Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4201–4250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Bogotop
Bilastine
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
270000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Noucor Health, S.A (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
840110420325 Viên 9000 2026-09-21
Bometan
Calcipotriol + betamethason dipropionat
Hàm lượng / Dạng
(50µg (mcg) + 0,5mg)/g (dưới dạng calcipotriol monohydrat 52,2mcg + Betamethason dipropionat 0,643mg); 15g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
54000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110211600 Tuýp 180000 2026-09-21
Boncium
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
500mg (dưới dạng Calcium carbonate 1250mg); 250IU · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
37000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Gracure Pharmaceuticals Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-20172-16 Viên 3700 2026-09-21
Bourabia-4
Thiocolchicosid
Hàm lượng / Dạng
4mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
3700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110434524 Viên 3700 2026-09-21
Brosuvon 8mg
Bromhexin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
8mg/5ml; 30ml · Uống
Số lượng
1000 Chai
Thành tiền
29800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100714624 Chai 29800 2026-09-21
Bucarvin
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
15800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893114039423 Ống 15800 2026-09-21
Bupitroy heavy
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
20mg/4ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
16990000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890114083223 Ống 16990 2026-09-21
Bupivacaine Aguettant 5mg/ml
Bupivacain hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5,28mg (tương đương 5mg)/ml · Tiêm
Số lượng
300 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
14834700
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Delpharm Tours (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VN-19692-16 Chai/Lọ/Ống/Túi 49449 2026-09-21
Bổ gan tiêu độc Livsin-94
Diệp hạ châu, Chua ngút, Cỏ nhọ nồi
Hàm lượng / Dạng
1500mg; 250mg; 250mg · Uống
Số lượng
900000 Viên
Thành tiền
1530000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-21649-14 Viên 1700 2026-09-21
Bổ huyết ích não
Đương quy, Bạch quả
Hàm lượng / Dạng
Cao khô Đương quy (tương đương 1,3 g dược liệu Đương quy) 0,3 g; Cao khô lá bạch quả 0,04 g · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
223500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Nam Dược (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-29530-18 Viên 1490 2026-09-21
CO-AMLESSA 4MG/10MG/1.25MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg + 1,25mg + 4mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
416750000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
383110184200 Viên 8335 2026-09-21
CO-AMLESSA 8MG/10 MG/2.5 MG TABLETS
Amlodipin + indapamid + perindopril
Hàm lượng / Dạng
10mg + 2,5mg + 8mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
548100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
383110184300 Viên 10962 2026-09-21
Cafunten
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
1% (W/W) · Dùng ngoài
Số lượng
100 Tuýp
Thành tiền
600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893100129925 Tuýp 6000 2026-09-21
Calahasan 300
Calci lactat
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
35600000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100285725 Viên 1780 2026-09-21
Calazolic
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
35400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110240123 Ống 354000 2026-09-21
Caldicomplex Fort
Calci carbonat + vitamin D3
Hàm lượng / Dạng
1500mg + 400UI · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
39000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100285825 Viên 3900 2026-09-21
Calisamin
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
1250mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
77900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100094223 Gói 7790 2026-09-21
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250 mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
12100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110306123 Chai/Lọ/Ống/Túi 1210 2026-09-21
Cammic
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
25350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-17592-12 Viên 845 2026-09-21
Camzitol
Acetylsalicylic acid
Hàm lượng / Dạng
100mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
87000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Medinfar Manufacturing S.A. (Bồ Đào Nha)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-22015-19 Viên 2900 2026-09-21
Canasone C.B.
Clotrimazol + betamethason
Hàm lượng / Dạng
1g+0,1g/100g-5g · Dùng ngoài
Số lượng
200 Tuýp
Thành tiền
3000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Thai Nakorn Patana Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110280600 Tuýp 15000 2026-09-21
Candesarmac H Plus
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
32mg + 25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
180000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Macleods Pharmaceuticals Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110775424 Viên 9000 2026-09-21
Captopril Hctz DWP 50/15mg
Captopril+ hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
50mg + 15mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
69300000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110130123 Viên 1386 2026-09-21
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
192150000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35743-22 Viên 1281 2026-09-21
Carboplatin
Carboplatin
Hàm lượng / Dạng
50mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) - Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
VD-21241-14 Lọ 103950 2026-09-21
Cedivas 12
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
12mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
67200000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110110200 Viên 1344 2026-09-21
Cefazolin 2000
Cefazolin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
144900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CTCP Dược Phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110278424 Lọ 48300 2026-09-21
Cefoperazone 0,5g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
0,5g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
167500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110387224 Lọ 33500 2026-09-21
Cefoperazone 2g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
13000 Lọ
Thành tiền
1040000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110387424 Lọ 80000 2026-09-21
Cefoxitin 1000
Cefoxitin
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
2100000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110278524 Lọ 105000 2026-09-21
Cefpirom TFI 500 MG
Cefpirom
Hàm lượng / Dạng
500mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
540000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Trust Farma Quốc tế (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110132123 Lọ 54000 2026-09-21
Cefpodoxim S DHT 40mg
Cefpodoxim
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
10000 Gói
Thành tiền
44730000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110092300 Gói 4473 2026-09-21
Ceftriamid 2g
Ceftriaxon
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
70350000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110098226 Lọ 23450 2026-09-21
Celecoxib
Celecoxib
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
21600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110810324 Viên 360 2026-09-21
Cephalothin 2g
Cefalothin
Hàm lượng / Dạng
2g · Tiêm
Số lượng
3000 Lọ
Thành tiền
375000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110207424 Lọ 125000 2026-09-21
Cerebrolysin
Peptid (Cerebrolysin concentrate)
Hàm lượng / Dạng
215,2mg/ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
21945000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở trộn và đóng gói: Ever Pharma Jena GmbH; Cơ sở xuất xưởng: Ever Neuro Pharma GmbH (Cơ sở trộn và đóng gói: Đức; Cơ sở xuất xưởng: Áo)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
QLSP-845-15 Ống 109725 2026-09-21
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
(1,5mg/5g) x 5g · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
10500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110894424 Tuýp 35000 2026-09-21
Chamcromus 0,1%
Tacrolimus
Hàm lượng / Dạng
0,1% (w/w) · Dùng ngoài
Số lượng
300 Tuýp
Thành tiền
13440000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110295000 Tuýp 44800 2026-09-21
Cilexkand Plus 8/12,5 mg
Candesartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
8mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
21420000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110459623 Viên 2142 2026-09-21
Cilnidipine 5
Cilnidipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
250000 Viên
Thành tiền
1050000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110300724 Viên 4200 2026-09-21
Cinarizin Cap DWP 75mg
Cinnarizin
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
22680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100201023 Viên 756 2026-09-21
Ciprofloxacin 0,3%
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
15mg/5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
100 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
230000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893115292000 Chai/Lọ/Ống 2300 2026-09-21
Ciprofloxacin Kabi
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
2mg/ml x 100ml · Tiêm
Số lượng
12000 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
125160000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893115081524 Chai/Lọ/Ống/Túi 10430 2026-09-21
Ciprofloxacin Polpharma
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
400mg/200ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
72000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. (Ba Lan)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
590115079823 Túi 36000 2026-09-21
Ciproven 10 mg/ml
Ciprofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/20ml · Tiêm
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
97760000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115226224 Lọ 48880 2026-09-21
Citicolin 500 mg/2ml
Citicolin
Hàm lượng / Dạng
500 mg/2ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
6400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110919524 Ống 32000 2026-09-21
Claminat 1000mg/100mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
1000mg + 100mg · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
378000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110271424 Lọ 37800 2026-09-21
Claminat 2000mg/200mg
Amoxicilin + acid clavulanic
Hàm lượng / Dạng
2000mg + 200mg · Tiêm
Số lượng
50000 Lọ
Thành tiền
4100000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110271324 Lọ 82000 2026-09-21
Clindamycin 600mg/4ml
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
600mg/4ml · Tiêm
Số lượng
5000 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
45000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110749824 Chai/Lọ/Ống 9000 2026-09-21
Clomedin Tablets
Clozapin
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
11000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd. (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-22889-21 Viên 5500 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.