Medibase
EN VI JA

Dữ liệu VSS · Kết quả thầu

Tra cứu kết quả trúng thầu thuốc (VSS)

Dữ liệu kết quả trúng thầu thuốc do BHXH Việt Nam công bố tại quanlythuoc.vss.gov.vn/kqdt. Medibase mirror và lập chỉ mục. Mỗi bản ghi là một mục thuốc trúng thầu tại một cơ sở khám chữa bệnh trong một đợt công bố. Phạm vi: từ năm 2024.

Đồng bộ gần nhất
2026-10-08
Đợt công bố mới nhất
2026-10-07
Bản ghi trúng thầu
303855
Xóa

Tìm thấy 303855 bản ghi. Hiển thị 4401–4450. Đơn giá / Thành tiền tính bằng VND.

Thuốc / Hoạt chất Số ĐK ĐVT Đơn giá Đợt CB
Immunine 600
Yếu tố IX
Hàm lượng / Dạng
600 IU · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Takeda Manufacturing Austria AG (Áo)
Tỉnh / CSKCB
T66 · 66001
900410323425 Lọ 4788000 2026-09-21
Infloxin
Ofloxacin
Hàm lượng / Dạng
200mg/40ml · Tiêm
Số lượng
20000 Lọ
Thành tiền
1680000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty CP dược phẩm trung ương 1 - Phabaco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893115367224 Lọ 84000 2026-09-21
Innilor 0.15
Natri hyaluronat
Hàm lượng / Dạng
0.15%, 5ml · Nhỏ mắt
Số lượng
2000 Lọ
Thành tiền
81900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược Medipharco (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110094325 Lọ 40950 2026-09-21
Irbevel 75
Irbesartan
Hàm lượng / Dạng
75mg · Uống
Số lượng
20000 Viên
Thành tiền
50000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Cty TNHH Liên doanh Hasan- Dermapharm (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110238724 Viên 2500 2026-09-21
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
200 Lọ
Thành tiền
55800000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN3-234-19 Lọ 279000 2026-09-21
Iritero 100mg/5ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
100mg/5ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
890114030525 Lọ 279000 2026-09-21
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
0 Lọ
Thành tiền
0
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
890114030625 Lọ 112500 2026-09-21
Iritero 40mg/2ml
Irinotecan (dưới dạng Irinotecan hydroclorid trihydrat)
Hàm lượng / Dạng
40mg/2ml · Tiêm truyền
Số lượng
150 Lọ
Thành tiền
16875000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Hetero Labs Limited (Ấn Độ)
Tỉnh / CSKCB
T22 · 22030
VN3-235-19 Lọ 112500 2026-09-21
Isoday 20
Isosorbid (dinitrat hoặcmononitrat)
Hàm lượng / Dạng
20mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
12250000
Nhóm
N2
Nhà sản xuất
Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. (India)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
VN-23147-22 Viên 2450 2026-09-21
Jubve
Sắt protein succinylat
Hàm lượng / Dạng
400mg/7,5ml · Uống
Số lượng
5000 Ống
Thành tiền
46900000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110764224 Ống 9380 2026-09-21
KIOVIG
Immune globulin
Hàm lượng / Dạng
100 mg/ml · Tiêm
Số lượng
100 Chai/Lọ/Ống
Thành tiền
470000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Baxalta Belgium Manufacturing SA (Bỉ)
Tỉnh / CSKCB
T94 · 94029
540410038423 Chai/Lọ/Ống 4700000 2026-09-21
Kacetam
Piracetam
Hàm lượng / Dạng
800mg · Uống
Số lượng
40000 viên
Thành tiền
17000000
Nhóm
N3
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hòa (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T45 · 45004
VD-34693-20 viên 425 2026-09-21
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500 mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
5000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
893110627524 Viên 1000 2026-09-21
Kali Clorid
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
40000 Viên
Thành tiền
32000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110627524 Viên 800 2026-09-21
Kali clorid 10%
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
1g/10ml · Tiêm truyền
Số lượng
30000 Ống
Thành tiền
57600000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110375223 Ống 1920 2026-09-21
Kalium chloratum biomedica
Kali clorid
Hàm lượng / Dạng
500mg · Uống
Số lượng
5000 Viên
Thành tiền
9000000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Biomedica, spol.s.r.o (Cộng hòa Séc)
Tỉnh / CSKCB
T82 · 82002
VN-14110-11 Viên 1800 2026-09-21
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamin
Hàm lượng / Dạng
500mg/10ml · Tiêm
Số lượng
300 Lọ
Thành tiền
30114000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
Panpharma GmbH (Đức)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
400112017124 Lọ 100380 2026-09-21
Ketoproxin 50mg
Ketoprofen
Hàm lượng / Dạng
50mg · Uống
Số lượng
30000 Viên
Thành tiền
160440000
Nhóm
N1
Nhà sản xuất
S.C. AC Helcor S.R.L (Romania)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
594110425523 Viên 5348 2026-09-21
Ketorolac A.T 60mg/2ml
Ketorolac
Hàm lượng / Dạng
60mg/2ml · Tiêm
Số lượng
500 Ống
Thành tiền
8000000
Nhóm
N4
Nhà sản xuất
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T38 · 38281
893110057825 Ống 16000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
140 Bình
Thành tiền
34300000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Bình 245000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 2450 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 4900 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 7350 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 9800 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 40 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 12250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
30 Bình
Thành tiền
3450000
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Bình 115000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 1lit/phút)
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 5750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 2 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 11500 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 3 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 17250 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 4 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10004
— Giờ 23000 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10417
— Giờ 28750 2026-09-21
Khí Oxy - Bình 8 lít (Thở oxy lưu lượng 5 lit/phút )
Oxy dược dụng
Hàm lượng / Dạng
Đường hô hấp
Số lượng
0 Giờ
Thành tiền
0
Nhóm
N5
Nhà sản xuất
Công ty cổ phần Nippon Sanso Việt Nam/Đóng bình tại Công ty CP thiết bị và KCN Hà Nội (Việt Nam)
Tỉnh / CSKCB
T10 · 10402
— Giờ 28750 2026-09-21

Dữ liệu mang tính tham khảo. Vui lòng xác minh trực tiếp trên cổng VSS trước khi sử dụng cho mục đích thương mại hoặc đấu thầu.