|
Fefolic DWP 322mg/350mcg
Sắt fumarat + acid folic
- Hàm lượng / Dạng
- 322mg + 0,35mg · Uống
- Số lượng
- 13000 Viên
- Thành tiền
- 10374000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VD-35844-22 |
322mg + 0,35mg
Uống
|
Viên |
13000
|
798
|
10374000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Felodipine STELLA 2.5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
893110461923 |
2,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1400
|
7000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Fenofib 200
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893110026700 |
200mg
Uống
|
Viên |
100000
|
2200
|
220000000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml; 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 700 Ống
- Thành tiền
- 19918500
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68510
|
858111016325 |
0,05mg/ml; 2ml
Tiêm
|
Ống |
700
|
28455
|
19918500
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Slovakia
|
T68
68510
|
2026-08-06 |
|
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg · Tiêm
- Số lượng
- 1200 Ống
- Thành tiền
- 34146000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia. (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
858111016325 |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Tiêm
|
Ống |
1200
|
28455
|
34146000
|
N1 |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp : HBM Pharma s.r.o - Slovakia; Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" - Latvia.
Slovakia
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 4500 Viên
- Thành tiền
- 5764500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
VD-35359-21 |
60mg
Uống
|
Viên |
4500
|
1281
|
5764500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Flezinox 150
Fenofibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 150 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 33600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110239123 |
150 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3360
|
33600000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 270000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110168323 |
20mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5400
|
270000000
|
N2 |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 138600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110130423 |
10 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1386
|
138600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 20790000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
893110130423 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1386
|
20790000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Formonide 200 Inhaler
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg + 6mcg; 120 liều · Hít
- Số lượng
- 100 Bình
- Thành tiền
- 17300000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
890100008800 |
200mcg + 6mcg; 120 liều
Hít
|
Bình |
100
|
173000
|
17300000
|
N5 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
749
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
749
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
749
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 22470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
749
|
22470000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
749
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Fretamuc
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Fremed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893100153023 |
200mg
Uống
|
Viên |
0
|
749
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Fremed
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Gabapentin 300mg
Gabapentin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 92400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893710954524 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3080
|
92400000
|
N3 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Gantavimin
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi, Râu ngô, Kim ngân hoa, Nghệ
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 13300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VD-25097-16 |
300mg + 250mg + 300mg + 500mg + 300mg + 120mg
Uống
|
Viên |
19000
|
700
|
13300000
|
N2 |
CTCP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Garnotal 10
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 210000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893112467324 |
10 mg
Uống
|
Viên |
1000
|
210
|
210000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3% x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 100 Chai
- Thành tiền
- 208000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893110142424 |
0,3% x 5ml
Nhỏ mắt
|
Chai |
100
|
2080
|
208000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm 3/2
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Giloba
Ginkgo biloba
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 9625000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Mega Lifesciences Public Company Limited (Thailand)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VN-20891-18 |
40mg
Uống
|
Viên |
2500
|
3850
|
9625000
|
N2 |
Mega Lifesciences Public Company Limited
Thailand
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Glaritus
Insulin glargine
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 9000 Bút
- Thành tiền
- 1980000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38010
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút |
9000
|
220000
|
1980000000
|
N1 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38010
|
2026-08-06 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 134000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
40000
|
3350
|
134000000
|
N5 |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
India
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Glucofine 500 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 300000 Viên
- Thành tiền
- 84600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893110497324 |
500mg
Uống
|
Viên |
300000
|
282
|
84600000
|
N2 |
CTCP Xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
3677
|
0
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
3677
|
0
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
3677
|
0
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 36770000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3677
|
36770000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
3677
|
0
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Glucophage XR 750mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
300110016424 |
750mg
Uống
|
Viên |
0
|
3677
|
0
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Gludazim
Tinidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/ 100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
VD-35678-22 |
400mg/ 100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
5000
|
30000
|
150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Glumeben 500mg/2,5mg
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 290000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VD-24598-16 |
2,5mg + 500mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1450
|
290000000
|
N4 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 1000 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 57000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
VD-35537-22 |
1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
1140
|
57000000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-06 |
|
Glumeform 750 XR
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 750mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Cty CP Dược phẩm Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
VD-35539-22 |
750mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1800
|
27000000
|
N2 |
Cty CP Dược phẩm Hậu Giang
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Gly4par30
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 14050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Inventia Healthcare Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
890110999024 |
30mg
Uống
|
Viên |
25000
|
562
|
14050000
|
N2 |
Inventia Healthcare Limited
India
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5500
|
165000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 116250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
15000
|
7750
|
116250000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Grafort
Dioctahedral smectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/20ml · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
880100006823 |
3g/20ml
Uống
|
Gói |
0
|
7750
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Hàn Quốc
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Gysudo
Đồng sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25% x 90ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 17820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893100100624 |
0,25% x 90ml
Dùng ngoài
|
Chai |
3000
|
5940
|
17820000
|
N4 |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |