Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 4001–4050. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Myconazol 2% cream
Miconazol
Hàm lượng / Dạng
0,02; 15g · Dùng ngoài
Số lượng
44 Tuýp
Thành tiền
924000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty Liên doanh Meyer-BPC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T75
893100053900 Tuýp 21000 2026-08-06
Mycotrova 1000
Methocarbamol
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
24990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Me Di Sun (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
VD-27941-17 Viên 2499 2026-08-06
Mộc qua
Mộc qua
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
13944000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
21.CBVT/TL/2025 Gam 174 2026-08-06
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9% x 10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
9000 Lọ
Thành tiền
11691000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Dược liệu Pharmedic (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893100060724 Lọ 1299 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/100ml · Tiêm truyền
Số lượng
5000 Chai
Thành tiền
42500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
893110039623 Chai 8500 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
1390000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
Hàm lượng / Dạng
0,9%/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100218900 Lọ 1390 2026-08-06
Ngưu tất
Ngưu tất
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
120000 Gam
Thành tiền
22680000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT-00147-21 Gam 189 2026-08-06
Nifedipin Hasan 20 Retard
Nifedipin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
500 Viên
Thành tiền
304500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52056
893110458024 Viên 609 2026-08-06
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
16713000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VN-23047-22 Ống 5571 2026-08-06
Normagut
Saccharomyces boulardii
Hàm lượng / Dạng
≥ 2,5 x 10^9 tế bào/250mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
20340000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Ardeypharm GmbH (Germany)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
QLSP-823-14 Viên 6780 2026-08-06
Novewel 40
Drotaverin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
40 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
8700000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
VD-24188-16 Viên 580 2026-08-06
Nucoxia 60
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
7000 Viên
Thành tiền
5831000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
890110004700 Viên 833 2026-08-06
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
3800 Ống
Thành tiền
2584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
VD-18637-13 Ống 680 2026-08-06
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
5ml · Tiêm
Số lượng
3800 Ống
Thành tiền
2584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
893110297523 Ống 680 2026-08-06
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
67000 Ống
Thành tiền
65660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
893110099623 Ống 980 2026-08-06
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
Hàm lượng / Dạng
10ml · Tiêm
Số lượng
67000 Ống
Thành tiền
65660000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T35 · 35067
VD-20273-13 Ống 980 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
9500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
0,3%; 6ml · Nhỏ mắt
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893115046423 Lọ 9500 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
1500 Lọ
Thành tiền
59976000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Olesom
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml x 100 ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
890100345425 Lọ 39984 2026-08-06
Omevin
Omeprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
4800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
893110374823 Lọ 16000 2026-08-06
Omnipaque
Iohexol
Hàm lượng / Dạng
647mg/ml tương đương Iod 300mg/ml; 50ml · Tiêm
Số lượng
1500 Chai
Thành tiền
390648000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
GE Healthcare Ireland Limited (Ireland)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
539110067223 Chai 260432 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
33000 Gói
Thành tiền
118635000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oralox-P Api
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
350mg + 400mg + 50mg · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100135300 Gói 3595 2026-08-06
Oremute 5
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan + kẽm
Hàm lượng / Dạng
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g + 5mg · Uống
Số lượng
1500 Gói
Thành tiền
4125000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110639524 Gói 2750 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,70g +0,30g+0,58g+4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
893100419824 Gói 1700 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
5000 Gói
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Oresol hương cam
Natri clorid+kali clorid+ natri citrat + glucose khan
Hàm lượng / Dạng
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g · Uống
Số lượng
0 Gói
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP hóa dược Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
893100419824 Gói 1600 2026-08-06
Pantoloc 40mg
Pantoprazole (dưới dạng Pantoprazole sodium sesquihydrate)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
11000 Viên
Thành tiền
203489000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
400110081723 Viên 18499 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.