Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 3951–4000. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Laevolac
Mỗi 15ml chứa 10g lactulose
Hàm lượng / Dạng
10g/15ml · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
49500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
900100522324 Gói 5500 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
Số lượng
4000 Cartridge
Thành tiền
76000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
300110796724 Cartridge 19000 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin(adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
Epinephrine 0,018mg; Lidocaine Hydrochloride 36mg · Tiêm
Số lượng
0 Cartridge
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN-16049-12 Cartridge 19000 2026-09-22
Lignospan Standard
Lidocain + epinephrin
Hàm lượng / Dạng
36mg + 0,018mg/1,8ml · Tiêm
Số lượng
4000 Ống
Thành tiền
76000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Septodont (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
300110796724 Ống 19000 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
18000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Lopassi
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Tâm sen, Bình vôi
Hàm lượng / Dạng
500mg 700mg 500mg 100mg 1000mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
VD-30950-18 Viên 900 2026-09-22
Loratadin 10
Loratadin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
2100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VD-35820-22 Viên 210 2026-09-22
Lucentis
Ranibizumab
Hàm lượng / Dạng
2,3mg/0,23 ml · Tiêm trong dịch kính
Số lượng
80 Lọ
Thành tiền
1050001840
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX & ĐG cấp 1: Novartis Pharma Stein AG (CSĐG cấp 2 & xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d.- Slovenia) (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
760410047925 Lọ 13125023 2026-09-22
MEBIKOL
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
24500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi Nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-19204-13 Viên 490 2026-09-22
MIFETONE 200mcg
Misoprostol
Hàm lượng / Dạng
200mcg · Uống
Số lượng
1200 Viên
Thành tiền
5160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110156325 Viên 4300 2026-09-22
Maxitrol
Neomycin + polymyxin B + dexamethason
Hàm lượng / Dạng
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml · Nhỏ mắt
Số lượng
7000 Lọ
Thành tiền
292600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried El Masnou, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
840110307725 Lọ 41800 2026-09-22
Mebikol
Methyl prednisolon
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
6600 Viên
Thành tiền
5346000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VD-19204-13 Viên 810 2026-09-22
Medskin clovir 800
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VD-22035-14 Viên 2800 2026-09-22
Metformin 500mg
Metformin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
2916000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110230800 Viên 162 2026-09-22
Metoclopramid 10mg/2ml
Metoclopramid (dưới dạng Metoclopramid hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
10mg/2ml · Tiêm
Số lượng
600 Ống
Thành tiền
614400
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110942024 Ống 1024 2026-09-22
Midamox 250
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
12892 Gói
Thành tiền
7683632
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82011
893110358825 Gói 596 2026-09-22
Milgamma N
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 100mg + 1mg · Tiêm
Số lượng
18000 Ống
Thành tiền
378000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01047
400100083323 Ống 21000 2026-09-22
Milurit
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
115000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
599110042026 Viên 2875 2026-09-22
Milurit
Allopurinol
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN-21853-19 Viên 2875 2026-09-22
Mimosa Viên an thần
Lá sen, Lá vông, Lạc tiên, Bình vôi, Trinh nữ
Hàm lượng / Dạng
180mg; 600mg; 600mg; 150mg; 638mg · Uống
Số lượng
65000 Viên
Thành tiền
68250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-20778-14 Viên 1050 2026-09-22
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-35877-22 Viên 1440 2026-09-22
Moxacin 500 mg
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-35877-22 Viên 1440 2026-09-22
Mát gan tiêu độc
Actiso,Rau đắng đất, Bìm bìm
Hàm lượng / Dạng
100mg; 75mg; 7,5mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
145000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc YHCT Bảo Phương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
V179-H02-19 Viên 1450 2026-09-22
NAKITAN
Kim ngân hoa, Liên kiều, Cát cánh, Bạc hà, Đạm trúc diệp, Cam thảo, Kinh giới, Ngưu bàng tử, Đạm đậu sị
Hàm lượng / Dạng
Mỗi 5ml cao lỏng chứa: 112,5mg + 90mg + 225mg + 135mg + 225mg + 135mg + 112,5mg + 90mg + 90mg. · Uống
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00291-25 Ống 5000 2026-09-22
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0.9%/ 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
61180000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24254
VD-35956-22 Chai 6118 2026-09-22
Ngưu tất chích rượu
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
150000 Gam
Thành tiền
22050000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00485-24 Gam 147 2026-09-22
Nhuận Gan P/H
Diệp hạ châu, Bồ bồ, Chi tử
Hàm lượng / Dạng
1,25g; 1g; 0,25g · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
60800000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-24998-16 Viên 608 2026-09-22
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
25000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
300110029523 Ống 125000 2026-09-22
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
325000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
893110458024 Viên 650 2026-09-22
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VD-32593-19 Viên 650 2026-09-22
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
15000 Ống
Thành tiền
83565000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co. Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
VN-23047-22 Ống 5571 2026-09-22
OCID 20
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
21600 Viên
Thành tiền
6393600
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
890110357324 Viên 296 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
9500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
893115046423 Lọ 9500 2026-09-22
Omeprazol 40mg
Omeprazol (dưới dạng bao tan trong ruột chứa Omeprazol 30%)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
3179000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110818724 Viên 289 2026-09-22
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647 mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
600 Chai
Thành tiền
284104800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
539110067223 Chai 473508 2026-09-22
Oresol hương cam
Glucose khan + Natri clorid + Natri citrat + Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
(4g; 0,7g; 0,58g; 0,3g)/ 5,6g · Uống
Số lượng
9000 Gói
Thành tiền
15300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893100419824 Gói 1700 2026-09-22
PVP - Iodine 10%
Povidon iodin
Hàm lượng / Dạng
10%/150ml · Dùng ngoài
Số lượng
500 Lọ
Thành tiền
11950000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100267423 Lọ 23900 2026-09-22
Pancres
Amylase + lipase + protease
Hàm lượng / Dạng
4080 IU + 3400 IU + 238 IU · Uống
Số lượng
83000 Viên
Thành tiền
249000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893400174900 Viên 3000 2026-09-22
Paparin
Papaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
140 Ống
Thành tiền
252000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110375423 Ống 1800 2026-09-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg /100ml · Tiêm
Số lượng
5200 Túi
Thành tiền
58240000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110055900 Túi 11200 2026-09-22
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
250 Túi
Thành tiền
2337500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH dược phẩm Allomed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110055900 Túi 9350 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.