Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 4201–4250. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Vinzix
Furosemid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
282000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110306023 Viên 94 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2500IU; 200IU · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30144
893100341124 Viên 320 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
Hàm lượng / Dạng
2500IU; 200IU · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893100341124 Viên 320 2026-08-06
Vitamin A-D
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
5000 IU + 400 IU · Uống
Số lượng
300000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110847724 Viên 420 2026-08-06
Vitamin AD
Vitamin A + D2 (Vitamin A + D3)
Hàm lượng / Dạng
4000IU+ 400IU · Uống
Số lượng
160000 Viên
Thành tiền
95840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây - Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44007
893100174025 Viên 599 2026-08-06
Vitamin E 400IU
Vitamin E
Hàm lượng / Dạng
400IU · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Nhà máy HDpharma EU-CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-18448-13 Viên 500 2026-08-06
Vitol
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0,18% x 12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
750 Lọ
Thành tiền
29250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Tập đoàn Merap (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110454524 Lọ 39000 2026-08-06
Viên sáng mắt
Bạch tật lê, Bạch thược, Câu kỷ tử, Cúc hoa,Mẫu đơn bì, Đương quy, Hoài sơn, Phục linh, Thục địa, Sơn thù, Thạch quyết minh, Trạch tả
Hàm lượng / Dạng
300mg + 200mg + 300mg + 300mg + 200mg + 200mg + 150mg + 200mg + 50mg + 200mg + 200mg + 200mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
22200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Hà Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-31663-19 Viên 740 2026-08-06
Viễn chí
Viễn chí
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
30000 Gam
Thành tiền
39060000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT- 00370-23 Gam 1302 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
115000 Viên
Thành tiền
132250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vphonstar
Độc hoạt, Phòng phong, Tang ký sinh, Tần giao, Bạch thược, Ngưu tất , Sinh địa, Cam thảo, Đỗ trọng , Tế tân, Quế nhục, Nhân sâm, Đương quy, Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp 410mg (tương đương với: 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 330mg; 60mg; 60mg; 100mg; 100mg; 50mg) · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
TCT-00034-21 Viên 1150 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11760000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Vạn Xuân Hộ Não Tâm
Hoàng kỳ, Đào nhân, Hồng hoa, Địa long, Nhân sâm, Xuyên khung, Đương quy, Xích thược, Bạch thược
Hàm lượng / Dạng
760mg; 70mg; 70mg; 160mg; 80mg; 60mg; 140mg; 140mg; 140mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
VD-32487-19 Viên 1176 2026-08-06
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Hàm lượng / Dạng
400IU/10 ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
27300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T24 · 24004
890410092323 Lọ 91000 2026-08-06
Wzitamy TM
Clotrimazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Đặt âm đạo
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
17472000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Nam Hà (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
893110613124 Viên 4368 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4890000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M58
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xoang Vạn Xuân
Thương nhĩ tử, Hoàng kỳ, Bạch chỉ, Phòng phong, Tân di hoa, Bạch truật, Bạc hà
Hàm lượng / Dạng
200mg; 200mg; 200mg; 200mg; 150mg; 200mg; 100mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Vạn Xuân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M60
V1508-H12-10 Viên 815 2026-08-06
Xonatrix forte
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
180mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
2000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T68 · 68663
VD-34679-20 Viên 1000 2026-08-06
Xuyên khung
Xuyên khung
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
60000 Gam
Thành tiền
10017000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT- 00372-23 Gam 167 2026-08-06
Xylozin Drops 0,05 %
Xylometazolin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
5mg/10ml · Nhỏ mũi
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
65000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893100040223 Lọ 13000 2026-08-06
Xích thược
Xích thược
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
40000 Gam
Thành tiền
13734000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT- 00371-23 Gam 343 2026-08-06
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
480000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110204824 Lọ 24000 2026-08-06
Zentanil
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm
Số lượng
1320 Lọ
Thành tiền
31680000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T08 · 08104
893110204824 Lọ 24000 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
ZidocinDHG
Spiramycin + metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750.000 IU + 125mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
VD-21559-14 Viên 1450 2026-08-06
Zodalan
Midazolam (dưới dạng midazolam HCl 5,56mg)
Hàm lượng / Dạng
5mg/1ml · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
5100000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893112265523 Ống 17000 2026-08-06
Zoledronic Acid Fresenius Kabi 4mg/5ml
Zoledronic acid
Hàm lượng / Dạng
4mg/5ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
400 Lọ
Thành tiền
106260000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01920
VN-22321-19 Lọ 265650 2026-08-06
Zondoril 5
Enalapril maleat
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
105000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30007
893110069100 Viên 525 2026-08-06
Đan sâm
Đan sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
50000 Gam
Thành tiền
14122500
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66022
VCT- 00350-23 Gam 282 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M59
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M53
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M62
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
Hàm lượng / Dạng
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
18300000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01M54
VD-21738-14 Viên 610 2026-08-06

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.