Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4301–4350. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Dây đau xương
Dây đau xương
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
240000 Gam
Thành tiền
10800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
CB.DL-00186-23 Gam 45 2026-09-21
Dưỡng cốt
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa)
Hàm lượng / Dạng
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g) · Uống
Số lượng
2500 Viên
Thành tiền
5500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
TCT-00231-24 Viên 2200 2026-09-21
Ecogaric 0,5 mmol/ml
Gadoteric acid
Hàm lượng / Dạng
0,5 mmol/ml; 10ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
144900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110266724 Lọ 483000 2026-09-21
Ecotaline 2,5 mg/ml
Terbutalin
Hàm lượng / Dạng
5mg/2ml · Đường hô hấp
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
215000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115369125 Ống 43000 2026-09-21
Eexatovas 20
Rosuvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
107500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Dược phẩm BV Pharma (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110032624 Viên 2150 2026-09-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
150mg · Đặt hậu môn
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12100000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
300100523924 Viên 2420 2026-09-21
Efferalgan
Paracetamol (acetaminophen)
Hàm lượng / Dạng
80mg · Đặt hậu môn
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
2025000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX, ĐG: UPSA SAS (CSXX: UPSA SAS - Pháp) (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-20952-18 Viên 2025 2026-09-21
Elnizol 750
Metronidazol
Hàm lượng / Dạng
750mg/150ml · Tiêm
Số lượng
10000 Chai
Thành tiền
282800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115470524 Chai 28280 2026-09-21
Emas
Glycerin
Hàm lượng / Dạng
120mg/12ml · Nhỏ mắt
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
126000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100436124 Lọ 25200 2026-09-21
Enap H 10mg/25mg
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 25mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
110000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, d. d., Novo mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
383110139323 Viên 5500 2026-09-21
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg+0,25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893100223725 Viên 800 2026-09-21
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg+0,25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893100223725 Viên 800 2026-09-21
Enpovid Fe- Folic
Sắt sulfat + acid folic
Hàm lượng / Dạng
60mg+0,25mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893100223725 Viên 800 2026-09-21
Epamiro 300
Iopamidol
Hàm lượng / Dạng
612mg/ml; 50ml · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
1229500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CPDP An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110450023 Lọ 245900 2026-09-21
Ephedrine Aguettant 30mg/10ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg · Tiêm
Số lượng
300 Ống
Thành tiền
26145000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
300113029623 Ống 87150 2026-09-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml x 1ml · Tiêm
Số lượng
100 Ống
Thành tiền
5770000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (France)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44008
VN-19221-15 Ống 57700 2026-09-21
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin (hydroclorid)
Hàm lượng / Dạng
30mg/ml · Tiêm truyền tĩnh mạch
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
28875000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Laboratoire Aguettant (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-19221-15 Ống 57750 2026-09-21
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
Hàm lượng / Dạng
0,2mg/ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2310000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
893110451623 Ống 11550 2026-09-21
Erilcar 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4794000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893110312823 Viên 799 2026-09-21
Erilcar 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4794000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893110312823 Viên 799 2026-09-21
Erilcar 5
Enalapril
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
4794000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Pymepharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110312823 Viên 799 2026-09-21
Eroraldin 10
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
49980000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110952624 Viên 2499 2026-09-21
Eroraldin 5
Nicorandil
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
33600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110282025 Viên 1680 2026-09-21
Erxib 90
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
240000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần S.P.M (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110043800 Viên 4000 2026-09-21
Ethambutol 400 mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110437024 Viên 1575 2026-09-21
Ethambutol 400 mg
Ethambutol hydrochlorid
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
8100 Viên
Thành tiền
12757500
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110437024 Viên 1575 2026-09-21
Ethambutol 400mg
Ethambutol HCl
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
9450000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22083
893110437024 Viên 1575 2026-09-21
Ethambutol 400mg
Ethambutol
Hàm lượng / Dạng
400mg · Uống
Số lượng
6240 Viên
Thành tiền
9048000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Minh Dân (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10008
893110065824 Viên 1450 2026-09-21
Etodolac DWP 500mg
Etodolac
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
24990000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35358-21 Viên 4998 2026-09-21
Excesimva 10/40
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
40mg + 10mg · Uống
Số lượng
80000 Viên
Thành tiền
294400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm Trung ương 2 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110755024 Viên 3680 2026-09-21
Ezvasten
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg + 10mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
126000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty CPDP Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-19657-13 Viên 6300 2026-09-21
Fabadroxil 500
Cefadroxil
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 viên
Thành tiền
0
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T84 · 84002
893110373423 viên 2415 2026-09-21
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5g ketoprofen/100g gel, 2,5% (w/w), 30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
256200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
800100794824 Tuýp 51240 2026-09-21
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipine
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110697324 Viên 1500 2026-09-21
Felodipine Stella 5mg retard
Felodipine
Hàm lượng / Dạng
5 mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
37500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110697324 Viên 1500 2026-09-21
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
Hàm lượng / Dạng
60mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
11970000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35359-21 Viên 1197 2026-09-21
Ficocyte
Filgrastim
Hàm lượng / Dạng
30MU/ 0,5ml · Tiêm
Số lượng
100 Bơm tiêm
Thành tiền
33000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893410647524 Bơm tiêm 330000 2026-09-21
Firstlexin 500
Cefalexin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
138250000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
CTCP Dược phẩm Trung ương I – Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110145025 Viên 2765 2026-09-21
Fluvas-QCM
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
130000 Viên
Thành tiền
715000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPharma EU - Cty CP Dược VTYT Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110168323 Viên 5500 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
47880000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
39900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
25000 Viên
Thành tiền
39900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110130423 Viên 1596 2026-09-21
Fordamet 1g
Cefoperazon
Hàm lượng / Dạng
1g · Tiêm
Số lượng
40000 Lọ
Thành tiền
2160000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893710958224 Lọ 54000 2026-09-21
Forug Plus
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Hàm lượng / Dạng
(400mg + 400mg + 40mg); 5ml · Uống
Số lượng
50000 Gói
Thành tiền
144250000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Medcen (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100098325 Gói 2885 2026-09-21
Forxiga
Dapagliflozin
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
2000 Viên
Thành tiền
38000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN3-37-18 Viên 19000 2026-09-21
Fungocap 200mg capsules, hard
Fluconazol
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
7000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Balkanpharma-Razgrad AD (Bulgaria)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
380110010124 Viên 35000 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
15000 Viên
Thành tiền
18900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893112426324 Viên 1260 2026-09-21
Garnotal 10
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
10 mg · Uống
Số lượng
3000 Viên
Thành tiền
630000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893112467324 Viên 210 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.