|
Bexita 50/500
Sitagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+500mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1188000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110391725 |
50mg+500mg
Uống
|
Viên |
240000
|
4950
|
1188000000
|
N3 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 28350000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
300
|
94500
|
28350000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
3000
|
94500
|
283500000
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bicamed 50
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 69500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114974424 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13900
|
69500000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bicamed 50
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 27800000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114974424 |
50mg
Uống
|
Viên |
2000
|
13900
|
27800000
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bicamide
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 150 Viên
- Thành tiền
- 4200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
520114968824 |
50mg
Uống
|
Viên |
150
|
28000
|
4200000
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bicamide
Bicalutamid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 140000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genepharm SA (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
520114968824 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
28000
|
140000000
|
N1 |
Genepharm SA
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g+0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 102900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110365325 |
3g+0,2g
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
102900
|
102900000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bidicarlin 3,2g
Ticarcillin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 3g+0,2g · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Lọ
- Thành tiền
- 3704400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110365325 |
3g+0,2g
Tiêm
|
Lọ |
36000
|
102900
|
3704400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+0,35mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-31296-18 |
50mg+0,35mg
Uống
|
Viên |
0
|
546
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidiferon
Sắt sulfat + folic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+0,35mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 13104000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100120625 |
50mg+0,35mg
Uống
|
Viên |
24000
|
546
|
13104000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110051223 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bidilucil 500
Meclophenoxat
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-20667-14 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
57500
|
0
|
N4 |
CTCP Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1800 Tuýp
- Thành tiền
- 19807200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1800
|
11004
|
19807200
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bifudin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/1g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 22008000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110145123 |
20mg/1g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
11004
|
22008000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 30450000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
100
|
304500
|
30450000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
304500
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-21233-14 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
304500
|
0
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bigemax 1g
Gemcitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 609000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114121525 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
304500
|
609000000
|
N5 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 36858000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
6143
|
36858000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 221148000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800110016523 |
10mg
Uống
|
Viên |
36000
|
6143
|
221148000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bilaxten
Bilastine
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 139500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.) (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN2-496-16 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
9300
|
139500000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l. (Cơ sở kiểm nghiệm: A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l.)
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 82782000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
1200
|
68985
|
82782000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLĐB-591-17 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
68985
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Biluracil 1g
Fluorouracil (5-FU)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 1379700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114114923 |
1g/20ml
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
68985
|
1379700000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 11850000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
3000
|
3950
|
11850000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bismuth subcitrate
Bismuth
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 39500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110938724 |
120mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3950
|
39500000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 123120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
684
|
123120000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bisoprolol 2,5mg
Bisoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 450000 Viên
- Thành tiền
- 307800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Lek S.A (Ba Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
590110992124 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
450000
|
684
|
307800000
|
N1 |
Lek S.A
Ba Lan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Bivixim 5
Thiamazol
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
893110159400 |
5mg
Uống
|
Viên |
0
|
441
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm BV pharma
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 91200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22877-21 |
5 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3800
|
91200000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 292800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
48000
|
6100
|
292800000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bixebra 7.5 mg
Ivabradin
- Hàm lượng / Dạng
- 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 2196000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22878-21 |
7,5mg
Uống
|
Viên |
360000
|
6100
|
2196000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 161784000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
560110961524 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
8988
|
161784000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecan HCTZ
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1078560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
560110961524 |
16mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
8988
|
1078560000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A.
Portugal
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 249000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
60000
|
4150
|
249000000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 622500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
560100335925 |
10mg
Uống
|
Viên |
150000
|
4150
|
622500000
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bluecezine
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra) (Bồ Đào Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-20660-17 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
4150
|
0
|
N1 |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A. ( Fab.Colmbra)
Bồ Đào Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Bominity
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Uống
- Số lượng
- 6000 Ống
- Thành tiền
- 29988000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893100220824 |
100mg/10ml
Uống
|
Ống |
6000
|
4998
|
29988000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |