Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 3901–3950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
7500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110091625 Ống 2500 2026-08-06
Haduvadin 5
Ivabradin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
6200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110457723 Viên 1550 2026-08-06
Haemostop
Acid tranexamic
Hàm lượng / Dạng
100mg/ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
11500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VN-21942-19 Ống 11500 2026-08-06
Halixol
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
22000 Viên
Thành tiền
38874000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VN-16748-13 Viên 1767 2026-08-06
Hamigel–S
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
800,4mg + 3058,83mg gel 20% + 80mg · Uống
Số lượng
80000 Gói
Thành tiền
278880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-36243-22 Gói 3486 2026-08-06
Hapacol 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
3800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893100095323 Viên 190 2026-08-06
Hasanlovas 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
140000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110397625 Viên 2800 2026-08-06
Hayex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110021100 Viên 1000 2026-08-06
Hoastex-S
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
5ml: 2,5g + 0,625g + ≥ 4,65mg · Uống
Số lượng
900 Chai
Thành tiền
39123000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
TCT-00140-23 Chai 43470 2026-08-06
Hoài sơn sao cám
Hoài sơn
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
9900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Ninh Hiệp (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT-00600-25 Gam 165 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
Số lượng
100000 Gói
Thành tiền
349200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
10476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30123
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
10476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30120
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
10476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30121
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn cứng quy tỳ Abipha
Bạch truật,Bạch linh, Hoàng kỳ, Toan táo nhân,Đẳng sâm, Mộc hương, Cam thảo, Đương quy, Viễn chí, Long nhãn, Đại táo.
Hàm lượng / Dạng
Gói 5g hoàn cứng bao gồm: Đảng sâm 0,32g; Bạch truật 0,64g; Hoàng kỳ 0,64g; Cam thảo 0,16g; Bạch linh 0,64g; Viễn chí 0,064g; Toan táo nhân 0,64g; Long nhãn 0,64g; Đương quy 0,064g; Mộc hương 0,32g; Đ · Uống
Số lượng
3000 Gói
Thành tiền
10476000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Công nghệ cao Abipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30130
TCT-00128-23 Gói 3492 2026-08-06
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
5g+0,25g · Uống
Số lượng
29700 Viên
Thành tiền
74250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
V42-H12-16 Viên 2500 2026-08-06
Hoàn thập toàn đại bổ TW3
Đương quy, Bạch truật,Đảng sâm, Quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Hoàng kỳ,Bạch linh, Xuyên khung, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
8g: 0,41g + 0,41g + 0,6g + 0,12g + 0,6g + 0,12g + 0,41g + 0,41g + 0,31g + 0,41g · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
35910000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-26304-17 Viên 2394 2026-08-06
Hoàng kỳ
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
45000 Gam
Thành tiền
10867500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
51.CBVT/TL/2025 Gam 242 2026-08-06
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
200mg+30mg · Uống
Số lượng
103000 Viên
Thành tiền
49440000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
VD-22572-15 Viên 480 2026-08-06
Hoạt huyết thông mạch Trung ương 1
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa, Đan sâm.
Hàm lượng / Dạng
300mg+200mg+400mg+200mg+400mg+200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
45000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
VD-32543-19 Viên 1500 2026-08-06
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
100IU/ml x 3ml (30/70) · Tiêm
Số lượng
450 Bút tiêm
Thành tiền
73125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Lilly France (France)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-08-06
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người trộn, hỗn hợp
Hàm lượng / Dạng
300 IU/3ml · Tiêm
Số lượng
250 Bút tiêm
Thành tiền
40625000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lilly France (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
300410323725 Bút tiêm 162500 2026-08-06
Hồng hoa
Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
70000 Gam
Thành tiền
42409500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT-00670-25 Gam 606 2026-08-06
Ihybes-H 150
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
4650000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110145224 Viên 465 2026-08-06
Ihybes-H 300
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
300mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
208000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110258423 Viên 1040 2026-08-06
Itamecardi 10
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10 mg/10 ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
8400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110582324 Ống 84000 2026-08-06
Itamecetyl 300
Acetylcystein
Hàm lượng / Dạng
300mg/3ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
15250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T91 · 91917
893110114325 Ống 30500 2026-08-06
Itraconazole 100 mg
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
2600 Viên
Thành tiền
19110000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110757324 Viên 7350 2026-08-06
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Ống
Thành tiền
300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110375223 Ống 2000 2026-08-06
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
357000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica Spol.S.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VN-14110-11 Viên 1785 2026-08-06
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
5019000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
400112017124 Lọ 100380 2026-08-06
Khương hoàng
Khương hoàng/Uất kim
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gam
Thành tiền
4483500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT- 00360-23 Gam 128 2026-08-06
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
45000 Gam
Thành tiền
61850250
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT-00671-25 Gam 1374 2026-08-06
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
Hàm lượng / Dạng
142,8mg+46,6mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
22050000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TW 3 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
VD-14991-11 Viên 735 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Kiện huyết ích não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
150mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893200723424 Viên 500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
6000 Gói
Thành tiền
33000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110202600 Gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
5000 gói
Thành tiền
27500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Klamentin 250/31.25
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
0 gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110202600 gói 5500 2026-08-06
Kydheamo-2B
Dung dịch lọc thận bicarbonathoặc acetat
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1000ml chứa: 30,5g; 66g · Dung dịch thẩm phân
Số lượng
1500 Can
Thành tiền
232312500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T40 · 40006
893110160125 Can 154875 2026-08-06
Kê huyết đằng
Kê huyết đằng
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
35000 Gam
Thành tiền
3675000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT- 00359-23 Gam 105 2026-08-06
Lidocain
Lidocain (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10 %/ 38 g · Dùng ngoài
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
3500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
599110011924 Lọ 175000 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.