Medibase
EN VI JA

Kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Bản ghi trong cơ sở dữ liệu: 267585 Đợt công bố mới nhất: 2026-07-07 Cập nhật lần cuối: 2026-07-07 23:23
Xóa

Tìm thấy 267585 bản ghi. Hiển thị 4351–4400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1000 Viên
Thành tiền
260000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54136
893110810424 Viên 260 2026-06-22
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
3600 Viên
Thành tiền
936000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T54 · 54134
893110810424 Viên 260 2026-06-22
Espumisan L
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml · Uống
Số lượng
1200 Lọ
Thành tiền
67107600
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400100981824 Lọ 55923 2026-06-22
Espumisan L
Simethicon
Hàm lượng / Dạng
40mg/ml · Uống
Số lượng
3600 Lọ
Thành tiền
201322800
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Berlin Chemie AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400100981824 Lọ 55923 2026-06-22
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/10ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
24000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400110984524 Ống 120000 2026-06-22
Etomidate-Lipuro
Etomidat
Hàm lượng / Dạng
20mg/10ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
120000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400110984524 Ống 120000 2026-06-22
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-29306-18 Lọ 119994 2026-06-22
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
35998200
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893114123625 Lọ 119994 2026-06-22
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-29306-18 Lọ 119994 2026-06-22
Etoposid Bidiphar
Etoposid
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Lọ
Thành tiền
1199940000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893114123625 Lọ 119994 2026-06-22
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
205650000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
599110765624 Viên 6855 2026-06-22
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
Hàm lượng / Dạng
90mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
822600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
599110765624 Viên 6855 2026-06-22
Exfast
Exemestan
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840114399923 Viên 28800 2026-06-22
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg+160mg+12,5mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
434568000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110032023 Viên 18107 2026-06-22
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg+160mg+12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
2172840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110032023 Viên 18107 2026-06-22
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg+160mg+12,5mg · Uống
Số lượng
12000 Viên
Thành tiền
217284000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110079223 Viên 18107 2026-06-22
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg+160mg+12,5mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
2172840000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110079223 Viên 18107 2026-06-22
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
90535000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
840110079223 Viên 18107 2026-06-22
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
90535000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01007
VN-19289-15 Viên 18107 2026-06-22
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
42000 Viên
Thành tiền
273000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110064223 Viên 6500 2026-06-22
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
195000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110064223 Viên 6500 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
42336000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110803524 Viên 882 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VD-32781-19 Viên 882 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VD-32781-19 Viên 882 2026-06-22
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
20mg+10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
105840000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110803524 Viên 882 2026-06-22
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
24000 Viên
Thành tiền
249600000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22950-21 Viên 10400 2026-06-22
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
120000 Viên
Thành tiền
1248000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22950-21 Viên 10400 2026-06-22
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Tiêm
Số lượng
900 Lọ
Thành tiền
283500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110464424 Lọ 315000 2026-06-22
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
Hàm lượng / Dạng
5g · Tiêm
Số lượng
5000 Lọ
Thành tiền
1575000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110464424 Lọ 315000 2026-06-22
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
Hàm lượng / Dạng
500U · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
QLSP-1000-17 Lọ 8820000 2026-06-22
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
Hàm lượng / Dạng
500U · Tiêm truyền
Số lượng
600 Lọ
Thành tiền
5292000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
900410441625 Lọ 8820000 2026-06-22
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Uống
Số lượng
6000 Viên
Thành tiền
72000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110031023 Viên 12000 2026-06-22
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
Hàm lượng / Dạng
0,4mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
576000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Synthon Hispania, SL (Spain)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110031023 Viên 12000 2026-06-22
Fabamox 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
48000 Viên
Thành tiền
69552000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110601724 Viên 1449 2026-06-22
Fabamox 500
Amoxicilin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
869400000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110601724 Viên 1449 2026-06-22
Fasthan 20
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
150000 Viên
Thành tiền
907500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
893110293400 Viên 6050 2026-06-22
Fasthan 20
Pravastatin
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
1500000 Viên
Thành tiền
9075000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110293400 Viên 6050 2026-06-22
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5% X30g · Dùng ngoài
Số lượng
5000 Tuýp
Thành tiền
249165000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
800100794824 Tuýp 49833 2026-06-22
Fastum Gel
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
2,5% X30g · Dùng ngoài
Số lượng
6000 Tuýp
Thành tiền
298998000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
800100794824 Tuýp 49833 2026-06-22
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
96000 Viên
Thành tiền
144000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
893110697324 Viên 1500 2026-06-22
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
24000 Ống
Thành tiền
1008000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400111002124 Ống 42000 2026-06-22
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,5mg/10ml · Tiêm
Số lượng
100000 Ống
Thành tiền
4200000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400111002124 Ống 42000 2026-06-22
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml X2ml · Tiêm
Số lượng
36000 Ống
Thành tiền
1024380000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-22494-20 Ống 28455 2026-06-22
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
Hàm lượng / Dạng
0,05mg/ml X2ml · Tiêm
Số lượng
240000 Ống
Thành tiền
6829200000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B.Braun Melsungen AG (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-22494-20 Ống 28455 2026-06-22
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
Số lượng
1000 Lọ
Thành tiền
18500000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
840110998124 Lọ 18500 2026-06-22
Ferlatum
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
800mg/15ml · Uống
Số lượng
30000 Lọ
Thành tiền
555000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
840110998124 Lọ 18500 2026-06-22
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
94000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
VN-18143-14 Ống 94000 2026-06-22
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
940000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Rafarm S.A. (Hy Lạp)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
VN-18143-14 Ống 94000 2026-06-22
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
40 Lọ
Thành tiền
122220000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46204
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-22
Firmagon
Degarelix
Hàm lượng / Dạng
80mg · Tiêm
Số lượng
320 Lọ
Thành tiền
977760000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
Tỉnh / CSKCB
T46 · 46001
400114023025 Lọ 3055500 2026-06-22

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.