|
Laevolac
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/15ml · Uống
- Số lượng
- 9000 Gói
- Thành tiền
- 49500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
900100522324 |
10g/15ml
Uống
|
Gói |
9000
|
5500
|
49500000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Cartridge
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
300110796724 |
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Tiêm
|
Cartridge |
4000
|
19000
|
76000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Cartridge
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-16049-12 |
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg
Tiêm
|
Cartridge |
0
|
19000
|
0
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
- Hàm lượng / Dạng
- 36mg + 0,018mg/1,8ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Ống
- Thành tiền
- 76000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Septodont (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
300110796724 |
36mg + 0,018mg/1,8ml
Tiêm
|
Ống |
4000
|
19000
|
76000000
|
N1 |
Septodont
Pháp
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 18000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
20000
|
900
|
18000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
VD-30950-18 |
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg
Uống
|
Viên |
0
|
900
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Loratadin 10
Loratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VD-35820-22 |
10mg
Uống
|
Viên |
10000
|
210
|
2100000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Lucentis
Ranibizumab
- Hàm lượng / Dạng
- 2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
- Số lượng
- 80 Lọ
- Thành tiền
- 1050001840
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
760410047925 |
2,3mg/0,23 ml
Tiêm trong dịch kính
|
Lọ |
80
|
13125023
|
1050001840
|
N1 |
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia)
Thụy Sĩ
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
MEBIKOL
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 24500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
50000
|
490
|
24500000
|
N3 |
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mcg · Uống
- Số lượng
- 1200 Viên
- Thành tiền
- 5160000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110156325 |
200mcg
Uống
|
Viên |
1200
|
4300
|
5160000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- (1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 7000 Lọ
- Thành tiền
- 292600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried El Masnou, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
840110307725 |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
7000
|
41800
|
292600000
|
N1 |
Siegfried El Masnou, S.A
Spain
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Mebikol
Methyl prednisolon
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 6600 Viên
- Thành tiền
- 5346000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-19204-13 |
4mg
Uống
|
Viên |
6600
|
810
|
5346000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Medskin clovir 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
VD-22035-14 |
800mg
Uống
|
Viên |
1000
|
2800
|
2800000
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 2916000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110230800 |
500mg
Uống
|
Viên |
18000
|
162
|
2916000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid (dưới dạng Metoclopramid hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Ống
- Thành tiền
- 614400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110942024 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
600
|
1024
|
614400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Midamox 250
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 12892 Gói
- Thành tiền
- 7683632
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82011
|
893110358825 |
250mg
Uống
|
Gói |
12892
|
596
|
7683632
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T82
82011
|
2026-09-22 |
|
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
- Số lượng
- 18000 Ống
- Thành tiền
- 378000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01047
|
400100083323 |
100mg + 100mg + 1mg
Tiêm
|
Ống |
18000
|
21000
|
378000000
|
N1 |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
|
T01
01047
|
2026-09-22 |
|
Milurit
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 40000 Viên
- Thành tiền
- 115000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
599110042026 |
300mg
Uống
|
Viên |
40000
|
2875
|
115000000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Milurit
Allopurinol
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
VN-21853-19 |
300mg
Uống
|
Viên |
0
|
2875
|
0
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
|
T38
38280
|
2026-09-22 |
|
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
- Hàm lượng / Dạng
- 180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg · Uống
- Số lượng
- 65000 Viên
- Thành tiền
- 68250000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
VD-20778-14 |
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg
Uống
|
Viên |
65000
|
1050
|
68250000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T79
79055
|
2026-09-22 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1440
|
144000000
|
N3 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
VD-35877-22 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
1440
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 145000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
V179-H02-19 |
100mg; 75mg; 7,5mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1450
|
145000000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
NAKITAN
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg. · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 50000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00291-25 |
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg.
Uống
|
Ống |
10000
|
5000
|
50000000
|
N3 |
CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0.9%/ 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Chai
- Thành tiền
- 61180000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T24 · 24254
|
VD-35956-22 |
0.9%/ 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
10000
|
6118
|
61180000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T24
24254
|
2026-09-22 |
|
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 22050000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00485-24 |
Uống
|
Gam |
150000
|
147
|
22050000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
- Hàm lượng / Dạng
- 1,25g; 1g; 0,25g · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 60800000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24998-16 |
1,25g; 1g; 0,25g
Uống
|
Viên |
100000
|
608
|
60800000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 25000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
300110029523 |
10mg/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
200
|
125000
|
25000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
France
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 325000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
893110458024 |
20mg
Uống
|
Viên |
500
|
650
|
325000
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VD-32593-19 |
20mg
Uống
|
Viên |
0
|
650
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Ống
- Thành tiền
- 83565000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VN-23047-22 |
40mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
15000
|
5571
|
83565000
|
N1 |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd.
Hungary
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
OCID 20
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 21600 Viên
- Thành tiền
- 6393600
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
890110357324 |
20mg
Uống
|
Viên |
21600
|
296
|
6393600
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 9500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1000
|
9500
|
9500000
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
893115046423 |
0,3%; 6ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
0
|
9500
|
0
|
N4 |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Omeprazol 40mg
Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 3179000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110818724 |
40mg
Uống
|
Viên |
11000
|
289
|
3179000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Omnipaque
Iohexol
- Hàm lượng / Dạng
- 647 mg/ml x 100ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Chai
- Thành tiền
- 284104800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
539110067223 |
647 mg/ml x 100ml
Tiêm
|
Chai |
600
|
473508
|
284104800
|
N1 |
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Oresol hương cam
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
- Hàm lượng / Dạng
- (4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g)/ 5,6g · Uống
- Số lượng
- 9000 Gói
- Thành tiền
- 15300000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893100419824 |
(4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g)/ 5,6g
Uống
|
Gói |
9000
|
1700
|
15300000
|
N4 |
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
- Hàm lượng / Dạng
- 10%/150ml · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 11950000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100267423 |
10%/150ml
Dùng ngoài
|
Lọ |
500
|
23900
|
11950000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Pancres
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
- Số lượng
- 83000 Viên
- Thành tiền
- 249000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893400174900 |
4080 IU + 3400 IU + 238 IU
Uống
|
Viên |
83000
|
3000
|
249000000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma)
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Paparin
Papaverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 140 Ống
- Thành tiền
- 252000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110375423 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
140
|
1800
|
252000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg /100ml · Tiêm
- Số lượng
- 5200 Túi
- Thành tiền
- 58240000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110055900 |
1000mg /100ml
Tiêm
|
Túi |
5200
|
11200
|
58240000
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 250 Túi
- Thành tiền
- 2337500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110055900 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Túi |
250
|
9350
|
2337500
|
N4 |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |