Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267415 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-06 Cập nhật lần cuối: 2026-07-06 23:12
Xóa

Tìm thấy 267415 bản ghi. Hiển thị 3951–4000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
CoRycardon
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+12,5mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
864000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd (Síp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529110026925 Viên 2400 2026-06-22
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
150mg+12,5mg · Uống
Số lượng
360000 Viên
Thành tiền
1073520000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110331423 Viên 2982 2026-06-22
Colestrim Supra
Fenofibrat
Hàm lượng / Dạng
145mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
840000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ethypharm (France)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300110411123 Viên 7000 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110887224 Gói 27930 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-32852-19 Gói 27930 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110887224 Gói 27930 2026-06-22
Coliet
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Hàm lượng / Dạng
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-32852-19 Gói 27930 2026-06-22
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
16000 Lọ
Thành tiền
6256000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840114001625 Lọ 391000 2026-06-22
Colistimetato De Sodio Altan Pharma 1 Millón De UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
120000 Lọ
Thành tiền
46920000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840114001625 Lọ 391000 2026-06-22
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 milliones de UI
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
47400000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Altan Pharmaceuticals, S.A. (Tây Ba Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840114767524 Lọ 790000 2026-06-22
Colistin 1 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
4000 Lọ
Thành tiền
1116000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-35188-21 Lọ 279000 2026-06-22
Colistin 1 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
1 MIU · Tiêm
Số lượng
60000 Lọ
Thành tiền
16740000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35188-21 Lọ 279000 2026-06-22
Colistin 2 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
2 MIU · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
3100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-35189-21 Lọ 620000 2026-06-22
Colistin 3 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
3 MIU · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
856800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114940624 Lọ 856800 2026-06-22
Colistin 3 MIU
Colistin*
Hàm lượng / Dạng
3 MIU · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
8568000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114940624 Lọ 856800 2026-06-22
Combigan
Brimonidin tartrat + timolol
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
120480000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
539110074923 Lọ 200800 2026-06-22
Companity
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
670mg/ml X7,5ml · Uống
Số lượng
6000 Ống
Thành tiền
19800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893100151224 Ống 3300 2026-06-22
Companity
Lactulose
Hàm lượng / Dạng
670mg/ml X7,5ml · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893100151224 Ống 3300 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110671124 Viên 7200 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VD-26979-17 Viên 7200 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110671124 Viên 7200 2026-06-22
Conazonin
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VD-26979-17 Viên 7200 2026-06-22
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
448390 Viên
Thành tiền
1923593100
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
400110194000 Viên 4290 2026-06-22
Concor 5mg
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
514800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
400110194000 Viên 4290 2026-06-22
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
348760 Viên
Thành tiền
1097547720
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01914
400110194100 Viên 3147 2026-06-22
Concor Cor
Bisoprolol
Hàm lượng / Dạng
2,5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Merck Healthcare KGaA (CSSX: Đức, CSĐG: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01880
400110194100 Viên 3147 2026-06-22
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110421424 Ống 4500 2026-06-22
Conipa Pure
Kẽm gluconat
Hàm lượng / Dạng
70mg/10ml · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
13500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110421424 Ống 4500 2026-06-22
Convolt 500 mg
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1713600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110005025 Viên 14280 2026-06-22
Convolt 500mg
Levetiracetam
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
42840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratorios Cinfa, S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110005025 Viên 14280 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordaflex
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Plc (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
VN-23124-22 Viên 1260 2026-06-22
Cordarone
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
13500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-16722-13 Viên 6750 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/ 3ml · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
30048000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi S.R.L. (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T95 · 95003
800110429225 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
1500 Ống
Thành tiền
45072000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Cordarone 150mg/3ml
Amiodaron hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
150mg/3ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
360576000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20734-17 Ống 30048 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
12,5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
9780000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 12.5mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
12,5mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
48900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110074523 Viên 1630 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
13560000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Coryol 6.25mg
Carvedilol
Hàm lượng / Dạng
6,25mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
67800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18274-14 Viên 1130 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
50 Lọ
Thành tiền
199000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
3980000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.7378.1 Lọ 3980000 2026-06-22
Cosmegen Lyovac
Dactinomycin
Hàm lượng / Dạng
500mcg · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
-CSSX: Baxter Oncology GmbH - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Recordati Rare Diseases (-CSSX: Đức - CS đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
KD.2025.3986.1 Lọ 3980000 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.