|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Tuýp
- Thành tiền
- 7410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
2000
|
3705
|
7410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100802024 |
5%, 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3705
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 3%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 3%/ 5g · Tra mắt
- Số lượng
- 10 Tuýp
- Thành tiền
- 477000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110161724 |
3%/ 5g
Tra mắt
|
Tuýp |
10
|
47700
|
477000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/ 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 1164000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100029000 |
5%/ 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
3880
|
1164000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 441000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
300000
|
1470
|
441000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Aginaril®5
Enalapril maleat 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 26500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
VD-31563-19 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
530
|
26500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
6489
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 162225000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893110169226 |
10mg
Uống
|
Viên |
25000
|
6489
|
162225000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Alanboss XL 10
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 2200 Viên
- Thành tiền
- 15153600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-34894-20 |
10mg
Uống
|
Viên |
2200
|
6888
|
15153600
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g · Uống
- Số lượng
- 6600 Gói
- Thành tiền
- 22730400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100066100 |
(800,4mg + 4596mg + 80mg)/15g
Uống
|
Gói |
6600
|
3444
|
22730400
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Aminoleban
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Túi
- Thành tiền
- 62400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-36020-22 |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine)
Tiêm truyền
|
Túi |
600
|
104000
|
62400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Amlosali
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 71000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110487825 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3550
|
71000000
|
N3 |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Amoxicilin/Acid clavulanic 250/62,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82062
|
893110138325 |
250mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
0
|
1612
|
0
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82062
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 25560000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1278
|
25560000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Ampelop
Chè dây
- Hàm lượng / Dạng
- 625mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
VD-23887-15 |
625mg
Uống
|
Viên |
0
|
1278
|
0
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Aspirin 81
Acid acetylsalicylic
- Hàm lượng / Dạng
- 81mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 756000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110257523 |
81mg
Uống
|
Viên |
12000
|
63
|
756000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Atiliver Diệp hạ châu
Diệp hạ châu đắng, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg. · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-22167-15 |
Cao khô hỗn hợp 180mg tương đương: 800mg; 200mg; 200mg; 200mg.
Uống
|
Viên |
80000
|
1950
|
156000000
|
N2 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khang Minh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VD-26749-17 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
0
|
2982
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd gel
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Gói
- Thành tiền
- 208740000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
70000
|
2982
|
208740000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
10000
|
3660
|
36600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Atisalbu
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115277823 |
2mg/5ml
Uống
|
Gói |
0
|
3660
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Atitrime
Mỗi 10ml dung dịch chứa: Sắt (dưới dạng Sắt gluconat) 50mg; Mangan gluconat 10,78mg; Đồng gluconat 5mg
- Hàm lượng / Dạng
- 50 mg, 10,78 mg, 5 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 11100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893100148824 |
50 mg, 10,78 mg, 5 mg
Uống
|
Ống |
3000
|
3700
|
11100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Atovze 40/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34579-20 |
40mg + 10mg
Uống
|
viên |
20000
|
7500
|
150000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 26280000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VD-24376-16 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
730
|
26280000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml; 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
893114045723 |
0,25mg/ml; 1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
730
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 141750000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410249923 |
100mg/4ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
1575000
|
141750000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/16ml · Tiêm
- Số lượng
- 90 Lọ
- Thành tiền
- 557550000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- JSC "BIOCAD" (Nga)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
460410250023 |
400mg/16ml
Tiêm
|
Lọ |
90
|
6195000
|
557550000
|
N5 |
JSC "BIOCAD"
Nga
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Azarga
Brinzolamid + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml+5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 124320000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Manufacturing NV (Belgium)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
540110079123 |
10mg/ml+5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
310800
|
124320000
|
N1 |
Novartis Manufacturing NV
Belgium
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Azein Inj.
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Myung In Pharm. Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-21540-18 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
252000
|
0
|
N2 |
Myung In Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
BFS-Adenosin
Adenosin
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 8000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110433024 |
3mg/ml
Tiêm
|
Lọ |
10
|
800000
|
8000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 1200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110538224 |
150mg/3ml
Tiêm
|
Lọ |
50
|
24000
|
1200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Bearbidan
Sinh địa,Đảng sâm, Đan sâm, Huyền sâm, Bạch linh, Ngũ vị tử, Viễn chí, Cát cánh, Đương quy, Thiên môn, Mạch môn, Toan táo nhân, Bá tử nhân, Chu sa,
- Hàm lượng / Dạng
- 1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g. · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 158400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-26694-17 |
1g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,125g; 0,125g; 0,15g; 0,15g; 0,15g; 0,125g; 0,15g; 0,05g.
Uống
|
Viên |
80000
|
1980
|
158400000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 37400 Gói
- Thành tiền
- 62832000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Gói |
37400
|
1680
|
62832000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Betasalic
Acid salicylic 3% (w/w); Betamethason dipropionat 0,064% (w/w)
- Hàm lượng / Dạng
- (0.064% + 3%)/10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1030 Tuýp
- Thành tiền
- 7622000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110286600 |
(0.064% + 3%)/10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1030
|
7400
|
7622000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Betasiphon
Râu mèo, Actiso
- Hàm lượng / Dạng
- (2,4 ml + 1 ml)/5ml · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 1050000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-25104-16 |
(2,4 ml + 1 ml)/5ml
Uống
|
Viên |
200000
|
5250
|
1050000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Biafine
Trolamin
- Hàm lượng / Dạng
- 6,7mg/g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 682 Ống
- Thành tiền
- 59879600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- JNTL Consumer Health (France) S.A.S. (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
300100046125 |
6,7mg/g
Dùng ngoài
|
Ống |
682
|
87800
|
59879600
|
N1 |
JNTL Consumer Health (France) S.A.S.
Pháp
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Biolusty
Men bia ép tinh chế
- Hàm lượng / Dạng
- 4g/10ml · Uống
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 291960000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200120100 |
4g/10ml
Uống
|
Ống |
120000
|
2433
|
291960000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3800 Lọ
- Thành tiền
- 1955100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
3800
|
514500
|
1955100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-22 |
|
Bocartin 150
Carboplatin
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/15ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
893114122725 |
150mg/15ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
514500
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Việt Nam; Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) -Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45308
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45305
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg; 64mg; 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 3900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-19790-13 |
85mg; 64mg; 6,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
650
|
3900000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Boganic
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 36600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
610
|
36600000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Botecgan
Actiso, Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg +75 mg + 75mg · Uống
- Số lượng
- 150000 viên
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-32097-19 |
100 mg +75 mg + 75mg
Uống
|
viên |
150000
|
588
|
88200000
|
N1 |
Công ty CP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Bài Thạch Trường Phúc
Bạch mao căn, Đương quy, Kim tiền thảo, Xa tiền tử, Ý dĩ, Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 102250000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32590-19 |
0,8g; 0,8g; 3,2g; 0,8g; 0,4g; 0,8g
Uống
|
Viên |
50000
|
2045
|
102250000
|
N3 |
Công ty TNHH dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |