Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4001–4050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
1g/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
88450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
893110069625 Lọ 8845 2026-09-22
Pesancidin
Fusidic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
4380000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110875224 Tuýp 21900 2026-09-22
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
189000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00145-23 Viên 1575 2026-09-22
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
Số lượng
150000 Túi
Thành tiền
493500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-24402-16 Túi 3290 2026-09-22
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
Hàm lượng / Dạng
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
Số lượng
120000 Gói
Thành tiền
612000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
TCT-00127-23 Gói 5100 2026-09-22
Pred Forte
Prednisolon acetat
Hàm lượng / Dạng
1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
110000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hoà Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VN-14893-12 Chai 55000 2026-09-22
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
374968000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01920
539114011925 Viên 34088 2026-09-22
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
16200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110045423 Viên 540 2026-09-22
Relvinca 20mg
Vinorelbin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
250 Viên
Thành tiền
275000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01043
471110347525 Viên 1100000 2026-09-22
Rivaxored
Rivaroxaban
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1667000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
890110447025 Viên 1667 2026-09-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
12000 Ống
Thành tiền
492000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01906
VD-35273-21 Ống 41000 2026-09-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01254
VD-35273-21 Ống 41000 2026-09-22
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
Hàm lượng / Dạng
50mg/ 5ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01253
VD-35273-21 Ống 41000 2026-09-22
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
Hàm lượng / Dạng
(7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
0 Bút tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
570410109324 Bút tiêm 329000 2026-09-22
Sa nhân
Sa nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
140000 Gam
Thành tiền
64386000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00226-23 Gam 460 2026-09-22
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
94800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T11 · 11016
893110371423 Viên 9480 2026-09-22
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
80mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
111750000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-23010-15 Viên 7450 2026-09-22
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110352423 Viên 1200 2026-09-22
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
100mg + 200mg + 200mcg · Uống
Số lượng
45000 Viên
Thành tiền
54000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893110352423 Viên 1200 2026-09-22
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
Hàm lượng / Dạng
1g + 0,5g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
155000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
VD-34944-21 Lọ 31000 2026-09-22
Setbozi
Desloratadin
Hàm lượng / Dạng
2,5mg/5ml · Uống
Số lượng
730 Ống
Thành tiền
1058500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
893100393024 Ống 1450 2026-09-22
Simponi
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
45 Bút tiêm
Thành tiền
471438405
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T49 · 49004
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-09-22
Simponi
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/0,5ml · Tiêm
Số lượng
60 Bút tiêm
Thành tiền
628584540
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; ĐG& XX: Cilag AG (Mỹ - Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
001410037423 Bút tiêm 10476409 2026-09-22
Simponi I.V.
Golimumab
Hàm lượng / Dạng
50mg/4ml · Tiêm truyền
Số lượng
10 Lọ
Thành tiền
104764090
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CiLag AG (Thụy Sĩ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01001
760410037223 Lọ 10476409 2026-09-22
Siro Bổ Tỳ P/H
Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ
Hàm lượng / Dạng
1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,2g; 1,0g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
150000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-24999-16 Ống 5000 2026-09-22
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
Hàm lượng / Dạng
35mg/5ml; 50ml · Uống
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
39600000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-24896-16 Chai 19800 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
42000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
TCT-00097-22 Lọ 21000 2026-09-22
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
9050000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893100244125 Gói 905 2026-09-22
Sorbitol
Sorbitol
Hàm lượng / Dạng
5g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893100244125 Gói 905 2026-09-22
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
Hàm lượng / Dạng
1%/20g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
8820000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01160
893100130725 Tuýp 29400 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45308
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45305
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
1950000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
VD-24070-16 Viên 650 2026-09-22
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
Hàm lượng / Dạng
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
413400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-21455-14 Viên 2067 2026-09-22
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
Hàm lượng / Dạng
50mg, 300mg, 300mg · Uống
Số lượng
11340 Viên
Thành tiền
39655980
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T67 · 67011
890110445523 Viên 3497 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
179700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
Hàm lượng / Dạng
2mg + 500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
893110001723 Viên 2995 2026-09-22
Tahero 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg/ 5ml · Uống
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
95720000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893100312800 Ống 4786 2026-09-22
Tahero 325
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
325mg/ 5ml · Uống
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893100312800 Ống 4786 2026-09-22
Tam thất Bông Sen Vàng
Tam thất
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
156000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893210189525 Viên 2600 2026-09-22
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
538200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Haupt Pharma (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
300110436523 Ống 17940 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.