Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3851–3900. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Diclofenac
Diclofenac natri
Hàm lượng / Dạng
75 mg/3 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
154000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110304023 Ống 770 2026-09-22
Diệp hạ châu - DHT
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
3g/5ml · Uống
Số lượng
40000 Ống
Thành tiền
89360000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893200319125 Ống 2234 2026-09-22
Diệp hạ châu Agi
Diệp hạ châu
Hàm lượng / Dạng
240mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
49350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hoà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893200000126 Viên 329 2026-09-22
Dochicin 1mg
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
28050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893115214825 Viên 935 2026-09-22
Dochicin 1mg
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893115214825 Viên 935 2026-09-22
Domuvar
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
78750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893400090523 Ống 5250 2026-09-22
Domuvar
Bacillus subtilis
Hàm lượng / Dạng
2 x 10^9 CFU/5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893400090523 Ống 5250 2026-09-22
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
4950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110317623 Viên 990 2026-09-22
Dozar 25mg
Losartan Kali
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
191600 Viên
Thành tiền
69550800
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-21027-14 Viên 363 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
19000 Viên
Thành tiền
10754000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110204725 Viên 566 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
11340000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Drotusc
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
893110204725 Viên 567 2026-09-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
324mg + 1,2g + 0,15g + 0,30g + 0,30g + 0,075g + 0,30g · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
88000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-22
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
5500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-22
Dầu nóng mặt trời
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng
Hàm lượng / Dạng
Mỗi ml chứa: Methyl salicylat 31,05% (w/v); Camphor 10,50 % (w/v); Tinh dầu Quế 5,50 mg; Tinh dầu Bạc hà 124,00 mg; Gừng 31,50 mg. · Dùng ngoài
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
44152500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893100706624 Chai 29435 2026-09-22
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
61000 Viên
Thành tiền
100650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
VN-22910-21 Viên 1650 2026-09-22
Elaria
Diclofenac
Hàm lượng / Dạng
75mg/3ml · Tiêm
Số lượng
850 Ống
Thành tiền
8415000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie LTD - Ampoule Injectable (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VN-16829-13 Ống 9900 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5 mg / 12.5 mg · Uống
Số lượng
60000 viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5 mg / 12.5 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5 mg / 12.5 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5 mg / 12.5 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5 mg / 12.5 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5 mg / 12.5 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
893110058925 viên 3150 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25 mg · Uống
Số lượng
30000 viên
Thành tiền
165000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25 mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA,d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
383110139323 viên 5500 2026-09-22
Enpovid E400
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893100213525 Viên 600 2026-09-22
Etocox 200
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
159000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110344223 Viên 2650 2026-09-22
Fabamox 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8694000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110601724 Viên 1449 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
25750000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Faszeen
Cefradin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
893110096823 Gói 5150 2026-09-22
Febgas 250
Cefuroxim
Hàm lượng / Dạng
250 mg · Uống
Số lượng
2000 Gói
Thành tiền
16000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110137125 Gói 8000 2026-09-22
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
QLSP-1003-17 Bơm tiêm 330000 2026-09-22
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
Mỗi đơn vị đóng gói nhỏ nhất là 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,5 ml) chứa: Filgrastim 30MU · Tiêm
Số lượng
130 Bơm tiêm
Thành tiền
42900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-22
Flodicar 5 mg MR
Felodipine
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
99900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110693224 Viên 999 2026-09-22
Folimax Dạ Dày
Lá khôi, Dạ cẩm, Cỏ hàn the, Khổ sâm, Ô tặc cốt
Hàm lượng / Dạng
160mg; 120mg 24mg (120mg) 24mg (120mg) 24mg (120mg) · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
53800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần thương mại dược vật tư y tế Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00315-25 Viên 1345 2026-09-22
Fungiact
Metronidazol + neomycin + nystatin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65000IU + 100.000 IU · Đặt âm đạo
Số lượng
66900 Viên
Thành tiền
518475000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
XL Laboratories Pvt., Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T75
890110046625 Viên 7750 2026-09-22
GLUCOSE 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Chai
Thành tiền
1760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110402324 Chai 8800 2026-09-22
GLUCOSE 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
25g/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2500 Chai
Thành tiền
17975000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110238000 Chai 7190 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.