|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 2880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VN-20293-17 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
1000
|
2880
|
2880000
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dorithricin
Tyrothricin + benzocain+ benzalkonium
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg +1,5mg+1mg · Ngậm
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
400100014224 |
0,5mg +1,5mg+1mg
Ngậm
|
Viên |
0
|
2880
|
0
|
N1 |
Medice Arzneimittel Pütter GmbH & Co. KG
Đức
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Dotarem
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- (27,932g/100ml) x 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 2288000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Guerbet (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-23274-22 |
(27,932g/100ml) x 10ml
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
572000
|
2288000000
|
N1 |
Guerbet
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 240 Lọ
- Thành tiền
- 9525600
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
240
|
39690
|
9525600
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 119070000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLĐB-635-17 |
10mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
39690
|
119070000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
157899
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 15789900
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
157899
|
15789900
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 4800 Lọ
- Thành tiền
- 757915200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
4800
|
157899
|
757915200
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLĐB-693-18 |
50mg/25ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
157899
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
175
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 1050000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
6000
|
175
|
1050000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 700000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
4000
|
175
|
700000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
175
|
350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
5000
|
175
|
875000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Drotaverin
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
893110039824 |
40mg
Uống
|
Viên |
2000
|
175
|
350000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1200 Túi
- Thành tiền
- 822000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400110020123 |
5 lít
Tiêm truyền
|
Túi |
1200
|
685000
|
822000000
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Duosol without potassium solution for haemofiltration
Dung dịch lọc máu liên tục (có hoặc không có chống đông bằng citrat; có hoặc không có chứa lactat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 lít · Tiêm truyền
- Số lượng
- 12000 Túi
- Thành tiền
- 8220000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Avitum AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110020123 |
5 lít
Tiêm truyền
|
Túi |
12000
|
685000
|
8220000000
|
N1 |
B.Braun Avitum AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Duphaston
Dydrogesteron
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 44440000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Abbott Biologicals B.V (Hà Lan)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
870110067423 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8888
|
44440000
|
N1 |
Abbott Biologicals B.V
Hà Lan
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Duspatalin retard
Mebeverin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 11740000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mylan Laboratories S.A.S (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
300100982124 |
200mg
Uống
|
Viên |
2000
|
5870
|
11740000
|
N1 |
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 33450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
890110428625 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5575
|
33450000
|
N2 |
Softgel Healthcare Private Limited
India
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Soft Gelatin Capsules 0.5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 278750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Softgel Healthcare Private Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
890110428625 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5575
|
278750000
|
N2 |
Softgel Healthcare Private Limited
India
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasteride
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 55170000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
6000
|
9195
|
55170000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Dutasteride Teva 0.5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 459750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110007623 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
9195
|
459750000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dysport
Botulinum toxin
- Hàm lượng / Dạng
- 500U · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 1325584000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Ipsen Biopharm Limited (Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
500414305024 |
500U
Tiêm
|
Lọ |
200
|
6627920
|
1325584000
|
N1 |
Ipsen Biopharm Limited
Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54133
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54133
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 6600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
3000
|
2200
|
6600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 11000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
5000
|
2200
|
11000000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 8000 Viên
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54138
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
8000
|
2200
|
17600000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54138
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
2000
|
2200
|
4400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 9240000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54130
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
4200
|
2200
|
9240000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54130
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 3200 Viên
- Thành tiền
- 7040000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
3200
|
2200
|
7040000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 4400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54137
|
TCT-00231-24 |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g
Uống
|
Viên |
2000
|
2200
|
4400000
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T54
54137
|
2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- Số lượng
- 0 Hộp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLSP-860-15 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
0
|
2300000
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- Số lượng
- 24 Hộp
- Thành tiền
- 55200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
880410324325 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
24
|
2300000
|
55200000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- Số lượng
- 0 Hộp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-860-15 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
0
|
2300000
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Easyef
Nepidermin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ml · Xịt ngoài da
- Số lượng
- 60 Hộp
- Thành tiền
- 138000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
880410324325 |
0,5mg/ml
Xịt ngoài da
|
Hộp |
60
|
2300000
|
138000000
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd
Korea
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 84000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-17895-14 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
3500
|
84000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 210000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Farmak JSC (Ukraine)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17895-14 |
10mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
60000
|
3500
|
210000000
|
N2 |
Farmak JSC
Ukraine
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
5000
|
2025
|
10125000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 9680000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
4000
|
2420
|
9680000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Đặt
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 20250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-20952-18 |
80mg
Đặt
|
Viên |
10000
|
2025
|
20250000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 36300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
300100523924 |
150mg
Đặt
|
Viên |
15000
|
2420
|
36300000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Đặt
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 8493000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
300100011424 |
300mg
Đặt
|
Viên |
3000
|
2831
|
8493000
|
N1 |
UPSA SAS
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10417
|
2026-06-22 |