|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 6500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ Phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
13000
|
6500000
|
N4 |
Công ty Cổ Phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Garnotal Inj
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2 ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Ống
- Thành tiền
- 2520000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-16785-12 |
200mg/2 ml
Tiêm
|
Ống |
200
|
12600
|
2520000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gasrelux
Lansoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 174500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Phẩm Savi (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110419623 |
15mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3490
|
174500000
|
N2 |
CTCP Dược Phẩm Savi
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gastrotac
Pantoprazol
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Lọ
- Thành tiền
- 760000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110896224 |
40mg
Tiêm
|
Lọ |
20000
|
38000
|
760000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gemcitabine For Injection 1000mg/Vial
Gemcitabine hydrochloride tương đương Gemcitabine 1000mg
- Hàm lượng / Dạng
- 1000mg · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 260 Lọ
- Thành tiền
- 77740000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
890114974524 |
1000mg
Tiêm tĩnh mạch
|
Lọ |
260
|
299000
|
77740000
|
N2 |
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,003 · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tube
- Thành tiền
- 4450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44047
|
893110627124 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tube |
500
|
8900
|
4450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T44
44047
|
2026-09-21 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,003 · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tube
- Thành tiền
- 4450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44049
|
893110627124 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tube |
500
|
8900
|
4450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T44
44049
|
2026-09-21 |
|
Gentamicin 0,3%
Gentamicin
- Hàm lượng / Dạng
- 0,003 · Dùng ngoài
- Số lượng
- 500 Tube
- Thành tiền
- 4450000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T44 · 44042
|
893110627124 |
0,003
Dùng ngoài
|
Tube |
500
|
8900
|
4450000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T44
44042
|
2026-09-21 |
|
Gikanin
Acetyl leucin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 60000 Viên
- Thành tiền
- 23400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T82 · 82002
|
VD-22909-15 |
500mg
Uống
|
Viên |
60000
|
390
|
23400000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
|
T82
82002
|
2026-09-21 |
|
Gimtafort
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 222500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Enlie (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
893110243724 |
10mg
Uống
|
Viên |
50000
|
4450
|
222500000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine, Detemir, Degludec)
- Hàm lượng / Dạng
- 300IU/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Bút
- Thành tiền
- 2200000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Wockhardt Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890410091623 |
300IU/3ml
Tiêm
|
Bút |
10000
|
220000
|
2200000000
|
N5 |
Wockhardt Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gliclazide Tablets BP 40mg
Gliclazid
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 43500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Flamingo Pharmaceuticals Ltd (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110352424 |
40mg
Uống
|
Viên |
30000
|
1450
|
43500000
|
N3 |
Flamingo Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glizym-M
Gliclazid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 80mg + 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 160000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Panacea Biotec Pharma Ltd. (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110045125 |
80mg + 500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3200
|
160000000
|
N5 |
Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucophage XR 500 mg
Metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 116900000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Merck Sante s.a.s (Pháp)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
300110789924 |
500mg
Uống
|
Viên |
50000
|
2338
|
116900000
|
N1 |
Merck Sante s.a.s
Pháp
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucose 10%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 10%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 2000 Chai
- Thành tiền
- 17800000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110402324 |
10%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
2000
|
8900
|
17800000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucose 20%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 20%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 500 Chai
- Thành tiền
- 6275000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Fresenius Kabi Việt Nam (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110606724 |
20%/500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
500
|
12550
|
6275000
|
N4 |
CTCP Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glucose 5%
Glucose
- Hàm lượng / Dạng
- 5%, 500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 36000 Chai
- Thành tiền
- 263844000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần IVC (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-35954-22 |
5%, 500ml
Tiêm truyền
|
Chai |
36000
|
7329
|
263844000
|
N4 |
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glupain
Glucosamin
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 158000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd (Australia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
930100003324 |
250mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3160
|
158000000
|
N1 |
Contract manufacturing & Packaging Services Pty.Ltd
Australia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Glutowin Plus
Glibenclamid + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 1000mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 162500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110435723 |
5mg + 1000mg
Uống
|
Viên |
50000
|
3250
|
162500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Gourcuff-5
Alfuzosin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg · Uống
- Số lượng
- 50000 Viên
- Thành tiền
- 250000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110703524 |
5mg
Uống
|
Viên |
50000
|
5000
|
250000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadudipin
Nicardipin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg/ 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 500 Ống
- Thành tiền
- 42000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110107200 |
10mg/ 10ml
Tiêm
|
Ống |
500
|
84000
|
42000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadudrota
Drotaverin clohydrat
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 20000 Ống
- Thành tiền
- 50400000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110091625 |
40mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
20000
|
2520
|
50400000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril + hydrochlorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12,5mg · Uống
- Số lượng
- 20000 Viên
- Thành tiền
- 69200000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110478025 |
10mg + 12,5mg
Uống
|
Viên |
20000
|
3460
|
69200000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12.5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01023
|
893110478025 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01023
|
2026-09-21 |
|
Hadulab 12.5
Enalapril maleate + Hydroclorothiazid
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg + 12.5mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 35000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
893110478025 |
10mg + 12.5mg
Uống
|
Viên |
10000
|
3500
|
35000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Hadulacton 25
Spironolacton
- Hàm lượng / Dạng
- 25mg · Uống
- Số lượng
- 2300 Viên
- Thành tiền
- 3719100
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110152100 |
25mg
Uống
|
Viên |
2300
|
1617
|
3719100
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Hadunalin 1 mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/1ml · Tiêm
- Số lượng
- 10000 Ống
- Thành tiền
- 12000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110151100 |
1mg/1ml
Tiêm
|
Ống |
10000
|
1200
|
12000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin (adrenalin)
- Hàm lượng / Dạng
- 1mg/ml · Tiêm
- Số lượng
- 8300 Chai/Lọ/Ống/Túi
- Thành tiền
- 9960000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
893110151100 |
1mg/ml
Tiêm
|
Chai/Lọ/Ống/Túi |
8300
|
1200
|
9960000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Hadusartan 16
Candesartan
- Hàm lượng / Dạng
- 16mg · Uống
- Số lượng
- 100000 Viên
- Thành tiền
- 337500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110369024 |
16mg
Uống
|
Viên |
100000
|
3375
|
337500000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU – CTCP Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hadusufat 1000
Sucralfat
- Hàm lượng / Dạng
- 1g · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893100478125 |
1g
Uống
|
Gói |
30000
|
5000
|
150000000
|
N2 |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Haemostop
Tranexamic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 30000 Ống
- Thành tiền
- 181500000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- PT. Novell Pharmaceutical Laboratories (Indonesia)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-21943-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Ống |
30000
|
6050
|
181500000
|
N2 |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Haloperidol 1,5 mg
Haloperidol
- Hàm lượng / Dạng
- 1,5 mg · Uống
- Số lượng
- 9500 Viên
- Thành tiền
- 1045000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01066
|
VD-24085-16 |
1,5 mg
Uống
|
Viên |
9500
|
110
|
1045000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T01
01066
|
2026-09-21 |
|
Harufen
Ketoprofen
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg · Dùng ngoài
- Số lượng
- 2000 Miếng
- Thành tiền
- 21000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T22 · 22030
|
880100347100 |
30mg
Dùng ngoài
|
Miếng |
2000
|
10500
|
21000000
|
N2 |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
|
T22
22030
|
2026-09-21 |
|
Hepa-Merz
L-Ornithin - L- aspartat
- Hàm lượng / Dạng
- 5g/10ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 125000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA) (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
400110069923 |
5g/10ml
Tiêm truyền
|
Ống |
1000
|
125000
|
125000000
|
N1 |
B. Braun Melsungen AG (Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co. KGaA)
Đức
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 4000 Túi
- Thành tiền
- 388000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110015725 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
4000
|
97000
|
388000000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%/500ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 100 Túi
- Thành tiền
- 12700000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110015725 |
8%/500ml
Tiêm truyền
|
Túi |
100
|
127000
|
12700000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hepagold
Acid amin*
- Hàm lượng / Dạng
- 8%/250ml · Tiêm truyền
- Số lượng
- 700 Túi
- Thành tiền
- 67900000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- JW Life Science Corporation (Hàn Quốc)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
880110015725 |
8%/250ml
Tiêm truyền
|
Túi |
700
|
97000
|
67900000
|
N2 |
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hipril-A Plus
Amlodipin + lisinopril
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg + 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 106500000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- Micro Labs Limited (Ấn Độ)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VN-23236-22 |
5mg + 10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
3550
|
106500000
|
N3 |
Micro Labs Limited
Ấn Độ
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hovinlex
Vitamin B1 + B6 + B12
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg + 100mg + 1000mcg · Uống
- Số lượng
- 200000 Viên
- Thành tiền
- 315000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110842624 |
200mg + 100mg + 1000mcg
Uống
|
Viên |
200000
|
1575
|
315000000
|
N4 |
CTCP Dược - Vật tư y tế Thanh Hoá
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hoạt huyết CM3
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- 450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg) · Uống
- Số lượng
- 600000 Viên
- Thành tiền
- 2067000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- CTCP Dược Phúc Vinh (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
VD-27170-17 |
450mg(500mg; 225mg; 100mg; 100mg); 38mg(50mg); 61mg(75mg)
Uống
|
Viên |
600000
|
3445
|
2067000000
|
N2 |
CTCP Dược Phúc Vinh
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Hoạt huyết Thephaco
Ngưu tất, Đương quy, Xuyên khung, Ích mẫu,Sinh địa
- Hàm lượng / Dạng
- Cao khô hỗn hợp dược liệu (Độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg. · Uống
- Số lượng
- 800000 Viên
- Thành tiền
- 668000000
- Nhóm
- N3
- Nhà sản xuất
- NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
TCT-00131-23 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (Độ ẩm 5%) 139,14mg tương đương với: Đương quy 300mg; Sinh địa 300mg; Xuyên khung 60mg; Ngưu tất 140mg; Ích mẫu 140mg.
Uống
|
Viên |
800000
|
835
|
668000000
|
N3 |
NMSX thuốc Đông dược CTCP Dược - VTYT Thanh Hóa
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Humalog Kwikpen
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn (Aspart, Lispro, Glulisine)
- Hàm lượng / Dạng
- 300U (tương đương 10,5mg)/3ml · Tiêm
- Số lượng
- 300 Bút tiêm
- Thành tiền
- 59400000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Eli Lilly Italia S.p.A (Ý)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
800410090423 |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
Tiêm
|
Bút tiêm |
300
|
198000
|
59400000
|
N1 |
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
Huyền sâm phiến
Huyền sâm
- Hàm lượng / Dạng
- Uống
- Số lượng
- 100000 Gam
- Thành tiền
- 10800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T30 · 30006
|
VD-31180-18 |
Uống
|
Gam |
100000
|
108
|
10800000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
|
T30
30006
|
2026-09-21 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 48000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
880114031225 |
500mg
Uống
|
Viên |
10000
|
4800
|
48000000
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Hytinon
Hydroxyurea
- Hàm lượng / Dạng
- 500mg · Uống
- Số lượng
- 0 Viên
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Korea United Pharm.Inc (Korea)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01816
|
VN-22158-19 |
500mg
Uống
|
Viên |
0
|
4800
|
0
|
N2 |
Korea United Pharm.Inc
Korea
|
T01
01816
|
2026-09-21 |
|
Hyuga 300 mg
Clindamycin
- Hàm lượng / Dạng
- 300mg · Uống
- Số lượng
- 4000 Viên
- Thành tiền
- 4600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T94 · 94029
|
VD-35793-22 |
300mg
Uống
|
Viên |
4000
|
1150
|
4600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
|
T94
94029
|
2026-09-21 |
|
IDRIKA 8
Ondansetron
- Hàm lượng / Dạng
- 8mg · Uống
- Số lượng
- 10000 Viên
- Thành tiền
- 28800000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Zydus Lifesciences Limited (India)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
890110316625 |
8mg
Uống
|
Viên |
10000
|
2880
|
28800000
|
N2 |
Zydus Lifesciences Limited
India
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
IFATRAX
Itraconazol
- Hàm lượng / Dạng
- 100 mg · Uống
- Số lượng
- 200 Viên
- Thành tiền
- 584000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110430724 |
100 mg
Uống
|
Viên |
200
|
2920
|
584000
|
N4 |
CN Cty CPDP Agimexpharm - Nhà máy SX DP Agimexpharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Imexime 200
Cefixim
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Gói
- Thành tiền
- 294000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110146223 |
200mg
Uống
|
Gói |
30000
|
9800
|
294000000
|
N2 |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |
|
Iminitrat 10
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 8450000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T38 · 38281
|
893110285925 |
10mg
Uống
|
Viên |
5000
|
1690
|
8450000
|
N2 |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
|
T38
38281
|
2026-09-21 |