|
Viên kim tiền thảo trạch tả
Kim tiền thảo, Trạch tả
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 67410000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-31661-19 |
Mỗi gói 5g chứa: Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 3g Kim tiền thảo) 0,3g; Trạch tả 3g
Uống
|
Gói |
15000
|
4494
|
67410000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Viên mũi-xoang RHINASSIN-OPC
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 24150000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-22955-15 |
400mg; 500mg; 300mg; 300mg; 300mg; 300mg; 100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
805
|
24150000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Viên nang Sâm nhung HT
Nhân sâm, Nhung hươu, Cao ban long
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 25mg; 50mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 209500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-25099-16 |
20mg; 25mg; 50mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4190
|
209500000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg · Uống
- Số lượng
- 138000 Viên
- Thành tiền
- 115920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychnin; Hy thiêm 852mg; Ngũ gia bì chân chim 232mg; Tam thất 50mg
Uống
|
Viên |
138000
|
840
|
115920000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1848000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45308
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
uống
|
Viên |
2000
|
924
|
1848000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 1848000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45305
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
uống
|
Viên |
2000
|
924
|
1848000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-23 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư · uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7 mg Strychnin; Cao hy thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao Ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao tam thất 10mg tư
uống
|
Viên |
10000
|
924
|
9240000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-23 |
|
Volulyte 6%
Tinh bột este hóa
- Hàm lượng / Dạng
- (30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Túi
- Thành tiền
- 81900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-19956-16 |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
700
|
117000
|
81900000
|
N1 |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vorifend 500
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2600000 Viên
- Thành tiền
- 3822000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893100421724 |
500mg
Uống
|
Viên |
2600000
|
1470
|
3822000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Voxin
Vancomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1899660000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Vianex S.A-Plant C (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
520115991224 |
1g
Tiêm truyền
|
Lọ |
20000
|
94983
|
1899660000
|
N1 |
Vianex S.A-Plant C
Hy Lạp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M16
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01017
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 207000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ3
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
180000
|
1150
|
207000000
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M19
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M22
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M21
|
TCT-00034-21 |
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg)
Uống
|
Viên |
0
|
1150
|
0
|
N3 |
Công ty TNHH Vạn Xuân
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Wintrazol
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 32622000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Liconsa, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
840110003825 |
100mg
Uống
|
Viên |
3000
|
10874
|
32622000
|
N1 |
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin 30/70
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Bút tiêm
- Thành tiền
- 2100000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890410177200 |
100IU/ml x 3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
20000
|
105000
|
2100000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin-N
Insulin tác dụng trung bình, trung gian (Medium-acting, Intermediate-acting)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 546000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-13425-11 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
91000
|
546000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Wosulin-R
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 40IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Lọ
- Thành tiền
- 728000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
890410092323 |
40IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
8000
|
91000
|
728000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 65,81g/100ml; 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 592000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VN-16787-13 |
65,81g/100ml; 100ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
592000
|
592000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 300
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 30g/100ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 4144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-16787-13 |
30g/100ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
592000
|
4144000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Xenetix 350
Iobitridol
- Hàm lượng / Dạng
- 76,78g/100ml; 100 ml · Tiêm
- Số lượng
- 35 Lọ
- Thành tiền
- 27825000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VN-16789-13 |
76,78g/100ml; 100 ml
Tiêm
|
Lọ |
35
|
795000
|
27825000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xoang HL
Thương nhĩ tử, Tân di hoa, Cỏ hôi, Bạch chỉ, Tế tân, Xuyên khung, Hoàng kỳ, Cát cánh, Sài hồ bắc, Bạc hà, Hoàng cầm, Chi tử, Phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 42600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VD-35160-21 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 190mg tương ứng với: Ké đầu ngựa 500mg; Tân di hoa 350mg; Ngũ sắc 350mg; Tế tân 100mg; Xuyên khung 100mg; Hoàng kỳ 100mg; Cát cánh 100mg; Sài hồ bắc 100mg; Bạc hà 50mg; Hoàng
Uống
|
Viên |
30000
|
1420
|
42600000
|
N3 |
Công ty TNHH dược phẩm Hà Thành
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Xuyên khung chích rượu
Xuyên khung
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 110000 Gam
- Thành tiền
- 13860000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00133-21 |
Uống
|
Gam |
110000
|
126
|
13860000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
Xuyên tâm liên
Xuyên tâm liên
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 1218mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 27090000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
893200195725 |
Bột mịn dược liệu: Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 282mg; Cao khô Xuyên tâm liên (Extractum Herbae Andrographii siccum) 122mg tương đương Xuyên tâm liên ( Herba Andrographii) 1218mg
Uống
|
Viên |
30000
|
903
|
27090000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược phẩm Fitopharma
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Zapnex-10
Olanzapin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 112080000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893110153324 |
10mg
Uống
|
Viên |
240000
|
467
|
112080000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 132300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36057
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
4410
|
132300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Khí dung
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 360000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T36 · 36057
|
893110281923 |
0,5mg/ 2ml
Khí dung
|
Lọ |
30000
|
12000
|
360000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T36
36057
|
2026-09-23 |
|
Zerbaxa
Ceftolozane + Tazobactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg + 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 1631000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp) (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN3-215-19 |
1000mg + 500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
1000
|
1631000
|
1631000000
|
N1 |
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A - Ý; CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: FAREVA Mirabel - Pháp)
Mỹ
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zodalan
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 338000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
893112265523 |
5mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
16900
|
338000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7500 Ống
- Thành tiền
- 206167500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7500
|
27489
|
206167500
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o
Slovakia
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/1 ml x 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 2160000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\ (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VN-23229-22 |
5mg/1 ml x 1ml
Tiêm
|
Ống |
80000
|
27000
|
2160000000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company \\Kalceks\\
Slovakia
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Zopistad 7.5
Zopiclon
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 320000 Viên
- Thành tiền
- 688000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01003
|
VD-18856-13 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
320000
|
2150
|
688000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T01
01003
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M16
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M16
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01017
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01017
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 60000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ3
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
600
|
60000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01OQ3
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M19
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M19
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M22
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M22
|
2026-09-23 |
|
Đan sâm - Tam thất
Cao đan sâm 10/1 (tương đương 525mg đan sâm) 52,5 mg + Cao tam thất 3/1 (tương đương 60 mg tam thất) 20mg
- Hàm lượng / Dạng
- 52,5mg; 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M21
|
VD-23253-15 |
52,5mg; 20mg
Uống
|
Viên |
0
|
600
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01M21
|
2026-09-23 |
|
Đương quy bổ huyết Vinaplant
Hoàng kỳ, Đương quy, Kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg; 150mg; 200mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 178500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77003
|
TCT-00192-24 |
600mg; 150mg; 200mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1190
|
178500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T77
77003
|
2026-09-23 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 210000 Gam
- Thành tiền
- 17199000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00453-23 |
Uống
|
Gam |
210000
|
82
|
17199000
|
N2 |
Công ty CPTM dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-23 |
|
A.T Antihepatic
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5g/5ml · Uống
- Số lượng
- 60000 Gói
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200723924 |
2,5g/5ml
Uống
|
Gói |
60000
|
2050
|
123000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
A.T ZinC
Kẽm gluconat
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 3480000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110702824 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
116
|
3480000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
ACC 200
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Gói
- Thành tiền
- 39850000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
25000
|
1594
|
39850000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
AGIMOL 150
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Gói
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893100702224 |
150mg
Uống
|
Gói |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
AVIRANZ TABLETS 600MG
Efavirenz
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg · Uống
- Số lượng
- 2370 viên
- Thành tiền
- 6636000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34005
|
890110087423 |
600mg
Uống
|
viên |
2370
|
2800
|
6636000
|
N5 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T34
34005
|
2026-09-22 |
|
AVOCOMB TABLETS
Lamivudin+Zidovudine
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+300mg · uống
- Số lượng
- 5160 Viên
- Thành tiền
- 13818480
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Sun Pharmaceutical Industries Ltd (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T34 · 34005
|
890114417823 |
150mg+300mg
uống
|
Viên |
5160
|
2678
|
13818480
|
N5 |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
|
T34
34005
|
2026-09-22 |
|
Acetylcysteine 200mg
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 8400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893100065025 |
200mg
Uống
|
Gói |
15000
|
560
|
8400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 324900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
30
|
10830000
|
324900000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01160
|
2026-09-22 |