|
Clopidogrel DWP 50mg
Clopidogrel
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
893110456423 |
50mg
Uống
|
Viên |
1000
|
800
|
800000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 1166000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893100225324 |
4mg
Uống
|
Viên |
22000
|
53
|
1166000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 8451000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
9000
|
939
|
8451000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
3000
|
900
|
2700000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Colchicine
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893115882324 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 5400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
20000
|
270
|
5400000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
viên |
0
|
270
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 12900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
50000
|
258
|
12900000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |
|
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 250000 Viên
- Thành tiền
- 619500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893110617124 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
250000
|
2478
|
619500000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Coperil Plus
Perindopril + indapamid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg + 1,25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893110051324 |
4mg + 1,25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1900
|
19000000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
700
|
10500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cosaten
Perindopril
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
VD-18905-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
80000
|
1100
|
88000000
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 175mg + 175mg + 125mcg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV 120 Armephaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893110342324 |
175mg + 175mg + 125mcg
Uống
|
Viên |
0
|
1100
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Cynaphytol
Actisô
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VD-24104-16 |
160mg
Uống
|
Viên |
20000
|
450
|
9000000
|
N1 |
CTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 70000 Gam
- Thành tiền
- 17566500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-33314-19 |
Uống
|
Gam |
70000
|
251
|
17566500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Cồn Boric 3%
Cồn boric
- Hàm lượng / Dạng
- 3% x 10ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893100627924 |
3% x 10ml
Dùng ngoài
|
Chai |
200
|
6300
|
1260000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- 50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 16905000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893100849624 |
50ml: 0,5g + 2,5g + 1g + 1g + 1,5g + 1,5g + 0,5g + 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
16905
|
16905000
|
N2 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 66600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33300
|
66600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33300
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1400
|
21000000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 140 Lọ
- Thành tiền
- 8190000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82206
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm
|
Lọ |
140
|
58500
|
8190000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T82
82206
|
2026-08-06 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
8000
|
4000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Diclofenac methyl
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 1% x 20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tuýp
- Thành tiền
- 3650000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893110290500 |
1% x 20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
500
|
7300
|
3650000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |