Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3901–3950. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
GOUTCOLCIN
Colchicin
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893115430624 Viên 580 2026-09-22
Gelactive
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 300mg)/10ml · Uống
Số lượng
20900 Gói
Thành tiền
50034600
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110345524 Gói 2394 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
2500 Bơm tiêm
Thành tiền
237500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
800410092023 Bơm tiêm 95000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
2000 Bơm tiêm
Thành tiền
140000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
800410092123 Bơm tiêm 70000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
Enoxaparin natri 4000IU/0,4ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN-16312-13 Bơm tiêm 70000 2026-09-22
Gemapaxane
Enoxaparin (natri)
Hàm lượng / Dạng
Enoxaparin natri 6000IU/0,6ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN-16313-13 Bơm tiêm 95000 2026-09-22
Giải độc gan Livertin
Diệp hạ châu, Tam thất, Kim ngân hoa, Cam thảo, Thảo quyết minh, Cúc hoa
Hàm lượng / Dạng
1500 mg + 500 mg + 1000 mg + 200 mg + 300 mg + 500 mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
283500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00369-26 Viên 1890 2026-09-22
Glipeform 500/5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
Hàm lượng / Dạng
500mg; 5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
30800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110242300 Viên 1540 2026-09-22
Glucofine 1000mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
119500 Viên
Thành tiền
53297000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110050300 Viên 446 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
110310000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glucophage XR 750mg
Metformin hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
750mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
300110016424 Viên 3677 2026-09-22
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml - 10ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
84000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN-18845-15 Ống 105000 2026-09-22
Glyceryl Trinitrate 1mg/ml
Mỗi ống 10ml dung dịch chứa: Glyceryl trinitrate (dưới dạng Glyceryl trinitrat trong glucose 1,96%: 510mg) 10mg)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml - 10ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Hameln GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
400110017625 Ống 105000 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
77500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Grafort
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
880100006823 Gói 7750 2026-09-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
21432000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893110299000 Ống 893 2026-09-22
Hadumedrol
Diphenhydramin
Hàm lượng / Dạng
10mg (Dạng muối)/ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893110299000 Ống 893 2026-09-22
Hapacol 150 Flu
Paracetamol + chlorpheniramin
Hàm lượng / Dạng
150mg + 1mg · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
6210000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100626724 Gói 690 2026-09-22
Hapudini
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
35800 Gói
Thành tiền
182580000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893110225625 Gói 5100 2026-09-22
Hayex
Bambuterol
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110021100 Viên 1000 2026-09-22
Hepaforter MKP
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực.
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg ; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
427200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-32687-19 Viên 1780 2026-09-22
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Thiên niên kiện
Hàm lượng / Dạng
5g + 0,25g · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
196000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
V42-H12-16 Viên 2450 2026-09-22
Hoàn phong thấp
Hy thiêm, Ngưu tất, Quế chi, Cẩu tích, Sinh địa, Ngũ gia bì
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 1 viên (10g) chứa: Hy thiêm 1,58g; Ngưu tất 1,35g; Quế chi 0,32g; Cẩu tích 1,13g; Sinh địa 0,33g; Ngũ gia bì 0,88g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
245000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-31656-19 Viên 2450 2026-09-22
Hoàn thấp khớp B/P
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh.
Hàm lượng / Dạng
1,5g +1,5g +1,5g +1g · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
128000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-35968-22 Viên 3200 2026-09-22
Hoạt huyết Dưỡng Não QN
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá bạch quả (Extractum Folii Ginkgo siccus) 20mg; Cao đặc rễ đinh lăng 10:1 (Extractum Polysciacis fruticosaespissum) 150mg. · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
157850000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược - Vật Tư y tế Quảng Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893200122900 Viên 451 2026-09-22
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
300 mg; 300mg; 60mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
168200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00131-23 Viên 841 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc rễ Đinh lăng (Extractum Radicis Polysciacis spissum ) (tương đương 2000mg rễ Đinh lăng (Radix Polysciacis )) 200mg; Cao khô lá Bạch quả (Extractum Folii ginkgonis siccum ) (tương đương với khô · Uống
Số lượng
350000 Viên
Thành tiền
213500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T77 · 77001
893210193725 Viên 610 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45308
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45305
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não Cebraton s
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao rễ đinh lăng 5;1 150mg; Cao lá bạch quả ( hàm lượng Flavonoid toàn phần không dưới 24%) 5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
12000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
VD-27363-17 Viên 800 2026-09-22
Hoạt huyết dưỡng não DTH Sachet
Đinh lăng, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô lá Bạch quả 75mg; Cao đặc rễ Đinh lăng 150mg · Uống
Số lượng
60000 Gói
Thành tiền
165600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược TH Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893200120600 Gói 2760 2026-09-22
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 10ml cao lỏng chứa : 1,2g + 1,6g + 2,4g + 2,4g + 2,4g + 3,2g + 1,6g · Uống
Số lượng
60000 Ống
Thành tiền
217200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Thương mại Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-21452-14 Ống 3620 2026-09-22
Hoạt huyết thông mạch K/H
Hà thủ ô đỏ, Bạch thược, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu, Thục địa, Hồng hoa
Hàm lượng / Dạng
15g; 20g; 30g; 30g; 30g; 20g; 40g; · Uống
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
184000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần TM dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-21452-14 Chai 36800 2026-09-22
Humira
Adalimumab
Hàm lượng / Dạng
40mg/0,4ml · Tiêm dưới da
Số lượng
18 Bút tiêm
Thành tiền
165790314
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Vetter PharmaFertigung GmbH&Co.KG;CSĐGTC:AbbVie Deutschland GmbH&CoKG;CSXX:AbbVie Biotechnology GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
QLSP-H03-1172-19 Bút tiêm 9210573 2026-09-22
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Huyết thanh kháng uốn ván
Hàm lượng / Dạng
1500đvqt (1500 IU) · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
17426000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Viện vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893410250823 Ống 34852 2026-09-22
Kabpos
Polystyren
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
600 Gói
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược trung ương Mediplantex (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
893110150100 Gói 14700 2026-09-22
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN-14110-11 Viên 1800 2026-09-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg (21 microkatals) · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
4950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
893110347723 Viên 198 2026-09-22
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
Hàm lượng / Dạng
4,2mg (21 microkatals) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VD-18964-13 Viên 198 2026-09-22
Kezolgen 2%
Ketoconazol
Hàm lượng / Dạng
2%, 5g · Dùng ngoài
Số lượng
50 Tuýp
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Quảng Bình (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100071125 Tuýp 4600 2026-09-22
Khương hoạt
Khương hoạt
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
18.CBVT/TL/2025 Gam 1050 2026-09-22
LUFOGEL
Dioctahedral smectite
Hàm lượng / Dạng
3g/20ml · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
24000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-31089-18 Gói 4800 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.