|
Vitamin B1
Vitamin B1
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 670000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110448724 |
100mg/ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
670
|
670000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Vitamin C
Vitamin C
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 410000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T79 · 79405
|
893110416324 |
500mg
Uống
|
Viên |
2000
|
205
|
410000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T79
79405
|
2026-09-22 |
|
Viên nang cứng Độc hoạt tang ký sinh
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Địa hoàng, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo,Nhân sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang k · Uống
- Số lượng
- 350000 Viên
- Thành tiền
- 207046000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T77 · 77001
|
VD-32578-19 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu 310mg tương đương với dược liệu: Độc hoạt 300mg; Quế nhục 200mg; Phòng phong 200mg; Đương quy 200mg; Tế tân 200mg; Xuyên khung 200mg; Tần giao 200mg; Bạch thược 200mg; Tang k
Uống
|
Viên |
350000
|
592
|
207046000
|
N3 |
Công ty Cổ phần TM Dược VTYT Khải Hà
Việt Nam
|
T77
77001
|
2026-09-22 |
|
Viên sáng mắt Bảo Phương
Thục địa, Hoài sơn,Đơn bì,Phục linh, Trạch tả, Sơn thù, Câu kỷ tử, Cúc hoa.
- Hàm lượng / Dạng
- 2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g · Uống
- Số lượng
- 80000 Viên
- Thành tiền
- 293360000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
V172-H06-19 |
2g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g + 1g + 0,75g + 0,75g
Uống
|
Viên |
80000
|
3667
|
293360000
|
N3 |
Cơ sở sản xuất thuốc Y học cổ truyền Bảo Phương
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Viên xương khớp Fengshi-OPC
Mã tiền chế, Hy thiêm, Ngũ gia bì, Tam Thất
- Hàm lượng / Dạng
- Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychoin; Cao Hy Thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 87000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-19913-13 |
Bột mịn Mã tiền chế lượng tương đương 0,7mg Strychoin; Cao Hy Thiêm 88mg tương đương với Hy thiêm 852mg; Cao ngũ gia bì chân chim 18mg tương đương với Ngũ gia bì chân chim 232mg; Cao Tam thất 10mg tươ
Uống
|
Viên |
100000
|
870
|
87000000
|
N3 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Viễn chí chích cam thảo
Viễn chí
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 113400000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00471-23 |
Uống
|
Gam |
100000
|
1134
|
113400000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Xylocaine Jelly
Lidocain hydroclodrid
- Hàm lượng / Dạng
- 2%/30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 100 Tuýp
- Thành tiền
- 9007200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Recipharm Karlskoga AB (Thụy Điển)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
VN-19788-16 |
2%/30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
100
|
90072
|
9007200
|
N1 |
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Zaromax 200
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 42000 gói
- Thành tiền
- 67200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T75
|
893110129725 |
200 mg
Uống
|
gói |
42000
|
1600
|
67200000
|
N3 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T75
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 1000 Bình
- Thành tiền
- 76377000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
1000
|
76377
|
76377000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu inhaler
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 100µg (mcg) · Đường hô hấp
- Số lượng
- 0 Bình
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115270324 |
100µg (mcg)
Đường hô hấp
|
Bình |
0
|
76377
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38210
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
20000
|
4410
|
88200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38210
|
2026-09-22 |
|
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5mg/2,5ml · Khí dung
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38803
|
893115019000 |
2,5mg/2,5ml
Khí dung
|
Ống |
0
|
4410
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38803
|
2026-09-22 |
|
Zensonid
Budesonid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml x 2ml · Khí dung
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 126000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01160
|
893110281923 |
0,25mg/ml x 2ml
Khí dung
|
Lọ |
10000
|
12600
|
126000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01160
|
2026-09-22 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 8250000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VN-23229-22 |
5mg/ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
27500
|
8250000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T82
82002
|
2026-09-22 |
|
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml, 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 329868000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
VN-23229-22 |
5mg/ml, 1ml
Tiêm
|
Ống |
12000
|
27489
|
329868000
|
N1 |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
|
T22
22030
|
2026-09-22 |
|
Đan Sâm Tam Thất VCP
Đan sâm, Tam thất, Borneol
- Hàm lượng / Dạng
- Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43.56mg rễ Đan sâm) 2.18mg; Cao khô rễ Tam thất (tương đương với 8.52mg rễ Tam thất) 0.95mg; Borneol 1mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 23500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm VCP (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
VD-32930-19 |
Một viên hoàn giọt chứa cao khô rễ Đan sâm (tương đương 43.56mg rễ Đan sâm) 2.18mg; Cao khô rễ Tam thất (tương đương với 8.52mg rễ Tam thất) 0.95mg; Borneol 1mg
Uống
|
Viên |
50000
|
470
|
23500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Đương quy chích rượu
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 130000 Gam
- Thành tiền
- 38766000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00250-22 |
Uống
|
Gam |
130000
|
298
|
38766000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
Đại tràng hoàn Bà Giằng
Bạch truật, Mộc hương, Hoàng liên, Cam thảo, Bạch linh, Đảng sâm, Thần khúc, Trần bì, Sa nhân, Mạch nha, Sơn tra, Hoài sơn, Nhục đậu khấu
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 50200000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38030
|
TCT-00159-23 |
20mg; 6.8mg; 3,4mg; 4mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 6,8mg; 13,4mg
Uống
|
Viên |
100000
|
502
|
50200000
|
N3 |
Nhà máy sản xuất thuốc YHCT Bà Giằng - Công ty cổ phần dược phẩm Bagiaco - Chi nhánh Hà Nam
Việt Nam
|
T38
38030
|
2026-09-22 |
|
Đảng sâm chích gừng
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 190000 Gam
- Thành tiền
- 65436000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00143-21 |
Uống
|
Gam |
190000
|
344
|
65436000
|
N2 |
Công ty cổ phần Đông Y Dược Thăng Long
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-22 |
|
A.T Alugela
Aluminum phosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 20%; 12,38g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 7875000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-24127-16 |
20%; 12,38g
Uống
|
Gói |
5000
|
1575
|
7875000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
A.T Amikacin 250
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 40000 Lọ
- Thành tiền
- 756000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110432324 |
250mg
Tiêm
|
Lọ |
40000
|
18900
|
756000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Fluconazole 2 mg/ml
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/100ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 12460000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110265824 |
200mg/100ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
124600
|
12460000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 2635000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-35727-22 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
2635
|
2635000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
A.T Ketoconazole 2%
Ketoconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (kl/kl); 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 7905000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35727-22 |
2% (kl/kl); 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
2635
|
7905000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Nitroglycerin inj
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ 5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Ống
- Thành tiền
- 15000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110590824 |
5mg/ 5ml
Tiêm
|
Ống |
300
|
50000
|
15000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Noradrenaline 1mg/ml
Noradrenaline (dưới dạng Noradrenaline tartrate)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 8424000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110361624 |
1mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
3000
|
2808
|
8424000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
A.T Salbutamol 5mg/5ml
Salbutamol (sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 980000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893115208600 |
5mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
98000
|
980000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
AGICARVIR 1
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 1 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 36680000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893114264924 |
1 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3668
|
36680000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
AGICLARI 500
Clarithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 25500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110204700 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2550
|
25500000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
AGIFAMCIN 300
Rifampicin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 10730000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110053423 |
300mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2146
|
10730000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
ANVO-AMIODARONE 200MG TABLETS
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 19197000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rivopharm SA (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
760110000825 |
200mg
Uống
|
Viên |
3000
|
6399
|
19197000
|
N1 |
Rivopharm SA
Thụy Sỹ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống/Lọ
- Thành tiền
- 502950000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
868110121824 |
250mg
Tiêm
|
Ống/Lọ |
2000
|
251475
|
502950000
|
N2 |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti
Turkey
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Abacavir Tablets USP 300mg
Abacavir (dưới dạng Abacavir sulfat)
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 8460 Viên
- Thành tiền
- 66368700
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
890110007300 |
300mg
Uống
|
Viên |
8460
|
7845
|
66368700
|
N5 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Acetacmin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 61000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110032524 |
500mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
6100
|
61000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Aciclovir 200
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 4725000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩmTipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110379325 |
200mg
Uống
|
Viên |
5000
|
945
|
4725000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩmTipharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Actrapid
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
- Hàm lượng / Dạng
- 100IU/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 7500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novo Nordisk Production SAS (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300410198725 |
100IU/1ml
Tiêm
|
Lọ |
100
|
75000
|
7500000
|
N1 |
Novo Nordisk Production SAS
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%; 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 10686000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100802024 |
5%; 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
3562
|
10686000
|
N4 |
Công ty Cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ad - Liver
Diệp hạ châu, Nhân trần, Cỏ nhọ nồi
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg, 50mg, 50mg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-31287-18 |
100mg, 50mg, 50mg
Uống
|
Viên |
200000
|
1470
|
294000000
|
N3 |
Nhà máy HDpharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Adaflo AG 500
Diosmin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3000 Viên
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110485625 |
500mg
Uống
|
Viên |
3000
|
4200
|
12600000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm – Bình Hòa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Adrenalin
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10802
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
1250
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10802
|
2026-09-21 |
|
Adrenalin
Adrenalin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 2500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10008
|
893110172024 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
1250
|
2500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
|
T10
10008
|
2026-09-21 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 63000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
630
|
63000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Agi-Bromhexine 4
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 7000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100200824 |
4mg
Uống
|
Viên |
20000
|
350
|
7000000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Agiclovir 800
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg · Uống
- Số lượng
- 470 Viên
- Thành tiền
- 1809500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110255023 |
800mg
Uống
|
Viên |
470
|
3850
|
1809500
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Bình Hòa
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Agidopa
Methyldopa
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 68000 Viên
- Thành tiền
- 128520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110876924 |
250mg
Uống
|
Viên |
68000
|
1890
|
128520000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 299250000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110015100 |
100mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1995
|
299250000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110015100 |
100mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Agilosart - H 100/12,5
Losartan kali + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 59850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110015100 |
100mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1995
|
59850000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Agirofen 400
Ibuprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 5990000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-32778-19 |
400mg
Uống
|
Viên |
10000
|
599
|
5990000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |