|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
- Số lượng
- 3500 Ống
- Thành tiền
- 66500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
300110796724 |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
Tiêm
|
Ống |
3500
|
19000
|
66500000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10 mg + 12,5 mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 193200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110130723 |
10 mg + 12,5 mg
Uống
|
Viên |
200000
|
966
|
193200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 188900000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110832424 |
10mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1889
|
188900000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Liên nhục
Liên nhục
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 4368000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VCT- 00362-23 |
Uống
|
Gam |
20000
|
218
|
4368000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Liên tâm
Liên tâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 7560000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
05.CBVT/TL/2025 |
Uống
|
Gam |
20000
|
378
|
7560000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 1% + 0,064%; 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 1470000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VD-33668-19 |
1% + 0,064%; 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
14700
|
1470000
|
N4 |
CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
10000
|
950
|
9500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
950
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Loratadin 10mg
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
VD-18488-13 |
10mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1000
|
4000000
|
N4 |
Traphaco
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Lorytec 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 52100 Viên
- Thành tiền
- 72835800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
529100305325 |
10mg
Uống
|
Viên |
52100
|
1398
|
72835800
|
N1 |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
|
T75
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
15000
|
2800
|
42000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893110742524 |
10mg
Uống
|
Viên |
0
|
2800
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 53250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
15000
|
3550
|
53250000
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Lowsta 20mg
Lovastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
529110030223 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
3550
|
0
|
N1 |
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Lạc tiên
Lạc tiên
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 20000 Gam
- Thành tiền
- 1932000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
CB.DL-00225-23 |
Uống
|
Gam |
20000
|
97
|
1932000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
MORPHIN
Morphin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 800 Ống
- Thành tiền
- 7140000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893111093823 |
10mg/ml
Tiêm
|
Ống |
800
|
8925
|
7140000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 21500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
430
|
21500000
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 470mg + 5mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
893110307724 |
470mg + 5mg
Uống
|
Viên |
0
|
430
|
0
|
N2 |
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 37620000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
840110307725 |
(3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
900
|
41800
|
37620000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A.
Spain
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 470mg · Uống
- Số lượng
- 17000 Viên
- Thành tiền
- 6188000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893100051524 |
5mg + 470mg
Uống
|
Viên |
17000
|
364
|
6188000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 7960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
893110420024 |
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
200
|
39800
|
7960000
|
N4 |
CTCP Tập đoàn Merap
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Metronidazol kabi
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 900 Chai
- Thành tiền
- 15300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T08 · 08104
|
VD-26377-17 |
500mg/100ml
Tiêm truyền
|
Chai |
900
|
17000
|
15300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T08
08104
|
2026-08-06 |
|
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 10000 Túi
- Thành tiền
- 61900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
VD-34057-20 |
500mg/100ml
Tiêm truyền tĩnh mạch
|
Túi |
10000
|
6190
|
61900000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 155900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893115673124 |
500mg + 65.000IU + 100.000IU
Đặt âm đạo
|
Viên |
20000
|
7795
|
155900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Mexilon
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Tiêm bắp
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 16800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Help S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
520110195700 |
15mg
Tiêm bắp
|
Ống |
1000
|
16800
|
16800000
|
N1 |
Help S.A.
Hy Lạp
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg + 25mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 414500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
893110159824 |
20mg + 25mg
Uống
|
Viên |
100000
|
4145
|
414500000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 15450000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30007
|
400112002224 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
30900
|
15450000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T30
30007
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
210
|
1050000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M59
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M59
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M53
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M53
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M62
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M62
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 viên
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M54
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
10000
|
250
|
2500000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M54
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Modom's
Domperidon
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 0 viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
VD-20579-14 |
10mg
Uống
|
viên |
0
|
250
|
0
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |