|
Diclofenac
Diclofenac natri
- Hàm lượng / Dạng
- 75 mg/3 ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 154000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110304023 |
75 mg/3 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
770
|
154000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 3g/5ml · Uống
- Số lượng
- 40000 Ống
- Thành tiền
- 89360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200319125 |
3g/5ml
Uống
|
Ống |
40000
|
2234
|
89360000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Diệp hạ châu Agi
Diệp hạ châu
- Hàm lượng / Dạng
- 240mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 49350000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893200000126 |
240mg
Uống
|
Viên |
150000
|
329
|
49350000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 28050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115214825 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
935
|
28050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Dochicin 1mg
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115214825 |
1mg
Uống
|
Viên |
0
|
935
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 78750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
15000
|
5250
|
78750000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Domuvar
Bacillus subtilis
- Hàm lượng / Dạng
- 2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893400090523 |
2 x 10^9 CFU/5ml
Uống
|
Ống |
0
|
5250
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110317623 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
990
|
4950000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Dozar 25mg
Losartan Kali
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 191600 Viên
- Thành tiền
- 69550800
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
VD-21027-14 |
25mg
Uống
|
Viên |
191600
|
363
|
69550800
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 19000 Viên
- Thành tiền
- 10754000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
19000
|
566
|
10754000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 11340000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
20000
|
567
|
11340000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
0
|
567
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- 324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 88000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00231-24 |
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g
Uống
|
Viên |
40000
|
2200
|
88000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 5500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
TCT-00231-24 |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g)
Uống
|
Viên |
2500
|
2200
|
5500000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-22 |
|
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg. · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 44152500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893100706624 |
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg.
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
29435
|
44152500
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Egilok
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 61000 Viên
- Thành tiền
- 100650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
VN-22910-21 |
25mg
Uống
|
Viên |
61000
|
1650
|
100650000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T01
01047
|
2026-09-22 |
|
Elaria
Diclofenac
- Hàm lượng / Dạng
- 75mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 850 Ống
- Thành tiền
- 8415000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VN-16829-13 |
75mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
850
|
9900
|
8415000
|
N1 |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable
Cyprus
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg / 12.5 mg · Uống
- Số lượng
- 60000 viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
893110058925 |
5 mg / 12.5 mg
Uống
|
viên |
60000
|
3150
|
189000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg / 12.5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
893110058925 |
5 mg / 12.5 mg
Uống
|
viên |
0
|
3150
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg / 12.5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
893110058925 |
5 mg / 12.5 mg
Uống
|
viên |
0
|
3150
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg / 12.5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
893110058925 |
5 mg / 12.5 mg
Uống
|
viên |
0
|
3150
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg / 12.5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
893110058925 |
5 mg / 12.5 mg
Uống
|
viên |
0
|
3150
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg / 12.5 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
893110058925 |
5 mg / 12.5 mg
Uống
|
viên |
0
|
3150
|
0
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 30000 viên
- Thành tiền
- 165000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
383110139323 |
10mg + 25 mg
Uống
|
viên |
30000
|
5500
|
165000000
|
N1 |
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
383110139323 |
10mg + 25 mg
Uống
|
viên |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
383110139323 |
10mg + 25 mg
Uống
|
viên |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
383110139323 |
10mg + 25 mg
Uống
|
viên |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
383110139323 |
10mg + 25 mg
Uống
|
viên |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 25 mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
383110139323 |
10mg + 25 mg
Uống
|
viên |
0
|
5500
|
0
|
N1 |
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Enpovid E400
Vitamin E
- Hàm lượng / Dạng
- 400IU · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893100213525 |
400IU
Uống
|
Viên |
20000
|
600
|
12000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần S.P.M
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Etocox 200
Etodolac
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 159000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110344223 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2650
|
159000000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 8694000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
6000
|
1449
|
8694000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 25750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
5000
|
5150
|
25750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5150
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5150
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5150
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5150
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Faszeen
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
893110096823 |
250mg
Uống
|
Gói |
0
|
5150
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Febgas 250
Cefuroxim
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Gói
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110137125 |
250 mg
Uống
|
Gói |
2000
|
8000
|
16000000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
QLSP-1003-17 |
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
330000
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Ficocyte
Filgrastim
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
- Số lượng
- 130 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 42900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
893410647524 |
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU
Tiêm
|
Bơm tiêm |
130
|
330000
|
42900000
|
N4 |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen
Việt Nam
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Flodicar 5 mg MR
Felodipine
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 99900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110693224 |
5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
999
|
99900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
- Hàm lượng / Dạng
- 160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg) · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 53800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00315-25 |
160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg)
Uống
|
Viên |
40000
|
1345
|
53800000
|
N3 |
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65000IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 66900 Viên
- Thành tiền
- 518475000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
890110046625 |
500mg + 65000IU + 100.000 IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
66900
|
7750
|
518475000
|
N2 |
XL Laboratories Pvt., Ltd.
Ấn Độ
|
T75
|
2026-09-22 |
|
GLUCOSE 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 1760000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110402324 |
25g/250ml
Tiêm truyền
|
Chai |
200
|
8800
|
1760000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
GLUCOSE 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 25g/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2500 Chai
- Thành tiền
- 17975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110238000 |
25g/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2500
|
7190
|
17975000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |