|
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Gói
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00011-20 |
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg
Uống
|
Gói |
40000
|
3600
|
144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
- Hàm lượng / Dạng
- 2g, 1g, 2g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 140700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32521-19 |
2g, 1g, 2g
Uống
|
Viên |
100000
|
1407
|
140700000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 40320000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00393-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
202
|
40320000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 170100000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-30093-18 |
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b
Uống
|
Viên |
60000
|
2835
|
170100000
|
N3 |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 1500mg; 250mg; 250mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 260550000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-21649-14 |
1500mg; 250mg; 250mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1737
|
260550000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g. · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 220500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-29530-18 |
Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g.
Uống
|
Viên |
150000
|
1470
|
220500000
|
N3 |
Công ty TNHH Nam Dược
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Caden
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 6mg · Tiêm
- Số lượng
- 160 Lọ
- Thành tiền
- 136000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Valdepharm (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
300110175623 |
6mg
Tiêm
|
Lọ |
160
|
850000
|
136000000
|
N1 |
Valdepharm
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg + 1.470mg · Uống
- Số lượng
- 6600 Viên
- Thành tiền
- 11781000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100174425 |
150mg + 1.470mg
Uống
|
Viên |
6600
|
1785
|
11781000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 575000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mitim s.r.l. (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
800110348624 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
57500
|
575000000
|
N1 |
Mitim s.r.l.
Italy
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 40000 viên
- Thành tiền
- 151960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34959-21 |
16mg
Uống
|
viên |
40000
|
3799
|
151960000
|
N2 |
Nhà máy Stada Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 208000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200120200 |
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg
Uống
|
Ống |
40000
|
5200
|
208000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược TH Pharma
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/10ml · Uống
- Số lượng
- 80000 Ống
- Thành tiền
- 285600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00075-22 |
3g/10ml
Uống
|
Ống |
80000
|
3570
|
285600000
|
N3 |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg + 100mg · Uống
- Số lượng
- 100000 viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893200725724 |
240mg + 100mg
Uống
|
viên |
100000
|
3150
|
315000000
|
N2 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 94200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
VD-35469-21 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3140
|
94200000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Ceforipin 200
Cefpodoxim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110366224 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4800
|
144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 111300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110889124 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
5565
|
111300000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 10400 Gói
- Thành tiền
- 17160000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110205925 |
125mg
Uống
|
Gói |
10400
|
1650
|
17160000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Cehitas 8
Betahistin
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 11880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110420324 |
8mg
Uống
|
Viên |
9000
|
1320
|
11880000
|
N4 |
Công ty cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Cephalexin 250mg
Cephalexin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Gói
- Thành tiền
- 9312000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110206125 |
250mg
Uống
|
Gói |
12000
|
776
|
9312000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
- Hàm lượng / Dạng
- 280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 109620000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24348-16 |
280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg.
Uống
|
Viên |
60000
|
1827
|
109620000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 31000 Viên
- Thành tiền
- 13020000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
VD-25918-16 |
10mg
Uống
|
Viên |
31000
|
420
|
13020000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 14000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
20000
|
700
|
14000000
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharma PLC (Bulgaria)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
VN-23072-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
0
|
700
|
0
|
N1 |
Pharma PLC
Bulgaria
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 1560000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893100204325 |
4mg
Uống
|
Viên |
60000
|
26
|
1560000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg + 2mg · Uống
- Số lượng
- 19600 Viên
- Thành tiền
- 5096000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100268523 |
325mg + 2mg
Uống
|
Viên |
19600
|
260
|
5096000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 135000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1350
|
135000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Cordaflex
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VN-23124-22 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
1350
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 150 Tuýp
- Thành tiền
- 6420000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
VD-36078-22 |
2% (w/w) + 1% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
150
|
42800
|
6420000
|
N4 |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 8500 Viên
- Thành tiền
- 2422500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110159324 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
8500
|
285
|
2422500
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Cảm xuyên hương plus
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
- Hàm lượng / Dạng
- 12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g · Uống
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 19000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-33657-19 |
12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g
Uống
|
Chai |
500
|
38000
|
19000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích). · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 16500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893110849624 |
Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích).
Dùng ngoài
|
Chai |
1000
|
16500
|
16500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 66000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
2000
|
33000
|
66000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
- Hàm lượng / Dạng
- 2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
TCT-00232-24 |
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg
Dùng ngoài
|
Lọ |
0
|
33000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 2500 Lọ
- Thành tiền
- 86672500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38100
|
540110991924 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
2500
|
34669
|
86672500
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T38
38100
|
2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100359725 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
35000
|
35000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100359725 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
35000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1g/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 3400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100359725 |
0,1g/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
34000
|
3400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 400 Ống
- Thành tiền
- 255200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110172124 |
4mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
400
|
638
|
255200
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Dexone
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 126000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110263700 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
2000
|
63
|
126000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 437500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
7000
|
62500
|
437500000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 1000IU/10ml · Tiêm dưới da
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
896410048825 |
1000IU/10ml
Tiêm dưới da
|
Lọ |
0
|
62500
|
0
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/ml x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 580000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
896410048825 |
100IU/ml x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
58000
|
580000000
|
N5 |
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
|
T01
01160
|
2026-09-22 |