Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4051–4100. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Tetracain 0,5%
Tetracain
|
893110014900 | Chai | 15015 | 2026-09-22 |
|
Tetracyclin
Tetracyclin hydroclorid
|
893110596124 | Viên | 715 | 2026-09-22 |
|
Thalide 100
Thalidomid
|
VN2-379-15 | Viên | 74450 | 2026-09-22 |
|
Thalide 100
Thalidomid
|
890114086423 | Viên | 74450 | 2026-09-22 |
|
Thanh Phế Thủy
Sinh địa, Mạch môn, Huyền sâm, Bối mẫu, Bạch thược, Mẫu đơn bì, Cam thảo
|
VD-33790-19 | Ống | 2680 | 2026-09-22 |
|
Thuốc ho Astemix
Húng chanh, Núc nác, Cineol
|
893100264900 | Chai | 29400 | 2026-09-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-22 |
|
Thuốc trị viêm đại tràng Tradin extra
Kha tử, Mộc hương, Hoàng liên, Bạch truật, Cam thảo, Bạch thược
|
VD-24477-16 | Viên | 1350 | 2026-09-22 |
|
Thông Tâm Lạc
Nhân sâm, Thủy điệt, Toàn yết, Xích thược, Thuyền thoái, Thổ miết trùng, Ngô công, Đàn hương, Giáng hương, Nhũ hương, Toan táo nhân, Băng phiến
|
VN-9380-09 | Viên | 6900 | 2026-09-22 |
|
Thấp khớp hoàn P/H
Tần giao, Đỗ trọng, Ngưu tất, Độc hoạt, Phòng phong, Phục linh, Xuyên khung, Tục đoạn, Hoàng kỳ, Bạch thược, Cam thảo, Đương quy, Thiên niên kiện.
|
VD-25000-16 | Viên | 357 | 2026-09-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-22 |
|
Tioga
Actiso, Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
|
VD-29197-18 | Viên | 950 | 2026-09-22 |
|
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
|
893110668324 | Lọ | 2900 | 2026-09-22 |
|
Turbe
Rifampicin + isoniazid
|
VD-20146-13 | Viên | 1900 | 2026-09-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
VD-26915-17 | Viên | 3000 | 2026-09-22 |
|
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
|
893110160824 | Viên | 3000 | 2026-09-22 |
|
Táo nhân sao đen
Táo nhân
|
VCT-00156-21 | Gam | 414 | 2026-09-22 |
|
Tần giao
Tần giao
|
30.CBVT/TL/2025 | Gam | 428 | 2026-09-22 |
|
Uy linh tiên
Uy linh tiên
|
38.CBVT/TL/2025 | Gam | 347 | 2026-09-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-22 |
|
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril + amlodipin
|
VN3-47-18 | Viên | 6589 | 2026-09-22 |
|
Vigentin 875mg/125mg
Amoxicilin + acid clavulanic
|
VD-21898-14 | Viên | 4700 | 2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + Vitamin D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-09-22 |
|
Vina-AD
Vitamin A + D2
|
VD-19369-13 | Viên | 576 | 2026-09-22 |
|
Vinfadin V20
Famotidin
|
VD-22247-15 | Lọ | 25000 | 2026-09-22 |
|
Vinphyton 10mg
Phytomenadion
|
893110078124 | Ống | 1234 | 2026-09-22 |
|
Vinsalpium
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat)
|
893115604024 | Ống | 12600 | 2026-09-22 |
|
Vinsolon
Methylprednisolon (dưới dạng methylprednisolon natri succinat pha tiêm)
|
893110219923 | Lọ | 16000 | 2026-09-22 |
|
Vinsolon 125
Methyl prednisolon (dưới dạng Methyl prednisolon natri succinat)
|
893110100023 | Lọ | 24000 | 2026-09-22 |
|
Vintolox
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) 40mg
|
VD-18009-12 | Lọ | 29400 | 2026-09-22 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110305923 | Ống | 574 | 2026-09-22 |
|
Vinzix
Furosemid
|
893110306023 | Viên | 95 | 2026-09-22 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110373625 | Viên | 1447 | 2026-09-22 |
|
Virgod
Tenofovir disoproxil fumarate
|
893110373625 | Viên | 1447 | 2026-09-22 |
|
Virucid 400mg
Aciclovir
|
529110430825 | Viên | 7668 | 2026-09-22 |
|
Virucid 400mg
Aciclovir
|
529110430825 | Viên | 7668 | 2026-09-22 |
|
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
|
893100716624 | Viên | 290 | 2026-09-22 |
|
Vitamin A 5000 IU
Vitamin A
|
VD-29971-18 | Viên | 290 | 2026-09-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.