|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1000 Viên
- Thành tiền
- 260000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54136
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
1000
|
260
|
260000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54136
|
2026-06-22 |
|
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 3600 Viên
- Thành tiền
- 936000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T54 · 54134
|
893110810424 |
20mg
Uống
|
Viên |
3600
|
260
|
936000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T54
54134
|
2026-06-22 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml · Uống
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 67107600
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
1200
|
55923
|
67107600
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Espumisan L
Simethicon
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/ml · Uống
- Số lượng
- 3600 Lọ
- Thành tiền
- 201322800
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Berlin Chemie AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400100981824 |
40mg/ml
Uống
|
Lọ |
3600
|
55923
|
201322800
|
N1 |
Berlin Chemie AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 24000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400110984524 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
120000
|
24000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etomidate-Lipuro
Etomidat
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 120000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110984524 |
20mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
120000
|
120000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
119994
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 35998200
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
300
|
119994
|
35998200
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-29306-18 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
119994
|
0
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etoposid Bidiphar
Etoposid
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1199940000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893114123625 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Lọ |
10000
|
119994
|
1199940000
|
N4 |
Cơ sở sản xuất: Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar). Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược – Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) – Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 205650000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
599110765624 |
90mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6855
|
205650000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Etoricoxib Teva 90mg
Etoricoxib
- Hàm lượng / Dạng
- 90mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 822600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company (Hungary)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
599110765624 |
90mg
Uống
|
Viên |
120000
|
6855
|
822600000
|
N1 |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company
Hungary
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exfast
Exemestan
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840114399923 |
25mg
Uống
|
Viên |
5000
|
28800
|
144000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 434568000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110032023 |
10mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
24000
|
18107
|
434568000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 10mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 2172840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110032023 |
10mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
18107
|
2172840000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 12000 Viên
- Thành tiền
- 217284000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110079223 |
5mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
12000
|
18107
|
217284000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg+160mg+12,5mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 2172840000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110079223 |
5mg+160mg+12,5mg
Uống
|
Viên |
120000
|
18107
|
2172840000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 90535000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
840110079223 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18107
|
90535000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Exforge HCT 5mg/160mg/12.5mg
Amlodipin + valsartan + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 160mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 90535000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19289-15 |
5mg + 160mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
5000
|
18107
|
90535000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 273000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110064223 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
42000
|
6500
|
273000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ezecept 20/10
Atorvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 195000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110064223 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
6500
|
195000000
|
N2 |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 42336000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110803524 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
48000
|
882
|
42336000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-32781-19 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
882
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-32781-19 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
0
|
882
|
0
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ezensimva 10/20
Simvastatin + ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg+10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 105840000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110803524 |
20mg+10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
882
|
105840000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 249600000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22950-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
24000
|
10400
|
249600000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ezoleta Tablet
Ezetimibe
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 120000 Viên
- Thành tiền
- 1248000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- KRKA, D.D., Novo Mesto (Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22950-21 |
10mg
Uống
|
Viên |
120000
|
10400
|
1248000000
|
N1 |
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm
- Số lượng
- 900 Lọ
- Thành tiền
- 283500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110464424 |
5g
Tiêm
|
Lọ |
900
|
315000
|
283500000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
FDP Medlac
Fructose 1,6 diphosphat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 1575000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110464424 |
5g
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
315000
|
1575000000
|
N4 |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
- Hàm lượng / Dạng
- 500U · Tiêm truyền
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-1000-17 |
500U
Tiêm truyền
|
Lọ |
0
|
8820000
|
0
|
N5 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
FEIBA 25 E./ml
Phức hợp kháng yếu tố ức chế yếu tố VIII bắc cầu (Factor Eight Inhibitor Bypassing Activity - FEIBA)
- Hàm lượng / Dạng
- 500U · Tiêm truyền
- Số lượng
- 600 Lọ
- Thành tiền
- 5292000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
900410441625 |
500U
Tiêm truyền
|
Lọ |
600
|
8820000
|
5292000000
|
N5 |
Takeda Manufacturing Austria AG
Áo
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 72000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110031023 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
6000
|
12000
|
72000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
FLOEZY
Tamsulosin hydroclorid
- Hàm lượng / Dạng
- 0,4mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 576000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Synthon Hispania, SL (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110031023 |
0,4mg
Uống
|
Viên |
48000
|
12000
|
576000000
|
N1 |
Synthon Hispania, SL
Spain
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 69552000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
48000
|
1449
|
69552000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fabamox 500
Amoxicilin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 869400000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110601724 |
500mg
Uống
|
Viên |
600000
|
1449
|
869400000
|
N3 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 150000 Viên
- Thành tiền
- 907500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110293400 |
20mg
Uống
|
Viên |
150000
|
6050
|
907500000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fasthan 20
Pravastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1500000 Viên
- Thành tiền
- 9075000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110293400 |
20mg
Uống
|
Viên |
1500000
|
6050
|
9075000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5% X30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 5000 Tuýp
- Thành tiền
- 249165000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
800100794824 |
2,5% X30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
5000
|
49833
|
249165000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fastum Gel
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 2,5% X30g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 6000 Tuýp
- Thành tiền
- 298998000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
800100794824 |
2,5% X30g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
6000
|
49833
|
298998000
|
N1 |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 96000 Viên
- Thành tiền
- 144000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1 (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110697324 |
5mg
Uống
|
Viên |
96000
|
1500
|
144000000
|
N1 |
Công ty TNHH liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Ống
- Thành tiền
- 1008000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400111002124 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
24000
|
42000
|
1008000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fentanyl B.Braun
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,5mg/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 100000 Ống
- Thành tiền
- 4200000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400111002124 |
0,5mg/10ml
Tiêm
|
Ống |
100000
|
42000
|
4200000000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml X2ml · Tiêm
- Số lượng
- 36000 Ống
- Thành tiền
- 1024380000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22494-20 |
0,05mg/ml X2ml
Tiêm
|
Ống |
36000
|
28455
|
1024380000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05mg/ml X2ml · Tiêm
- Số lượng
- 240000 Ống
- Thành tiền
- 6829200000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B.Braun Melsungen AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22494-20 |
0,05mg/ml X2ml
Tiêm
|
Ống |
240000
|
28455
|
6829200000
|
N1 |
B.Braun Melsungen AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ferlatum
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/15ml (800mg/15ml) · Uống
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 18500000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110998124 |
40mg/15ml (800mg/15ml)
Uống
|
Lọ |
1000
|
18500
|
18500000
|
N1 |
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ferlatum
Sắt protein succinylat
- Hàm lượng / Dạng
- 800mg/15ml · Uống
- Số lượng
- 30000 Lọ
- Thành tiền
- 555000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Italfarmaco S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110998124 |
800mg/15ml
Uống
|
Lọ |
30000
|
18500
|
555000000
|
N1 |
Italfarmaco S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 94000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-18143-14 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
94000
|
94000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Ferrovin
Sắt sucrose (hay dextran)
- Hàm lượng / Dạng
- 100mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 940000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18143-14 |
100mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
94000
|
940000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Firmagon
Degarelix
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Tiêm
- Số lượng
- 40 Lọ
- Thành tiền
- 122220000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400114023025 |
80mg
Tiêm
|
Lọ |
40
|
3055500
|
122220000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Firmagon
Degarelix
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg · Tiêm
- Số lượng
- 320 Lọ
- Thành tiền
- 977760000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400114023025 |
80mg
Tiêm
|
Lọ |
320
|
3055500
|
977760000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
CSSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |