|
Clotrimazol
Clotrimazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Đặt âm đạo
- Số lượng
- 2000 Viên
- Thành tiền
- 2100000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100359323 |
100mg
Đặt âm đạo
|
Viên |
2000
|
1050
|
2100000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Coirbevel 150/12,5mg
Irbesartan + hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg+ 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 174300000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110331423 |
150mg+ 12,5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3486
|
174300000
|
N3 |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 159000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Seid, S.A (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
840115989624 |
1mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5300
|
159000000
|
N1 |
Seid, S.A
Spain
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Colistimetato de Sodio Altan Pharma 2 millones de UI
Colistin*
- Hàm lượng / Dạng
- 6,67mg (hoặc 2 MIU) · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 157899000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Altan Pharmaceuticals, S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
840114767524 |
6,67mg (hoặc 2 MIU)
Tiêm
|
Lọ |
200
|
789495
|
157899000
|
N1 |
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Spain
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11.3% + 11% + 20%)/1040ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 20 Túi
- Thành tiền
- 16200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110443323 |
(11.3% + 11% + 20%)/1040ml
Tiêm truyền
|
Túi |
20
|
810000
|
16200000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*)
- Hàm lượng / Dạng
- (11.3% + 11% + 20%)/384ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 30 Túi
- Thành tiền
- 18600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110443323 |
(11.3% + 11% + 20%)/384ml
Tiêm truyền
|
Túi |
30
|
620000
|
18600000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Comcidgel
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
- Hàm lượng / Dạng
- (400mg + 460mg);10ml · Uống
- Số lượng
- 50000 Gói
- Thành tiền
- 140750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100473524 |
(400mg + 460mg);10ml
Uống
|
Gói |
50000
|
2815
|
140750000
|
N4 |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Cotrimoxazol 480mg
Sulfamethoxazol + trimethoprim
- Hàm lượng / Dạng
- 400mg + 80mg · Uống
- Số lượng
- 18000 Viên
- Thành tiền
- 5202000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110159324 |
400mg + 80mg
Uống
|
Viên |
18000
|
289
|
5202000
|
N4 |
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Crocin 200 mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 160000 Viên
- Thành tiền
- 1119840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-33768-19 |
200mg
Uống
|
Viên |
160000
|
6999
|
1119840000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Crocin 200 mg
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 160000 phương
- Thành tiền
- 1119840000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-33768-19 |
200mg
Uống
|
phương |
160000
|
6999
|
1119840000
|
N2 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 200000 Gam
- Thành tiền
- 52000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VCT-00375-23 |
Uống
|
Gam |
200000
|
260
|
52000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Cồn xoa bóp
Camphor, Địa liền, Đại hồi, Huyết giác, Ô đầu, Quế chi, Riềng, Thiên niên kiện
- Hàm lượng / Dạng
- Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 36000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54006
|
893110849624 |
Mỗi 50ml chứa: Camphor (Camphora) 1,0% (khối lượng/thể tích); Đại hồi (Fructus Illicii veri) 1g; Địa liền (Rhizoma Kaempferiae galangae) 2,5g; Huyết giác (Lignum Dracaenae) 1,5g; Ô đầu (Radix Aconiti)
Dùng ngoài
|
Chai |
2000
|
18000
|
36000000
|
N4 |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
|
T54
54006
|
2026-09-21 |
|
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 19235000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
2500
|
7694
|
19235000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
- Hàm lượng / Dạng
- 900mg; 100mg · Uống
- Số lượng
- 2500 Viên
- Thành tiền
- 19235000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Les Laboratoires Servier Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
300100088823 |
900mg; 100mg
Uống
|
Viên |
2500
|
7694
|
19235000
|
N1 |
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Dalekine
Natri valproat
- Hàm lượng / Dạng
- 200 mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 17900000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893114872324 |
200 mg
Uống
|
Viên |
10000
|
1790
|
17900000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Depaxan
Dexamethason
- Hàm lượng / Dạng
- 4mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 720000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rompharm Company S.R.L. (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
594110036926 |
4mg/ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
24000
|
720000000
|
N1 |
Rompharm Company S.R.L.
Romania
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Derimucin
Mupirocin
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 10500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100359725 |
2% (w/w)
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
35000
|
10500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Deruthricin gel
Tyrothricin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,1% x 5g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 300 Tuýp
- Thành tiền
- 11369400
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35390-21 |
0,1% x 5g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
300
|
37898
|
11369400
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Desloratadin ODT 5
Desloratadin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 25200000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35516-21 |
5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
1260
|
25200000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18675000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110178224 |
2mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1245
|
18675000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Diaprid 2
Glimepiride
- Hàm lượng / Dạng
- 2mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 18675000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110178224 |
2mg
Uống
|
Viên |
15000
|
1245
|
18675000
|
N3 |
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Ống
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893112683724 |
10mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
2000
|
8000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Digoxin-BFS
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,25mg/1ml · Truyền tĩnh mạch
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 16000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110288900 |
0,25mg/1ml
Truyền tĩnh mạch
|
Lọ |
1000
|
16000
|
16000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Digoxin/Anfarm
Digoxin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/ 2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 27000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Anfarm hellas S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
520110518724 |
0,5mg/ 2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
27000
|
27000000
|
N1 |
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Diosmectite
Diosmectit
- Hàm lượng / Dạng
- 3g · Uống
- Số lượng
- 5000 Gói
- Thành tiền
- 20410000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Mayoly Industrie (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300100030925 |
3g
Uống
|
Gói |
5000
|
4082
|
20410000
|
N1 |
Mayoly Industrie
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dipemloz 25
Empagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 90000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110276624 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18000
|
90000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dipventin 20
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/20ml · Tiêm
- Số lượng
- 2000 Lọ
- Thành tiền
- 47000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890114426525 |
200mg/20ml
Tiêm
|
Lọ |
2000
|
23500
|
47000000
|
N2 |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dixirein Tab 500
Carbocistein
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 3500 viên
- Thành tiền
- 5218500
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T45 · 45004
|
VD-35180-21 |
500mg
Uống
|
viên |
3500
|
1491
|
5218500
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
|
T45
45004
|
2026-09-21 |
|
Dkasolon
Mometason furoat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 94500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Khoa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110874524 |
0,05mg/liều, Lọ 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Lọ |
1000
|
94500
|
94500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dobucin
Dobutamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Ống
- Thành tiền
- 89997000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Troikaa Pharmaceuticals Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110022824 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
3000
|
29999
|
89997000
|
N2 |
Troikaa Pharmaceuticals Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110694824 |
5 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Dofluzol 5 mg
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid)
- Hàm lượng / Dạng
- 5 mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 4620000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110694824 |
5 mg
Uống
|
Viên |
6000
|
770
|
4620000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Ống
- Thành tiền
- 190000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- ROMPHARM COMPANY SRL (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
594110444823 |
100mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
5000
|
38000
|
190000000
|
N1 |
ROMPHARM COMPANY SRL
Romania
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6420 Viên
- Thành tiền
- 15729000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
6420
|
2450
|
15729000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6420 Viên
- Thành tiền
- 15729000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
6420
|
2450
|
15729000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Doncef
Cefradin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 6420 Viên
- Thành tiền
- 15729000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893110832324 |
500mg
Uống
|
Viên |
6420
|
2450
|
15729000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Dopagan 500mg Effervescent
Paracetamol (acetaminophen)
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 273750000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893100497124 |
500mg
Uống
|
Viên |
150000
|
1825
|
273750000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Dopamine Renaudin 40mg/ml
Dopamin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/ 5ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 22500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratoire Renaudin (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300110348224 |
200mg/ 5ml
Tiêm truyền
|
Ống |
500
|
45000
|
22500000
|
N1 |
Laboratoire Renaudin
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doripure 500
Doripenem*
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 684768000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Eugia Pharma Specialities Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110118124 |
500mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
684768
|
684768000
|
N2 |
Eugia Pharma Specialities Limited
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dorocardyl 40 mg
Propranolol hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 9900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110317623 |
40mg
Uống
|
Viên |
10000
|
990
|
9900000
|
N2 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 19380000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
646
|
19380000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Dorocron MR 60mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 60mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 19380000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110317823 |
60mg
Uống
|
Viên |
30000
|
646
|
19380000
|
N3 |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Dotagraf
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 46200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria)) (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
900110961224 |
279,32mg/ml tương đương 0,5mmol/ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
100
|
462000
|
46200000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, xuất xưởng: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Cơ sở đóng gói thứ cấp: Sanochemia Pharmazeutika GmbH (Địa chỉ: Landegger-Straβe 33, 2491 Neufeld an der Leitha, Austria))
Áo
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doxazosin 1mg
Doxazosin
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110339400 |
1mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2850
|
28500000
|
N2 |
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Doxorubicin Bidiphar 50
Doxorubicin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/25ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 33558000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893114093323 |
50mg/25ml
Tiêm truyền
|
Lọ |
200
|
167790
|
33558000
|
N4 |
Tên cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Doxycycline 100mg
Doxycyclin
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg · Uống
- Số lượng
- 15000 Viên
- Thành tiền
- 9750000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110691924 |
100mg
Uống
|
Viên |
15000
|
650
|
9750000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Drotusc
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 17010000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
567
|
17010000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 283500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
567
|
283500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Drotusc
Drotaverin hydrochlorid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 500 Viên
- Thành tiền
- 283500
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110204725 |
40mg
Uống
|
Viên |
500
|
567
|
283500
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 31500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110024600 |
80mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1050
|
31500000
|
N3 |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |