Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 3951–4000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg · Tiêm
Số lượng
3500 Ống
Thành tiền
66500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
300110796724 Ống 19000 2026-08-06
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10 mg + 12,5 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
193200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110130723 Viên 966 2026-08-06
Lizetric 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
188900000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110832424 Viên 1889 2026-08-06
Liên nhục
Liên nhục
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
4368000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT- 00362-23 Gam 218 2026-08-06
Liên tâm
Liên tâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
7560000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
05.CBVT/TL/2025 Gam 378 2026-08-06
Lobetasol
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
1% + 0,064%; 10g · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
1470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-33668-19 Tuýp 14700 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
9500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-30950-18 Viên 950 2026-08-06
Loratadin 10mg
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
VD-18488-13 Viên 1000 2026-08-06
Lorytec 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
52100 Viên
Thành tiền
72835800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T75
529100305325 Viên 1398 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
42000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lovastatin SaVi 10
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110742524 Viên 2800 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
53250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lowsta 20mg
Lovastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medochemie Ltd - Central Factory (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
529110030223 Viên 3550 2026-08-06
Lạc tiên
Lạc tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
20000 Gam
Thành tiền
1932000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
CB.DL-00225-23 Gam 97 2026-08-06
MORPHIN
Morphin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ml · Tiêm
Số lượng
800 Ống
Thành tiền
7140000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893111093823 Ống 8925 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
21500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Magnesi - B6
Vitamin B6 + magnesi (lactat)
Hàm lượng / Dạng
470mg + 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất dược phẩm và Trung tâm nghiên cứu phát triển công nghệ cao - Địa điểm kinh doanh Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893110307724 Viên 430 2026-08-06
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3.500IU + 6.000IU + 1mg)/ml x 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
37620000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
840110307725 Lọ 41800 2026-08-06
Mazzgin
Vitamin B6 + magnesi lactat
Hàm lượng / Dạng
5mg + 470mg · Uống
Số lượng
17000 Viên
Thành tiền
6188000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893100051524 Viên 364 2026-08-06
Mepoly
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(3,5mg + 10.000IU + 1mg)/ml x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
7960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110420024 Lọ 39800 2026-08-06
Metronidazol kabi
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
900 Chai
Thành tiền
15300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
VD-26377-17 Chai 17000 2026-08-06
Metronidazole 0,5g/100ml
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
500mg/100ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
10000 Túi
Thành tiền
61900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VD-34057-20 Túi 6190 2026-08-06
Metronizol Neo
Nystatin + metronidazol + neomycin
Hàm lượng / Dạng
500mg + 65.000IU + 100.000IU · Đặt âm đạo
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
155900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893115673124 Viên 7795 2026-08-06
Mexilon
Meloxicam
Hàm lượng / Dạng
15mg · Tiêm bắp
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Help S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
520110195700 Ống 16800 2026-08-06
Midafenac 20/25
Lisinopril + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg + 25mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
414500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110159824 Viên 4145 2026-08-06
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl)
Hàm lượng / Dạng
5mg/ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
15450000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
400112002224 Ống 30900 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
1050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - Chi nhánh nhà máy Dược phẩm DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-20579-14 Viên 210 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 viên
Thành tiền
2500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06
Modom's
Domperidon
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-20579-14 viên 250 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.