Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)
Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.
Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585
Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07
Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 22:51
Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4201–4250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.
| Thuốc / Hoạt chất | Số ĐK | ĐVT | Đơn giá | Đợt CB |
|---|---|---|---|---|
|
Daptomred 500
Daptomycin
|
890110027425 | Lọ | 1699000 | 2026-06-22 |
|
Daptomred 500
Daptomycin
|
890110027425 | Lọ | 1699000 | 2026-06-22 |
|
Daunocin
Daunorubicin
|
VN-17487-13 | Lọ | 263000 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucine
|
VD-34628-20 | Ống | 6500 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6500 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6900 | 2026-06-22 |
|
Davertyl
Acetyl leucin
|
VD-34628-20 | Ống | 6900 | 2026-06-22 |
|
Debridat
Trimebutin maleat
|
VN-22221-19 | Viên | 2906 | 2026-06-22 |
|
Decitabine for injection 50mg/vial
Decitabin
|
890110407223 | Lọ | 8833500 | 2026-06-22 |
|
Deferoxamin mesylat 500 mg
Deferoxamin
|
893110384725 | Lọ | 123000 | 2026-06-22 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-22 |
|
Depakine 200mg
Valproat natri
|
840114019124 | Viên | 2479 | 2026-06-22 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-22 |
|
Depakine Chrono
Valproat natri + valproic acid
|
VN-16477-13 | Viên | 6972 | 2026-06-22 |
|
Depaxan
Dexamethason
|
VN-21697-19 | Ống | 24000 | 2026-06-22 |
|
Depaxan
Dexamethason
|
VN-21697-19 | Ống | 24000 | 2026-06-22 |
|
Derikad
Deferoxamin
|
893110878924 | Lọ | 127000 | 2026-06-22 |
|
Derikad
Deferoxamin
|
893110878924 | Lọ | 127000 | 2026-06-22 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-06-22 |
|
Derminate
Clobetasol propionat
|
VD-35578-22 | Tuýp | 5350 | 2026-06-22 |
|
Deworm
Triclabendazol
|
890110038925 | Viên | 23000 | 2026-06-22 |
|
Deworm
Triclabendazol
|
890110038925 | Viên | 23000 | 2026-06-22 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 630 | 2026-06-22 |
|
Dexamethasone
Dexamethason
|
893110172124 | Ống | 630 | 2026-06-22 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
893115078500 | Ống | 5500 | 2026-06-22 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
893115078500 | Ống | 5500 | 2026-06-22 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
893115078500 | Ống | 21000 | 2026-06-22 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
VD-26542-17 | Ống | 21000 | 2026-06-22 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
893115078500 | Ống | 21000 | 2026-06-22 |
|
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
|
VD-26542-17 | Ống | 21000 | 2026-06-22 |
|
Dexdor
Dexmedetomidin
|
640114770124 | Ống | 470000 | 2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110780824 | Túi | 85200 | 2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 1.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110780824 | Túi | 85200 | 2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110780924 | Túi | 85200 | 2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110780924 | Túi | 85200 | 2026-06-22 |
|
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 4.25% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
|
888110781024 | Túi | 85200 | 2026-06-22 |
|
Diflucan
Fluconazol
|
VN-22185-19 | Viên | 160599 | 2026-06-22 |
|
Diflucan
Fluconazol
|
300110024225 | Viên | 160599 | 2026-06-22 |
|
Diflucan IV
Fluconazol
|
VN-20842-17 | Lọ | 787500 | 2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
520110518724 | Ống | 30000 | 2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
VN-21737-19 | Ống | 30000 | 2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
520110518724 | Ống | 30000 | 2026-06-22 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
|
VN-21737-19 | Ống | 30000 | 2026-06-22 |
|
Diltiazem STELLA 60 mg
Diltiazem
|
893110337323 | Viên | 1300 | 2026-06-22 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-22 |
|
Dimedrol
Diphenhydramin
|
893110688824 | Ống | 893 | 2026-06-22 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
|
893110742424 | Viên | 18000 | 2026-06-22 |
|
Dipemloz 10
Empagliflozin
|
893110742424 | Viên | 18000 | 2026-06-22 |
|
Diphereline P.R 3,75mg
Triptorelin
|
300114408823 | Lọ | 2557000 | 2026-06-22 |
|
Diphereline P.R. 11,25mg
Triptorelin
|
300114997424 | Lọ | 7700000 | 2026-06-22 |
Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.