Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3851–3900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Hàm lượng / Dạng
100mg/10ml · Tiêm
Số lượng
28000 Ống
Thành tiền
444360000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110025600 Ống 15870 2026-06-22
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
2400 Ống
Thành tiền
24600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110666924 Ống 10250 2026-06-22
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
123000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110666924 Ống 10250 2026-06-22
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(0,005% + 0,0643%)/30g · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
929964000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880110186500 Chai 464982 2026-06-22
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(0,005% + 0,0643%)/30g · Dùng ngoài
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
4649820000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Genuone Sciences Inc. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880110186500 Chai 464982 2026-06-22
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
25200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110306123 Ống 1050 2026-06-22
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
105480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22015-19 Viên 2930 2026-06-22
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
703200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22015-19 Viên 2930 2026-06-22
Canabosen 125 mg
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
125mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
8000000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
754110127624 Viên 400000 2026-06-22
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
Hàm lượng / Dạng
62,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
6000000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
754110127724 Viên 200000 2026-06-22
Canpaxel 150
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
150mg/25ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
435750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114248123 Lọ 435750 2026-06-22
Canpaxel 250
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
250mg/41,67ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLĐB-592-17 Lọ 908250 2026-06-22
Canpaxel 250
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
250mg/41,67ml · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
908250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114229123 Lọ 908250 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-21631-14 Lọ 93975 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Tiêm
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
56385000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114343523 Lọ 93975 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-21631-14 Lọ 93975 2026-06-22
Canpaxel 30
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
140962500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114343523 Lọ 93975 2026-06-22
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2490000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-23439-15 Viên 830 2026-06-22
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
Hàm lượng / Dạng
200 mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
19920000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-23439-15 Viên 830 2026-06-22
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
230400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SIA PharmIdea (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22892-21 Lọ 256000 2026-06-22
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
1792000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SIA PharmIdea (Latvia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22892-21 Lọ 256000 2026-06-22
Carbetocin exela
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
240 Ống
Thành tiền
72000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110395825 Ống 300000 2026-06-22
Carbetocin exela
Carbetocin
Hàm lượng / Dạng
100mcg/1ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
90000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110395825 Ống 300000 2026-06-22
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg+25mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-23098-22 Viên 5000 2026-06-22
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
Hàm lượng / Dạng
100mg+25mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
750000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-23098-22 Viên 5000 2026-06-22
Carduran
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
253050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Carduran
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
809760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Carduran
Doxazosin
Hàm lượng / Dạng
2mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
67480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
400110132824 Viên 8435 2026-06-22
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
325000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110003725 Lọ 3250000 2026-06-22
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm
Số lượng
120 Lọ
Thành tiền
198000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110344925 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
70mg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22393-19 Lọ 1650000 2026-06-22
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
960 Lọ
Thành tiền
1056717120
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
890110407323 Lọ 1100747 2026-06-22
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
Hàm lượng / Dạng
50mg · Tiêm
Số lượng
1400 Lọ
Thành tiền
1619940000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
BAG Health Care GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-23239-22 Lọ 1157100 2026-06-22
Ceclor
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
375mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
75440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
800110020824 Viên 18860 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110479125 Viên 2184 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54133
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
106260000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
9000 Viên
Thành tiền
43470000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54138
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
173880000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12240 Viên
Thành tiền
59119200
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54130
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
48300000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110107224 Viên 4830 2026-06-22
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
57960000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
893110107224 Viên 4830 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.