|
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 911070000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-18632-15 |
10mg+10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
10123
|
911070000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Coveram 10mg/ 10mg
Perindopril + amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 360000 Viên
- Thành tiền
- 3644280000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Servier Ireland Industries Ltd (Ailen)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18632-15 |
10mg+10mg
Uống
|
Viên |
360000
|
10123
|
3644280000
|
N1 |
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin + losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 376920000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-17524-13 |
5mg+50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
10470
|
376920000
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Cozaar XQ 5mg/50mg
Amlodipin+ losartan
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+50mg · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 837600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.) (Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17524-13 |
5mg+50mg
Uống
|
Viên |
80000
|
10470
|
837600000
|
N2 |
Hanmi Pharm.Co., Ltd,(Paltan site) (Cơ sở đóng gói: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hàn Quốc (Cơ sở đóng gói: Hà Lan)
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 68515000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLSP-0700-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
13703
|
68515000
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Creon 25000
Amylase + lipase + protease
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 411090000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Laboratories GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-0700-13 |
300mg
Uống
|
Viên |
30000
|
13703
|
411090000
|
N1 |
Abbott Laboratories GmbH
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 419700000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
30
|
13990000
|
419700000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Curosurf
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovine lung surfactant))
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg/1,5ml · Đường nội khí quản
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 6995000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Chiesi Farmaceutici S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800410111224 |
120mg/1,5ml
Đường nội khí quản
|
Lọ |
500
|
13990000
|
6995000000
|
N1 |
Chiesi Farmaceutici S.p.A
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-21709-19 |
250mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
25000
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 75000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
590110337225 |
250mg
Tiêm
|
Ống |
3000
|
25000
|
75000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-21709-19 |
250mg
Tiêm
|
Ống |
0
|
25000
|
0
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Cyclonamine 12,5%
Etamsylat
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 900000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmaceutical Works Polpharma S.A (Poland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
590110337225 |
250mg
Tiêm
|
Ống |
36000
|
25000
|
900000000
|
N1 |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A
Poland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Cyrabol
Cytarabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 30 Lọ
- Thành tiền
- 8880000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890114184100 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
30
|
296000
|
8880000
|
N5 |
Venus Remedies Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Cyrabol
Cytarabin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 592000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Venus Remedies Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890114184100 |
1000mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
296000
|
592000000
|
N5 |
Venus Remedies Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 480 Chai
- Thành tiền
- 8114400
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
480
|
16905
|
8114400
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1200 Chai
- Thành tiền
- 20286000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
1200
|
16905
|
20286000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1500 Chai
- Thành tiền
- 25357500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
1500
|
16905
|
25357500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 8452500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
500
|
16905
|
8452500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 900 Chai
- Thành tiền
- 15214500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
900
|
16905
|
15214500
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 150 Chai
- Thành tiền
- 2535750
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
150
|
16905
|
2535750
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Cồn xoa bóp
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi,Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 400 Chai
- Thành tiền
- 6762000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Ô đầu 0,5g; Địa liền 2,5g; Đại hồi 1g; Quế chi 1g; Thiên niên kiện 1,5g; Huyết giác 1,5g; Camphora 0,5g; Riềng 2,5g
Dùng ngoài
|
Chai |
400
|
16905
|
6762000
|
N3 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 282240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
240000
|
1176
|
282240000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
DH-Metglu XR 1000
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 211680000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-27507-17 |
1000mg
Uống
|
Viên |
180000
|
1176
|
211680000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 64500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114296825 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
645000
|
64500000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dacamela 200
Dacarbazin
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 1290000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114296825 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
645000
|
1290000000
|
N4 |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 153880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
300100088823 |
900mg+100mg
Uống
|
Viên |
20000
|
7694
|
153880000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Daflon 1000mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg+100mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 461640000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
300100088823 |
900mg+100mg
Uống
|
Viên |
60000
|
7694
|
461640000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Daflon 500mg
Diosmin + hesperidin
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg + 50mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 388600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
300100032125 |
450mg + 50mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3886
|
388600000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Dalacin C
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg/4ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 52400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pfizer Manufacturing Belgium NV (Bỉ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
540110178323 |
600mg/4ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
104800
|
52400000
|
N1 |
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Dalacin C
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 11273000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Amboise (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-18404-14 |
300mg
Uống
|
Viên |
1000
|
11273
|
11273000
|
N1 |
Fareva Amboise
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 50 Lọ
- Thành tiền
- 84950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890110027425 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
50
|
1699000
|
84950000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 3398000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110027425 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
1699000
|
3398000000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Daunocin
Daunorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 131500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm. Inc. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17487-13 |
20mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
263000
|
131500000
|
N2 |
Korea United Pharm. Inc.
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucine
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
6500
|
195000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 120000 Ống
- Thành tiền
- 780000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
120000
|
6500
|
780000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
VD-34628-20 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
6900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược Danapha
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 87180000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Farmea (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-22221-19 |
100mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2906
|
87180000
|
N1 |
Farmea
France
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 883350000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110407223 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
100
|
8833500
|
883350000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1230000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110384725 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
123000
|
1230000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 24790000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2479
|
24790000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 148740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Sanofi Aventis S.A (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840114019124 |
200mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2479
|
148740000
|
N1 |
Sanofi Aventis S.A
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 333mg+145mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 1045800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-16477-13 |
333mg+145mg
Uống
|
Viên |
150000
|
6972
|
1045800000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 333mg+145mg · Uống
- Số lượng
- 960000 Viên
- Thành tiền
- 6693120000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- SANOFI WINTHROP INDUSTRIE (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-16477-13 |
333mg+145mg
Uống
|
Viên |
960000
|
6972
|
6693120000
|
N1 |
SANOFI WINTHROP INDUSTRIE
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 3,3mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 7200 Ống
- Thành tiền
- 172800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-21697-19 |
3,3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
7200
|
24000
|
172800000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 3,3mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 84000 Ống
- Thành tiền
- 2016000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-21697-19 |
3,3mg/ml
Tiêm
|
Ống |
84000
|
24000
|
2016000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Derikad
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 38100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110878924 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
300
|
127000
|
38100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Derikad
Deferoxamin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1270000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110878924 |
500mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
127000
|
1270000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% X 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 9000 Tuýp
- Thành tiền
- 48150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-35578-22 |
0,05% X 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
9000
|
5350
|
48150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% X 10g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 16050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-35578-22 |
0,05% X 10g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
5350
|
16050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |