|
Firmagon
Degarelix
- Hàm lượng / Dạng
- 120mg · Tiêm
- Số lượng
- 180 Lọ
- Thành tiền
- 528255000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA (CCSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-23031-22 |
120mg
Tiêm
|
Lọ |
180
|
2934750
|
528255000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA
CCSX thuốc bột, dung môi và ĐQ sơ cấp: Đức; CSĐQ thứ cấp: Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Flixonase
Fluticason propionat
- Hàm lượng / Dạng
- 0,05% (w/w) - 60 liều xịt · Xịt mũi
- Số lượng
- 200 Chai
- Thành tiền
- 29585200
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Glaxo Wellcome S.A. (Spain)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
840110178023 |
0,05% (w/w) - 60 liều xịt
Xịt mũi
|
Chai |
200
|
147926
|
29585200
|
N1 |
Glaxo Wellcome S.A.
Spain
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Fludalym
Fludarabin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18491-14 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
0
|
1245000
|
0
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fludalym
Fludarabin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 1245000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- S.C. Sindan-Pharma S.R.L (Romania)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
594114010725 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
1245000
|
1245000000
|
N1 |
S.C. Sindan-Pharma S.R.L
Romania
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fluituss
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml X5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 400 Lọ
- Thành tiền
- 34000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22750-21 |
5mg/ml X5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
400
|
85000
|
34000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fluituss
Levofloxacin
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/ml X5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 6000 Lọ
- Thành tiền
- 510000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rafarm S.A. (Hy Lạp)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22750-21 |
5mg/ml X5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
6000
|
85000
|
510000000
|
N1 |
Rafarm S.A.
Hy Lạp
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Flumetholon 0,1
Fluorometholon
- Hàm lượng / Dạng
- 5mg/5ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 1200 Lọ
- Thành tiền
- 38606400
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga (Nhật)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-18452-14 |
5mg/5ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
1200
|
32172
|
38606400
|
N1 |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga
Nhật
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1083600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110220423 |
20mg
Uống
|
Viên |
240000
|
4515
|
1083600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 20mg · Uống
- Số lượng
- 1500000 Viên
- Thành tiền
- 6772500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110220423 |
20mg
Uống
|
Viên |
1500000
|
4515
|
6772500000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fluvastatin SOHA 40
Fluvastatin
- Hàm lượng / Dạng
- 40mg · Uống
- Số lượng
- 240000 Viên
- Thành tiền
- 1461600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110076325 |
40mg
Uống
|
Viên |
240000
|
6090
|
1461600000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fogyma
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg/10ml X120ml · Uống
- Số lượng
- 10000 Lọ
- Thành tiền
- 1200000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893100105624 |
50mg/10ml X120ml
Uống
|
Lọ |
10000
|
120000
|
1200000000
|
N4 |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 4200 Viên
- Thành tiền
- 34860000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22797-21 |
15mg
Uống
|
Viên |
4200
|
8300
|
34860000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory
Taiwan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Folina Tablets 15mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 15mg · Uống
- Số lượng
- 42000 Viên
- Thành tiền
- 348600000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory (Taiwan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22797-21 |
15mg
Uống
|
Viên |
42000
|
8300
|
348600000
|
N2 |
TTY Biopharm Co., Ltd Lioudu Factory
Taiwan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Folinato 50mg
Calci folinat
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 4200 Lọ
- Thành tiền
- 343980000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
840110985224 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
4200
|
81900
|
343980000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Folinato 50mg
Calci folinat (folinic acid, leucovorin)
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 982800000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Laboratorios Normon, S.A. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
840110985224 |
50mg
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
81900
|
982800000
|
N1 |
Laboratorios Normon, S.A.
Tây Ban Nha
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 6000 Viên
- Thành tiền
- 30000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
6000
|
5000
|
30000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Forsancort Tablet
Hydrocortison
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 30000 Viên
- Thành tiền
- 150000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110937724 |
10mg
Uống
|
Viên |
30000
|
5000
|
150000000
|
N4 |
Công ty cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 3000 Bình
- Thành tiền
- 484500000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-22022-19 |
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
3000
|
161500
|
484500000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg
Budesonid + formoterol
- Hàm lượng / Dạng
- (200mcg+6mcg)/liều x 120 liều · Dạng hít
- Số lượng
- 2000 Bình
- Thành tiền
- 323000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Getz Pharma (Pvt) Ltd (Pakistan)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22022-19 |
(200mcg+6mcg)/liều x 120 liều
Dạng hít
|
Bình |
2000
|
161500
|
323000000
|
N5 |
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 90000 Viên
- Thành tiền
- 1710000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
90000
|
19000
|
1710000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Forxiga
Dapagliflozin
- Hàm lượng / Dạng
- 10mg · Uống
- Số lượng
- 500000 Viên
- Thành tiền
- 9500000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd (CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN3-37-18 |
10mg
Uống
|
Viên |
500000
|
19000
|
9500000000
|
N1 |
CSSX: AstraZeneca Pharmaceuticals LP; CSĐG và xuất xưởng lô: AstraZeneca UK Ltd
CSSX: Mỹ, CSĐG và xuất xưởng lô: Anh
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fosamax Plus 70mg/5600IU
Alendronat natri +cholecalciferol (Vitamin D3)
- Hàm lượng / Dạng
- 70mg+5600IU · Uống
- Số lượng
- 2400 Viên
- Thành tiền
- 274032000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V) (Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan))
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-19253-15 |
70mg+5600IU
Uống
|
Viên |
2400
|
114180
|
274032000
|
N1 |
Rovi Pharma Industrial Services, S.A. (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Merck sharp & Dohme B.V)
Tây Ban Nha (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Hà Lan)
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
893110921324 |
30mg/ml x 5ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
45000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01914
|
VD-33152-19 |
30mg/ml x 5ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
45000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01914
|
2026-06-22 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
893110921324 |
30mg/ml x 5ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
0
|
45000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Fosmitic
Fosfomycin (natri)
- Hàm lượng / Dạng
- 30mg/ml x 5ml · Nhỏ tai
- Số lượng
- 100 Lọ
- Thành tiền
- 4500000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01880
|
VD-33152-19 |
30mg/ml x 5ml
Nhỏ tai
|
Lọ |
100
|
45000
|
4500000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
|
T01
01880
|
2026-06-22 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VD-34242-20 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 24000 Lọ
- Thành tiền
- 2760000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
24000
|
115000
|
2760000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 120000 Lọ
- Thành tiền
- 13800000000
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110208525 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
120000
|
115000
|
13800000000
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fotimyd 2000
Cefotiam
- Hàm lượng / Dạng
- 2g · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-34242-20 |
2g
Tiêm
|
Lọ |
0
|
115000
|
0
|
N2 |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 1564000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
200
|
7820000
|
1564000000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fraizeron
Secukinumab
- Hàm lượng / Dạng
- 150mg · Tiêm
- Số lượng
- 1500 Lọ
- Thành tiền
- 11730000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Novartis Pharma Stein AG (Thụy Sỹ)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
QLSP-H02-983-16 |
150mg
Tiêm
|
Lọ |
1500
|
7820000
|
11730000000
|
N1 |
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 5000 Lọ
- Thành tiền
- 600000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Lọ |
5000
|
120000
|
600000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fresofol 1% MCT/LCT
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Lọ
- Thành tiền
- 1440000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Lọ |
12000
|
120000
|
1440000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 12000 Ống
- Thành tiền
- 420000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
12000
|
35000
|
420000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
- Hàm lượng / Dạng
- 1% (10mg/ml) · Tiêm
- Số lượng
- 72000 Ống
- Thành tiền
- 2520000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fresenius Kabi Austria GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-17438-13 |
1% (10mg/ml)
Tiêm
|
Ống |
72000
|
35000
|
2520000000
|
N1 |
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fucidin
Fusidic acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2% (w/w) - 15g · Dùng ngoài
- Số lượng
- 3000 Tuýp
- Thành tiền
- 225225000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Leo Laboratories Limited (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
539110043025 |
2% (w/w) - 15g
Dùng ngoài
|
Tuýp |
3000
|
75075
|
225225000
|
N1 |
Leo Laboratories Limited
Ireland
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1968257000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
1000
|
1968257
|
1968257000
|
N1 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fulvestrant "Ebewe"
Fulvestrant
- Hàm lượng / Dạng
- 250mg/5ml · Tiêm
- Số lượng
- 600 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 1180954200
- Nhóm
- N2
- Nhà sản xuất
- Fareva Unterach GmbH (Áo)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-22177-19 |
250mg/5ml
Tiêm
|
Bơm tiêm |
600
|
1968257
|
1180954200
|
N2 |
Fareva Unterach GmbH
Áo
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Fyranco
Teicoplanin*
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg · Tiêm
- Số lượng
- 3000 Lọ
- Thành tiền
- 1236000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Demo S.A. Pharmaceutical Industry (Greece)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VN-16479-13 |
200mg
Tiêm
|
Lọ |
3000
|
412000
|
1236000000
|
N1 |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry
Greece
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 279,32mg/ml - 10ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Lọ
- Thành tiền
- 460000000
- Nhóm
- N5
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
893110208423 |
279,32mg/ml - 10ml
Tiêm
|
Lọ |
1000
|
460000
|
460000000
|
N5 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 200 Lọ
- Thành tiền
- 92000000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
893110208423 |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Tiêm
|
Lọ |
200
|
460000
|
92000000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-06-22 |
|
Gadoteric Bidiphar
Gadoteric acid
- Hàm lượng / Dạng
- 2793,2mg tương đương 5mmol/10ml · Tiêm
- Số lượng
- 0 Lọ
- Thành tiền
- 0
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01OT8
|
893110208423 |
2793,2mg tương đương 5mmol/10ml
Tiêm
|
Lọ |
0
|
479000
|
0
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
|
T01
01OT8
|
2026-06-22 |
|
Gadovist
Gadobutrol
- Hàm lượng / Dạng
- 1mmol/ml X5ml · Tiêm tĩnh mạch
- Số lượng
- 12000 Bơm tiêm
- Thành tiền
- 6552000000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Bayer AG (Đức)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110984924 |
1mmol/ml X5ml
Tiêm tĩnh mạch
|
Bơm tiêm |
12000
|
546000
|
6552000000
|
N1 |
Bayer AG
Đức
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Galvus
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 41125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
VN-19290-15 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8225
|
41125000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Galvus
Vildagliptin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg · Uống
- Số lượng
- 5000 Viên
- Thành tiền
- 41125000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Siegfried Barbera, S.L. (Tây Ban Nha)
- Tỉnh / CSKCB
- T01 · 01007
|
840110412723 |
50mg
Uống
|
Viên |
5000
|
8225
|
41125000
|
N1 |
Siegfried Barbera, S.L.
Tây Ban Nha
|
T01
01007
|
2026-06-22 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+850mg · Uống
- Số lượng
- 24000 Viên
- Thành tiền
- 222576000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46204
|
400110771924 |
50mg+850mg
Uống
|
Viên |
24000
|
9274
|
222576000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T46
46204
|
2026-06-22 |
|
Galvus Met 50mg/850mg
Vildagliptin + metformin
- Hàm lượng / Dạng
- 50mg+850mg · Uống
- Số lượng
- 48000 Viên
- Thành tiền
- 445152000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA (Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
400110771924 |
50mg+850mg
Uống
|
Viên |
48000
|
9274
|
445152000
|
N1 |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Ganfort
Bimatoprost + timolol
- Hàm lượng / Dạng
- 0,3mg/ml + 5mg/ml · Nhỏ mắt
- Số lượng
- 300 Lọ
- Thành tiền
- 76797000
- Nhóm
- N1
- Nhà sản xuất
- Allergan Pharmaceuticals Ireland (Ireland)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
539110019923 |
0,3mg/ml + 5mg/ml
Nhỏ mắt
|
Lọ |
300
|
255990
|
76797000
|
N1 |
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
|
T46
46001
|
2026-06-22 |
|
Garnotal INJ
Phenobarbital
- Hàm lượng / Dạng
- 200mg/2ml · Tiêm
- Số lượng
- 1000 Ống
- Thành tiền
- 12600000
- Nhóm
- N4
- Nhà sản xuất
- Công ty Cổ phần Dược Danapha (Việt Nam)
- Tỉnh / CSKCB
- T46 · 46001
|
VD-16785-12 |
200mg/2ml
Tiêm
|
Ống |
1000
|
12600
|
12600000
|
N4 |
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
|
T46
46001
|
2026-06-22 |