Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3801–3850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bài thạch TP
Kim tiền thảo, Chỉ thực, Nhân trần, Hậu phác, Hoàng cầm, Bạch mao căn, Nghệ, Binh lang, Mộc hương, Đại hoàng
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 150mg; 375mg; 150mg; 225mg; 750mg; 375mg; 150mg; 150mg; 75mg · Uống
Số lượng
40000 Gói
Thành tiền
144000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00011-20 Gói 3600 2026-09-22
Bình can
Diệp hạ châu, Bồ công anh, Nhân trần
Hàm lượng / Dạng
2g, 1g, 2g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
140700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-32521-19 Viên 1407 2026-09-22
Bạch truật sao cám mật ong
Bạch truật
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
200000 Gam
Thành tiền
40320000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00393-23 Gam 202 2026-09-22
Bổ gan Trường Phúc
Bạch thược, Bạch truật, Cam thảo, Diệp hạ châu, Đương quy, Đảng sâm, Nhân trần, Phục linh, Trần bì.
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên chứa 700mg cao đặc hỗn hợp dược liệu tương đương với: Diệp hạ châu 1,2g, Đảng sâm 1,2g, Nhân trần 1,2g, Bạch thược 0,6g, Bạch truật 0,6g, Cam thảo 0,6g, Đương quy 0,6g, Phục linh 0,6g, Trần b · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
170100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-30093-18 Viên 2835 2026-09-22
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
260550000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-21649-14 Viên 1737 2026-09-22
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy 0,3g ( tương đương với 1,3g dược liệu Đương quy); Cao khô lá Bạch quả 0,04g. · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
220500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-29530-18 Viên 1470 2026-09-22
Caden
Adenosin triphosphat
Hàm lượng / Dạng
6mg · Tiêm
Số lượng
160 Lọ
Thành tiền
136000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Valdepharm (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
300110175623 Lọ 850000 2026-09-22
Calcium Hasan 250mg
Calci carbonat+ calci gluconolactat
Hàm lượng / Dạng
150mg + 1.470mg · Uống
Số lượng
6600 Viên
Thành tiền
11781000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100174425 Viên 1785 2026-09-22
Camicin 1.5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
575000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mitim s.r.l. (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
800110348624 Lọ 57500 2026-09-22
Candesartan STADA 16 mg
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
151960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
VD-34959-21 viên 3799 2026-09-22
Cao lỏng Hoạt huyết dưỡng não DTH
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá Bạch quả 40mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 120mg · Uống
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
208000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893200120200 Ống 5200 2026-09-22
Cao lỏng bách bộ
Bách bộ
Hàm lượng / Dạng
3g/10ml · Uống
Số lượng
80000 Ống
Thành tiền
285600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00075-22 Ống 3570 2026-09-22
Cebraton
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
240mg + 100mg · Uống
Số lượng
100000 viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
893200725724 viên 3150 2026-09-22
Cefixime STADA 200 mg
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
94200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-35469-21 Viên 3140 2026-09-22
Ceforipin 200
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110366224 Viên 4800 2026-09-22
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
111300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
893110889124 Lọ 5565 2026-09-22
Cefuroxime 125mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim axetil)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
10400 Gói
Thành tiền
17160000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110205925 Gói 1650 2026-09-22
Cehitas 8
Betahistin
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
11880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần US Pharma USA (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110420324 Viên 1320 2026-09-22
Cephalexin 250mg
Cephalexin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
12000 Gói
Thành tiền
9312000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110206125 Gói 776 2026-09-22
Cerecaps
Hồng hoa, Đương quy, Sinh địa, Sài hồ, Cam thảo, Xích thược, Xuyên khung, Chỉ xác, Ngưu tất, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
280mg; 685mg; 685mg; 375mg; 375mg; 375mg; 280mg; 280mg; 375mg; 15mg. · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
109620000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-24348-16 Viên 1827 2026-09-22
Cetirizin 10 mg
Cetirizin dihydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
31000 Viên
Thành tiền
13020000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-25918-16 Viên 420 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
14000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharma PLC (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
VN-23072-22 Viên 700 2026-09-22
Clorpheniramin KP 4mg
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1560000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893100204325 Viên 26 2026-09-22
Coldacmin Sinus
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
325mg + 2mg · Uống
Số lượng
19600 Viên
Thành tiền
5096000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100268523 Viên 260 2026-09-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
135000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VN-23124-22 Viên 1350 2026-09-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VN-23124-22 Viên 1350 2026-09-22
Corsidic H
Fusidic acid + hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) + 1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
150 Tuýp
Thành tiền
6420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
VD-36078-22 Tuýp 42800 2026-09-22
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Hàm lượng / Dạng
400mg + 80mg · Uống
Số lượng
8500 Viên
Thành tiền
2422500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110159324 Viên 285 2026-09-22
Cảm xuyên hương plus
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo bắc
Hàm lượng / Dạng
12 g; 14 g; 12 g; 2 g; 0,5 g; 0,5 g · Uống
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Yên Bái (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-33657-19 Chai 38000 2026-09-22
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 50 ml chứa: Địa liền 2,5g; Riềng 2,5g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; ô đầu 0,5g; Camphor 1% (Khối lượng/ thể tích). · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
16500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893110849624 Chai 16500 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
66000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Cồn xoa bóp Jamda New
Địa liền, Thương truật, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Long não
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 600mg + 600mg + 1000mg + 1000mg + 750mg + 600mg · Dùng ngoài
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
TCT-00232-24 Lọ 33000 2026-09-22
Depo-Medrol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
86672500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38100
540110991924 Lọ 34669 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
1000 Tuýp
Thành tiền
35000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893100359725 Tuýp 35000 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
2% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
0 Tuýp
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893100359725 Tuýp 35000 2026-09-22
Derimucin
Mupirocin
Hàm lượng / Dạng
0,1g/5g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
3400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100359725 Tuýp 34000 2026-09-22
Dexamethasone
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat)
Hàm lượng / Dạng
4mg/1ml · Tiêm
Số lượng
400 Ống
Thành tiền
255200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110172124 Ống 638 2026-09-22
Dexone
Dexamethason
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
126000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110263700 Viên 63 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
437500000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
896410048825 Lọ 62500 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
1000IU/10ml · Tiêm dưới da
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
896410048825 Lọ 62500 2026-09-22
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 10ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
580000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Getz Pharma (Private) Limited (Pakistan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
896410048825 Lọ 58000 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.