|
Efferalgan
Paracetamol
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Đặt hậu môn
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- UPSA SAS (France)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
300100523924 |
150mg
Đặt hậu môn
|
Viên |
0
|
2258
|
0
|
N1 |
UPSA SAS
France
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Egilok
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 36000 Viên
- Thành tiền
- 83556000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
36000
|
2321
|
83556000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary))
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Egilok
Metoprolol
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 557040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110027223 |
50mg
Uống
|
Viên |
240000
|
2321
|
557040000
|
N1 |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary))
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Elthon 50mg
Itoprid
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 143880000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-18978-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
30000
|
4796
|
143880000
|
N1 |
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant.
Nhật
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 57420000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110058925 |
5mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
18000
|
3190
|
57420000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 382800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110058925 |
5mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
3190
|
382800000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 180000 Viên
- Thành tiền
- 1040400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
383110139423 |
20mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
180000
|
5780
|
1040400000
|
N1 |
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0.5mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 243000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
529114143023 |
0.5mg
Uống
|
Viên |
15000
|
16200
|
243000000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 108000 Viên
- Thành tiền
- 1749600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Remedica Ltd (Cyprus)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
529114143023 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
108000
|
16200
|
1749600000
|
N1 |
Remedica Ltd
Cyprus
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2x10^9 cfu/g · Uống
- Số lượng
- 72000 Gói
- Thành tiền
- 266400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893400048925 |
2x10^9 cfu/g
Uống
|
Gói |
72000
|
3700
|
266400000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Enterobella
Bacillus clausii
- Hàm lượng / Dạng
- 2x10^9 cfu/g · Uống
- Số lượng
- 48000 Gói
- Thành tiền
- 177600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893400048925 |
2x10^9 cfu/g
Uống
|
Gói |
48000
|
3700
|
177600000
|
N4 |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 8000 Ống
- Thành tiền
- 462000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
8000
|
57750
|
462000000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 50000 Ống
- Thành tiền
- 2887500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Aguettant (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19221-15 |
30mg/ml
Tiêm
|
Ống |
50000
|
57750
|
2887500000
|
N1 |
Laboratoire Aguettant
Pháp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 383040000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
001110024425 |
100mg
Tiêm truyền
|
Lọ |
100
|
3830400
|
383040000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 76608000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
001110024425 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
3830400
|
76608000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Eraxis
Anidulafungin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Tiêm
- Số lượng
- 20 Lọ
- Thành tiền
- 76608000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN3-390-22 |
100mg
Tiêm
|
Lọ |
20
|
3830400
|
76608000
|
N1 |
Pharmacia & Upjohn Company LLC
Mỹ
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10813
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10813
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10403
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10403
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10406
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10406
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10401
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10401
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10103
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10103
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,2mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10412
|
893110451623 |
0,2mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
11900
|
0
|
N4 |
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10412
|
2026-06-22 |
|
Erihos
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10402
|
880410197025 |
4000 IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
274491
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T10
10402
|
2026-06-22 |
|
Erihos
Erythropoietin
- Hàm lượng / Dạng
- 4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10417
|
880410197025 |
4000 IU/ 0,4ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
0
|
274491
|
0
|
N2 |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
|
T10
10417
|
2026-06-22 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 162600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
300
|
542000
|
162600000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ertalgold
Ertapenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 3252000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ACS Dobfar S.P.A (Italy)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800110181423 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
6000
|
542000
|
3252000000
|
N1 |
ACS Dobfar S.P.A
Italy
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54132
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
260
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54132
|
2026-06-22 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54128
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
260
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54128
|
2026-06-22 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
260
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
3600
|
260
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml · Uống
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 67107600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
1200
|
55923
|
67107600
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml · Uống
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 201322800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
3600
|
55923
|
201322800
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400110984524 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
120000
|
24000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110984524 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
120000
|
120000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
119994
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 35998200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
119994
|
35998200
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
119994
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1199940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
119994
|
1199940000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 205650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110765624 |
90mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6855
|
205650000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 822600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110765624 |
90mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6855
|
822600000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exfast
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840114399923 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
28800
|
144000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 434568000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110032023 |
10mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
18107
|
434568000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 2172840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110032023 |
10mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
18107
|
2172840000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 217284000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110079223 |
5mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
18107
|
217284000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 2172840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110079223 |
5mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
18107
|
2172840000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 90535000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18107
|
90535000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 90535000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19289-15 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18107
|
90535000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110064223 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
42000
|
6500
|
273000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |