Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4301–4350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
3200 Viên
Thành tiền
7040000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Dưỡng cốt
Cao xương hỗn hợp, Hoàng bá, Tri mẫu, Trần bì, Bạch thược, Can khương, Thục địa
Hàm lượng / Dạng
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
4400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54137
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Số lượng
24 Hộp
Thành tiền
55200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Số lượng
0 Hộp
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-860-15 Hộp 2300000 2026-06-22
Easyef
Nepidermin
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/ml · Xịt ngoài da
Số lượng
60 Hộp
Thành tiền
138000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
880410324325 Hộp 2300000 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg+12,5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
84000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Ebitac 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg+12,5mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
210000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Farmak JSC (Ukraine)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-17895-14 Viên 3500 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Đặt hậu môn
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
10125000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
9680000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Đặt
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
20250000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-20952-18 Viên 2025 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
36300000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100523924 Viên 2420 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
300mg · Đặt
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
8493000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
300100011424 Viên 2831 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Efferalgan
Paracetamol
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (France)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
300100523924 Viên 2258 2026-06-22
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
36000 Viên
Thành tiền
83556000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599110027223 Viên 2321 2026-06-22
Egilok
Metoprolol
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
240000 Viên
Thành tiền
557040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Egis Pharmaceuticals Private Limited Company (Địa chỉ: 9900 Körmend, Mátyás király út 65, Hungary)) (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599110027223 Viên 2321 2026-06-22
Elthon 50mg
Itoprid
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
143880000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Katsuyama Pharmaceuticals K.K., Katsuyama Plant. (Nhật)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-18978-15 Viên 4796 2026-06-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg+12,5mg · Uống
Số lượng
18000 Viên
Thành tiền
57420000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110058925 Viên 3190 2026-06-22
Enalapril Maleat / Hydroclorothiazid 5 mg / 12.5 mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg+12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
382800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110058925 Viên 3190 2026-06-22
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
20mg+12,5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1040400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d.d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
383110139423 Viên 5780 2026-06-22
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0.5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
243000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
529114143023 Viên 16200 2026-06-22
Entecavir Teva 0.5mg
Entecavir
Hàm lượng / Dạng
0,5mg · Uống
Số lượng
108000 Viên
Thành tiền
1749600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Remedica Ltd (Cyprus)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
529114143023 Viên 16200 2026-06-22
Enterobella
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2x10^9 cfu/g · Uống
Số lượng
72000 Gói
Thành tiền
266400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893400048925 Gói 3700 2026-06-22
Enterobella
Bacillus clausii
Hàm lượng / Dạng
2x10^9 cfu/g · Uống
Số lượng
48000 Gói
Thành tiền
177600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893400048925 Gói 3700 2026-06-22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
8000 Ống
Thành tiền
462000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-22
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm
Số lượng
50000 Ống
Thành tiền
2887500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-19221-15 Ống 57750 2026-06-22
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm truyền
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
383040000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-22
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
76608000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
001110024425 Lọ 3830400 2026-06-22
Eraxis
Anidulafungin
Hàm lượng / Dạng
100mg · Tiêm
Số lượng
20 Lọ
Thành tiền
76608000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pharmacia & Upjohn Company LLC (Mỹ)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN3-390-22 Lọ 3830400 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10813
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10403
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10406
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10401
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10103
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10412
893110451623 Ống 11900 2026-06-22
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-22
Erihos
Erythropoietin
Hàm lượng / Dạng
4000 IU/ 0,4ml · Tiêm
Số lượng
0 Bơm tiêm
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
880410197025 Bơm tiêm 274491 2026-06-22
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
162600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800110181423 Lọ 542000 2026-06-22
Ertalgold
Ertapenem*
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
6000 Lọ
Thành tiền
3252000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
ACS Dobfar S.P.A (Italy)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800110181423 Lọ 542000 2026-06-22
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54132
893110810424 Viên 260 2026-06-22
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54128
893110810424 Viên 260 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.