Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4051–4100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Tetracain 0,5%
Tetracain
Hàm lượng / Dạng
50mg/10ml · Nhỏ mắt
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
7507500
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm 3/2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110014900 Chai 15015 2026-09-22
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
2145000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79405
893110596124 Viên 715 2026-09-22
Thalide 100
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
United Biotech (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
VN2-379-15 Viên 74450 2026-09-22
Thalide 100
Thalidomid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
3800 Viên
Thành tiền
282910000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
United Biotech (P) Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38280
890114086423 Viên 74450 2026-09-22
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
Hàm lượng / Dạng
0,45g, 0,3g, 0,45g, 0,2g, 0,2g, 0,2g, 0,1g · Uống
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
8040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần thương mại dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-33790-19 Ống 2680 2026-09-22
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
Hàm lượng / Dạng
(500mg, 125mg, 0,883mg)/ ml; 60ml · Uống
Số lượng
3000 Chai
Thành tiền
88200000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
893100264900 Chai 29400 2026-09-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45308
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
1350000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45305
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-22
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
24mg; 52mg; 260mg; 18mg; 250mg; 50mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
8100000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45030
VD-24477-16 Viên 1350 2026-09-22
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
Hàm lượng / Dạng
37,67mg + 71,06mg + 47,09mg + 32,53mg + 47,09mg + 47,09mg + 9,42mg + 15,41mg + 16,27mg + 15,41mg + 31,68mg + 9,42mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
552000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Shijiazhuang Yiling Pharmaceutical Co., Ltd. (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VN-9380-09 Viên 6900 2026-09-22
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
Hàm lượng / Dạng
25mg; 25mg;25mg; 25mg; 25mg; 25mg; 20mg; 20mg; 20mg; 50mg; 50mg; 33mg; 42mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
35700000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CT TNHH Đông Dược Phúc Hưng (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38030
VD-25000-16 Viên 357 2026-09-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-22
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
Hàm lượng / Dạng
33,33mg 1,0g 0,34g 0,25g 0,17g · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
VD-29197-18 Viên 950 2026-09-22
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
Hàm lượng / Dạng
15mg/ 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
290000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110668324 Lọ 2900 2026-09-22
Turbe
Rifampicin + isoniazid
Hàm lượng / Dạng
150 mg+ 100mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
19000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20009
VD-20146-13 Viên 1900 2026-09-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92005
893110160824 Viên 3000 2026-09-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
112000 Viên
Thành tiền
336000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T92 · 92005
VD-26915-17 Viên 3000 2026-09-22
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
Hàm lượng / Dạng
150mg + 75mg + 400mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
6000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T20 · 20009
893110160824 Viên 3000 2026-09-22
Táo nhân sao đen
Táo nhân
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
80000 Gam
Thành tiền
33096000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VCT-00156-21 Gam 414 2026-09-22
Tần giao
Tần giao
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
130000 Gam
Thành tiền
55692000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
30.CBVT/TL/2025 Gam 428 2026-09-22
Uy linh tiên
Uy linh tiên
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
130000 Gam
Thành tiền
45045000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
38.CBVT/TL/2025 Gam 347 2026-09-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
65890000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OQ4
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M74
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M77
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M68
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M66
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-22
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg; 5mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Servier (Ireland) Industries Ltd (Ailen)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M71
VN3-47-18 Viên 6589 2026-09-22
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
85390 Viên
Thành tiền
401333000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79055
VD-21898-14 Viên 4700 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + D2
Hàm lượng / Dạng
2000IU + 400IU · Uống
Số lượng
330000 Viên
Thành tiền
190080000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Hàm lượng / Dạng
2000UI + 400UI · Uống
Số lượng
140000 Viên
Thành tiền
80640000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
Hàm lượng / Dạng
2000UI + 400UI · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Vina-AD
Vitamin A + D2
Hàm lượng / Dạng
2000UI + 400UI · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
3456000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T37 · 37701
VD-19369-13 Viên 576 2026-09-22
Vinfadin V20
Famotidin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
125000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-22247-15 Lọ 25000 2026-09-22
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
Hàm lượng / Dạng
10mg/1ml · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
390 Ống
Thành tiền
481260
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110078124 Ống 1234 2026-09-22
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
Hàm lượng / Dạng
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml · Khí dung
Số lượng
3000 Ống
Thành tiền
37800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893115604024 Ống 12600 2026-09-22
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
70 Lọ
Thành tiền
1120000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110219923 Lọ 16000 2026-09-22
Vinsolon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
Hàm lượng / Dạng
125mg · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
2500 Lọ
Thành tiền
60000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110100023 Lọ 24000 2026-09-22
Vintolox
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
88200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
VD-18009-12 Lọ 29400 2026-09-22
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
20mg/2ml · Tiêm/Tiêm truyền
Số lượng
220 Ống
Thành tiền
126280
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110305923 Ống 574 2026-09-22
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
95000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54006
893110306023 Viên 95 2026-09-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43410000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
893110373625 Viên 1447 2026-09-22
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
893110373625 Viên 1447 2026-09-22
Virucid 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38803
529110430825 Viên 7668 2026-09-22
Virucid 400mg
Aciclovir
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
8000 Viên
Thành tiền
61344000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38210
529110430825 Viên 7668 2026-09-22
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
170000 Viên
Thành tiền
49300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
893100716624 Viên 290 2026-09-22
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
Hàm lượng / Dạng
5.000IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần hóa-dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45105
VD-29971-18 Viên 290 2026-09-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.