Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-08-23
Đợt công bố mới nhất
2026-08-22
Bản ghi trúng thầu
288432
Xóa

Tìm thấy 288432 bản ghi. Hiển thị 4301–4350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambrolex 0,6%
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
0,6% (w/v) 75ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
37500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm OPV (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100142900 Lọ 37500 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Ambroxol 30mg
Ambroxol
Hàm lượng / Dạng
30mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
24000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893100455423 Viên 1200 2026-08-05
Amdepin Duo
Amlodipin+ atorvastatin
Hàm lượng / Dạng
5mg+10mg · Uống
Số lượng
300 Viên
Thành tiền
1170000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cadila Pharmaceuticals Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66143
890110002724 Viên 3900 2026-08-05
Aminic
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
10%/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Túi
Thành tiền
105000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
AY Pharmaceuticals Co., LTd (Japan)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VN-22857-21 Túi 105000 2026-08-05
Amiparen 10%
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
(0,1g + 0,2g + 0,2g+ 0,2g + 0,78g + 0,6g + 1g + 1g + 1,14g + 1,4g + 1,6g + 1,6g + 1,6g + 2,1g + 2,8g + 1,18g + 2,96 (2,1)g + 0,4g)/200ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Túi
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893110453623 Túi 63000 2026-08-05
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
113600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
383110520224 Viên 5680 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I53
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I54
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I74
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I75
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I52
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01I59
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipin 5mg
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
500000 Viên
Thành tiền
76650000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01OR8
893110321224 Viên 153 2026-08-05
Amlodipine 5mg Cap
Amlodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
5520000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy Stada Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44096
VD-35752-22 Viên 368 2026-08-05
Amloperin 5 mg/7 mg
Perindopril + amlodipin
Hàm lượng / Dạng
7mg + 5mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
75000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty TNHH DRP Inter (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110106725 Viên 5000 2026-08-05
Amlor
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate)
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
180000 Viên
Thành tiền
1366740000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Fareva Amboise (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
300110025623 Viên 7593 2026-08-05
Ankodinir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml x 50ml · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
153500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110599224 Lọ 153500 2026-08-05
Ankodinir
Cefdinir
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml x 50ml · Uống
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-31927-19 Lọ 153500 2026-08-05
Anzatax 100mg/16,7ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
100mg/16,7ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
244755000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20846-17 Lọ 2447550 2026-08-05
Anzatax 150mg/25ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
150mg/25ml · Tiêm
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
634714600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20847-17 Lọ 3173573 2026-08-05
Anzatax 30mg/5ml
Paclitaxel
Hàm lượng / Dạng
30mg/5ml · Tiêm
Số lượng
100 Lọ
Thành tiền
75411000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Hospira Australia Pty Ltd (Úc)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20848-17 Lọ 754110 2026-08-05
Apidra Solostar
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300 đơn vị/3ml · Tiêm
Số lượng
2400 Bút tiêm
Thành tiền
480000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi-Aventis Deutschland GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400410091023 Bút tiêm 200000 2026-08-05
Apisicar 5/10
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg +10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
106470000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược Apimed (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110051025 Viên 3549 2026-08-05
Aprovel
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
150mg · Uống
Số lượng
35000 Viên
Thành tiền
334635000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Sanofi Winthrop Industrie (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-16719-13 Viên 9561 2026-08-05
Arcoxia 60mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
85332000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
840110413123 Viên 14222 2026-08-05
Arcoxia 90mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
31290000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: Rovi Pharma Industrial Services, S.A; CSĐG và xuất xưởng: Organon Pharma (UK) Limited (CSSX: Tây Ban Nha, CSĐG và xuất xưởng: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
840110413223 Viên 15645 2026-08-05
Arimidex
Anastrozole
Hàm lượng / Dạng
1mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
295425000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; Cơ sở đóng gói: AstraZeneca UK Limited (Nước sản xuất: Mỹ; Nước đóng gói: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-19784-16 Viên 59085 2026-08-05
Aromasin
Exemestane
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
494640000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Pfizer Italia S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20052-16 Viên 82440 2026-08-05
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg+10mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-30484-18 viên 5370 2026-08-05
Atovze 10/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg+10mg · Uống
Số lượng
120000 viên
Thành tiền
644400000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893110369923 viên 5370 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml (1ml) · Tiêm
Số lượng
5600 Ống
Thành tiền
4368000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T79 · 79040
893114603624 Ống 780 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
4 Ống
Thành tiền
3120
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52068
893114603624 Ống 780 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
2 Ống
Thành tiền
1560
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T52 · 52071
893114603624 Ống 780 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
0 Ống
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
VD-24897-16 Ống 780 2026-08-05
Atropin sulfat
Atropin sulfat
Hàm lượng / Dạng
0,25mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
7800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01823
893114603624 Ống 780 2026-08-05
Augmentin 1g
Amoxicillin (Dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (Dưới dạng clavulanat potassium)
Hàm lượng / Dạng
875mg + 125mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
1000800000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
SmithKline Beecham Pharmaceuticals (Anh)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-20517-17 Viên 16680 2026-08-05
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
14000 Gói
Thành tiền
149380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-17444-13 Gói 10670 2026-08-05
Augmentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Hàm lượng / Dạng
250mg + 31,25mg · Uống
Số lượng
15000 Gói
Thành tiền
160050000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22001
VN-17444-13 Gói 10670 2026-08-05
Augmentin 500mg/62,5mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate); Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanate)
Hàm lượng / Dạng
500mg + 62,5mg · Uống
Số lượng
7000 Gói
Thành tiền
112098000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Glaxo Wellcome Production (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T83 · 83009
VN-16487-13 Gói 16014 2026-08-05

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.