|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M58
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M58
|
2026-08-06 |
|
Đan sâm tam thất
Đan sâm, Tam thất
- Hàm lượng / Dạng
- Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01M60
|
VD-21738-14 |
Cao đặc đan sâm 100mg; Bột tam thất 70mg
Uống
|
Viên |
0
|
610
|
0
|
N3 |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco
Việt Nam
|
T01
01M60
|
2026-08-06 |
|
Đào nhân sao vàng bỏ vỏ
Đào nhân
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 85000 Gam
- Thành tiền
- 46856250
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VCT- 00352-23 |
Uống
|
Gam |
85000
|
551
|
46856250
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đương quy
Đương quy (Toàn quy)
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 95000 Gam
- Thành tiền
- 49376250
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VCT- 00355-23 |
Uống
|
Gam |
95000
|
520
|
49376250
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đại táo
Đại táo
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 45000 Gam
- Thành tiền
- 4347000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VCT- 00349-23 |
Uống
|
Gam |
45000
|
97
|
4347000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đảng sâm
Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 95000 Gam
- Thành tiền
- 53466000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VCT- 00351-23 |
Uống
|
Gam |
95000
|
563
|
53466000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Đỗ trọng chế
Đỗ trọng
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 130000 Gam
- Thành tiền
- 20065500
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VD-34091-20 |
Uống
|
Gam |
130000
|
154
|
20065500
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Độc hoạt
Độc hoạt
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 150000 Gam
- Thành tiền
- 27720000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân (Trung Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T66 · 66022
|
VCT- 00354-23 |
Uống
|
Gam |
150000
|
185
|
27720000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược liệu Trường Xuân
Trung Quốc
|
T66
66022
|
2026-08-06 |
|
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Độc hoạt,Quế nhục, Phòng phong, Đương quy, Tế tân, Xuyên khung, Tần giao, Bạch thược, Tang ký sinh, Sinh địa, Đỗ trọng, Ngưu tất,Bạch linh, Cam thảo, Đảng sâm
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 88200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T68 · 68663
|
VD-32645-19 |
120mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg + 80mg
Uống
|
Viên |
150000
|
588
|
88200000
|
N2 |
CTCP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
|
T68
68663
|
2026-08-06 |
|
3Bvit Ansba
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg + 50mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 220000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893100054125 |
100mg + 50mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1100
|
220000000
|
N4 |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
A.T Adenosine 3mg/ml
Adenosin triphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 3mg/ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 50 Ống
- Thành tiền
- 40000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110265524 |
3mg/ml
Tiêm truyền
|
Ống |
50
|
800000
|
40000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
A.T Dutasteride 0,5mg
Dutasterid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 130000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110234525 |
0,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2600
|
130000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
A.T Famotidine 40 inj
Famotidin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 680000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110468424 |
40mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
68000
|
680000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
ACC 200
N-acetylcystein
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 23910000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-19978-16 |
200mg
Uống
|
Gói |
15000
|
1594
|
23910000
|
N1 |
CSSX: Lindopharm GmbH CSXX: Salutas Pharma GmbH
Đức
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
ACUPAN
Nefopam (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 11750000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Delpharm Tours (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-18589-15 |
20mg
Tiêm
|
Ống |
500
|
23500
|
11750000
|
N1 |
Delpharm Tours
Pháp
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
30000
|
3000
|
90000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg + 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Gói
- Thành tiền
- 45000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893100202424 |
800mg + 400mg + 80mg
Uống
|
Gói |
15000
|
3000
|
45000000
|
N4 |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Acigmentin 562,5
Amoxicilin + acid clavulanic
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg + 62,5mg · Uống
- Số lượng
- 25000 Viên
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Minh Hải (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110359623 |
500mg + 62,5mg
Uống
|
Viên |
25000
|
4800
|
120000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Minh Hải
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 2166000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
10830000
|
2166000000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Actilyse
Alteplase
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 10 Lọ
- Thành tiền
- 108300000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T40 · 40006
|
QLSP-948-16 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
10
|
10830000
|
108300000
|
N1 |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
|
T40
40006
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 0 Tuýp
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-24956-16 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
0
|
3850
|
0
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Tuýp
- Thành tiền
- 3850000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893100802024 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
1000
|
3850
|
3850000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Túyb
- Thành tiền
- 3148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Túyb
- Thành tiền
- 3148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Túyb
- Thành tiền
- 3148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Túyb
- Thành tiền
- 3148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Túyb
- Thành tiền
- 3148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Túyb
- Thành tiền
- 3148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Acyclovir 5%
Aciclovir
- Hàm lượng / Dạng
- 5%/5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 1000 Túyb
- Thành tiền
- 3148000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược S.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
893100489724 |
5%/5g
Dùng ngoài
|
Túyb |
1000
|
3148
|
3148000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược S.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Adalat LA 30mg
Nifedipin
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 945400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T83 · 83009
|
400110400623 |
30mg
Uống
|
Viên |
100000
|
9454
|
945400000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T83
83009
|
2026-08-05 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VD-30270-18 |
16mg
Uống
|
Viên |
0
|
630
|
0
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin (hydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893110200724 |
16mg
Uống
|
Viên |
50000
|
630
|
31500000
|
N4 |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 17500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
594110446325 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
35000
|
17500000
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Algesin-N
Ketorolac
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Ống
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company SRL (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-21533-18 |
30mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
0
|
35000
|
0
|
N1 |
Rompharm Company SRL
Romania
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Allerivat
Magnesi trisilicat + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- 250 mg + 120 mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 149100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
893100086225 |
250 mg + 120 mg
Uống
|
Viên |
100000
|
1491
|
149100000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I54
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I54
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I74
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I74
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I75
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I75
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I52
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I52
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I59
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01I59
|
2026-08-05 |
|
Alzole 40mg
Omeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 2900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OR8
|
VD-35219-21 |
40 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
290
|
2900000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
|
T01
01OR8
|
2026-08-05 |
|
Ama-Power
Ampicilin + sulbactam
- Hàm lượng / Dạng
- 1g + 0,5g · Tiêm truyền
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 575000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Antibiotice S.A. (Rumani)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01823
|
VN-19857-16 |
1g + 0,5g
Tiêm truyền
|
Lọ |
10000
|
57500
|
575000000
|
N1 |
S.C. Antibiotice S.A.
Rumani
|
T01
01823
|
2026-08-05 |
|
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,6% (w/v) 75ml · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 37500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01I53
|
893100142900 |
0,6% (w/v) 75ml
Uống
|
Lọ |
1000
|
37500
|
37500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
|
T01
01I53
|
2026-08-05 |