Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4351–4400. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
6500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-16785-12 Ống 13000 2026-09-21
Garnotal Inj
Phenobarbital
Hàm lượng / Dạng
200mg/2 ml · Tiêm
Số lượng
200 Ống
Thành tiền
2520000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-16785-12 Ống 12600 2026-09-21
Gasrelux
Lansoprazol
Hàm lượng / Dạng
15mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
174500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110419623 Viên 3490 2026-09-21
Gastrotac
Pantoprazol
Hàm lượng / Dạng
40mg · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
760000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110896224 Lọ 38000 2026-09-21
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
Hàm lượng / Dạng
1000mg · Tiêm tĩnh mạch
Số lượng
260 Lọ
Thành tiền
77740000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
890114974524 Lọ 299000 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
0,003 · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
4450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44047
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
0,003 · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
4450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44049
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
Hàm lượng / Dạng
0,003 · Dùng ngoài
Số lượng
500 Tube
Thành tiền
4450000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T44 · 44042
893110627124 Tube 8900 2026-09-21
Gikanin
Acetyl leucin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
60000 Viên
Thành tiền
23400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VD-22909-15 Viên 390 2026-09-21
Gimtafort
Hydrocortison
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
222500000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
893110243724 Viên 4450 2026-09-21
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
Hàm lượng / Dạng
300IU/3ml · Tiêm
Số lượng
10000 Bút
Thành tiền
2200000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Wockhardt Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890410091623 Bút 220000 2026-09-21
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
Hàm lượng / Dạng
40mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
43500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110352424 Viên 1450 2026-09-21
Glizym-M
Gliclazid + metformin
Hàm lượng / Dạng
80mg + 500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
160000000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110045125 Viên 3200 2026-09-21
Glucophage XR 500 mg
Metformin
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
116900000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Merck Sante s.a.s (Pháp)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
300110789924 Viên 2338 2026-09-21
Glucose 10%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
10%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
2000 Chai
Thành tiền
17800000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110402324 Chai 8900 2026-09-21
Glucose 20%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
20%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
500 Chai
Thành tiền
6275000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110606724 Chai 12550 2026-09-21
Glucose 5%
Glucose
Hàm lượng / Dạng
5%, 500ml · Tiêm truyền
Số lượng
36000 Chai
Thành tiền
263844000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-35954-22 Chai 7329 2026-09-21
Glupain
Glucosamin
Hàm lượng / Dạng
250mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
158000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
930100003324 Viên 3160 2026-09-21
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
Hàm lượng / Dạng
5mg + 1000mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
162500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110435723 Viên 3250 2026-09-21
Gourcuff-5
Alfuzosin
Hàm lượng / Dạng
5mg · Uống
Số lượng
50000 Viên
Thành tiền
250000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110703524 Viên 5000 2026-09-21
Hadudipin
Nicardipin
Hàm lượng / Dạng
10mg/ 10ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
42000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110107200 Ống 84000 2026-09-21
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm
Số lượng
20000 Ống
Thành tiền
50400000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110091625 Ống 2520 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12,5mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
69200000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110478025 Viên 3460 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01023
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
Hàm lượng / Dạng
10mg + 12.5mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
35000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
893110478025 Viên 3500 2026-09-21
Hadulacton 25
Spironolacton
Hàm lượng / Dạng
25mg · Uống
Số lượng
2300 Viên
Thành tiền
3719100
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110152100 Viên 1617 2026-09-21
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/1ml · Tiêm
Số lượng
10000 Ống
Thành tiền
12000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110151100 Ống 1200 2026-09-21
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
Hàm lượng / Dạng
1mg/ml · Tiêm
Số lượng
8300 Chai/Lọ/Ống/Túi
Thành tiền
9960000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
893110151100 Chai/Lọ/Ống/Túi 1200 2026-09-21
Hadusartan 16
Candesartan
Hàm lượng / Dạng
16mg · Uống
Số lượng
100000 Viên
Thành tiền
337500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110369024 Viên 3375 2026-09-21
Hadusufat 1000
Sucralfat
Hàm lượng / Dạng
1g · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
150000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893100478125 Gói 5000 2026-09-21
Haemostop
Tranexamic acid
Hàm lượng / Dạng
250mg/5ml · Tiêm
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
181500000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-21943-19 Ống 6050 2026-09-21
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
Hàm lượng / Dạng
1,5 mg · Uống
Số lượng
9500 Viên
Thành tiền
1045000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01066
VD-24085-16 Viên 110 2026-09-21
Harufen
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
30mg · Dùng ngoài
Số lượng
2000 Miếng
Thành tiền
21000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
880100347100 Miếng 10500 2026-09-21
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
Hàm lượng / Dạng
5g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
1000 Ống
Thành tiền
125000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400110069923 Ống 125000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
4000 Túi
Thành tiền
388000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110015725 Túi 97000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/500ml · Tiêm truyền
Số lượng
100 Túi
Thành tiền
12700000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110015725 Túi 127000 2026-09-21
Hepagold
Acid amin*
Hàm lượng / Dạng
8%/250ml · Tiêm truyền
Số lượng
700 Túi
Thành tiền
67900000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
880110015725 Túi 97000 2026-09-21
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
Hàm lượng / Dạng
5mg + 10mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
106500000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Micro Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-23236-22 Viên 3550 2026-09-21
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
Hàm lượng / Dạng
200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
Số lượng
200000 Viên
Thành tiền
315000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110842624 Viên 1575 2026-09-21
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) · Uống
Số lượng
600000 Viên
Thành tiền
2067000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VD-27170-17 Viên 3445 2026-09-21
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
Hàm lượng / Dạng
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg. · Uống
Số lượng
800000 Viên
Thành tiền
668000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
TCT-00131-23 Viên 835 2026-09-21
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
Hàm lượng / Dạng
300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
Số lượng
300 Bút tiêm
Thành tiền
59400000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
800410090423 Bút tiêm 198000 2026-09-21
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
Hàm lượng / Dạng
Uống
Số lượng
100000 Gam
Thành tiền
10800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T30 · 30006
VD-31180-18 Gam 108 2026-09-21
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
48000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
880114031225 Viên 4800 2026-09-21
Hytinon
Hydroxyurea
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
0 Viên
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Korea United Pharm.Inc (Korea)
Tỉnh / CSKCB
T01 · 01816
VN-22158-19 Viên 4800 2026-09-21
Hyuga 300 mg
Clindamycin
Hàm lượng / Dạng
300mg · Uống
Số lượng
4000 Viên
Thành tiền
4600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
VD-35793-22 Viên 1150 2026-09-21
IDRIKA 8
Ondansetron
Hàm lượng / Dạng
8mg · Uống
Số lượng
10000 Viên
Thành tiền
28800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Zydus Lifesciences Limited (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
890110316625 Viên 2880 2026-09-21
IFATRAX
Itraconazol
Hàm lượng / Dạng
100 mg · Uống
Số lượng
200 Viên
Thành tiền
584000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110430724 Viên 2920 2026-09-21
Imexime 200
Cefixim
Hàm lượng / Dạng
200mg · Uống
Số lượng
30000 Gói
Thành tiền
294000000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110146223 Gói 9800 2026-09-21
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
10mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
8450000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110285925 Viên 1690 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.