|
Calci folinat 100mg/10ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 28000 Ống
- Thành tiền
- 444360000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110025600 |
100mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
28000
|
15870
|
444360000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 2400 Ống
- Thành tiền
- 24600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110666924 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
2400
|
10250
|
24600000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Calci folinat 50mg/5ml
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 123000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110666924 |
50mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
10250
|
123000000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,005% + 0,0643%)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 929964000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
880110186500 |
(0,005% + 0,0643%)/30g
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
464982
|
929964000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Calmio
Calcipotriol + betamethason dipropionat
- Hàm lượng / Dạng
- (0,005% + 0,0643%)/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 4649820000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Genuone Sciences Inc. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880110186500 |
(0,005% + 0,0643%)/30g
Dùng ngoài
|
Chai |
10000
|
464982
|
4649820000
|
N2 |
Genuone Sciences Inc.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Cammic
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110306123 |
250 mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
1050
|
25200000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 105480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2930
|
105480000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Camzitol
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 703200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medinfar Manufacturing S.A. (Portugal)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22015-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2930
|
703200000
|
N1 |
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canabosen 125 mg
Bosentan
- Hàm lượng / Dạng
- 125mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 8000000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
754110127624 |
125mg
Uống
|
Viên |
20000
|
400000
|
8000000000
|
N1 |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canabosen 62.5 mg
Bosentan
- Hàm lượng / Dạng
- 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 6000000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada)) (Canada)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
754110127724 |
62,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
200000
|
6000000000
|
N1 |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc. (Địa chỉ: 1 Rimini Mews Mississauga, Ontario Canada, L5N 4K1, Canada))
Canada
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 150
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 435750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114248123 |
150mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
435750
|
435750000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 250
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/41,67ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLĐB-592-17 |
250mg/41,67ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
908250
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 250
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/41,67ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 908250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114229123 |
250mg/41,67ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
908250
|
908250000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-21631-14 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93975
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 56385000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114343523 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
600
|
93975
|
56385000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-21631-14 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
93975
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Canpaxel 30
Paclitaxel
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 140962500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114343523 |
30mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
93975
|
140962500
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 2490000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
3000
|
830
|
2490000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbamazepin 200 mg
Carbamazepin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 19920000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-23439-15 |
200 mg
Uống
|
Viên |
24000
|
830
|
19920000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 230400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SIA PharmIdea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml X 1ml
Tiêm
|
Lọ |
900
|
256000
|
230400000
|
N1 |
SIA PharmIdea
Latvia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml X 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 1792000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SIA PharmIdea (Latvia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22892-21 |
100mcg/1ml X 1ml
Tiêm
|
Lọ |
7000
|
256000
|
1792000000
|
N1 |
SIA PharmIdea
Latvia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Ống
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
240
|
300000
|
72000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbetocin exela
Carbetocin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mcg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110395825 |
100mcg/1ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
300000
|
90000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-23098-22 |
100mg+25mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5000
|
150000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carbidopa Levodopa 25/100 mg Tablets
Levodopa + carbidopa
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+25mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 750000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Evertogen Life Sciences Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23098-22 |
100mg+25mg
Uống
|
Viên |
150000
|
5000
|
750000000
|
N2 |
Evertogen Life Sciences Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carduran
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 253050000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400110132824 |
2mg
Uống
|
Viên |
30000
|
8435
|
253050000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Carduran
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 809760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110132824 |
2mg
Uống
|
Viên |
96000
|
8435
|
809760000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Carduran
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 67480000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
400110132824 |
2mg
Uống
|
Viên |
8000
|
8435
|
67480000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH
Đức
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Caspofungin 70 mg
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 325000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110003725 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
3250000
|
325000000
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 120 Lọ
- Thành tiền
- 198000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110344925 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
120
|
1650000
|
198000000
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Caspofungin Acetate For Injection 70 mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22393-19 |
70mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1650000
|
0
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Caspofungin Acetate for injection 50mg/Vial
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 960 Lọ
- Thành tiền
- 1056717120
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Gland Pharma Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110407323 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
960
|
1100747
|
1056717120
|
N2 |
Gland Pharma Limited
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Caspofungin Sandoz
Caspofungin*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 1400 Lọ
- Thành tiền
- 1619940000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- BAG Health Care GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23239-22 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
1400
|
1157100
|
1619940000
|
N1 |
BAG Health Care GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ceclor
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 375mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 75440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A. (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
800110020824 |
375mg
Uống
|
Viên |
4000
|
18860
|
75440000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A.
Ý
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Cedivas 8/ 12,5
Candesartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Medcen (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
893110479125 |
8mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
0
|
2184
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần Medcen
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 48300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4830
|
48300000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 22000 Viên
- Thành tiền
- 106260000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
22000
|
4830
|
106260000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 48300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4830
|
48300000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 9000 Viên
- Thành tiền
- 43470000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
9000
|
4830
|
43470000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 173880000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
36000
|
4830
|
173880000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12240 Viên
- Thành tiền
- 59119200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
12240
|
4830
|
59119200
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 48300000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4830
|
48300000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Cefaclor Stada 500mg Capsules
Cefaclor
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 57960000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893110107224 |
500mg
Uống
|
Viên |
12000
|
4830
|
57960000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |