|
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 88450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110069625 |
1g/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
8845
|
88450000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Pesancidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 200 Tuýp
- Thành tiền
- 4380000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110875224 |
100mg/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
200
|
21900
|
4380000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Phong thấp
Hy thiêm, Ngũ gia bì gai, Thiên niên kiện, Cẩu tích, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- 600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 189000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00145-23 |
600mg, 800mg, 300mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
120000
|
1575
|
189000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Phong tê thấp Hyđan
Mã tiền chế, Độc hoạt, Xuyên khung, Tế tân, Phòng phong, Quế chi, Hy thiêm, Đỗ trọng, Đương quy, Tần giao, Ngưu tất
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Túi
- Thành tiền
- 493500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24402-16 |
20mg, 120mg, 12mg, 8mg, 12mg, 6mg, 6mg, 16mg, 16mg, 12mg, 12mg
Uống
|
Túi |
150000
|
3290
|
493500000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Phong tê thấp bà giằng
Mã tiền chế, Đương qui, Đỗ trọng, Ngưu tất, Quế Chi, Độc hoạt, Thương truật, Thổ phục linh
- Hàm lượng / Dạng
- (168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói · Uống
- Số lượng
- 120000 Gói
- Thành tiền
- 612000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00127-23 |
(168mg + 168mg + 168mg+144mg+96mg+192mg+192mg+240mg)/Gói
Uống
|
Gói |
120000
|
5100
|
612000000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Pred Forte
Prednisolon acetat
- Hàm lượng / Dạng
- 1% w/v (10mg/ml) · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 110000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Cộng hoà Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45105
|
VN-14893-12 |
1% w/v (10mg/ml)
Nhỏ mắt
|
Chai |
2000
|
55000
|
110000000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Cộng hoà Ireland
|
T45
45105
|
2026-09-22 |
|
Prograf 0.5mg
Tacrolimus
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 11000 Viên
- Thành tiền
- 374968000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Astellas Ireland Co., Ltd. (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01920
|
539114011925 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
11000
|
34088
|
374968000
|
N1 |
Astellas Ireland Co., Ltd.
Ireland
|
T01
01920
|
2026-09-22 |
|
Propranolol
Propranolol (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
893110045423 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
540
|
16200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Relvinca 20mg
Vinorelbin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 250 Viên
- Thành tiền
- 275000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01043
|
471110347525 |
20mg
Uống
|
Viên |
250
|
1100000
|
275000000
|
N2 |
Lotus Pharmaceutical Co., Ltd. Nantou Plant
Taiwan
|
T01
01043
|
2026-09-22 |
|
Rivaxored
Rivaroxaban
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 1667000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Dr. Reddy's Laboratories Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
890110447025 |
10mg
Uống
|
Viên |
1000
|
1667
|
1667000
|
N2 |
Dr. Reddy's Laboratories Limited
Ấn Độ
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 492000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01906
|
VD-35273-21 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
41000
|
492000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01906
|
2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01254
|
VD-35273-21 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01254
|
2026-09-22 |
|
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01253
|
VD-35273-21 |
50mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
41000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T01
01253
|
2026-09-22 |
|
Ryzodeg Flextouch 100U/ml
Insulin degludec + Insulin aspart
- Hàm lượng / Dạng
- (7,68mg + 3,15mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bút tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk A/S (Đan Mạch)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79055
|
570410109324 |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
0
|
329000
|
0
|
N1 |
Novo Nordisk A/S
Đan Mạch
|
T79
79055
|
2026-09-22 |
|
Sa nhân
Sa nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 140000 Gam
- Thành tiền
- 64386000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
CB.DL-00226-23 |
Uống
|
Gam |
140000
|
460
|
64386000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
SaVi Quetiapine 100
Quetiapin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 94800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T11 · 11016
|
893110371423 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
9480
|
94800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi
Việt Nam
|
T11
11016
|
2026-09-22 |
|
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 111750000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
VD-23010-15 |
80mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
7450
|
111750000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-22 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 6000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
5000
|
1200
|
6000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Scanneuron
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 200mg + 200mcg · Uống
- Số lượng
- 45000 Viên
- Thành tiền
- 54000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893110352423 |
100mg + 200mg + 200mcg
Uống
|
Viên |
45000
|
1200
|
54000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Senitram 1g/0,5g
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VD-34944-21 |
1g + 0,5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
31000
|
155000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Setbozi
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 730 Ống
- Thành tiền
- 1058500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T37 · 37701
|
893100393024 |
2,5mg/5ml
Uống
|
Ống |
730
|
1450
|
1058500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T37
37701
|
2026-09-22 |
|
Simponi
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 45 Bút tiêm
- Thành tiền
- 471438405
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG (Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T49 · 49004
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
45
|
10476409
|
471438405
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Baxter Pharmaceutical Solutions LLC, Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Cilag AG
Nước sản xuất: Mỹ, Nước đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ
|
T49
49004
|
2026-09-22 |
|
Simponi
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/0,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 60 Bút tiêm
- Thành tiền
- 628584540
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; ĐG& XX: Cilag AG (Mỹ - Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
001410037423 |
50mg/0,5ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
60
|
10476409
|
628584540
|
N1 |
Baxter Pharmaceutical Solutions LLC; ĐG& XX: Cilag AG
Mỹ - Thụy Sỹ
|
T01
01001
|
2026-09-22 |
|
Simponi I.V.
Golimumab
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/4ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 104764090
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CiLag AG (Thụy Sĩ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01001
|
760410037223 |
50mg/4ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10476409
|
104764090
|
N1 |
CiLag AG
Thụy Sĩ
|
T01
01001
|
2026-09-22 |
|
Siro Bổ Tỳ P/H
Bạch truật; Đảng sâm; Liên nhục; Cát cánh; Sa nhân; Cam thảo, Bạch linh; Trần bì, Mạch nha, Long nhãn, Sử quân tử, Bán hạ
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,2g; 1,0g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. · Uống
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24999-16 |
1,5g; 1,0g; 1,5g; 1,2g; 1,0g; 0,6g; 0,6g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g; 0,4g.
Uống
|
Ống |
30000
|
5000
|
150000000
|
N3 |
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Siro ho Haspan
Lá thường xuân
- Hàm lượng / Dạng
- 35mg/5ml; 50ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 39600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-24896-16 |
35mg/5ml; 50ml
Uống
|
Chai |
2000
|
19800
|
39600000
|
N3 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
2000
|
21000
|
42000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
21000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
21000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
21000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
21000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
Slaska new
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
- Hàm lượng / Dạng
- (10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml · Uống
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
TCT-00097-22 |
(10g + 8,5g + 8,5g + 5g + 5g + 5g + 3,2g)/100ml
Uống
|
Lọ |
0
|
21000
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 9050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
10000
|
905
|
9050000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Sorbitol
Sorbitol
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Uống
- Số lượng
- 0 Gói
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100244125 |
5g
Uống
|
Gói |
0
|
905
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
- Hàm lượng / Dạng
- 1%/20g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 8820000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893100130725 |
1%/20g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
29400
|
8820000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45308
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45308
|
2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 650000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45305
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và
Uống
|
Viên |
1000
|
650
|
650000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45305
|
2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 1950000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45030
|
VD-24070-16 |
Thục địa 125mg; Hoài sơn (bột) 160mg; Đương quy (bột) 160mg; Cao đặc rễ Trạch tả 40mg tương đương 100mg Trạch tả; Cao đặc rễ Hà thủ ô đỏ 40 mg tương đương với 200mg Hà thủ ô đỏ; Cao đặc hoa Cúc hoa và
Uống
|
Viên |
3000
|
650
|
1950000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T45
45030
|
2026-09-22 |
|
Sáng mắt
Thục địa, Hoài sơn, Trạch tả, Cúc hoa, Thảo quyết minh, Hạ khô thảo, Hà thủ ô đỏ, Đương quy
- Hàm lượng / Dạng
- 206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 413400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-21455-14 |
206mg + 247mg + 50mg + 112mg + 206mg + 286mg + 221mg + 90mg + 70mg
Uống
|
Viên |
200000
|
2067
|
413400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
TELDY
Tenoforvir + lamivudine + dolutegravir
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg, 300mg, 300mg · Uống
- Số lượng
- 11340 Viên
- Thành tiền
- 39655980
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T67 · 67011
|
890110445523 |
50mg, 300mg, 300mg
Uống
|
Viên |
11340
|
3497
|
39655980
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T67
67011
|
2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 179700000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OQ4
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2995
|
179700000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01OQ4
|
2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M74
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2995
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M74
|
2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M77
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2995
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M77
|
2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M68
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2995
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M68
|
2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M66
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2995
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M66
|
2026-09-22 |
|
THcomet - GP2
Glimepirid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M71
|
893110001723 |
2mg + 500mg
Uống
|
Viên |
0
|
2995
|
0
|
N3 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T01
01M71
|
2026-09-22 |
|
Tahero 325
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 95720000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893100312800 |
325mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
20000
|
4786
|
95720000
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Tahero 325
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 325mg/ 5ml · Uống
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Phương Đông (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893100312800 |
325mg/ 5ml
Uống
|
Ống |
0
|
4786
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Tam thất Bông Sen Vàng
Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 156000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
893210189525 |
150mg
Uống
|
Viên |
60000
|
2600
|
156000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược liệu Bông Sen Vàng
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Tanganil 500mg/5ml
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 538200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Haupt Pharma (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38280
|
300110436523 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
17940
|
538200000
|
N1 |
Haupt Pharma
Pháp
|
T38
38280
|
2026-09-22 |