Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 3801–3850. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
DilodinDHG
Diosmin + hesperidin
Hàm lượng / Dạng
450mg + 50mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-22030-14 Viên 1000 2026-08-06
Doaspin 81 mg
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
81mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
12750000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110318423 Viên 255 2026-08-06
Dofluzol 5mg
Flunarizin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
28420000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110694824 Viên 812 2026-08-06
DogrelSaVi
Clopidogrel
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
30600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm SaVi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110393724 Viên 1020 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
8505000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3402000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110204725 Viên 567 2026-08-06
Duphaston
Dydrogesteron
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
53328000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
870110067423 Viên 8888 2026-08-06
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T80
VN-21652-19 Viên 5869 2026-08-06
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T80
300100982124 Viên 5869 2026-08-06
Dây đau xương
Dây đau xương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gam
Thành tiền
3087000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VD-33319-19 Gam 88 2026-08-06
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,3g + 0,3g + 0,075g + 0,3g · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
143000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Công nghệ Cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-08-06
Dưỡng tâm an
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
650mg + 500mg + 650mg + 150mg + 1200mg · Uống
Số lượng
26000 Viên
Thành tiền
34840000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-17080-12 Viên 1340 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
207000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VN-17895-14 Viên 3450 2026-08-06
Ecingel
Erythromycin
Hàm lượng / Dạng
40mg/g x 10g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
1860000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110056424 Tuýp 9300 2026-08-06
Enaboston 5 plus
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
5160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110537524 Viên 430 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
275000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
383110139323 Viên 5500 2026-08-06
Entecavir Stella 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
16000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
893114106923 Viên 16000 2026-08-06
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
50 Ống
Thành tiền
2887500
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VN-19221-15 Ống 57750 2026-08-06
Erospid 25/12.5
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
25mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
384000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110264025 Viên 3200 2026-08-06
Esha
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà, Kim ngân hoa
Hàm lượng / Dạng
500mg + 620mg + 320mg + 250mg + 350mg + 120mg + 350mg + 250mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
74970000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
VD-24350-16 Viên 2499 2026-08-06
Ethambutol 400mg
Ethambutol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
17325000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110437024 Viên 1575 2026-08-06
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
Hàm lượng / Dạng
0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
39900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cooper S.A. Pharmaceuticals (Greece)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
520110782024 Lọ 39900 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
104580000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Fabamox 1g
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110168724 Viên 3486 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
27250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110096823 Gói 5450 2026-08-06
Fefolic Cap DWP152,1 mg/0,5 mg
Sắt fumarat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
152,1mg + 0,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
3780000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
893110044824 Viên 756 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.