bendamustine Teva 25mg
Bendamustine
Hàm lượng / Dạng
25mg · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
1457839000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
594110316925 Lọ 1457839 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
402500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110923124 Lọ 4025 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-24794-16 Lọ 4025 2026-06-22
Benzylpenicillin 1.000.000 IU
Benzylpenicilin
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
2400 Lọ
Thành tiền
9660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110923124 Lọ 4025 2026-06-22
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
129600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110179525 Viên 720 2026-06-22
Berlthyrox 100
Levothyroxin (muối natri)
Hàm lượng / Dạng
0,1mg · Uống
Số lượng
1200000 Viên
Thành tiền
864000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin-Chemie AG (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Berlin-Chemie AG) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110179525 Viên 720 2026-06-22
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml+250mcg/ml · Khí dung
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
96870000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-06-22
Berodual
Fenoterol + ipratropium
Hàm lượng / Dạng
500mcg/ml+250mcg/ml · Khí dung
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
348732000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Istituto de Angeli S.R.L (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22997-22 Lọ 96870 2026-06-22
Betadine Antiseptic Solution 10% w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
15000 Chai
Thành tiền
2512500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529100790424 Chai 167500 2026-06-22
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% kl/tt · Dùng ngoài
Số lượng
9000 Chai
Thành tiền
1507500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
529100790424 Chai 167500 2026-06-22
Betadine Ointment 10% w/w
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% (kl/kl) · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
51240000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20577-17 Tuýp 51240 2026-06-22
Betadine Vaginal Douche
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10% (kl/tt) · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
222500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22442-19 Chai 44500 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaloc Zok 50mg
Metoprolol tartrat
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AstraZeneca AB (Sweden)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
730110022123 Viên 5490 2026-06-22
Betaserc 24mg
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
24mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
781920000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
300110779724 Viên 6516 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.