|
Agitro 500
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 13100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110130925 |
500mg
Uống
|
Viên |
5000
|
2620
|
13100000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Alanboss XL 5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 157500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110204323 |
5mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5250
|
157500000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Albunorm 20%
Albumin
- Hàm lượng / Dạng
- 10g/50ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 1062000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- "Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH" (Germany)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
400410646324 |
10g/50ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
1500
|
708000
|
1062000000
|
N1 |
"Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH"
Germany
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Aldergel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 460mg + 50mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 155000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-34054-20 |
(400mg + 460mg + 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
3100
|
155000000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 180000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. (Đài Loan)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
471110040125 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6000
|
180000000
|
N3 |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd.
Đài Loan
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Amcefal
Cefamandol
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 112500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110655624 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
37500
|
112500000
|
N4 |
CTCP dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Amikaver
Amikacin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 15000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 365715000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. (Turkey)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
868110436723 |
500mg/2ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
15000
|
24381
|
365715000
|
N2 |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş.
Turkey
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 14000 Viên
- Thành tiền
- 2940000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893115138424 |
25mg
Uống
|
Viên |
14000
|
210
|
2940000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Aminazin 25mg
Clorpromazin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 1350000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893115285300 |
25mg
Uống
|
Viên |
10000
|
135
|
1350000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Aminoplasmal B.Braun 5% E
Acid amin + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0 · Tiêm truyền
- Số lượng
- 300 Chai
- Thành tiền
- 21726000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-18161-14 |
(0,625gam + 1,1125gam + 1,07gam (0,8575gam) + 0,55gam + 0,5875gam + 0,525gam + 0,20gam + 0,775gam + 1,4375gam + 0,375gam + 1,3125gam + 1,50gam + 0,70gam + 0,90gam + 0,6875gam + 0,2875gam + 0,10gam + 0
Tiêm truyền
|
Chai |
300
|
72420
|
21726000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 28400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
383110520224 |
4mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5680
|
28400000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg; 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 28400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
383110520224 |
4mg; 10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
5680
|
28400000
|
N1 |
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Amphot
Amphotericin B*
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 100 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 20000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Lyka Labs Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VN-19777-16 |
50mg
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
100
|
200000
|
20000000
|
N5 |
Lyka Labs Limited
India
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Ampicillin 1g
Ampicilin (muối natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Thành tiền
- 34975000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110812124 |
1g
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5000
|
6995
|
34975000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Antimuc 300 mg/3 ml
Acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 100 Ống
- Thành tiền
- 3150000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-36204-22 |
300mg/3ml
Tiêm
|
Ống |
100
|
31500
|
3150000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Apinorgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 440mg + 50mg)/10ml · Uống
- Số lượng
- 100000 Gói
- Thành tiền
- 350000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100134900 |
(400mg + 440mg + 50mg)/10ml
Uống
|
Gói |
100000
|
3500
|
350000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110051025 |
5mg + 10mg
uống
|
Viên |
5000
|
3520
|
17600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate) 5mg; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) 10mg
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 17600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110051025 |
5mg + 10mg
uống
|
Viên |
5000
|
3520
|
17600000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4980 Viên
- Thành tiền
- 2888400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
Viên |
4980
|
580
|
2888400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4980 Viên
- Thành tiền
- 2888400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
Viên |
4980
|
580
|
2888400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Apitim 5
Amlodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 4980 Viên
- Thành tiền
- 2888400
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893110140124 |
5mg
Uống
|
Viên |
4980
|
580
|
2888400
|
N2 |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Atifamodin 40mg
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110264800 |
40 mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
75000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Atimecox 15 inj
Meloxicam
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/1,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 31800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110277723 |
15mg/1,5ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
1590
|
31800000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 800,4mg + 3030,3mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 149100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100203124 |
800,4mg + 3030,3mg
Uống
|
Gói |
50000
|
2982
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 25620000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110283924 |
10mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1281
|
25620000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Atosiban-BFS
Atosiban (dưới dạng Atosiban acetat) 7,5mg/ml
- Hàm lượng / Dạng
- 37,5mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 787500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T10 · 10062
|
VD-34930-21 |
37,5mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
500
|
1575000
|
787500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T10
10062
|
2026-09-21 |
|
Atropin Sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Chai/Lọ/Ống
- Thành tiền
- 15600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống |
20000
|
780
|
15600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Atropin sulphat
Atropin sulfat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893114045723 |
0,25mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
780
|
23400000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Aubein 25mg/2.5ml solution for injection/ infusion
Atracurium besylat
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg/2,5ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 8970000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia)) (Slovakia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
858114126424 |
25mg/2,5ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
44850
|
8970000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất, đóng gói, kiểm nghiệm: HBM Pharma s.r.o. (Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company "Kalceks" (Địa chỉ: 71E Krustpils Street, Riga, LV-1057, Latvia))
Slovakia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Auclanityl 562,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 240000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110679124 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4800
|
240000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Ayite
Rebamipid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110313224 |
100mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3000
|
30000000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Azimedlac
Azithromycin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Lọ
- Thành tiền
- 47848500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35612-22 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
500
|
95697
|
47848500
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
BFS-Amiron
Amiodaron hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg/ 3ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110538224 |
150mg/ 3ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
24000
|
24000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg/ 1ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 5880000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110017800 |
0,4mg/ 1ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
29400
|
5880000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bastirizin
Cetirizin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml; 60ml · Uống
- Số lượng
- 3000 Chai
- Thành tiền
- 153600000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100092200 |
1mg/1ml; 60ml
Uống
|
Chai |
3000
|
51200
|
153600000
|
N3 |
CTCP Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Batiwell
Bromhexin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,8mg/1ml; 2,5ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 34500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm 23/9 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100284700 |
0,8mg/1ml; 2,5ml
Uống
|
Ống |
10000
|
3450
|
34500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm 23/9
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 8810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
8810
|
8810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Befabrol
Ambroxol HCl
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg/5ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Chai
- Thành tiền
- 8810000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893100591024 |
15mg/5ml
Uống
|
Chai |
1000
|
8810
|
8810000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Bến Tre
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Bezifa 200
Bezafibrat
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 84900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110285625 |
200mg
Uống
|
Viên |
30000
|
2830
|
84900000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bidicolis 2MIU
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 2.000.000 IU · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 75936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893114085426 |
2.000.000 IU
Tiêm
|
Lọ |
200
|
379680
|
75936000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Biocemet SC 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Gói
- Thành tiền
- 108000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110136225 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Gói |
10000
|
10800
|
108000000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Biocemet tab 500mg/62,5mg
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 88900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110809824 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
8890
|
88900000
|
N2 |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm – Nhà máy kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bironem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Tiêm
- Số lượng
- 4000 Lọ
- Thành tiền
- 94332000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-23138-15 |
1g
Tiêm
|
Lọ |
4000
|
23583
|
94332000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bironem 500
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 41958000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-23139-15 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
13986
|
41958000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Bividia 25
Sitagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 70000 Viên
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35886-22 |
25mg
Uống
|
Viên |
70000
|
3900
|
273000000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm RELIV
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Blizadon 400
Fluconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg/200ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Túi
- Thành tiền
- 12100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35927-22 |
400mg/200ml
Tiêm truyền
|
Túi |
50
|
242000
|
12100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Am Vi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Boganic
Cao khô Actisô EP (Extractum Cynarae siccus) + Cao khô Rau đắng đất 8:1 (Extractum Herba Glini oppositifolii siccus) + Cao khô Bìm bìm (Extractum Semen Pharbitidis siccus) (Hàm lượng acid chlorogenic ≥0,8%)
- Hàm lượng / Dạng
- 85mg + 64mg + 6,4mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
VD-19790-13 |
85mg + 64mg + 6,4mg
Uống
|
Viên |
15000
|
600
|
9000000
|
N1 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |