Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3751–3800. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%, 5g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Tuýp
Thành tiền
7410000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%, 5g · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893100802024 Tuýp 3705 2026-09-22
Acyclovir 3%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
3%/ 5g · Tra mắt
Số lượng
10 Tuýp
Thành tiền
477000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110161724 Tuýp 47700 2026-09-22
Acyclovir 5%
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
5%/ 5g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
1164000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100029000 Tuýp 3880 2026-09-22
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
100mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
441000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-31287-18 Viên 1470 2026-09-22
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
26500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-31563-19 Viên 530 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
162225000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893110169226 Viên 6489 2026-09-22
Alanboss XL 10
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2200 Viên
Thành tiền
15153600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VD-34894-20 Viên 6888 2026-09-22
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
Số lượng
6600 Gói
Thành tiền
22730400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100066100 Gói 3444 2026-09-22
Aminoleban
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
Số lượng
600 Túi
Thành tiền
62400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-36020-22 Túi 104000 2026-09-22
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
71000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110487825 Viên 3550 2026-09-22
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82062
893110138325 Gói 1612 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
25560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Ampelop
Chè dây
Hàm lượng / Dạng
625mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
VD-23887-15 Viên 1278 2026-09-22
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
756000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110257523 Viên 63 2026-09-22
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-22167-15 Viên 1950 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VD-26749-17 Gói 2982 2026-09-22
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 3030,3mg · Uống
Số lượng
70000 Gói
Thành tiền
208740000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
893100203124 Gói 2982 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
36600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atisalbu
Salbutamol sulfat
Hàm lượng / Dạng
2mg/5ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893115277823 Gói 3660 2026-09-22
Atitrime
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg
Hàm lượng / Dạng
50 mg, 10,78 mg, 5 mg · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
11100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893100148824 Ống 3700 2026-09-22
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
VD-34579-20 viên 7500 2026-09-22
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
26280000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VD-24376-16 Ống 730 2026-09-22
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
893114045723 Ống 730 2026-09-22
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
100mg/4ml · Tiêm
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
141750000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
460410249923 Lọ 1575000 2026-09-22
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
Hàm lượng / Dạng
400mg/16ml · Tiêm
Số lượng
90 Lọ
Thành tiền
557550000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
JSC "BIOCAD" (Nga)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
460410250023 Lọ 6195000 2026-09-22
Azarga
Brinzolamid + timolol
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
124320000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novartis Manufacturing NV (Belgium)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
540110079123 Lọ 310800 2026-09-22
Azein Inj.
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
250mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN-21540-18 Lọ 252000 2026-09-22
BFS-Adenosin
Adenosin
Hàm lượng / Dạng
3mg/ml · Tiêm
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110433024 Lọ 800000 2026-09-22
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
1200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110538224 Lọ 24000 2026-09-22
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
Hàm lượng / Dạng
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
158400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-26694-17 Viên 1980 2026-09-22
Befabrol
Ambroxol HCl
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Uống
Số lượng
37400 Gói
Thành tiền
62832000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893100591024 Gói 1680 2026-09-22
Betasalic
Acid salicylic 3% (w/w); Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)
Hàm lượng / Dạng
(0.064% + 3%)/10g · Dùng ngoài
Số lượng
1030 Tuýp
Thành tiền
7622000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110286600 Tuýp 7400 2026-09-22
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
Hàm lượng / Dạng
(2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-25104-16 Viên 5250 2026-09-22
Biafine
Trolamin
Hàm lượng / Dạng
6,7mg/g · Dùng ngoài
Số lượng
682 Ống
Thành tiền
59879600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T75
300100046125 Ống 87800 2026-09-22
Biolusty
Men bia ép tinh chế
Hàm lượng / Dạng
4g/10ml · Uống
Số lượng
120000 Ống
Thành tiền
291960000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893200120100 Ống 2433 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
3800 Lọ
Thành tiền
1955100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Bocartin 150
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
150mg/15ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
893114122725 Lọ 514500 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45308
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45305
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
VD-19790-13 Viên 650 2026-09-22
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
36600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-19790-13 Viên 610 2026-09-22
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100 mg +75 mg + 75mg · Uống
Số lượng
150000 viên
Thành tiền
88200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
VD-32097-19 viên 588 2026-09-22
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
102250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-32590-19 Viên 2045 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.